Tóm tắt
Không khí trong hộp kín phía trên dung dịch muối ăn bão hoà (còn thừa muối chưa tan) tự cân bằng ở khoảng 75,3 % độ ẩm tương đối khi ở 25 °C. Đặt ẩm kế vào hộp vài giờ và so số đọc với 75,3 % là biết máy lệch bao nhiêu ở mức ẩm đó. Đây là kiểm tra một điểm, không phải hiệu chuẩn đầy đủ.
Ẩm kế rẻ có thể lệch vài phần trăm, và lệch dần theo thời gian. Bạn không cần phòng thí nghiệm để biết máy mình lệch bao nhiêu ở mức ẩm quan trọng nhất với phòng ngủ Việt Nam. Cần một hộp kín, muối ăn và nước.
Vì sao muối ăn cho ra một con số cố định?
Phía trên một dung dịch muối bão hoà, tức là còn thừa muối rắn chưa tan, không khí trong hộp kín tự cân bằng ở một độ ẩm gần như cố định, chỉ phụ thuộc loại muối và nhiệt độ. Với muối ăn (NaCl), con số đó là khoảng 75 %.
Các giá trị đo chuẩn cho dung dịch NaCl bão hoà [1]:
| Nhiệt độ | Độ ẩm tương đối cân bằng |
|---|---|
| 20 °C | 75,47 ± 0,14 % |
| 25 °C | 75,29 ± 0,12 % |
| 30 °C | 75,09 ± 0,11 % |
Con số gần như không đổi trong khoảng nhiệt độ của một căn phòng, nên bạn không cần kiểm soát nhiệt độ thật chặt, chỉ cần giữ ổn định. Cách làm này cũng là một thực hành chuẩn trong đo lường độ ẩm [2].
Mức 75 % rơi đúng vào vùng hay gặp trong phòng ngủ ở Việt Nam, và gần vùng mà nhiều ẩm kế bắt đầu kém chính xác hơn [3]. Đó là lý do muối ăn là điểm kiểm tra hữu ích cho người dùng ở đây.
Cách làm
- Hộp: một hộp nhựa hoặc thuỷ tinh có nắp kín, đủ chỗ cho ẩm kế. Hộp càng nhỏ càng nhanh cân bằng.
- Muối: cho vào một chiếc chén nhỏ vài thìa muối ăn, nhỏ nước từ từ tới khi muối thành dạng sệt như cát ướt. Phải còn muối rắn chưa tan; nếu tan hết, thêm muối. Muối i-ốt dùng được, muối tinh khiết hơn thì tốt hơn.
- Đặt: chén muối và ẩm kế vào hộp, ẩm kế không chạm muối. Đậy kín.
- Chờ: để hộp ở chỗ nhiệt độ ổn định, tránh nắng và gió điều hoà, ít nhất vài giờ; để qua đêm thì chắc hơn. Nhiệt độ thay đổi trong lúc chờ sẽ làm số đọc dao động.
- Đọc: ghi số đọc của ẩm kế và nhiệt độ. Độ lệch của máy = số đọc − giá trị trong bảng ở nhiệt độ đó.
Ví dụ: ở 25 °C, máy báo 79 % thì máy đang đọc cao khoảng 3,7 điểm phần trăm ở mức ẩm này.
Làm gì với con số lệch?
- Nếu lệch nằm trong sai số nhà sản xuất công bố, máy đang hoạt động đúng cam kết. Không cần làm gì.
- Nếu lệch lớn hơn, ghi lại và trừ đi khi đọc số ở vùng ẩm tương tự. Một số máy cho nhập độ lệch trong phần cài đặt.
- Kiểm lại vài tháng một lần. Cảm biến độ ẩm có thể trôi dần, nhất là sau thời gian dài ở độ ẩm cao.
Giới hạn của phép kiểm này
Đây là kiểm tra tại một điểm, khoảng 75 %. Nó không cho biết máy lệch bao nhiêu ở 50 % hay ở 90 %, vì độ lệch của cảm biến thường không giống nhau trên cả dải.
Muốn kiểm thêm điểm khác thì cần muối khác, mỗi loại cho một độ ẩm cân bằng riêng; bảng chuẩn có giá trị cho nhiều loại muối [1]. Một phép hiệu chuẩn đầy đủ, có chứng chỉ, vẫn phải do phòng thí nghiệm làm.
Một lưu ý cuối: phép kiểm này không đo được nhiệt kế. Muốn biết nhiệt kế lệch bao nhiêu, cách đơn giản nhất là đặt nhiều máy cạnh nhau trong cùng điều kiện ổn định và so với máy có sai số công bố nhỏ nhất.
Câu hỏi thường gặp
Dùng muối hột hay muối tinh đều được?
Đều được, miễn là dung dịch bão hoà và còn muối rắn. Tạp chất trong muối hột có thể làm con số lệch nhẹ; với mục đích kiểm tra máy gia dụng thì mức lệch đó nhỏ hơn sai số của chính máy.
Có dùng túi zip thay hộp được không?
Được, nếu túi kín. Nhưng túi mềm dễ bị ép làm muối chạm cảm biến, và một số loại túi không kín hơi hoàn toàn; hộp cứng có nắp gioăng cho kết quả ổn định hơn.