Vật liệu
Vải lụa tơ tằm
Silk — xơ protein (fibroin) do tằm Bombyx mori tiết ra
Cấu tạo
Tơ tằm là xơ protein do tằm Bombyx mori tiết ra; đây là loài tằm dùng phổ biến nhất để sản xuất tơ [5]. Sợi tơ gồm phần lõi fibroin và lớp keo sericin; quá trình chuội (degumming) loại bỏ sericin khỏi fibroin và ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học của sợi [5]. Bảng tổng hợp tính chất xơ xếp tơ tằm vào nhóm xơ thu từ kén tằm, khác với cotton thu từ quả bông và lanh thu từ thân cây [2]. Ga gối lụa trên thị trường thường là vải dệt mặt bóng; chúng tôi chưa có nguồn mô tả kiểu dệt phổ biến của ga lụa.
Chỉ số đo được
| Chỉ số | Khoảng | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Độ hồi ẩm của xơ (moisture regain) | 10 % | Độ hồi ẩm ở 65% RH, 20 °C theo Morton & Hearle, dẫn lại trong bảng 10 của bài [2]. Giá trị thương mại quy ước theo ASTM D1909 là 11% [1]. | [2] |
Trong khí hậu nóng ẩm
Hút ẩm: độ hồi ẩm thương mại của tơ tằm trong bảng ASTM D1909 là 11%; đo ở 65% RH, 20 °C là khoảng 10% [2]. Cả hai mức đều cao hơn cotton trong cùng bảng (8,5% và 7–8%) [2]. Sách giáo khoa dệt (dẫn lại) cũng ghi 11% [3]. Thoát hơi: một nghiên cứu vải dệt kim pha tơ tằm/cotton cho thấy các vải có tơ tằm có độ thấm hơi nước, độ hấp thụ nhiệt và khả năng hút nước cao hơn [6]; đây là vải đồ lót dệt kim, và chúng tôi chỉ đọc phần tóm tắt. Chúng tôi chưa tìm được số đo Ret, độ thoáng khí hay q-max công bố mở cho vải ga lụa.
Thử tại nhà
1) Cân khô–ẩm: áo gối lụa nhẹ (thường dưới 100 g), nên chênh lệch khô–ẩm chỉ vài gam, cần cân có độ chia 0,1 g mới thấy rõ. 2) Nhỏ giọt nước: lụa mặt bóng trơn; giọt nước có thể lan hoặc đọng tùy hoàn tất. Lụa dễ để lại vết nước, nên thử ở góc khuất. 3) Chạm tay: so cảm giác mát giữa áo gối lụa và cotton để cùng phòng. Cảm giác mát ban đầu không cho biết vải có thoát hơi tốt suốt đêm hay không.
Giới hạn
'Lụa điều hòa nhiệt độ', 'mát về mùa hè, ấm về mùa đông': chúng tôi chưa tìm được số đo trên ga lụa ủng hộ cả hai chiều của tuyên bố này. Tổng quan hệ thống năm 2024 về sợi đồ ngủ và bộ đồ giường không liệt kê nghiên cứu nào về ga lụa trong các sợi được xét (cotton, polyester, len, lanh, lông vũ, sợi pha) [4]. Chỉ số q-max (cảm giác mát khi chạm) tương quan kém với cảm nhận của người thử khi so vải khác loại sợi; chỉ tương quan tốt khi so vải cùng loại sợi [7]. Vì vậy một con số q-max của lụa, nếu có, cũng không đủ để kết luận lụa mát hơn cotton khi nằm. Độ hồi ẩm cao [2] cho biết xơ ngậm được nhiều hơi nước, nhưng không cho biết tấm ga thoát mồ hôi nhanh hay chậm.
Nguồn
- ASTM D1909-13. Standard Tables of Commercial Moisture Regains and Commercial Allowances for Textile Fibers. Trang mô tả của ASTM. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- Shuvo II. Fibre attributes and mapping the cultivar influence of different industrial cellulosic crops (cotton, hemp, flax, and canola) on textile properties. Bioresources and Bioprocessing 2020;7:51. Bảng 10 (giá trị hồi ẩm thương mại dẫn theo ASTM D1909-13). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Wikipedia. Yarn conditioning — bảng độ hồi ẩm theo loại xơ (dẫn Kadolph SJ. Textiles. Merrill, 1998). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Li X., Halaki M., Chow C.M. How do sleepwear and bedding fibre types affect sleep quality: A systematic review. Journal of Sleep Research (2024). đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- Temesgen A.G., Turşucular Ö.F., Turşucular E.D. A Review on Silk Fibers and Their Medical Applications. Recent Progress in Materials 6(1):008 (2024). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Bedez Üte T., Çelik P., Kadoğlu H. và cs. An investigation on the use of different natural fibres in undergarments in terms of comfort properties. Tekstil ve Mühendis 25(112):335–343 (2018). đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- Weedall P.J., Goldie L. The objective measurement of the 'cool feeling' in fabrics. Journal of The Textile Institute 92(1, Part 4):379–386 (2001). đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30