Chỉ số · Nhóm Bề mặt nằm
Độ hồi ẩm của xơ (moisture regain)
Khối lượng nước xơ dệt chứa so với khối lượng xơ khô tuyệt đối, tính bằng %. Ví dụ, độ hồi ẩm của len là lượng hơi nước hấp thụ từ trạng thái 'khô kiệt' đến 65 % RH, khoảng 13–15 g trên 100 g xơ khô [3]. Khác với độ ẩm (moisture content) tính trên khối lượng ướt; công thức đổi: MC = MR/(1 + MR/100) [4]. ASTM D1909 liệt kê độ hồi ẩm 'thương mại' của các loại xơ; đây là giá trị quy ước dùng trong mua bán, không phải số đo thực nghiệm [1].
Thang tham chiếu
| Ngưỡng | Khoảng | Loại bằng chứng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Polyester Độ hồi ẩm thương mại (chính thức) |
0,4 % | Tiêu chuẩn, quy định | [4] |
| Cotton (đo ở 65 % RH, 20 °C) Giá trị đo theo Morton & Hearle (2008), không phải giá trị thương mại |
7–8 % | Đo trong nghiên cứu | [2] |
| Cotton (thương mại) ASTM D1909-13, trích qua bảng bài báo |
8,5 % | Tiêu chuẩn, quy định | [2] |
| Lụa (thương mại) ASTM D1909-13, trích qua bảng bài báo |
11 % | Tiêu chuẩn, quy định | [2] |
| Viscose Bài báo dẫn Morton & Hearle |
13 % | Đo trong nghiên cứu | [3] |
| Len (thương mại) ASTM D1909-13, trích qua bảng bài báo |
13,6 % | Tiêu chuẩn, quy định | [2] |
Mỗi mốc là một giá trị điểm (tu = den). Giá trị cotton, lụa, len là độ hồi ẩm thương mại theo ASTM D1909-13, trích qua bảng của bài báo [2]; polyester theo học liệu NPTEL [4]; viscose theo Abedin & DenHartog, dẫn Morton & Hearle [3].
Cách đo
Trong phòng thí nghiệm: điều hoà mẫu ở khí quyển chuẩn (ví dụ 65 % RH, 20 °C), cân, sấy khô (ví dụ 105 ± 3 °C) rồi cân lại [2]. Độ hồi ẩm cân bằng phụ thuộc lịch sử của mẫu (hút ẩm lên hay khô xuống) [1]. Một nghiên cứu sấy khô rồi đưa vào 65 % RH, 20 °C trong 30 phút chỉ đạt khoảng 50 % độ hồi ẩm cân bằng [3], nên thời gian điều hoà rất quan trọng.
Vì sao con số này quan trọng
Xơ hút ẩm nhận mồ hôi và hơi ẩm từ da, và toả nhiệt khi hút ẩm. Khi độ ẩm tăng từ 45 % lên 85 % RH, độ hút ẩm của len tăng từ 3,46 % lên gần 10 %, viscose từ 2,66 % lên gần 9 %, còn polyester gần như không phản ứng [3]. Với mùa nồm Hà Nội (độ ẩm rất cao), vải xơ hút ẩm mạnh có thể giữ nhiều nước hơn và lâu khô hơn; đây là suy luận biên tập, chưa có nguồn đo trên đồ giường ở Việt Nam.
Giới hạn
Độ hồi ẩm chỉ nói xơ chứa được bao nhiêu nước ở trạng thái cân bằng, không nói vải dẫn ẩm hay khô nhanh thế nào. Cấu trúc vải (dệt thoi, dệt kim, độ dày) ảnh hưởng không kém loại xơ. Chưa có nguồn đã đọc nối trực tiếp độ hồi ẩm của ga, chăn với chỉ số giấc ngủ.
Nguồn
- ASTM D1909-13. Standard Tables of Commercial Moisture Regains and Commercial Allowances for Textile Fibers. Trang mô tả của ASTM. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- Shuvo II. Fibre attributes and mapping the cultivar influence of different industrial cellulosic crops (cotton, hemp, flax, and canola) on textile properties. Bioresources and Bioprocessing 2020;7:51. Bảng 10 (giá trị hồi ẩm thương mại dẫn theo ASTM D1909-13). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Abedin F, DenHartog E. The exothermic effects of textile fibers during changes in environmental humidity: a comparison between ISO:16533 and dynamic hot plate test method. Fibers 2023;11(5):47. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- NPTEL (chương trình học liệu mở của các IIT, Ấn Độ). FAQ: Moisture in Textiles — Module 14, khoá 116102029. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Wikipedia. Yarn conditioning — bảng độ hồi ẩm theo loại xơ (dẫn Kadolph SJ. Textiles. Merrill, 1998). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30