Vật liệu
Vải viscose từ tre (vải 'sợi tre')
Rayon/viscose làm từ cellulose tre — xơ cellulose tái sinh
Cấu tạo
Phần lớn vải ga gối bán với tên 'sợi tre' là viscose (rayon): cellulose của cây tre được hòa tan hóa học rồi kéo thành sợi mới, tức là xơ cellulose tái sinh. Theo FTC Mỹ, hầu hết, nếu không phải tất cả, sản phẩm dệt 'tre' thực chất là rayon, thường được làm bằng hóa chất độc với môi trường trong quy trình phát thải chất ô nhiễm vào không khí [6]. Quy trình viscose dùng CS2, và chỉ 70–75% CS2 được thu hồi [3]. FTC cho biết không còn dấu vết của cây ban đầu trong sợi rayon thành phẩm [6]. Quy định ghi nhãn của FTC: vải chỉ được gọi là 'bamboo' nếu làm trực tiếp từ xơ tre thật (thường gọi là 'tre xử lý cơ học'); rayon làm từ tre phải ghi tên chung của xơ, ví dụ 'rayon (hoặc viscose) made from bamboo' [5][6]. Người bán chịu trách nhiệm ghi nhãn đúng [5]. Ga 'tre' thường dệt sateen hoặc twill, nhiều loại pha cotton.
Chỉ số đo được
| Chỉ số | Khoảng | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Độ hồi ẩm của xơ (moisture regain) | 11,5–12,5 % | Độ hồi ẩm của rayon (viscose) theo bảng trong sách Kadolph (1998), dẫn lại qua Wikipedia; áp dụng cho viscose nói chung, không riêng viscose từ tre. | [1] |
Trong khí hậu nóng ẩm
Hút ẩm: sách giáo khoa dệt (dẫn lại) ghi độ hồi ẩm của rayon là 11,5–12,5% [1]; cao hơn cotton (7–11% trong cùng bảng) [1]. Không có lý do để viscose từ tre khác viscose từ gỗ ở điểm này, vì cùng là cellulose tái sinh; đây là suy luận biên tập từ [6]. Tốc độ hút hơi: trong thử nghiệm thay đổi độ ẩm, viscose hút hơi nước nhanh hơn cotton; tác giả giải thích viscose có tiết diện tròn và nhiều diện tích bề mặt hơn cho hút ẩm [2]. Thoát hơi: kết quả không thống nhất. Một nghiên cứu ghi vải 100% tre có tốc độ truyền hơi nước hơi cao hơn vải cotton [8]. Một nghiên cứu khác trên vải dệt thoi cho thấy vải cotton/tre có độ thấm hơi nước tương đối thấp nhất (51,10%) so với vải 100% cotton (60,03%) và các vải còn lại [9]. Thoáng khí: trong các vải dệt thoi 3/1 cùng chi số và mật độ, vải cotton thoáng khí hơn vải tre [4]. Trong một bộ vải pha viscose, 100% viscose có nhiệt trở thấp nhất [10]. Chúng tôi chưa tìm được số đo Ret hay q-max công bố mở cho vải ga viscose từ tre.
Thử tại nhà
1) Đọc nhãn thành phần: nếu nhãn ghi 'viscose' hoặc 'rayon' (kể cả 'viscose từ tre'), đó là xơ tái sinh, không phải xơ tre nguyên. Nhãn chỉ ghi '100% tre' trên vải mềm, bóng thường là thiếu thông tin. 2) Nhỏ giọt nước và cân khô–ẩm: như với cotton. Viscose có thể ngậm nhiều nước hơn, nên chênh lệch khối lượng giữa khô và sau đêm ẩm có thể lớn hơn ga cotton cùng khối lượng. 3) Thử co rút đơn giản: đánh dấu một hình vuông 20 × 20 cm bằng bút vải trên một góc ga trước lần giặt đầu, đo lại sau khi giặt và phơi khô. Phép này cho biết mức co thực tế với cách giặt của gia đình, không thay cho phép thử chuẩn.
Giới hạn
'Tre mát lạnh', 'tre tự nhiên', 'tre ức chế vi khuẩn': FTC yêu cầu tuyên bố rằng sợi rayon giữ được tính chất ức chế vi sinh vật tự nhiên của cây tre phải có căn cứ như mọi tuyên bố khác, và nói không còn dấu vết của cây ban đầu trong rayon thành phẩm [6]. Một nghiên cứu của Đại học Georgia thử các mẫu vải 'tre' theo AATCC 147 với S. aureus và E. coli: không mẫu 'tre' nào cho thấy tác dụng ức chế vi khuẩn [7]. Nếu một tấm ga có kết quả giảm vi khuẩn, thường là do hóa chất hoàn tất, cần hỏi phép thử cụ thể (ví dụ đếm vi khuẩn còn lại sau 18–24 giờ ủ theo ISO 20743 hoặc AATCC 100). Về cảm giác mát, các nghiên cứu cho kết quả ngược nhau [8][9], và bài [8] chúng tôi chỉ đọc phần tóm tắt. Quảng cáo 'thân thiện môi trường vì tre mọc nhanh' không nói đến khâu hòa tan hóa học; FTC đã phạt nhiều nhà bán lẻ vì ghi nhãn sai [5].
Nguồn
- Wikipedia. Yarn conditioning — bảng độ hồi ẩm theo loại xơ (dẫn Kadolph SJ. Textiles. Merrill, 1998). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Abedin F, DenHartog E. The exothermic effects of textile fibers during changes in environmental humidity: a comparison between ISO:16533 and dynamic hot plate test method. Fibers 2023;11(5):47. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Zhang S., Chen C., Duan C. và cs. Regenerated Cellulose by the Lyocell Process, a Brief Review of the Process and Properties. BioResources 13(2) (2018). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Nazir M.U., Shaker K., Nawab Y. và cs. Thermo-physiological Comfort of Woven Fabrics Made from Different Cellulosic Yarns. Journal of Natural Fibers 19(11):4050–4062 (2022). đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- Federal Trade Commission (Mỹ). Bamboo Textiles — trang hướng dẫn doanh nghiệp (cập nhật 11/2015). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Federal Trade Commission (Mỹ). How to Avoid Bamboozling Your Customers (8/2009). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Hardin I.R., Wilson S.S., Dhandapani R., Dhende V. An Assessment of the Validity of Claims for 'Bamboo' Fibers. AATCC Review 9(10) (2009). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Mishra R., Behera B.K., Pal B.P. Novelty of bamboo fabric. Journal of the Textile Institute 103(3):320–329 (2012). đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- Altas S., Ozgen B. Investigation of Fabric Properties Woven with Different Fibres. Tekstilec 56(2):117–122 (2013). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Basit A., Latif W., Baig S.A. và cs. The Mechanical and Comfort Properties of Viscose with Cotton and Regenerated Fibers Blended Woven Fabrics. Materials Science (Medžiagotyra) 24(2) (2018). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30