Hai phần dưới đây là phần nêu rõ nhất giới hạn của tập. Mâu thuẫn là chỗ các nguồn cho giá trị khác nhau về cùng một đại lượng; chúng tôi ghi đủ các giá trị và nguyên nhân khả dĩ thay vì chọn một. Khoảng trống là chỗ chúng tôi chưa tìm được số đo ở người, hoặc chưa đọc được nguồn gốc.
Thành phần bữa ăn và thời điểm ăn#
Mâu thuẫn giữa các nguồn#
- Bữa GI cao trước ngủ và thời gian vào giấc. Hai thử nghiệm đơn lẻ (Afaghi 2007, n = 12; Vlahoyiannis 2018, n = 10, sau tập luyện) thấy bữa GI cao rút ngắn thời gian vào giấc, nhưng phân tích gộp 2021 của chính nhóm Vlahoyiannis không thấy khác biệt gộp có ý nghĩa giữa GI cao/thấp. Ở trẻ em, đồ uống GI cao lại đi kèm nhiều arousal hơn. Thuần tập WHI (53.069 phụ nữ sau mãn kinh theo dõi 3 năm) thấy khẩu phần GI cao thường xuyên đi kèm nguy cơ mất ngủ mới mắc cao hơn (OR 1,16; KTC 95% 1,08–1,25). Nguyên nhân khả dĩ: cỡ mẫu rất nhỏ; tác động cấp một bữa (một đêm) khác với thói quen nhiều năm; kết cục khác nhau (SOL đo PSG so với mất ngủ tự báo cáo); quần thể khác (nam trẻ, vận động viên, trẻ em, phụ nữ sau mãn kinh); can thiệp ở trẻ em khác cả lượng chất béo; kết quả SOL của Vlahoyiannis 2018 chỉ có ý nghĩa sau khi loại một giá trị ngoại lai. (dữ kiện b1-001, b1-047, b1-048, b1-010, b1-049, b1-079)
- Protein cao và giấc ngủ. Zhou 2016 thấy chế độ protein cao trong giảm cân đi kèm PSQI tốt hơn; Antonio 2019 (actigraphy, 7 ngày) không thấy khác; Saidi 2022 (PSG, 3 ngày đẳng năng lượng) thấy chế độ carbohydrate cao/protein thấp cho thời gian vào giấc ngắn hơn và chế độ protein cao làm tăng độ trễ REM, arousal; Tanaka 2013 (Nhật, cắt ngang) thấy cả protein thấp lẫn cao đều đi kèm triệu chứng mất ngủ khác nhau. Nguyên nhân khả dĩ: thang đo (PSQI so với PSG/actigraphy), thời gian (16 tuần so với 3–7 ngày), bối cảnh giảm cân so với đẳng năng lượng, khả năng quan hệ không tuyến tính (trong thử nghiệm thí điểm Zhou 2016, chỉ khác biệt 10% so với 20% có ý nghĩa; mức 30% nằm giữa), và tài trợ ngành thịt/sữa cho Zhou 2016. (dữ kiện b1-039, b1-040, b1-058, b1-059, b1-080)
- Chất béo và giấc ngủ. St-Onge 2016 (PSG) và Crispim 2011 (PSG) thấy chất béo bão hoà/chất béo ban đêm đi kèm ít SWS hơn, hiệu quả ngủ thấp hơn; ngược lại một thử nghiệm 4 ngày (theo Binks 2020) thấy chế độ nhiều chất béo đi kèm giấc ngủ tự báo cáo tốt hơn chế độ nhiều carbohydrate, và Yajima 2014 thấy bữa tối nhiều chất béo đi kèm nhiều SWS chu kỳ đầu hơn bữa nhiều carbohydrate. Nguyên nhân khả dĩ: loại chất béo (bão hoà so với tổng chất béo), so sánh với cái gì (chất béo thay carbohydrate hay thay protein), thang đo (PSG so với tự báo cáo), thiết kế (quan sát so với can thiệp cấp). (dữ kiện b1-003, b1-020, b1-035, b1-041, b1-082)
- Ăn tối muộn/sát giờ ngủ và giấc ngủ. RCT chéo đo PSG ở người trẻ khoẻ (Gu 2020, Duan 2021: bữa tối 22:00 so với 18:00) không thấy khác TST, hiệu quả, SOL hay cấu trúc toàn đêm; các nghiên cứu quan sát lại thấy ăn sát giờ ngủ hoặc ăn muộn đi kèm thức giấc ban đêm nhiều hơn (Chung 2020), SOL dài hơn (Yasuda 2023, nhưng không theo liều — nhóm sát nhất không khác và có xu hướng hiệu quả ngủ cao hơn), PSQI kém hơn (Yan 2024 NHANES), SOL dài hơn ở nữ ăn nhiều ban đêm (Crispim 2011). Afaghi 2007 thấy bữa 1 giờ trước ngủ cho SOL dài hơn bữa 4 giờ. Nguyên nhân khả dĩ: thử nghiệm chỉ 1 đêm ở người trẻ khoẻ, giờ ngủ cố định; nghiên cứu quan sát lẫn với lịch ngủ muộn, kiểu thời sinh học, trào ngược và thói quen ăn khuya; thang tự báo cáo so với PSG. (dữ kiện b1-002, b1-022, b1-045, b1-025, b1-026, b1-036, b1-037, b1-066, b1-021)
- Nhịn ăn Ramadan và thời lượng ngủ. Hai phân tích gộp (Faris 2020: 7,2 → 6,4 giờ; El-Jaziz 2025: giảm 62 phút theo PSQI) thấy giảm thời lượng ngủ, nhưng nghiên cứu tiến cứu ở Jeddah (Alzhrani 2022, nhật ký) không thấy thay đổi, và các nghiên cứu phòng thí nghiệm có kiểm soát lịch ngủ (BaHammam 2013) không thấy thay đổi TST. Nguyên nhân khả dĩ: không đồng nhất cao (I² 78–90%), mùa/độ dài ngày nhịn khác nhau, quần thể (vận động viên, sinh viên, phụ nữ), thang đo (PSQI, nhật ký hay PSG), và việc kiểm soát hay không lịch sinh hoạt (ăn khuya, thức muộn) — tổng quan Almeneessier 2018 cho rằng thay đổi chủ yếu do lối sống. (dữ kiện b1-015, b1-054, b1-061, b1-017, b1-050)
- TRE và giấc ngủ. Phần lớn RCT và tổng quan không thấy TRE làm thay đổi giấc ngủ (Bohlman 2024, McStay 2021, Clavero-Jimeno 2025 với n = 197 và gia tốc kế), một số thấy xấu đi (Lowe: hiệu quả ngủ −2,7% với TRE muộn; Steger: −0,5 giờ tự báo cáo với TRE sớm kèm giảm năng lượng), một phân tích hậu kiểm thấy tăng 55 phút TST (Duan 2025, ở người béo phì kèm tiền đái tháo đường/đái tháo đường, 92% nữ). Nguyên nhân khả dĩ: cửa sổ ăn sớm/muộn, có hay không giảm năng lượng, nhóm đối chứng (ăn tự do so với ăn tới nửa đêm trong thử nghiệm cung cấp thức ăn), thiết bị đo (Oura, actigraphy, PSQI), cỡ mẫu nhỏ và phân tích hậu kiểm. (dữ kiện b1-012, b1-013, b1-014, b1-027, b1-053, b1-068, b1-070, b1-067)
- Chế độ ketogenic/rất ít carbohydrate và REM. Ở nam giới khoẻ (n = 14), chế độ gần như không carbohydrate làm giảm REM và tăng SWS (Afaghi 2008; phù hợp phân tích gộp Vlahoyiannis 2021), nhưng ở trẻ động kinh kháng trị, chế độ ketogenic đi kèm REM tăng (Hallböök 2007). Nguyên nhân khả dĩ: quần thể bệnh lý (giảm cơn động kinh và thuốc có thể là trung gian), thời gian (48 giờ so với 3–12 tháng), không có nhóm chứng ở nghiên cứu trẻ em. (dữ kiện b1-063, b1-033, b1-075, b1-008)
- Nhịn ăn cách ngày: tiêu đề so với kết cục chính. Tiêu đề bài Hosseini Hooshiar 2023 nêu cải thiện chất lượng ngủ, nhưng PSQI tổng không khác nhóm chứng (P = 0,73) và thành phần thời gian vào giấc xấu đi; McStay 2021 mô tả cải thiện ISI ở tuần 12 biến mất ở tuần 24. Nguyên nhân khả dĩ: diễn giải chọn lọc thành phần phụ, nhiều phép so sánh, thời gian theo dõi ngắn. (dữ kiện b1-077, b1-078, b1-028)
Khoảng trống#
- Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu nào ở Việt Nam đo thời điểm ăn, thành phần bữa ăn hay nhịn ăn liên quan đến giấc ngủ (nghiên cứu sinh viên y Việt Nam — Tran 2023, Front Psychiatry — chỉ có cà phê/trà, thuộc Tập 4).
- Chúng tôi chưa tìm được phân tích gộp có ước lượng gộp (KTC) riêng cho TRE lên giấc ngủ đọc được trong lượt này; tổng quan Ivanišin 2026 có nhắc một phân tích gộp với cải thiện nhỏ không còn ý nghĩa khi chỉ xét thử nghiệm có đối chứng, nhưng chúng tôi chưa xác định và mở được bài gốc.
- Chưa mở được bài gốc của Lowe 2020 và Steger (TRE) — số liệu b1-013, b1-014 lấy qua tổng quan Bohlman 2024.
- Chưa đọc được St-Onge, Mikic, Pietrolungo 2016 (Adv Nutr, 'Effects of Diet on Sleep Quality') và bài tạp chí của Afaghi 2008 (Nutr Neurosci, PubMed 18681982) — Europe PMC bị giới hạn truy cập trong lượt này.
- Gangwisch 2020 (WHI): chưa đọc được OR và KTC — chỉ có thông cáo; Zhou 2016 (AJCN): chưa kiểm được tập/trang qua Crossref.
- Wehrens 2017: số liệu chỉ đọc qua bài báo tin tức, chưa đối chiếu bài gốc (siêu dữ liệu đã kiểm qua Crossref).
- Chất lỏng buổi tối và tiểu đêm: chúng tôi chưa tìm được thử nghiệm có nhóm chứng định lượng riêng tác động của lượng nước uống buổi tối lên số lần tiểu đêm hay lên giấc ngủ đo khách quan; dữ liệu hiện có (Tani 2014, Soda 2009) là trước–sau, không nhóm chứng, ở bệnh nhân tiểu đêm Nhật Bản.
- Ăn sáng/bỏ bữa sáng: chỉ có dữ liệu cắt ngang (Hàn Quốc, Lee 2024, không đọc được OR); chưa tìm được thử nghiệm can thiệp bữa sáng đo giấc ngủ.
- Năng lượng toàn ngày → giấc ngủ: ngoài CALERIE 2 (PSQI) và nhịn ăn cải biên (Michalsen 2003, không nhóm chứng), chưa tìm được thử nghiệm ăn dư năng lượng (overfeeding) đo giấc ngủ bằng PSG.
- Trào ngược và giấc ngủ: dữ liệu khoảng cách bữa tối–giờ ngủ chủ yếu đo trào ngược/pH hoặc bệnh liên quan, không đo giấc ngủ trực tiếp; chưa đọc được Piesman 2007 (bữa muộn và trào ngược nằm ngửa ở bệnh nhân GERD).
Thực phẩm, vi chất và thực phẩm chức năng#
Mâu thuẫn giữa các nguồn#
- Kiwi và giấc ngủ: thử nghiệm không nhóm chứng so với RCT có đo khách quan. Hai nghiên cứu hay được trích (Lin 2011: PSQI −42,4%; Doherty 2023: PSQI 6,47 → 4,13) đều không có nhóm chứng, nhãn mở, chủ yếu tự báo cáo. RCT chéo đơn mù duy nhất đã đọc (Kanon 2023) không thấy thay đổi thời gian vào giấc, hiệu quả, tổng thời gian ngủ trên actigraphy, WASO còn dài hơn sau kiwi sấy; chỉ thang buồn ngủ/tỉnh táo buổi sáng khác theo hướng có lợi. Nguyên nhân khả dĩ: hiệu ứng kỳ vọng/hồi quy về trung bình ở thiết kế trước–sau; Kanon chỉ dùng 1 liều, ăn cùng bữa tối ~4 giờ trước giờ ngủ (Lin, Doherty: ~1 giờ trước giờ ngủ, 4 tuần) và chỉ nam giới; quần thể khác (người rối loạn giấc ngủ do người tham gia tự báo cáo, vận động viên so với nam trẻ khoẻ). (dữ kiện b2-001, b2-005, b2-002, b2-004)
- Anh đào chua: số phút tăng giấc ngủ khác nhau tuỳ cách đo và quần thể. Losso 2018 (PSG, 8 người hoàn thành) báo +84 phút; tóm tắt hội nghị cùng nhóm (7 người, tài trợ Cherry Marketing Institute) báo +85 ± 17 phút; Howatson 2012 (actigraphy, người khoẻ) báo 419 so với 380 phút; Pigeon 2010 (nhật ký, 15 người cao tuổi mất ngủ, sản phẩm CherryPharm) KHÔNG thấy khác giả dược về tổng thời gian ngủ, thời gian vào giấc, hiệu quả — chỉ WASO. Nguyên nhân khả dĩ: cỡ mẫu rất nhỏ, khác dụng cụ đo (PSG so với actigraphy so với nhật ký), khác liều/sản phẩm, liên hệ ngành. (dữ kiện b2-006, b2-054, b2-019, b2-020, b2-013)
- Valerian: "cải thiện" tự báo cáo nhị phân so với đo định lượng/khách quan. Bent 2006: RR 1,8 nhưng có thiên lệch xuất bản; Fernández-San-Martín 2010: RR 1,37 cho "ngủ tốt hơn" tự báo cáo nhưng thời gian vào giấc chênh 0,70 phút và SMD VAS −0,02 (không khác). Hướng dẫn AASM 2017 (khuyến nghị yếu) và ESRS 2023 (mức A, chung cho thảo dược) đều không khuyến nghị. Nguyên nhân khả dĩ: kết cục nhị phân chủ quan nhạy với kỳ vọng; chế phẩm và liều không đồng nhất; thiên lệch xuất bản. (dữ kiện b2-021, b2-022, b2-023, b2-026, b2-078, b2-070)
- Chamomile: phân tích gộp cho kết quả có lợi về chất lượng giấc ngủ so với RCT ở người mất ngủ không thấy tác dụng. Hieu 2019 gộp được SMD −0,73 cho "chất lượng giấc ngủ" nhưng chính tóm tắt ghi ít bằng chứng cho mất ngủ (ISI không đổi ở RCT duy nhất); Zick 2011 (người mất ngủ nguyên phát, nhật ký) không thấy khác giả dược, tổng thời gian ngủ còn tăng nhiều hơn ở giả dược; NCCIH 2024: chưa có bằng chứng kết luận. Nguyên nhân khả dĩ: quần thể khác (người cao tuổi/sau sinh với thang chất lượng chủ quan so với người mất ngủ lâm sàng), thang đo khác nhau, cỡ mẫu nhỏ. (dữ kiện b2-033, b2-040, b2-071)
- Magnesium: tương quan quan sát và một phân tích gộp nhỏ so với RCT không chắc chắn. Mah và Pitre 2021 (3 RCT, 151 người cao tuổi) có thời gian vào giấc −17,36 phút nhưng tổng thời gian ngủ không khác, GRADE thấp–rất thấp; Arab 2023 (9 nghiên cứu, 7.582 người) kết luận RCT không chắc chắn trong khi quan sát có liên quan; thuần tập Giang Tô chỉ thấy liên quan ở nữ (OR 0,12, KTC rất rộng), không ở nam. Nguyên nhân khả dĩ: nhiễu trong nghiên cứu quan sát (magnesium đi cùng chế độ ăn nhiều rau, ngũ cốc nguyên hạt), RCT nhỏ và nguy cơ thiên lệch cao, quần thể thiếu magnesium khác người đủ. (dữ kiện b2-028, b2-079, b2-046, b2-069)
- Vitamin D: liên quan quan sát mạnh hơn bằng chứng can thiệp. Gao 2018 (quan sát) cho OR 1,50 nhưng chủ yếu cắt ngang, không xác lập nhân quả (thiếu vitamin D có thể do ít ra ngoài trời, béo phì, bệnh mạn — cũng liên quan giấc ngủ). Abboud 2022 chỉ gộp được 3 RCT, đều ở quần thể đặc biệt (methadone, rối loạn giấc ngủ, đau xơ cơ), kết cục PSQI; tác dụng lên thời lượng ngủ chưa rõ. Không mâu thuẫn trực tiếp về chiều, nhưng mức chắc chắn rất khác nhau. (dữ kiện b2-038, b2-039)
- Omega-3/cá béo: kết quả khách quan, chủ quan và theo quần thể không nhất quán. DOLAB: không khác trên thang phụ huynh (362 trẻ) nhưng nhóm con actigraphy 43 trẻ +58 phút; Patan 2021: actigraphy tốt hơn nhưng tự đánh giá kém hơn; FINS-KIDS (232 trẻ): không khác; FiSK Junior: khác vài phút; Boone: không tác dụng; Eckert: không hơn giả dược. St-Onge 2016 cho rằng không thể kết luận cá béo có lợi từ Hansen 2014. Nguyên nhân khả dĩ: dụng cụ đo khác nhau, cỡ nhóm con nhỏ, quần thể (trẻ đọc kém, trẻ sinh non, người lớn khoẻ), nhiều nghiên cứu do nhà sản xuất DHA/dầu (Martek, BASF, Abyss Ingredients) tài trợ hoặc có nhân viên tham gia. (dữ kiện b2-056, b2-074, b2-058, b2-057, b2-060, b2-059, b2-014)
- Bữa GI cao và melatonin: nguồn thứ cấp thuật lại khác bài gốc. St-Onge 2016 và Binks 2020 thuật lại rằng 6-sulfatoxymelatonin niệu "cao nhất sau bữa GI cao"; bài gốc Afaghi 2007 ghi 6-sulfatoxymelatonin niệu không khác biệt có ý nghĩa. Nguyên nhân khả dĩ: tổng quan diễn giải xu hướng không có ý nghĩa thống kê thành kết quả. Bài gốc cũng chỉ thấy khác ở thời gian vào giấc, không ở tổng thời gian ngủ hay giai đoạn ngủ. (dữ kiện b2-011, b2-087, b2-088, b2-016)
- Ashwagandha: hiệu ứng nhỏ trong thử nghiệm ngắn so với tín hiệu an toàn và hành động quản lý. Phân tích gộp 5 RCT (đều ở Ấn Độ, 6–12 tuần, 400 người, 1 thử nghiệm do nhà sản xuất tài trợ một phần) cho SMD −0,59 và không có biến cố nghiêm trọng; nhưng loạt ca tổn thương gan (Iceland, DILIN) và lệnh cấm của Đan Mạch 2023 cho thấy rủi ro hiếm mà thử nghiệm ngắn, nhỏ không phát hiện được. Về cỡ mẫu: con số đúng là 400; con số 1.764 trong bài là cộng trùng hai phân nhóm (1.099 + 665), còn 372 là con số NIH ODS thuật lại lệch so với bài. (dữ kiện b2-030, b2-031, b2-049, b2-050, b2-051, b2-076)
- Hàm lượng melatonin thực phẩm và khả năng gây tác dụng. Bảng hàm lượng dao động hàng nghìn lần (pg/g đến mg/g) tuỳ giống và phương pháp; RIA/ELISA và HPLC-UV có thể ước lượng quá cao. Melatonin máu tăng sau nước ép dứa/cam và chuối (n = 12, đo bằng ELISA), trong khi sữa 0,5 l/ngày không làm tăng melatonin máu; tác dụng của sữa vắt ban đêm lên giấc ngủ chỉ được thử ở chuột. Kennaway cho rằng mức tăng không khớp lượng nuốt vào; bài phản biện thừa nhận chưa có RCT mù đôi. Tổng quan phạm vi 2026: một số nghiên cứu không nêu hàm lượng melatonin của thực phẩm can thiệp, và chính tổng quan ghi hai giá trị chênh 30 lần cho cùng một sản phẩm (42.600 so với 1.420 ng/30 ml, Howatson 2012). (dữ kiện b2-042, b2-043, b2-044, b2-077, b2-007, b2-010)
- L-tryptophan bổ sung: phân tích gộp so với hướng dẫn lâm sàng. Sutanto 2022 kết luận tryptophan ≥ 1 g "có thể giúp" chỉ dựa trên WASO có ý nghĩa (4 bài), các thành phần khác không đổi; AASM 2017 đề nghị không dùng tryptophan (khuyến nghị yếu); NCCIH nhắc lịch sử EMS 1989. α-lactalbumin tăng tỉ lệ Trp/LNAA 130% nhưng không làm thay đổi buồn ngủ buổi tối. Nguyên nhân khả dĩ: ít thử nghiệm, nhiều thử nghiệm cũ, kết luận tác giả rộng hơn dữ liệu. (dữ kiện b2-055, b2-027, b2-068, b2-083)
Khoảng trống#
- Không mở được bài gốc Hansen 2014 (J Clin Sleep Med 10(5):567–575, doi 10.5664/jcsm.3714) — Europe PMC bị giới hạn tốc độ, PMC bị captcha; chỉ có mô tả qua tổng quan St-Onge 2016.
- Chưa đọc được các thử nghiệm magnesium gốc (Abbasi 2012, Held 2002, Nielsen 2010) và RCT magnesium mới (2024–2025); chỉ có qua phân tích gộp/tổng quan.
- Chưa tìm được nguồn mở về ý kiến khoa học của EFSA từ chối tuyên bố sức khoẻ về giấc ngủ (vd L-theanine 2011, doi 10.2903/j.efsa.2011.2238 — siêu dữ liệu không có tóm tắt, trang EFSA/Wiley không mở được).
- Chưa tìm được nghiên cứu ở Việt Nam về thực phẩm/vi chất và giấc ngủ (ngoài phân tích gộp chamomile có tác giả Việt Nam); chưa có số liệu từ Tổng điều tra dinh dưỡng hay Viện Dinh dưỡng Quốc gia.
- Chưa có dữ liệu RCT riêng cho vitamin B12, B6 đơn chất và giấc ngủ; chỉ có nhận định trái chiều trong Binks 2020.
- Chưa đọc được nghiên cứu về chiết xuất lavender đường uống (Silexan) và giấc ngủ.
- Chưa đọc được bài gốc Yamadera 2007 (glycine, PSG) — Crossref không có tóm tắt; chỉ có câu nhắc trong Bannai 2012.
- Chưa xác minh được nguồn tài trợ của Kanon 2023 (kiwi) và Takada 2017 (sữa lên men LcS) — trang đã mở không hiển thị mục tài trợ.
- Chưa có nghiên cứu kiểm nghiệm hàm lượng valerian/ashwagandha trong sản phẩm thương mại (chỉ có nhận định chung của NIH ODS/NCCIH và dữ liệu kẹo dẻo melatonin).
- Hướng dẫn AASM 2017 (Sateia) chỉ đọc được tóm tắt: chưa trích được số thử nghiệm và chênh lệch thời gian vào giấc cụ thể cho valerian/L-tryptophan trong phần bằng chứng.
Giấc ngủ tác động ngược lên ăn uống, và chế độ ăn ở cấp dân số#
Mâu thuẫn giữa các nguồn#
- Ghrelin và leptin khi ngủ hạn chế. Spiegel 2004 (12 nam, 2 ngày, năng lượng nạp vào kiểm soát) thấy leptin −18%, ghrelin +28%; Taheri 2004 (quan sát, 1.024 người) thấy chiều tương tự; Broussard 2016 (19 nam, 4 đêm) thấy ghrelin tăng nhưng leptin không đổi; phân tích gộp 41 RCT (Zhu 2019) không thấy hiệu ứng gộp có ý nghĩa cho cả hai. Nguyên nhân khả dĩ: mẫu nhỏ, thời gian khác nhau, ăn kiểm soát hay ăn tự do (leptin phụ thuộc năng lượng nạp vào), thời điểm lấy máu, chỉ nam trẻ. Cảm giác đói tăng nhất quán hơn hormone. (dữ kiện b3-014, b3-016, b3-017, b3-018)
- Tiêu hao năng lượng khi ngủ hạn chế. Al Khatib 2017 (phân tích gộp) và St-Onge 2011 (nước đánh dấu kép) không thấy thay đổi tổng tiêu hao; Capers 2015 kết luận tiêu hao tăng. Khác biệt có thể do phương pháp đo (buồng nhiệt lượng so với nước đánh dấu kép), thời gian thức thêm có hay không được tính, và tập nghiên cứu được chọn. Chúng tôi không mở được nghiên cứu buồng nhiệt lượng của Markwald 2013 trong lượt này. (dữ kiện b3-002, b3-006, b3-010)
- Mức năng lượng nạp thêm khi ngủ hạn chế. Hai phân tích gộp cho hai con số: +385 kcal/ngày (KTC 95% 252–517; 11 nghiên cứu, 172 người) và +252,8 kcal/ngày (41 RCT, không có KTC trong tóm tắt). Một thử nghiệm đơn lẻ cho khoảng +296 kcal ở ngày thứ 5. Khác nhau do tiêu chí chọn nghiên cứu, mức hạn chế giấc ngủ, ăn tự do trong phòng thí nghiệm hay tự khai ngoài đời; nên trình bày dưới dạng khoảng. Một phân tích gộp thứ ba (González-Ortiz 2020) không dùng vì tóm tắt không ghi đơn vị. (dữ kiện b3-001, b3-005, b3-009)
- Ngủ hạn chế và cân nặng. Spaeth 2013 thấy +0,97 kg sau 5 đêm ngủ hạn chế khi ăn tự do; Zhu 2019 gộp 41 RCT được +0,34 kg; Capers 2015 kết luận tác động lên cân không nhất quán. Nguyên nhân khả dĩ: thời gian can thiệp rất ngắn, ăn tự do hay kiểm soát, cỡ mẫu và nhóm chứng nhỏ (Spaeth chỉ 27 người chứng). Yuan 2021 không đưa vào vì chế độ ăn được chỉnh để giữ cân. (dữ kiện b3-011, b3-025, b3-006)
- Kéo dài giấc ngủ có làm giảm năng lượng nạp vào? Tasali 2022 thấy −270 kcal/ngày (đo khách quan bằng nước đánh dấu kép, người thừa cân, ngủ thêm ~1,2 giờ). Al Khatib 2018 chỉ thấy giảm đường tự do, không khác năng lượng (khẩu phần tự ghi, người cân nặng bình thường, ngủ thực chỉ thêm 21 phút). Tổng quan Henst 2019 (trước Tasali) không thấy thay đổi tổng kcal. Nguyên nhân khả dĩ: mức ngủ thêm đạt được, cách đo năng lượng (tự khai thường thiếu chính xác), quần thể, cỡ mẫu. (dữ kiện b3-040, b3-043, b3-044)
- Ngủ dài: nguy cơ hay không rõ? Phân tích gộp quan sát thấy ngủ dài cũng đi kèm nguy cơ đái tháo đường type 2 cao hơn (RR 1,14 mỗi giờ; RR 1,48 cho > 8–9 giờ), trong khi đồng thuận AASM/SRS ghi là "chưa chắc chắn" (uncertain). Nguyên nhân khả dĩ: ngủ dài trong dữ liệu quan sát có thể phản ánh bệnh sẵn có, trầm cảm, ít vận động (nhân quả ngược, nhiễu), và giấc ngủ tự báo cáo. (dữ kiện b3-035, b3-036, b3-037, b3-085)
- Trẻ em: quan sát mạnh, can thiệp chưa thấy hiệu quả. Phân tích gộp thuần tập cho RR 1,30–2,23 ở trẻ ngủ ngắn, và đồng thuận AASM viết ngủ không đủ "increases the risk" béo phì; nhưng phân tích gộp can thiệp ở trẻ thừa cân/béo phì (Liu 2024) không thấy hiệu quả gộp trên BMI (d = 0,18; I² 83,73%), chỉ 1 nghiên cứu tách riêng giấc ngủ. Nguyên nhân khả dĩ: nhiễu trong dữ liệu quan sát, can thiệp đa thành phần, khó tăng giấc ngủ thực ở trẻ, cỡ hiệu ứng trên thang liên tục rất nhỏ (−0,03 BMI z mỗi giờ). (dữ kiện b3-030, b3-046, b3-086)
- Cùng một nghiên cứu MEAL, hai con số. Godos 2024 trích OR 1,82 (toàn mẫu), Scoditti 2022 trích OR 2,30 (chỉ người cân nặng bình thường/thừa cân; người béo phì OR 1,12 không có ý nghĩa). Không mâu thuẫn thực chất mà do phân nhóm; khi trích cần ghi rõ nhóm. (dữ kiện b3-048, b3-050)
- Thực phẩm siêu chế biến: thanh thiếu niên khác người lớn. Ước lượng gộp OR 1,53 chủ yếu do các nghiên cứu ở thanh thiếu niên (OR 1,55); ở người lớn không có ý nghĩa. Các nghiên cứu là quan sát (bài mô tả cắt ngang, một nghiên cứu có tên bệnh–chứng), GRADE thấp; 5/7 nghiên cứu ở Iran, không có dữ liệu Đông Á. (dữ kiện b3-058, b3-059)
- Ngủ ngắn và chất béo: phương Tây so với Hàn Quốc. Phân tích gộp thực nghiệm và tổng quan quan sát phương Tây cho thấy ngủ ngắn đi kèm ăn nhiều chất béo; dữ liệu KNHANES 2023 lại cho thấy người ngủ ≥ 8 giờ ăn nhiều đạm và chất béo hơn. Nguyên nhân khả dĩ: khác biệt nền ẩm thực (khẩu phần nhiều cơm), cách chia nhóm ngủ (≥ 8 so với < 8 giờ), dữ liệu cắt ngang tự báo cáo, không hiệu chỉnh tổng năng lượng. (dữ kiện b3-003, b3-010, b3-007, b3-074)
- Hà Nội 2019: số liệu không nhất quán trong cùng bài. Tóm tắt: nhóm tham chiếu "8 giờ hoặc ít hơn", aOR 0,57 (0,40–0,81) cho 8–11 giờ và 0,44 (0,22–0,87) cho ≥ 11 giờ. Phần kết quả: tham chiếu "dưới 8 giờ", câu nói số chênh thấp nhất ở "hơn 11 giờ" nhưng gán 0,57 cho nhóm ghi "8–11 giờ", rồi gán 0,44 cho "8–11 giờ". Bảng 3 không đọc được. Chỉ công bố chiều liên quan (ngủ trên ~8 giờ đi kèm số chênh thấp hơn), không gán số cho nhóm cụ thể. (dữ kiện b3-077)
Khoảng trống#
- Chúng tôi chưa tìm được số liệu nào về giấc ngủ (thời lượng, giờ ngủ, ăn đêm, bữa tối) trong Tổng điều tra Dinh dưỡng 2019–2020 của Viện Dinh dưỡng Quốc gia; kết quả tìm kiếm chỉ trả về tin báo về đồ uống có đường, không có biến giấc ngủ.
- Chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo giấc ngủ khách quan (actigraphy, PSG) kèm khẩu phần; mọi nghiên cứu Việt Nam thu được đều cắt ngang hoặc bệnh–chứng, giấc ngủ tự báo cáo hoặc PSQI.
- Chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam về giờ ăn tối, ăn khuya, đồ uống có đường hoặc nước tăng lực liên quan trực tiếp với giấc ngủ ở người lớn. Nghiên cứu bệnh–chứng ở Hà Nội (Nguyễn Thị Hồng Hạnh và cộng sự 2021, VNU J Sci Med Pharm 37(1):90–101, DOI 10.25073/2588-1132/vnumps.4280) về thói quen ăn và thừa cân không đo giấc ngủ.
- Chưa thu được nghiên cứu châu Á cụ thể về cơm, trà (ngoài caffeine) hoặc giờ ăn tối và giấc ngủ trong lượt này.
- Không mở được (Europe PMC bị giới hạn truy cập trong lượt này): Markwald 2013 PNAS (DOI 10.1073/pnas.1216951110, PMC3619301), Nedeltcheva 2009 AJCN về đồ ăn vặt (DOI 10.3945/ajcn.2008.26574, PMC2615460), Hart 2013 Pediatrics (kéo dài giấc ngủ ở trẻ), Itani 2017 Sleep Med, Fenton 2021 J Hum Nutr Diet, Covassin 2022 JACC, Calvin 2013 Chest. Nên bổ sung ở lượt sau.
- St-Onge 2016 (JCSM) và Prather 2016 (Sleep Health) chỉ đọc qua thông cáo báo chí; cần đối chiếu tóm tắt gốc.
- Chúng tôi chưa tìm được khuyến nghị dinh dưỡng chính thức của WHO hoặc Bộ Y tế Việt Nam có câu nói rõ về giấc ngủ.
- Thiếu RCT dài hạn (> 3 tháng) về kéo dài giấc ngủ và cân nặng ở người lớn; Tasali 2022 chỉ 2 tuần can thiệp.
- Bằng chứng can thiệp về chế độ ăn Địa Trung Hải và giấc ngủ: chỉ 1 RCT 5 tuần, cỡ mẫu không đủ.
Viết tắt trong trang
- BMI
- chỉ số khối cơ thể (body mass index)
- GERD
- bệnh trào ngược dạ dày–thực quản (gastro-oesophageal reflux disease)
- GI
- chỉ số đường huyết (glycemic index)
- ISI
- chỉ số mức độ mất ngủ (Insomnia Severity Index)
- KTC
- khoảng tin cậy (confidence interval, CI)
- LNAA
- các axit amin trung tính lớn (large neutral amino acids)
- OR
- tỉ số chênh (odds ratio)
- PSG
- đa ký giấc ngủ (polysomnography)
- PSQI
- chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index)
- RCT
- thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial)
- REM
- giấc ngủ cử động mắt nhanh (rapid eye movement)
- RR
- nguy cơ tương đối (relative risk)
- SMD
- chênh lệch trung bình chuẩn hoá (standardized mean difference)
- SOL
- thời gian đi vào giấc ngủ (sleep onset latency)
- SWS
- giấc ngủ sóng chậm (slow-wave sleep)
- TRE
- ăn giới hạn thời gian (time-restricted eating)
- TST
- tổng thời gian ngủ (total sleep time)
- WASO
- thời gian thức sau khi đã ngủ (wake after sleep onset)
Cách trích dẫn trang này
Ban biên tập giacngungon.vn (2026). Phụ lục D. Mâu thuẫn giữa các nguồn và khoảng trống. Trong: Tập 8 — Dinh dưỡng và giấc ngủ: bữa ăn, vi chất, thực phẩm chức năng và chiều ngược lại. giacngungon.vn. https://giacngungon.vn/nghien-cuu/dinh-duong-va-giac-ngu/phu-luc-d-mau-thuan-va-khoang-trong/