giacngungon.vnChuyên trang khoa học giấc ngủ

Chiều ngược lại: thiếu ngủ thay đổi cách ăn như thế nào

Chương 7 Ban biên tập giacngungon.vn Khoảng 19 phút đọc

Trong trang này

Các chương trước hỏi thức ăn làm gì với giấc ngủ; chương này hỏi chiều ngược lại: khi ngủ ít đi, con người ăn khác đi như thế nào, và khi ngủ nhiều lên thì sao. Câu trả lời mạnh nhất đến từ các thí nghiệm ngắn ngày trong phòng thí nghiệm: hạn chế giấc ngủ đi kèm năng lượng nạp vào cao hơn khoảng 253–385 kcal/ngày. Trong hai thí nghiệm có đo theo giờ, phần chênh xuất hiện chủ yếu vào giờ thức khuya. Tổng tiêu hao năng lượng không tăng trong phần lớn các tổng hợp (một tổng quan kết luận ngược lại). Cơ chế hormone hay được kể — ghrelin tăng, leptin giảm — không đứng vững khi gộp nhiều thử nghiệm; cảm giác đói và lựa chọn món ăn thay đổi nhất quán hơn. Ở cấp dân số, ngủ ngắn đi kèm béo phì và đái tháo đường type 2 trong rất nhiều nghiên cứu quan sát. Nhưng thử nghiệm kéo dài giấc ngủ ở người lớn mới kéo dài vài tuần. Ở trẻ em, các chương trình can thiệp chưa cho thấy hiệu quả trên chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI).

Ăn thêm bao nhiêu khi ngủ ít: ba phân tích gộp, một khoảng#

Phần lớn bằng chứng nhân quả ở đây đến từ thí nghiệm ngủ hạn chế một phần (partial sleep deprivation). Trong đó, người khoẻ được giới hạn thời gian nằm giường (time in bed) trong vài đêm, rồi so với chính họ hoặc với nhóm chứng ngủ đủ. Năng lượng nạp vào được đo theo hai cách rất khác nhau: cân khẩu phần tự chọn trong phòng thí nghiệm, hoặc để người tham gia tự ghi ngoài đời. Cách thứ nhất chính xác nhưng nhân tạo; cách thứ hai tự nhiên nhưng dễ mắc sai số tự khai. Và đa số thí nghiệm chỉ kéo dài vài ngày.

Ba tổng hợp, ba câu trả lời#

Phân tích gộp của Al Khatib và cộng sự đưa vào tổng quan 17 nghiên cứu (n = 496), trong đó 11 nghiên cứu (n = 172) đủ điều kiện gộp số. Khi ngủ hạn chế, năng lượng nạp vào cao hơn 385 kcal/ngày (khoảng tin cậy 95% [KTC 95%] 252 đến 517) so với khi ngủ đủ. Phần tăng nghiêng về chất béo; đạm thấp hơn, carbohydrate không đổi (Al Khatib và cs., 2017). Phân tích gộp của Zhu và cộng sự rộng hơn về số thử nghiệm (41 RCT song song và chéo ở người lớn khoẻ) nhưng cho con số thấp hơn: +252,8 kcal/ngày (p = 0,011) (Zhu và cs., 2019). Tóm tắt không cho khoảng tin cậy. Tổng quan RCT của Capers và cộng sự (18 nghiên cứu, 4 về lượng ăn) đi đến cùng chiều — ngủ hạn chế làm tăng lượng ăn — nhưng tóm tắt chúng tôi đọc không có ước lượng gộp bằng số (Capers và cs., 2015). Nói thẳng: "ba phân tích gộp" ở đây cho hai con số và một kết luận định tính; chúng tôi không tự đặt số cho tổng quan thứ ba. Một phân tích gộp khác được tìm thấy nhưng không dùng, vì tóm tắt không ghi đơn vị cho con số năng lượng.

Đặt cạnh các tổng hợp là một thử nghiệm đơn lẻ được thiết kế chặt chẽ. St-Onge và cộng sự cho 30 người cân nặng bình thường (15 nam, 15 nữ, 30–49 tuổi) ở nội trú theo thiết kế chéo: 5 đêm ngủ 4 giờ so với 5 đêm ngủ 9 giờ. Ngày thứ 5, khi được ăn tự chọn, họ ăn 2.813,6 ± 593,0 kcal sau chuỗi đêm ngắn so với 2.517,7 ± 593,0 kcal, tức nhiều hơn khoảng 296 kcal (P = 0,023). Phần tăng chủ yếu là chất béo (+20,7 ± 37,4 g), trong đó chất béo bão hoà +8,7 ± 20,4 g (St-Onge và cs., 2011).

NguồnThiết kếCỡ mẫuNăng lượng nạp thêm khi ngủ hạn chếGhi chú
Al Khatib và cs., 2017Phân tích gộp nghiên cứu can thiệp11 nghiên cứu, n = 172+385 kcal/ngày (KTC 95% 252–517)Tiêu hao không đổi
Zhu và cs., 2019Phân tích gộp RCT41 RCT+252,8 kcal/ngày (p = 0,011)Tóm tắt không cho KTC
Capers và cs., 2015Tổng quan và phân tích gộp RCT18 nghiên cứu (4 về lượng ăn)Tăng, không có số gộp trong tóm tắtKết luận tiêu hao cũng tăng
St-Onge và cs., 2011RCT chéo nội trú, 4 giờ so với 9 giờn = 30Khoảng 296 kcal ở ngày 5Tiêu hao đo bằng nước đánh dấu kép

Vì sao các con số lệch nhau? Có ba nguồn khả dĩ. Tiêu chí chọn nghiên cứu: một phân tích gộp 11 nghiên cứu và một phân tích gộp 41 RCT gần như chắc chắn chứa những tập thử nghiệm khác nhau. Mức hạn chế giấc ngủ: bớt 3 giờ mỗi đêm và bớt 5 giờ mỗi đêm không phải cùng một liều. Cách đo lượng ăn: ăn tự do trong phòng thí nghiệm khác với tự khai ngoài đời. Vì vậy cách đọc trung thực là một khoảng — khoảng 253 đến 385 kcal/ngày trong các thí nghiệm ngắn ngày — chứ không phải một con số; thử nghiệm của St-Onge nằm gọn trong khoảng đó. Điều khoảng này không nói được là tác động sau vài tháng hay vài năm ngủ ngắn: không thử nghiệm nào trong dữ kiện kéo dài đến thế.

Hình 1. Ngủ ít thì ăn thêm bao nhiêu: các con số không trùng nhau

  1. Phân tích gộp 11 nghiên cứu (172 người): +385 kcal/ngày, KTC 95% 252–517 (Al Khatib và cs., 2017).
  2. Phân tích gộp 41 RCT: +252,8 kcal/ngày; tóm tắt không cho KTC (Zhu và cs., 2019).
  3. Hai thử nghiệm đơn lẻ: +296 kcal sau 5 đêm ngủ 4 giờ; +328 kcal riêng từ đồ ăn vặt sau 4 đêm ngủ 4,5 giờ.
  4. Chiều ngược lại: kéo dài giấc ngủ 2 tuần, năng lượng đo bằng nước đánh dấu kép giảm 270 kcal/ngày, KTC −393 đến −147 (Tasali và cs., 2022).

Biểu đồ số liệu; ô vuông là ước lượng, gạch ngang là KTC 95% khi nguồn có. Các nghiên cứu khác nhau về thời gian ngủ hạn chế và cách đo khẩu phần.

Tiêu hao năng lượng và cân nặng#

Thức thêm vài giờ thì cơ thể cũng tiêu thêm năng lượng, nên câu hỏi tự nhiên là phần ăn thêm có bù đúng phần tiêu thêm không. Ở đây các nguồn mâu thuẫn. Al Khatib và cộng sự không thấy tổng tiêu hao hay chuyển hoá lúc nghỉ (resting metabolic rate) thay đổi có ý nghĩa, nên diễn giải là cân bằng năng lượng dương (Al Khatib và cs., 2017). Thử nghiệm St-Onge, đo tổng tiêu hao bằng nước đánh dấu kép (doubly labeled water), cũng không thấy khác. Chuyển hoá lúc nghỉ là 1.455,4 so với 1.486,5 kcal/ngày (P = 0,136); tổng tiêu hao 2.589,2 so với 2.611,1 kcal/ngày (P = 0,832) (St-Onge và cs., 2011). Gộp 41 RCT cũng không thấy hiệu ứng có ý nghĩa trên tiêu hao (Zhu và cs., 2019). Ngược lại, Capers và cộng sự kết luận ngủ hạn chế làm tăng cả lượng ăn lẫn tổng tiêu hao (Capers và cs., 2015). Khác biệt có thể do phương pháp đo (buồng nhiệt lượng so với nước đánh dấu kép), do thời gian thức thêm có được tính trọn hay không, và do tập nghiên cứu được chọn.

Nếu ăn thêm mà tiêu hao không tăng tương ứng, cân nặng phải nhích lên. Thí nghiệm lớn nhất thuộc loại này trong phòng thí nghiệm có 225 người 22–50 tuổi, phân ngẫu nhiên khoảng 8:1. Có 198 người ngủ hạn chế 5 đêm với 4 giờ nằm giường (04:00–08:00), 27 người chứng nằm giường 10 giờ, tất cả ăn tự do. Nhóm ngủ hạn chế tăng 0,97 ± 1,4 kg, nhóm chứng 0,11 ± 1,9 kg (d = 0,51; P = 0,007). Người Mỹ gốc Phi tăng nhiều hơn người da trắng (d = 0,37), nam nhiều hơn nữ (d = 0,38), và không có người châu Á trong mẫu (Spaeth và cs., 2013). Gộp 41 RCT cho mức tăng nhỏ hơn, +0,34 kg, kèm giảm độ nhạy insulin (SMD −0,70) (Zhu và cs., 2019); Capers và cộng sự mô tả tác động lên cân là không nhất quán. Gần 1 kg sau 5 ngày nhiều khả năng gồm cả nước và thức ăn trong ruột chứ không riêng mô mỡ SL.

Hai thí nghiệm nhỏ gợi ý rằng bối cảnh — đang ăn giảm năng lượng hay đang lệch nhịp sinh học — có thể làm thay đổi tác động chuyển hoá của ngủ ít SL. Một RCT chéo (tài trợ NIH) gồm 10 người thừa cân đang ăn giảm năng lượng 14 ngày (Nedeltcheva và cs., 2010). Cơ hội ngủ 5,5 giờ thay vì 8,5 giờ làm phần mỡ mất đi ít hơn (0,6 so với 1,4 kg) và khối không mỡ mất nhiều hơn (2,4 so với 1,5 kg). Tác giả tự nêu mẫu rất nhỏ. Một nghiên cứu nội trú khác kéo dài 3 tuần, với cơ hội ngủ 5,6 giờ/24 giờ (4 người) hoặc 5 giờ/24 giờ (5 người) (Yuan và cs., 2021). Khi tránh lệch nhịp sinh học, ngủ hạn chế không làm xấu dung nạp glucose; khi kèm lệch nhịp lặp lại thì đường huyết sau ăn tăng. Các nhóm chỉ có 9, 8 và 21 người và không được so sánh thống kê trực tiếp. Kết quả này gợi ý một phần tác động chuyển hoá thường gán cho "thiếu ngủ" có thể đến từ lệch nhịp.

Ghrelin, leptin và cảm giác đói#

Lời giải thích phổ biến nhất cho việc ăn thêm là hormone: ghrelin, tiết chủ yếu từ dạ dày, gây đói; leptin, tiết từ mô mỡ, báo no. Thí nghiệm chéo của Spiegel và cộng sự ở 12 nam khoẻ (22 ± 2 tuổi) so sánh 2 ngày ngủ hạn chế với 2 ngày ngủ kéo dài, khi năng lượng nạp vào được kiểm soát. Sau chuỗi ngủ hạn chế, leptin giảm 18% và ghrelin tăng 28%. Cảm giác đói tăng 24%, thèm thức ăn giàu carbohydrate tăng 33–45% (Spiegel và cs., 2004). Cùng năm, Wisconsin Sleep Cohort (1.024 người 30–60 tuổi, quan sát; tài trợ NIH và Howard Hughes Medical Institute) thấy chiều tương tự. Ngủ thường ngày 5 so với 8 giờ (nhật ký) đi kèm leptin thấp hơn 15,5%. Ngủ 5 so với 8 giờ trong đêm đo bằng đa ký giấc ngủ (polysomnography, PSG) đi kèm ghrelin cao hơn 14,9% (Taheri và cs., 2004). Hai kết quả này gắn với hai thước đo giấc ngủ khác nhau.

Các nghiên cứu sau không lặp lại trọn vẹn. Ở 19 nam gầy, 4 đêm ngủ 4,5 giờ làm ghrelin tăng nhưng leptin không đổi. Năng lượng từ đồ ăn vặt tăng 328 ± 140 kcal, chủ yếu từ carbohydrate, và ghrelin buổi tối tương quan với năng lượng từ đồ ngọt (r = 0,48) (Broussard và cs., 2016). Khi gộp 41 RCT, không có hiệu ứng gộp có ý nghĩa nào trên leptin hay ghrelin, trong khi cảm giác đói vẫn tăng 13,4 mm trên thang 100 mm (p < 0,001) (Zhu và cs., 2019).

NguồnThiết kếCỡ mẫu, thời gianLeptinGhrelinĐói
Spiegel và cs., 2004Chéo ngẫu nhiên, ăn kiểm soát12 nam, 2 ngày−18%+28%+24%
Taheri và cs., 2004Quan sát (cắt ngang trong thuần tập)1.024 người (ghrelin: 856)−15,5% (nhật ký)+14,9% (PSG)Không đo
Broussard và cs., 2016RCT chéo19 nam, 4 đêmKhông đổiTăngKhông có số trong dữ kiện
Zhu và cs., 2019Phân tích gộp41 RCTKhông có ý nghĩaKhông có ý nghĩa+13,4 mm/100 mm

Lý do khả dĩ cho sự vênh nhau:

  • mẫu nhỏ, gần như chỉ nam trẻ;
  • thời gian từ 2 ngày đến vài đêm;
  • ăn kiểm soát hay ăn tự do (leptin phụ thuộc năng lượng nạp vào, nên khi người tham gia được ăn thêm, leptin có thể không giảm);
  • thời điểm lấy máu khác nhau.

Điều rút ra được là cảm giác đói tăng nhất quán hơn hormone; câu "thiếu ngủ làm tăng ghrelin, giảm leptin" là kết quả có thật của một thí nghiệm nhỏ, chưa phải quy luật đã được gộp xác nhận.

Có những cơ chế khác được đề xuất. Trong một RCT chéo trong phòng thí nghiệm (4 đêm 4,5 giờ so với 8,5 giờ nằm giường), ngủ hạn chế khuếch đại nhịp ngày của chất endocannabinoid 2-AG trong máu (Hanlon và cs., 2016). Đỉnh của chất này muộn và kéo dài hơn vào chiều, đi cùng tăng đói và kém kiềm chế trước đồ ăn vặt hấp dẫn. Phần chúng tôi đọc không có cỡ mẫu hay con số, nên đây chỉ là tín hiệu định tính. Ở cấp quan sát, trong 75 nam thừa cân/béo phì, người ngủ dưới 7 giờ (phân nhóm theo PSQI) có thương số no (satiety quotient) sau bữa sáng chuẩn thấp hơn (6,5 so với 8,8 mm/100 kcal) (McNeil và cs., 2013). Năng lượng nạp vào thì không khác.

Muốn ăn gì và ăn lúc nào: lựa chọn thực phẩm, hệ thưởng và ăn khuya#

Não chọn món khi thiếu ngủ#

Greer và cộng sự cho 23 người trẻ (20,5 ± 1,8 tuổi) xem 80 món ăn trong máy cộng hưởng từ chức năng (fMRI). Mỗi người được chụp một lần sau đêm ngủ bình thường và một lần sau một đêm thức trắng (khoảng 24,6 giờ, giám sát bằng actigraphy). Sau đêm thức trắng, hoạt động vỏ đai trước (anterior cingulate cortex) khi đánh giá món ăn giảm rõ, và đây là vùng có kết quả qua hiệu chỉnh so sánh bội (T = 3,87) (Greer và cs., 2013). Vỏ ổ mắt bên và thuỳ đảo trước cũng giảm nhưng không còn ý nghĩa sau hiệu chỉnh, nên chúng tôi không coi đó là kết quả. Bài có mô tả hạch hạnh nhân tăng hoạt động, nhưng dữ kiện chúng tôi có không ghi rõ kết quả này qua cùng ngưỡng hiệu chỉnh, nên chúng tôi không xếp nó ngang với vỏ đai trước. Thể vân bụng — vùng hay được gọi là "trung tâm thưởng" — không khác (P = 0,7852).

Kết quả hành vi trong cùng thí nghiệm dễ hiểu hơn hình ảnh não. Khi thiếu ngủ, tỉ lệ món giàu năng lượng được chọn là "muốn ăn" tăng (P = 0,04), còn món ít năng lượng không đổi. Cảm giác đói tự báo cáo không khác (P = 0,28) (Greer và cs., 2013). Tức là thay đổi lựa chọn không đơn thuần do đói hơn. Nhưng một đêm thức trắng ở 23 người trẻ khác xa ngủ ngắn mạn tính ở người trung niên.

Thanh thiếu niên và đồ ngọt#

Hai thử nghiệm chéo ở thanh thiếu niên cho kết quả cùng chiều về chất lượng khẩu phần hơn là tổng năng lượng. Một thử nghiệm ở 41 em 14–16 tuổi so sánh 5 đêm nằm giường 6,5 giờ với 10 giờ (tại nhà, actigraphy, nhớ lại khẩu phần 24 giờ) (Beebe và cs., 2013). Chuỗi đêm ngắn đi cùng chế độ ăn có chỉ số đường huyết (glycemic index, GI) và tải đường huyết (glycemic load, GL) cao hơn. Trong một phân tích thăm dò, các em ăn nhiều tráng miệng và đồ ngọt hơn; năng lượng chỉ có xu hướng tăng. Thử nghiệm của Duraccio và cộng sự có 93 em 14–17 tuổi hoàn thành (149 được tuyển); điều kiện ngủ đủ cho thời gian ngủ dài hơn 2 giờ 20 phút. Tuần ngủ ngắn (cơ hội ngủ 6,5 giờ so với 9,5 giờ) đi cùng ăn nhiều carbohydrate hơn, tải đường huyết cao hơn, nhiều đồ uống có đường hơn và ít rau quả hơn. Tổng năng lượng cả ngày không khác, nhưng phần chênh năng lượng xuất hiện sau 21:00 (p = 0,012) (Duraccio và cs., 2022). Tác giả tự diễn giải thận trọng vì kiểm định tương tác chỉ gần ngưỡng.

Ăn đêm khuya#

Trong nhóm con của thí nghiệm Spaeth (31 người ngủ hạn chế, 6 người chứng), phần ăn thêm dồn vào khung 22:00–03:59: +552,9 ± 265,8 kcal. Tổng năng lượng nạp vào bằng 130,0% nhu cầu so với 100,6% ở nhóm chứng. Bữa khuya giàu chất béo hơn bữa ban ngày (33,0% so với 28,2% năng lượng) (Spaeth và cs., 2013). Nhóm chứng chỉ 6 người là giới hạn lớn. Ở cấp quan sát, tổng quan tường thuật của Dashti và cộng sự gồm 16 nghiên cứu cắt ngang ở người lớn, giấc ngủ chủ yếu tự báo cáo (Dashti và cs., 2015). Ngủ ngắn đi kèm tổng năng lượng và chất béo nạp vào cao hơn, nhất quán giữa các nghiên cứu, nhưng mức chênh thường nhỏ. Người ngủ ngắn có xu hướng ăn không đều: ít bữa chính, nhiều bữa phụ giàu năng lượng vào ban đêm.

Ghép các mảnh, giả thuyết hợp lý nhất chúng tôi rút ra là: phần lớn lượng ăn thêm gắn với cơ hội ăn trong giờ thức thêm, hơn là với một cơn đói lan đều suốt ngày SL. Giả thuyết này phù hợp với việc đói tăng vừa phải, hormone không nhất quán và phần chênh năng lượng tập trung sau 21:00 hoặc 22:00 — nhưng chưa có thử nghiệm nào trong dữ kiện tách riêng hai khả năng này.

Kéo dài giấc ngủ: thử nghiệm theo chiều ngược lại#

Nếu ngủ ít đi kèm ăn nhiều, ngủ thêm có đi kèm ăn ít đi không? RCT của Tasali và cộng sự (một trung tâm ở Chicago) tuyển 80 người 21–40 tuổi, thừa cân (BMI 25,0–29,9), thường ngủ dưới 6,5 giờ. Sau 2 tuần đo nền, nhóm can thiệp nhận tư vấn vệ sinh giấc ngủ cá nhân hoá trong 2 tuần, mục tiêu 8,5 giờ nằm giường, sống ở nhà như bình thường. Theo actigraphy, nhóm này ngủ nhiều hơn nhóm chứng 1,2 giờ/đêm (KTC 95% 1,0–1,4). Năng lượng nạp vào không lấy từ nhật ký ăn mà tính bằng tổng tiêu hao (nước đánh dấu kép) cộng thay đổi dự trữ năng lượng (cân hằng ngày, DXA). Theo cách tính này, năng lượng nạp vào giảm khoảng 270 kcal/ngày so với nhóm chứng (KTC 95% −393 đến −147), tổng tiêu hao không đổi. Cân nặng thấp hơn nhóm chứng 0,87 kg (KTC 95% −1,39 đến −0,35), và mức tăng thời gian ngủ tương quan nghịch với thay đổi năng lượng nạp vào (r = −0,41) (Tasali và cs., 2022). Giới hạn do tác giả nêu: nhóm chứng tự tăng cân và tăng năng lượng nạp vào nên chênh lệch có thể bị khuếch đại; nước đánh dấu kép có sai số khoảng 5%; chưa biết tác động bền bao lâu. Tài trợ NIH, nhà tài trợ không can dự.

Các nghiên cứu trước đó cho bức tranh nhạt hơn. Thử nghiệm thí điểm của Al Khatib và cộng sự ở 42 người cân nặng bình thường, ngủ ngắn (4 tuần, sinh hoạt bình thường) cho thấy một vấn đề thực tế. Tư vấn tăng thời gian nằm giường 55 phút, nhưng thời gian ngủ thực theo actigraphy chỉ tăng 21 phút. Năng lượng nạp vào tự ghi không khác; nhóm kéo dài giấc ngủ giảm đường tự do 9,6 g/ngày trong khi nhóm chứng gần như không đổi (+0,7 g; P = 0,042) (Al Khatib và cs., 2018). Tổng quan của Henst và cộng sự (7 nghiên cứu, 138 người, công bố trước Tasali 2022) ghi nhận thời gian ngủ tăng 21–177 phút trong 3 ngày đến 6 tuần. Tuy vậy, tổng năng lượng nạp vào và cân nặng không thay đổi rõ, và tổng quan gọi bằng chứng là sơ bộ. Kết quả hay được trích (thèm ăn giảm 14%, thèm đồ ngọt–mặn giảm 62%) đến từ một nghiên cứu 10 người không có nhóm chứng (Henst và cs., 2019).

Nghiên cứuQuần thểThời gianNgủ thêm đạt đượcĐo năng lượngKết quả năng lượng
Tasali và cs., 202280 người thừa cân2 tuần can thiệp+1,2 giờ/đêm (actigraphy)Nước đánh dấu kép + dự trữ−270 kcal/ngày
Al Khatib và cs., 201842 người cân nặng bình thường4 tuần+21 phút (actigraphy)Tự ghiKhông khác; đường tự do giảm
Henst và cs., 20197 nghiên cứu, 138 người3 ngày–6 tuần21–177 phútKhác nhauKhông thay đổi rõ

Mâu thuẫn có thể giải thích bằng mức ngủ thêm đạt được (hơn 1 giờ so với 21 phút), cách đo năng lượng (nước đánh dấu kép so với tự khai, vốn hay thiếu chính xác), quần thể và cỡ mẫu. Chiều các kết quả gợi ý rằng nếu tăng được giấc ngủ thực đủ nhiều, năng lượng nạp vào có thể giảm — nhưng điều đó mới được đo trong 2 tuần, ở một trung tâm.

Thời lượng ngủ, béo phì và đái tháo đường type 2: dữ liệu quan sát#

Ở cấp dân số, bằng chứng gần như toàn là quan sát, giấc ngủ phần lớn tự báo cáo, nên mọi kết quả dưới đây đọc là "đi kèm". Phân tích gộp của Cappuccio và cộng sự (30 nghiên cứu được gộp, 634.511 người, chủ yếu cắt ngang) thấy ở người lớn, ngủ ngắn đi kèm số chênh béo phì cao hơn 1,55 lần (KTC 95% 1,43–1,68). Mỗi giờ ngủ thêm đi kèm BMI thấp hơn 0,35 đơn vị. Chính tác giả viết suy luận nhân quả khó vì thiếu kiểm soát các yếu tố nhiễu quan trọng (Cappuccio và cs., 2008). Ở người trẻ (phân tích gộp chủ yếu cắt ngang, 26.553 người), giấc ngủ không đủ đi kèm số chênh thừa cân/béo phì cao hơn (OR 1,27), riêng chất lượng ngủ kém tự báo cáo OR 1,46 (Fatima và cs., 2016). Thuần tập học viên Đại học Mở Sukhothai Thammathirat ở Thái Lan (60.569 người, 2005–2009, giấc ngủ tự báo cáo) cho kết quả cùng chiều. Trong phân tích cắt ngang năm 2009, ngủ dưới 6 giờ đi kèm số chênh béo phì cao hơn ở nữ (AOR 1,49) và nam (AOR 1,36). Số chênh tăng cân tăng theo bậc, từ AOR 1,10 cho tăng 5 đến dưới 10% lên 1,69 cho tăng từ 20% trở lên (Yiengprugsawan và cs., 2012).

Với đái tháo đường type 2, quan hệ có dạng chữ U. Phân tích gộp liều–đáp ứng của Shan và cộng sự (482.502 người, 18.443 ca mới, theo dõi 2,5–16 năm) thấy nguy cơ thấp nhất ở 7–8 giờ/ngày. Dưới mức đó, mỗi giờ ngủ ít hơn đi kèm nguy cơ cao hơn 9% (RR 1,09); trên 7 giờ, mỗi giờ thêm đi kèm nguy cơ cao hơn 14% (RR 1,14) (Shan và cs., 2015). Phân tích gộp trước đó (107.756 người) cũng thấy cả hai đầu — ngủ ≤5–6 giờ RR 1,28, ngủ >8–9 giờ RR 1,48 — và khó duy trì giấc ngủ có hệ số lớn nhất (RR 1,84) (Cappuccio và cs., 2010). Đầu "ngủ dài" của chữ U dễ đọc sai nhất: ngủ dài trong dữ liệu quan sát có thể là dấu hiệu của bệnh sẵn có, trầm cảm hay ít vận động, nên chữ U không có nghĩa ngủ nhiều gây đái tháo đường.

Ở trẻ em, liên quan quan sát mạnh hơn. Trẻ ngủ ngắn có số chênh béo phì cao hơn 1,89 lần (KTC 95% 1,46–2,43; 30.002 trẻ) (Cappuccio và cs., 2008). Phân tích gộp thuần tập tiến cứu của Miller và cộng sự (42 nghiên cứu) trình bày riêng theo tầng tuổi vì không đồng nhất lớn (Miller và cs., 2018):

Nhóm tuổiNguy cơ mới mắc thừa cân/béo phì, RR (KTC 95%)
Sơ sinh1,40 (1,19–1,65)
Mầm non1,57 (1,40–1,76)
Tiểu học2,23 (2,18–2,27)
Vị thành niên1,30 (1,11–1,53)

Trên thang liên tục, cỡ hiệu ứng lại rất nhỏ: mỗi giờ ngủ thêm đi kèm BMI z-score thấp hơn 0,03 (31.665 trẻ). Tầng tiểu học chỉ gồm 3 nghiên cứu. Tác giả dùng chữ "yếu tố nguy cơ hoặc chỉ dấu" (risk factor or marker) (Miller và cs., 2018). Dữ liệu can thiệp cho bức tranh khác hẳn. Phân tích gộp của Liu và cộng sự gồm 6 RCT và 2 bán thực nghiệm, với 2.231 trẻ 5–17 tuổi thừa cân/béo phì (Liu và cs., 2024). Phân tích không thấy hiệu quả gộp có ý nghĩa trên BMI của các chương trình có thành phần giấc ngủ (Cohen d = 0,18; KTC 95% −0,04 đến 0,40; I² = 83,73%). Chỉ 1 nghiên cứu tách riêng được tác động của giấc ngủ, và 4 nghiên cứu có nguy cơ sai lệch cao. Trong khi đó đồng thuận nhi khoa AASM viết ngủ không đủ "làm tăng nguy cơ" (increases the risk) béo phì (Paruthi và cs., 2016) — mạnh hơn mức dữ liệu can thiệp ở trẻ hiện cho phép.

Lý do khả dĩ cho khoảng cách:

  • nhiễu trong dữ liệu quan sát (giờ ngủ của trẻ đi cùng thu nhập, màn hình, nếp sinh hoạt gia đình);
  • can thiệp đa thành phần khó tách;
  • khó làm trẻ ngủ thêm thật sự;
  • cỡ hiệu ứng trên thang liên tục vốn rất nhỏ.

Điều chưa biết#

  • Thiếu RCT dài hạn (trên 3 tháng) về kéo dài giấc ngủ và cân nặng ở người lớn; thử nghiệm đo khách quan tốt nhất chỉ có 2 tuần can thiệp, ở một trung tâm.
  • Chúng tôi chưa mở được một số nghiên cứu then chốt: nghiên cứu buồng nhiệt lượng của Markwald về tiêu hao năng lượng, nghiên cứu của Nedeltcheva về đồ ăn vặt, thử nghiệm kéo dài giấc ngủ ở trẻ em của Hart. Vì vậy câu hỏi "thức thêm tiêu thêm bao nhiêu" còn để ngỏ.
  • Phân tích gộp 41 RCT chỉ đọc được tóm tắt: chưa có khoảng tin cậy cho mức năng lượng nạp thêm, chưa có số cụ thể cho leptin và ghrelin.
  • Thí nghiệm ngủ hạn chế lớn nhất không có người châu Á; chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo giấc ngủ khách quan (actigraphy, PSG) kèm khẩu phần.
  • Chưa có thử nghiệm nào trong dữ kiện tách riêng "cơ hội ăn trong giờ thức thêm" khỏi tác động sinh lý của thiếu ngủ.

Viết tắt trong trang

BMI
chỉ số khối cơ thể (body mass index)
GI
chỉ số đường huyết (glycemic index)
GL
tải đường huyết (glycemic load)
KTC
khoảng tin cậy (confidence interval, CI)
OR
tỉ số chênh (odds ratio)
PSG
đa ký giấc ngủ (polysomnography)
PSQI
chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index)
RCT
thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial)
RR
nguy cơ tương đối (relative risk)
SMD
chênh lệch trung bình chuẩn hoá (standardized mean difference)

Cách trích dẫn trang này

Ban biên tập giacngungon.vn (2026). Chiều ngược lại: thiếu ngủ thay đổi cách ăn như thế nào. Trong: Tập 8 — Dinh dưỡng và giấc ngủ: bữa ăn, vi chất, thực phẩm chức năng và chiều ngược lại. giacngungon.vn. https://giacngungon.vn/nghien-cuu/dinh-duong-va-giac-ngu/thieu-ngu-thay-doi-cach-an/