giacngungon.vnChuyên trang khoa học giấc ngủ

Phụ lục C. Dữ kiện: tự báo cáo, nhịp sinh học, buồn ngủ

Phụ lục Ban biên tập giacngungon.vn · cách biên soạn Khoảng 32 phút đọc

Trong trang này

Phụ lục này liệt kê toàn bộ 110 dữ kiện của nhánh Đo bằng lời người ngủ, đo nhịp sinh học và đo buồn ngủ đã qua kiểm chứng độc lập: một lượt thu thập, rồi một lượt kiểm chứng riêng đối chiếu lại từng dữ kiện với nguồn gốc (siêu dữ liệu, con số, cỡ mẫu, loài, mức khẳng định). Cột Loại cho biết dữ kiện đo trên người, trên động vật, là kết luận của tổng quan, là hướng dẫn hay mô hình. Mã dữ kiện (vd b3-001) dùng để đối chiếu khi cần sửa.

PSQI — cấu trúc và điểm cắt gốc#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-001Chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index, PSQI) gồm 19 câu tự trả lời, gộp thành 7 thành phần: chất lượng giấc ngủ chủ quan, thời gian vào giấc, thời lượng ngủ, hiệu quả giấc ngủ thường lệ, rối loạn giấc ngủ, dùng thuốc ngủ và rối loạn chức năng ban ngày.19 câu → 7 thành phầnHướng dẫnNghiên cứu xây dựng và thẩm định thang đo, so sánh nhóm đã biết (người ngủ tốt khoẻ mạnh với người trầm cảm và người có rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán lâm sàng), có đo lặp lại · n = 168: 52 người khoẻ, 54 bệnh nhân trầm cảm, 62 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ (Mỹ)Buysse và cs., 1989 (tóm tắt)
b3-002PSQI hỏi về giấc ngủ trong 1 tháng vừa qua, không phải một đêm; vì vậy nó đo cảm nhận tổng quát chứ không đo một đêm cụ thể như PSG hay nhật ký.khoảng hồi tưởng 1 thángHướng dẫnNghiên cứu xây dựng và thẩm định thang đo, so sánh nhóm đã biết (người ngủ tốt khoẻ mạnh với người trầm cảm và người có rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán lâm sàng), có đo lặp lại · n = 168: 52 người khoẻ, 54 bệnh nhân trầm cảm, 62 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ (Mỹ)Buysse và cs., 1989 (tóm tắt)
b3-003Điểm tổng (global score) là tổng điểm 7 thành phần; mỗi thành phần chấm 0–3 nên điểm tổng chạy từ 0 đến 21, điểm cao là ngủ kém.tổng 7 thành phần, mỗi thành phần 0–3 → 0–21Hướng dẫnNghiên cứu xây dựng và thẩm định thang đo, so sánh nhóm đã biết (người ngủ tốt khoẻ mạnh với người trầm cảm và người có rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán lâm sàng), có đo lặp lại · n = 168: 52 người khoẻ, 54 bệnh nhân trầm cảm, 62 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ (Mỹ)Buysse và cs., 1989 (tóm tắt)
b3-004Điểm cắt gốc: điểm tổng > 5 phân biệt người ngủ kém với người ngủ tốt với độ nhạy 89,6% và độ đặc hiệu 86,5% (kappa = 0,75). Lưu ý: con số này đến từ so sánh hai nhóm cực đoan (người khoẻ với bệnh nhân đã chẩn đoán), không phải từ sàng lọc cộng đồng.> 5; độ nhạy 89,6%; độ đặc hiệu 86,5%; kappa 0,75 (p < 0,001)NgườiNghiên cứu xây dựng và thẩm định thang đo, so sánh nhóm đã biết (người ngủ tốt khoẻ mạnh với người trầm cảm và người có rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán lâm sàng), có đo lặp lại · n = 168: 52 người khoẻ, 54 bệnh nhân trầm cảm, 62 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ (Mỹ)Buysse và cs., 1989 (tóm tắt)

PSQI — độ tin cậy#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-005Theo bảng tóm tắt của Hội Lồng ngực Mỹ (ATS), PSQI có alpha của Cronbach 0,83 và hệ số tương quan đo lặp lại (test-retest) 0,85 (từ nghiên cứu gốc); trang này không ghi khoảng cách giữa hai lần đo.alpha 0,83; test-retest r = 0,85Tổng quanTrang tham khảo thang đo của ATS, tóm tắt từ bài gốc Buysse 1989 · Không áp dụng (tổng hợp)American Thoracic Society, 2026
b3-013Ở 80 bệnh nhân mất ngủ nguyên phát (DSM-IV), tương quan đo lặp lại của điểm tổng PSQI là 0,87, với khoảng cách hai lần đo là 2 ngày hoặc vài tuần.r = 0,87NgườiNghiên cứu tâm trắc, đo lặp lại; so sánh với nhật ký giấc ngủ và PSG; nhóm chứng khoẻ · n = 80 mất ngủ nguyên phát + 45 người khoẻ (Đức)Backhaus và cs., 2002 (tóm tắt)

PSQI — so với số đo khách quan#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-006ATS ghi PSQI có "giá trị đáng ngờ" khi so với số đo khách quan như PSG và actigraphy, và điểm cắt có thể khác ở quần thể khác (bệnh nhân rối loạn giấc ngủ, sinh viên).không có hệ số; nhận định định tínhTổng quanTrang tham khảo thang đo của ATS · Không áp dụngAmerican Thoracic Society, 2026
b3-015PSQI tương quan cao với nhật ký giấc ngủ nhưng tương quan thấp hơn với PSG: thang đo bằng lời người ngủ khớp với lời người ngủ hơn là với điện não.tương quan với nhật ký 'cao', với PSG "thấp hơn" (tóm tắt không cho số)NgườiNghiên cứu tâm trắc, so với nhật ký và PSG · 80 mất ngủBackhaus và cs., 2002 (tóm tắt)
b3-016Ở 112 người tình nguyện không có bệnh (53 trẻ, 59 lớn tuổi), PSQI tương quan rõ với nhật ký giấc ngủ và thang trầm cảm nhưng không tương quan với bất kỳ biến actigraphy nào.không có tương quan với biến actigraphy (tóm tắt không cho hệ số)NgườiNghiên cứu cắt ngang, so PSQI với actigraphy cổ tay và nhật ký · n = 112 (53 trẻ, 59 lớn tuổi), MỹGrandner và cs., 2006 (tóm tắt)
b3-017Ở 71 phụ nữ khoẻ 40–50 tuổi, thành phần 2 (thời gian vào giấc) và 4 (hiệu quả giấc ngủ) của PSQI không khớp với chỉ số tương ứng của actigraphy, trong khi thành phần 3 (thời lượng) thì khớp.khớp: thời lượng; không khớp: vào giấc, hiệu quảNgườiNghiên cứu cắt ngang, so từng thành phần PSQI với actigraphy · n = 71 phụ nữ tiền mãn kinh 40–50 tuổi, MỹZak và cs., 2022 (tóm tắt)

PSQI — tổng quan hệ thống#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-007Tổng quan hệ thống Mollayeva 2016 gộp 37 nghiên cứu: 22 xét giá trị cấu trúc, 19 xét giá trị nhóm đã biết, 15 xét tính nhất quán nội tại, và chỉ 3 xét độ tin cậy đo lặp lại.37 nghiên cứu; chỉ 3 đánh giá test-retestTổng quanTổng quan hệ thống và phân tích gộp, chấm chất lượng theo tiêu chí tâm trắc (best evidence synthesis) · 37 nghiên cứu, mẫu lâm sàng và không lâm sàngMollayeva và cs., 2016 (tóm tắt)
b3-008Tính nhất quán nội tại (alpha của Cronbach) của PSQI được đánh giá là tốt trong các nghiên cứu được tổng quan; kết luận chung: độ tin cậy và giá trị "mạnh", nhưng giá trị cấu trúc yếu tố (structural validity, tức cấu trúc nhân tố) chỉ "vừa phải".alpha "tốt"; giá trị cấu trúc yếu tố "vừa phải"Tổng quanTổng quan hệ thống, best evidence synthesis · 37 nghiên cứuMollayeva và cs., 2016 (tóm tắt)
b3-010Ở so sánh nhóm đã biết, điểm tổng và mọi thành phần của PSQI khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm, trừ thành phần "rối loạn giấc ngủ".6/7 thành phần phân biệt được nhómTổng quanTổng quan hệ thống · 19 nghiên cứu nhóm đã biếtMollayeva và cs., 2016 (tóm tắt)

PSQI — cấu trúc yếu tố#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-009Các nghiên cứu phân tích yếu tố của PSQI cho kết quả không thống nhất, nghĩa là việc cộng 7 thành phần thành một điểm duy nhất chưa được ủng hộ chắc chắn.không thống nhấtTổng quanTổng quan hệ thống · 37 nghiên cứuMollayeva và cs., 2016 (tóm tắt)
b3-011Tổng quan hệ thống 45 bài về chiều (dimensionality) của PSQI: trong phân tích yếu tố khám phá, 5 nghiên cứu ra cấu trúc 1 chiều, 17 ra 2 chiều, 8 ra 3 chiều.EFA: 1 chiều 5; 2 chiều 17; 3 chiều 8Tổng quanTổng quan hệ thống các nghiên cứu phân tích yếu tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) · 45 bàiManzar và cs., 2018
b3-012Trong 34 nghiên cứu dùng phân tích yếu tố khẳng định, 8 ủng hộ mô hình 3 yếu tố, 13 ủng hộ 2 yếu tố, 9 ủng hộ 1 yếu tố; tác giả kết luận các cấu trúc "cần thẩm định thêm".CFA (34 nghiên cứu): 3 yếu tố 8; 2 yếu tố 13; 1 yếu tố 9Tổng quanTổng quan hệ thống · 34 nghiên cứu CFAManzar và cs., 2018

PSQI — điểm cắt#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-014Với mất ngủ nguyên phát so với người khoẻ, điểm cắt > 5 cho độ nhạy 98,7% và độ đặc hiệu 84,4%.> 5; độ nhạy 98,7%; độ đặc hiệu 84,4%NgườiNghiên cứu tâm trắc, so sánh nhóm đã biết · 80 mất ngủ + 45 khoẻBackhaus và cs., 2002 (tóm tắt)

PSQI và ESS — đo hai thứ khác nhau#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-018Ở 236 người được chuyển đi đo PSG, tương quan giữa PSQI và thang buồn ngủ Epworth chỉ r = 0,13: chất lượng giấc ngủ đêm và buồn ngủ ban ngày là hai cấu trúc gần như tách biệt.r = 0,13 (p = 0,05); PSQI trung bình 8,6; ESS trung bình 9,0NgườiHồi cứu hồ sơ, cắt ngang tại phòng thí nghiệm giấc ngủ · n = 236 (72,5% nam, tuổi TB 52,9, BMI TB 34,4), CanadaMondal và cs., 2013

ISI — điểm cắt và thay đổi có ý nghĩa#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-019Chỉ số mức độ mất ngủ (Insomnia Severity Index, ISI) được thẩm định lại trên 959 người cộng đồng và 183 người đến khám mất ngủ cùng 62 người chứng không mất ngủ.n = 959 cộng đồng; 183 lâm sàng + 62 chứngNgườiNghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · 959 người cộng đồng; 183 bệnh nhân + 62 chứng (Canada)Morin và cs., 2011
b3-020Tính nhất quán nội tại của ISI rất tốt ở cả hai mẫu.alpha 0,90 và 0,91NgườiNghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · 959 cộng đồng; 245 lâm sàngMorin và cs., 2011
b3-021Trong cộng đồng, điểm cắt 10 là tối ưu để phát hiện mất ngủ.≥ 10; độ nhạy 86,1%; độ đặc hiệu 87,7%NgườiNghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · 959 người cộng đồngMorin và cs., 2011
b3-022Trong mẫu lâm sàng, điểm cắt 11 cho tỉ lệ phân loại đúng cao nhất.≥ 11; độ nhạy 97,2%; độ đặc hiệu 100%NgườiNghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · 183 bệnh nhân + 62 chứngMorin và cs., 2011
b3-023Bốn khoảng diễn giải điểm ISI (0–28): không mất ngủ 0–7, dưới ngưỡng 8–14, mất ngủ vừa 15–21, mất ngủ nặng 22–28.0–7 / 8–14 / 15–21 / 22–28Hướng dẫnNghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · Không áp dụngMorin và cs., 2011
b3-024Trong mẫu lâm sàng được điều trị (liệu pháp nhận thức–hành vi đơn thuần hoặc kết hợp thuốc), người được đánh giá "khá hơn vừa phải" có mức giảm ISI trung bình 8,4 điểm (n = 63); "khá hơn rõ rệt" giảm 9,9 điểm (n = 63); "khá hơn ít" giảm 4,65 điểm (n = 20).−8,36 (vừa, n = 63); −9,89 (rõ rệt, n = 63); −4,65 (ít, n = 20)NgườiPhân tích thay đổi trước–sau điều trị trong mẫu lâm sàng; mỏ neo là đánh giá cải thiện toàn cục của người đánh giá độc lập, mù với nhóm điều trị · 146 người trong mẫu lâm sàng có ISI trước và sau điều trị (Canada)Morin và cs., 2011
b3-025Theo ROC, giảm hơn 7 điểm ISI (tức ≥ 8) là ngưỡng tối ưu nhận diện cải thiện mức vừa; giảm hơn 8 điểm (tức ≥ 9, phần Bàn luận viết "từ 9 trở lên") nhận diện cải thiện rõ rệt. Vì điểm ISI là số nguyên, hai cách viết là một ngưỡng.> 7 (vừa); > 8 = ≥ 9 (rõ rệt)NgườiNghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · Mẫu lâm sàngMorin và cs., 2011
b3-026Nghiên cứu thẩm định ISI 2011 không do ngành công nghiệp tài trợ, nhưng tác giả chính (cũng là người tạo ra thang) có nhận hỗ trợ nghiên cứu từ Sanofi-Aventis và Merck và làm tư vấn cho Actelion, Lundbeck, Merck, Eli Lilly, Sanofi-Aventis, Sepracor; ba tác giả còn lại không khai xung đột lợi ích.—NgườiKhai báo xung đột lợi ích · —Morin và cs., 2011
b3-027Nghiên cứu tâm trắc đầu tiên (Bastien và cộng sự 2001) báo alpha của ISI chỉ 0,74, với tương quan câu–tổng dao động 0,36–0,54; sổ tay thang đo năm 2012 cũng ghi các điểm cắt do nhóm phát triển đề xuất "chưa được thẩm định".alpha 0,74; tương quan câu–tổng 0,36–0,54Tổng quanMục từ sổ tay thang đo, tóm tắt Bastien 2001 · Không áp dụngInsomnia Severity Index (ISI). Trong: Shahid và cs., 2012
b3-028Mức thay đổi tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (minimal clinically important difference, MCID) của ISI do Yang và cộng sự 2009 đề xuất là giảm 6 điểm.MCID = −6 điểmTổng quanThuật lại trong Lenderking 2024 (bài gốc Yang 2009, Curr Med Res Opin 25(10):2487-94, chưa đọc được tóm tắt) · —Lenderking và cs., 2024
b3-030Cùng phân tích đó đề xuất thay đổi có ý nghĩa trong cá nhân (MWIC) là giảm 5 điểm trên bản 6 câu; các phương pháp mỏ neo cho khoảng −4 đến −8, phương pháp phân phối cho 0 đến −1,5.MWIC −5 (bản 6 câu); mỏ neo −4 đến −8NgườiPhân tích thứ cấp dữ liệu 2 RCT pha III, phương pháp mỏ neo + phân phối + ROC · n = 1.956Lenderking và cs., 2024
b3-031Ở 158 người trẻ Hồng Kông (16% có rối loạn mất ngủ DSM-5), điểm cắt tối ưu của ISI là ≥ 8, với diện tích dưới đường cong > 0,85.≥ 8; AUC > 0,85NgườiNghiên cứu tâm trắc, chuẩn là chẩn đoán DSM-5 · n = 158 người trẻ, Hồng KôngWong và cs., 2017 (tóm tắt)
b3-032ATS ghi hạn chế của ISI: khả năng hạn chế trong phân biệt mất ngủ nguyên phát với mất ngủ đi kèm bệnh tâm thần hay bệnh nội khoa.—Tổng quanTrang tham khảo thang đo của ATS · —American Thoracic Society, 2026

ISI — cấu trúc yếu tố#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-029Trong dữ liệu gộp 2 thử nghiệm pha III thuốc lemborexant (n = 1.956), mô hình 7 câu của ISI khớp kém (CFI 0,862; RMSEA 0,126); bản 6 câu, 2 yếu tố khớp tốt hơn (CFI 0,956; RMSEA 0,075).7 câu: CFI 0,862, RMSEA 0,126; 6 câu: CFI 0,956, RMSEA 0,075NgườiPhân tích thứ cấp dữ liệu 2 RCT pha III (SUNRISE-1: 1 tháng, chứng giả dược và zolpidem; SUNRISE-2: 12 tháng) · n = 1.956 người rối loạn mất ngủLenderking và cs., 2024

ESS — buồn ngủ ban ngày#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-033Thang buồn ngủ Epworth (Epworth Sleepiness Scale, ESS) được Johns giới thiệu năm 1991 trên 180 người lớn: 30 người bình thường làm chứng và 150 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ.n = 180 (30 chứng, 150 bệnh nhân)NgườiNghiên cứu xây dựng thang, so sánh nhóm; một phần mẫu đo MSLT và PSG · 180 người lớn, ÚcJohns, 1991 (tóm tắt)
b3-034Trong bài gốc, điểm ESS tương quan có ý nghĩa với thời gian vào giấc đo bằng nghiệm pháp nhiều lần vào giấc (multiple sleep latency test, MSLT) và trong PSG ban đêm.có ý nghĩa thống kê (tóm tắt không cho hệ số)NgườiNhư trên · Phân nhóm có MSLTJohns, 1991 (tóm tắt)
b3-035Ở nghiên cứu gốc, người chứng có ESS từ 2 đến 10 — cơ sở của quy ước 0–10 là bình thường.chứng: 2–10Tổng quanThuật lại trong tổng quan Scharf 2022 · 30 người chứngScharf, 2022
b3-036ESS có 8 câu, mỗi câu 0–3 (tổng 0–24); > 10 là buồn ngủ ban ngày quá mức, chia 11–12 nhẹ, 13–15 vừa, 16–24 nặng.> 10 (≥ 11); 0–10 bình thườngTổng quanTrang tham khảo thang đo của ATS · —American Thoracic Society, 2026
b3-037ATS tổng hợp: alpha của ESS 0,73–0,90 (trung bình 0,82, 10 nghiên cứu); tương quan đo lặp lại 0,81–0,93 qua vài tuần đến vài tháng — đây là số ở cấp nhóm.alpha 0,73–0,90 (TB 0,82); test-retest 0,81–0,93Tổng quanTrang tham khảo thang đo của ATS · 10 nghiên cứuAmerican Thoracic Society, 2026
b3-038ATS ghi ESS có "tương quan thấp" với thời gian vào giấc trung bình trên MSLT (r = 0,51), nhưng phần hạn chế cùng trang lại viết không có liên quan có ý nghĩa với MSLT — hai câu mâu thuẫn trong cùng nguồn.r = 0,51Tổng quanTrang tham khảo thang đo của ATS · —American Thoracic Society, 2026
b3-039Tổng quan hệ thống Kendzerska 2014: 35 nghiên cứu tâm trắc ESS ở người lớn; alpha từ 0,73 đến 0,86 được đánh giá là tốt.35 nghiên cứu; alpha 0,73–0,86Tổng quanTổng quan hệ thống theo tiêu chí COSMIN, có gộp tương quan · 35 nghiên cứu (27 giá trị cấu trúc, 14 nhóm đã biết, 8 nhất quán nội tại, 4 đo lặp lại)Kendzerska và cs., 2014 (tóm tắt)
b3-040Tương quan gộp của ESS với thời gian vào giấc trung bình trên MSLT chỉ yếu (ρ = −0,27: điểm ESS cao đi kèm vào giấc nhanh hơn trên MSLT); với các biến ngưng thở khi ngủ ρ = 0,11–0,23.MSLT ρ = −0,27; biến ngưng thở ρ = 0,11–0,23Tổng quanTổng quan hệ thống, gộp tương quan · 35 nghiên cứuKendzerska và cs., 2014 (tóm tắt)
b3-041Bằng chứng về độ tin cậy đo lặp lại của ESS còn rất ít (chỉ 4 nghiên cứu).4 nghiên cứuTổng quanTổng quan hệ thống · 35 nghiên cứuKendzerska và cs., 2014 (tóm tắt)
b3-042Kết luận: ESS có thể dùng để so sánh nhóm nhưng không nên dùng để so sánh ở cấp cá nhân.—Tổng quanTổng quan hệ thống · 35 nghiên cứuKendzerska và cs., 2014 (tóm tắt)
b3-043Ở sinh viên y khoẻ, ESS đo hai lần cách 5 tháng rất giống nhau: chỉ 3% chênh ≥ 5 điểm, 18% chênh ≥ 3 điểm.chênh ≥ 5: 3%; chênh ≥ 3: 18%Tổng quanTổng quan tường thuật, thuật lại nghiên cứu đo lặp lại của Johns · Sinh viên y khoẻScharf, 2022
b3-044Ở bệnh nhân phòng khám giấc ngủ (Taylor và cộng sự — nghiên cứu ít dao động nhất trong số được tổng quan), 14% chênh ≥ 5 điểm và 37% chênh ≥ 3 điểm giữa hai lần đo — đủ để một người đổi từ "bình thường" sang "buồn ngủ quá mức".chênh ≥ 5: 14%; chênh ≥ 3: 37%Tổng quanTổng quan tường thuật, thuật lại nghiên cứu đo lặp lại ở mẫu lâm sàng · Bệnh nhân phòng khám giấc ngủScharf, 2022
b3-045Khi xếp loại theo ngưỡng ≥ 11, hệ số kappa giữa hai lần đo ở các quần thể lâm sàng thường chỉ 0,5–0,7 (đồng thuận vừa đến khá).kappa 0,5–0,7Tổng quanTổng quan tường thuật · Nhiều nghiên cứu lâm sàngScharf, 2022
b3-046Bản thân MSLT — chuẩn so sánh thường dùng cho ESS — cũng không ổn định: ở nghiên cứu đo lặp lại (Trotti), 42% bệnh nhân đổi phía qua ngưỡng 8 phút, kappa 0,11.42% đổi phía ngưỡng 8 phút; kappa 0,11Tổng quanTổng quan tường thuật, thuật lại nghiên cứu MSLT lặp lại · Bệnh nhân làm MSLT hai lầnScharf, 2022
b3-047Ở Benin, nơi đọc sách, xem TV hay lái ô tô không phổ biến, chỉ 15,6% người tham gia trả lời đủ ESS chuẩn so với 52,4% với bản sửa (mESS, thiết kế lại 4/8 câu); mESS có alpha 0,86.hoàn thành: ESS 15,6% so với mESS 52,4%; alpha mESS 0,86NgườiNghiên cứu cắt ngang quần thể (BeSAS) · n = 2.909 người lớn (38,9% nam, tuổi TB 44,7), BeninWachinou và cs., 2023 (tóm tắt)

Nhật ký giấc ngủ#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-048Nhật ký giấc ngủ đồng thuận (Consensus Sleep Diary, CSD) được xây dựng từ hội nghị chuyên gia Pittsburgh và 6 nhóm thảo luận (người ngủ tốt, người mất ngủ, người ngưng thở khi ngủ); phần hướng dẫn bản lõi ở mức đọc lớp 6, bản nhật ký ở mức lớp 3.6 nhóm thảo luận; mức đọc lớp 6 (hướng dẫn) và lớp 3 (nhật ký)Hướng dẫnTuyên bố đồng thuận chuyên gia + nhóm thảo luận người dùng + phân tích độ dễ đọc (Lexile) · Chuyên gia hội nghị Pittsburgh; 6 nhóm thảo luậnCarney và cs., 2012 (tóm tắt)
b3-049Chính nhóm tác giả CSD nói đây là "tài liệu sống" còn cần được thử nghiệm, chỉnh sửa và thẩm định — tức bài 2012 không phải nghiên cứu thẩm định so với PSG hay actigraphy.chưa thẩm định trong bài gốcHướng dẫnTuyên bố đồng thuận · —Carney và cs., 2012 (tóm tắt)
b3-050Ở 80 người lớn cộng đồng đo 7 ngày tại nhà, tổng thời gian ngủ (total sleep time, TST) theo CSD (đã hiệu chỉnh) dài hơn 40 phút so với EEG một kênh và 31 phút so với actigraphy.CSD − EEG = +40 phút; CSD − actigraphy = +31 phútNgườiNghiên cứu thẩm định tại nhà 7 ngày: CSD so với EEG một kênh và actigraphy; không có PSG phòng thí nghiệm · n = 80 người lớn cộng đồng (tuổi TB 32,65; 63% nữ), MỹDietch và Taylor, 2021 (tóm tắt)
b3-051Tương quan TST giữa CSD và các phương pháp khác lớn (rs = 0,63–0,75), nhưng tương quan về hiệu quả giấc ngủ (sleep efficiency, SE) giữa CSD, actigraphy và EEG chỉ 0,18, và CSD cho SE cao hơn EEG khoảng 7 điểm phần trăm, hơn actigraphy khoảng 6 điểm phần trăm — tương quan cao không có nghĩa là cùng con số.TST rs = 0,63–0,75; SE rs = 0,18; SE lệch +7 điểm % (EEG), +6 điểm % (actigraphy)NgườiNhư trên · n = 80Dietch và Taylor, 2021 (tóm tắt)
b3-052Phỏng vấn nhận thức 13 bệnh nhân mất ngủ dùng CSD bản mở rộng (tiếng Thuỵ Điển): người bệnh không rõ "thời gian vào giấc" tính từ lúc tắt đèn hay lúc nhắm mắt, khó đếm số lần thức vì trạng thái "nửa ngủ", và người điền trễ phải đoán.13 người; nhiều câu bị hiểu khác nhauNgườiNghiên cứu định tính, phỏng vấn nhận thức 2 vòng (8 + 5 người) · n = 13 bệnh nhân rối loạn mất ngủ ở chăm sóc ban đầu, Stockholm (tuổi TB 49)Bini và cs., 2024
b3-053Ở 24 bệnh nhân buồn ngủ ban ngày quá mức, 5 người (20,8%) có nhật ký ghi ngủ > 6 giờ trong khi actigraphy ghi < 6 giờ, lệch > 1 giờ; nhật ký có xu hướng dài hơn, càng lệch ở người có ESS cao.20,8% lệch > 1 giờNgườiNghiên cứu so sánh đồng thời nhật ký và actigraphy tại nhà · n = 24 (28 tuyển), bệnh nhân lần đầu khám vì buồn ngủ, Nhật BảnTomita và cs., 2013 (tóm tắt)

Hỏi "thường ngủ mấy tiếng" so với đo khách quan#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-054Trong nghiên cứu CARDIA, giấc ngủ đo bằng actigraphy trung bình 6,0 giờ, còn câu hỏi tự báo cáo trung bình 6,8 giờ — tự báo cáo cao hơn khoảng 48 phút.đo: 6,0 giờ; tự báo cáo: 6,8 giờNgườiNghiên cứu phụ trong thuần tập CARDIA: actigraphy cổ tay 2 đợt × 3 ngày so với câu hỏi giấc ngủ thường lệ · n = 669 người trung niên (82% số được mời), MỹLauderdale và cs., 2008 (tóm tắt)
b3-055Tương quan giữa giờ ngủ tự báo cáo và đo được chỉ 0,47; mỗi giờ ngủ đo được tăng thêm thì tự báo cáo chỉ tăng trung bình 34 phút.r = 0,47; độ dốc 34 phút/giờNgườiNhư trên · n = 669Lauderdale và cs., 2008 (tóm tắt)
b3-056Sai lệch lớn nhất ở người ngủ ít: người ngủ thực 5 giờ khai dư 1,2 giờ, người ngủ thực 7 giờ khai dư 0,4 giờ — tức tự báo cáo làm 'co' khoảng cách giữa người ngủ ít và người ngủ đủ.ngủ 5 giờ: dư 1,2 giờ; ngủ 7 giờ: dư 0,4 giờNgườiNhư trên, mô hình hồi quy · n = 669Lauderdale và cs., 2008 (tóm tắt)
b3-057Trong MESA (1.910 người), tự báo cáo TST cao hơn actigraphy 66 phút ở người da trắng, 58 phút ở người da đen, 66 phút ở người gốc Tây Ban Nha và 60 phút (KTC 95%: 49–70) ở người gốc Hoa.+58 đến +66 phút; người gốc Hoa +60 phútNgườiNghiên cứu cắt ngang trong thuần tập MESA: tự báo cáo so với actigraphy cổ tay và PSG tại nhà 1 đêm · n = 1.910 người lớn 4 nhóm sắc tộc, MỹJackson và cs., 2018 (tóm tắt)
b3-058So với PSG tại nhà một đêm, độ lệch tự báo cáo là 73 phút (KTC 95%: 67–79) ở người da trắng và 49 phút (37–61) ở người gốc Hoa.+73 phút (trắng); +49 phút (gốc Hoa)NgườiNhư trên · n = 1.910Jackson và cs., 2018 (tóm tắt)

Lệch giữa cảm nhận và số đo (mất ngủ nghịch lý)#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-059Tổng quan Harvey & Tang 2012: người mất ngủ ước lượng quá cao thời gian vào giấc (sleep onset latency, SOL) và ước lượng thấp tổng thời gian ngủ so với PSG.hướng lệch: SOL ↑, TST ↓Tổng quanTổng quan tường thuật hệ thống · Nhiều nghiên cứuHarvey và Tang, 2012 (tóm tắt)
b3-060Các giải thích được ủng hộ tốt nhất là: cảm nhận giấc ngủ như thức, lo lắng, và những lần thức ngắn; giả thuyết người mất ngủ kém ước lượng thời gian nói chung không được ủng hộ.—Tổng quanTổng quan tường thuật · —Harvey và Tang, 2012 (tóm tắt)
b3-061Ở 173 người mất ngủ đo PSG lưu động một đêm tại nhà, TST theo PSG trung bình 355,0 phút còn theo nhật ký 305,4 phút — ước lượng thấp khoảng 50 phút; tương quan nhật ký–PSG r = 0,58.PSG 355,0 ± 85,5 phút; nhật ký 305,4 phút; r = 0,58NgườiPhân tích cắt ngang hồ sơ lâm sàng, nhật ký sáng hôm sau so với PSG lưu động 1 đêm · n = 173 người mất ngủ ngoại trú (tuổi TB 49,6), Duke, 1985–1993Edinger và Fins, 1995
b3-062Tỉ lệ ước lượng/thực đo (nhật ký ÷ PSG) rất phân tán: trung vị khoảng 91,9%, tứ phân vị 68,9%–102,3%, dao động từ 0% đến 377,8%.trung vị ~91,9%; IQR 68,9–102,3%; khoảng 0–377,8%NgườiNhư trên · n = 173Edinger và Fins, 1995
b3-063Không phải người mất ngủ nào cũng ước lượng thấp: hơn 20% ước lượng cao hơn thời gian ngủ thực.> 20% ước lượng caoNgườiNhư trên · n = 173Edinger và Fins, 1995
b3-064Ở 305 người có rối loạn liên quan lo âu kèm than phiền mất ngủ, TST chủ quan 5,5 ± 1,9 giờ so với PSG 6,4 ± 1,7 giờ.chủ quan 5,5 giờ so với PSG 6,4 giờNgườiHồi cứu đơn trung tâm, PSG phòng thí nghiệm 2 đêm (phân tích đêm 2) so với bảng hỏi sáng hôm sau · n = 305, Vũ Hán, Trung QuốcLiang và cs., 2022
b3-065Với ngưỡng lệch 60 phút, 51,1% ước lượng thấp TST, 26,2% cảm nhận đúng, 22,6% ước lượng cao.thấp 51,1%; đúng 26,2%; cao 22,6%NgườiNhư trên · n = 305Liang và cs., 2022
b3-066Ở 707 người ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (Hàn Quốc), 22,5% ước lượng thấp và 10,6% ước lượng cao TST (ngưỡng tỉ lệ chủ quan/khách quan < 80% / > 120%); trung vị mức lệch là 116 phút ở nhóm ước lượng thấp và 87 phút ở nhóm ước lượng cao.thấp 22,5%; cao 10,6%; trung vị lệch 116 phút (nhóm thấp), 87 phút (nhóm cao)NgườiHồi cứu hồ sơ, PSG phòng thí nghiệm so với ước lượng sáng hôm sau · n = 707 người lớn có AHI ≥ 5, SeoulLee và cs., 2022
b3-067Nhóm ước lượng thấp đi kèm triệu chứng mất ngủ (ISI > 14, OR 1,812); nhóm ước lượng cao đi kèm tuổi cao hơn và ngưng thở nặng.ISI > 14: OR 1,812 (p = 0,006); ngưng thở nặng: OR 1,729NgườiHồi quy logistic đa danh · n = 707Lee và cs., 2022
b3-068Thí nghiệm đánh thức Mercer 2002 so 14 người mất ngủ với 8 người ngủ tốt (tuổi TB 58): khi bị hỏi lúc bị gián đoạn từ giai đoạn 2 và REM, người mất ngủ kém phân biệt ngủ với thức hơn và thiên về báo "đang thức" nhiều hơn người ngủ tốt (phân tích theo lý thuyết phát hiện tín hiệu).tóm tắt không có tỉ lệ; khác biệt về độ phân biệt và thiên lệch báo "thức"NgườiThực nghiệm phòng thí nghiệm 5 đêm, đánh thức có ghi âm câu hỏi + 2 đêm PSG tại nhà so với nhật ký · 14 mất ngủ + 8 ngủ tốt (tuổi TB 58)Mercer và cs., 2002 (tóm tắt)
b3-069Borkovec 1981 đánh thức người tham gia sau epoch thứ 10 liên tiếp của giai đoạn 2 đầu tiên: người mất ngủ báo ít cảm giác đã ngủ hơn người ngủ tốt, cả ban đêm lẫn giấc ngủ ngày.đánh thức sau 10 epoch giai đoạn 2NgườiThực nghiệm phòng thí nghiệm 2 đêm liên tiếp + phiên ngủ ngày · 25 mất ngủ + 10 ngủ tốt (sinh viên), MỹBorkovec và cs., 1981 (tóm tắt)
b3-070Nghiên cứu 2025 đánh thức 30 người khoẻ và 30 người rối loạn mất ngủ tới 12 lần trong giấc ngủ NREM: khoảng một nửa số lần bị đánh thức, người tham gia nói mình đang thức — ở cả hai nhóm.≈ 50% lần đánh thức báo "đang thức", cả hai nhómNgườiThực nghiệm phòng thí nghiệm, đánh thức lặp lại trong NREM, EEG mật độ cao · 30 khoẻ + 30 mất ngủ, Thuỵ Sĩ/ĐứcSchneider và cs., 2025 (tóm tắt)
b3-071Trong nghiên cứu đó, thông số giấc ngủ khách quan và cảm nhận trực tiếp khi bị đánh thức không khác nhau có ý nghĩa giữa hai nhóm; hoạt động điện não tần số cao lúc ngủ đi kèm cảm nhận "đã thức" ở cả hai nhóm.không khác biệt giữa nhómNgườiNhư trên · 30 + 30Schneider và cs., 2025 (tóm tắt)

Đo nhịp sinh học — DLMO#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-072Thời điểm bắt đầu tiết melatonin dưới ánh sáng mờ (dim light melatonin onset, DLMO) đo bằng nước bọt lấy mỗi 30–60 phút, bắt đầu ít nhất 1 giờ trước và kéo dài qua giai đoạn melatonin dự kiến tăng.mỗi 30–60 phútTổng quanTổng quan hệ thống các phương pháp đo melatonin · —Rzepka-Migut và Paprocka, 2020
b3-073Ngưỡng xác định DLMO trong nước bọt thường dùng là ngưỡng tuyệt đối 4 pg/ml, sau đó 3 pg/ml, hoặc ngưỡng tương đối 2 độ lệch chuẩn trên nền.4 pg/ml; 3 pg/ml; 2 SDTổng quanTổng quan hệ thống · —Rzepka-Migut và Paprocka, 2020
b3-074Người được đo phải ở phòng ánh sáng yếu < 50 lux theo phần chữ, nhưng bảng 3 của cùng bài ghi < 30 lux.< 50 lux (chữ) so với < 30 lux (bảng)Tổng quanTổng quan hệ thống · —Rzepka-Migut và Paprocka, 2020
b3-075Nồng độ melatonin bắt đầu tăng khoảng 2–3 giờ trước giờ đi ngủ.2–3 giờ trước giờ ngủTổng quanTổng quan hệ thống · —Rzepka-Migut và Paprocka, 2020
b3-076Hướng dẫn đồng thuận (quy trình RAND sửa đổi) về đo melatonin ở người khuyến nghị dùng một trong các chỉ số DLMO ngưỡng thấp đã được thiết lập.—Hướng dẫnĐồng thuận chuyên gia theo quy trình RAND sửa đổi · Hội đồng chuyên giaBenloucif và cs., 2008 (tóm tắt)
b3-077Ở 24 người than phiền khó vào giấc/khó duy trì giấc, DLMO lấy nước bọt tại nhà (8 mẫu, mỗi giờ một mẫu) lệch trung bình 37 ± 19 phút với ngưỡng tuyệt đối (3 pg/ml) và 54 ± 36 phút với ngưỡng tương đối (2 độ lệch chuẩn trên nền) so với DLMO trong phòng thí nghiệm.37 ± 19 phút (tuyệt đối); 54 ± 36 phút (tương đối)NgườiNghiên cứu thẩm định: DLMO tại nhà so với DLMO phòng thí nghiệm ánh sáng mờ < 20 lux, 2 buổi tối · n = 24, MỹPullman và cs., 2012 (tóm tắt)
b3-078DLMO tại nhà chính xác ở 62,5% người tham gia khi dùng ngưỡng tuyệt đối; lỗi gồm lấy mẫu sai thứ tự và người tiết melatonin thấp.62,5% chính xácNgườiNhư trên · n = 24Pullman và cs., 2012 (tóm tắt)
b3-079Các phương pháp tính pha khác nhau không làm khác biệt có ý nghĩa thời điểm bắt đầu tiết melatonin (p = 0,57) nhưng làm khác thời điểm kết thúc (p < 0,0001); hồ sơ của người cao tuổi và người có biên độ melatonin thấp khó khớp mô hình hơn.onset p = 0,57; offset p < 0,0001NgườiPhân tích dữ liệu melatonin trong 3 điều kiện thực nghiệm · Không ghi trong tóm tắtKlerman và cs., 2012 (tóm tắt)

Bảng hỏi kiểu thời gian (chronotype) và jet lag xã hội#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-080Ở 60 người (36 khoẻ, 24 rối loạn giai đoạn ngủ muộn, 18–62 tuổi), DLMO tương quan với điểm MEQ r = −0,70 và với điểm giữa giấc ngủ ngày nghỉ đã hiệu chỉnh của MCTQ (MSFsc) r = 0,68.MEQ r = −0,70; MSFsc r = 0,68NgườiNghiên cứu cắt ngang so bảng hỏi với DLMO · n = 60 (36 khoẻ + 24 DSPD), MỹKantermann và cs., 2015 (tóm tắt)
b3-081Bảng hỏi buổi sáng–buổi tối (Morningness-Eveningness Questionnaire, MEQ) của Horne–Östberg có 19 câu, điểm 16–86; ≤ 41 kiểu tối, 42–58 trung gian, ≥ 59 kiểu sáng.19 câu; 16–86 điểmTổng quanTrang tham khảo thang đo của ATS · —American Thoracic Society, 2026
b3-082Qua 14 nghiên cứu, người có pha sinh học muộn hơn (theo DLMO, nhiệt độ…) đều có điểm MEQ thấp hơn; hệ số tương quan từ −0,353 đến −0,760.r = −0,353 đến −0,760Tổng quanTrang tham khảo ATS, tổng hợp 14 nghiên cứu · 14 nghiên cứuAmerican Thoracic Society, 2026
b3-083MEQ có alpha 0,83 ở bản New Zealand và 0,86 ở bản Slovenia; độ tin cậy đo lặp lại không được đánh giá ở bản gốc.alpha 0,83 (NZ); 0,86 (Slovenia)Tổng quanTrang tham khảo ATS · —American Thoracic Society, 2026
b3-084Trong nghiên cứu gốc 1976, người kiểu sáng có đỉnh nhiệt độ cơ thể theo nhịp ngày sớm hơn có ý nghĩa so với người kiểu tối — nhiệt độ là chuẩn so sánh sinh lý đầu tiên của MEQ.đỉnh nhiệt độ sớm hơn (không có số trong nguồn)Tổng quanThuật lại bài gốc Horne & Östberg 1976 (Int J Chronobiol 4(2):97–110) qua trang ATS · —American Thoracic Society, 2026
b3-085Jet lag xã hội (social jetlag, SJL) được định nghĩa là chênh lệch tuyệt đối giữa điểm giữa giấc ngủ ngày nghỉ (MSF) và ngày làm việc (MSW), tính từ Bảng hỏi kiểu thời gian Munich (MCTQ).SJL = /MSF − MSW/Tổng quanTổng quan phê bình của nhóm phát triển MCTQ · —Roenneberg và cs., 2019
b3-086Kiểu thời gian (chronotype) theo MCTQ là MSF hiệu chỉnh nợ ngủ (MSFsc); hiệu chỉnh chỉ áp dụng khi người đó ngủ ngày nghỉ dài hơn ngày làm việc.chỉ hiệu chỉnh khi SDf > SDwTổng quanTổng quan phê bình · —Roenneberg và cs., 2019
b3-087Cơ sở dữ liệu MCTQ dùng trong tổng quan có 221.480 giá trị MSF và 185.333 giá trị MSFsc (gần 300.000 bản ghi toàn cầu).221.480 MSF; 185.333 MSFscTổng quanTổng quan phê bình, dữ liệu trực tuyến tự nguyện · ~300.000 bản ghiRoenneberg và cs., 2019
b3-088Hạn chế chính của MCTQ: mọi phép tính dựa trên lịch làm việc có cấu trúc (phân biệt ngày làm/ngày nghỉ) — khó áp dụng cho người làm ca, lao động tự do, người nghỉ hưu.—Tổng quanTổng quan phê bình của chính nhóm tác giả · —Roenneberg và cs., 2019
b3-089Nghiên cứu năm 2006 giới thiệu khái niệm "jet lag xã hội" dùng MCTQ ở 501 người tình nguyện; tương quan nổi bật nhất là giữa kiểu thời gian (muộn) và hút thuốc.n = 501NgườiNghiên cứu cắt ngang bằng bảng hỏi · n = 501 người tình nguyện (tóm tắt không nêu quốc gia)Wittmann và cs., 2006 (tóm tắt)
b3-090Khảo sát trực tuyến toàn quốc Nhật Bản: SJL tuyệt đối trung bình 0,91 giờ (54,6 phút); 40,1% có SJL ≥ 1 giờ và 11,6% có SJL ≥ 2 giờ.TB 0,91 ± 0,89 giờ; ≥ 1 giờ 40,1%; ≥ 2 giờ 11,6%NgườiKhảo sát cắt ngang trực tuyến, MCTQ bản tiếng Nhật, mẫu ghép theo tuổi–giới–vùng · n = 3.708 (60,1% nam, tuổi TB 45,1), Nhật BảnKomada và cs., 2019
b3-091Trong một nghiên cứu dịch tễ quy mô lớn dùng MCTQ, ngoài thời lượng ngủ, jet lag xã hội đi kèm chỉ số khối cơ thể (BMI) cao hơn.tóm tắt không cho cỡ hiệu ứngNgườiNghiên cứu dịch tễ cắt ngang lớn, MCTQ · Không ghi trong tóm tắtRoenneberg và cs., 2012 (tóm tắt)

Thang buồn ngủ Karolinska (KSS) và PROMIS#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-092Thang buồn ngủ Karolinska (Karolinska Sleepiness Scale, KSS) đo buồn ngủ tức thời trong 10 phút vừa qua, 9 mức; mức 7 là "buồn ngủ nhưng không khó giữ tỉnh".9 mức; khung 10 phútHướng dẫnMục từ sổ tay thang đo (Shahid và cộng sự biên soạn) · —Shahid và cs., 2011
b3-093Vì KSS thay đổi theo giấc ngủ trước đó và giờ trong ngày, khó tính độ tin cậy đo lặp lại theo nghĩa thông thường.—Hướng dẫnMục từ sổ tay thang đo · —Shahid và cs., 2011
b3-094Thẩm định KSS ở 16 phụ nữ khoẻ (33–43 tuổi), 8 phiên/ngày trong 3 ngày: KSS tương quan với số lần sao nhãng (lapse) trên nhiệm vụ cảnh giác tâm thần vận động (PVT) r = 0,56 và với chỉ số suy giảm sóng alpha trên EEG.lapse r = 0,56NgườiThực nghiệm phòng thí nghiệm, đo lặp 24 lần/người: KSS so với PVT và EEG (Karolinska drowsiness test) · n = 16 phụ nữ khoẻ, Nhật BảnKaida và cs., 2006 (tóm tắt)
b3-095Ngân hàng câu hỏi PROMIS Rối loạn giấc ngủ (Sleep Disturbance) v1.0 có 27 câu, hồi tưởng 7 ngày, chấm theo điểm T (trung bình 50, độ lệch chuẩn 10); tương quan với PSQI r = 0,70; có các bản ngắn 8a, 8b, 6a, 4a.27 câu; điểm T 50 ± 10; r với PSQI = 0,70Tổng quanTrang tóm tắt thang đo của Critical Path Institute, dựa trên Buysse 2010 · Bản gốc: người lớn 23–80 tuổiCritical Path Institute và cs., 2010

Bản tiếng Việt và số liệu Việt Nam#

MãDữ kiệnGiá trịLoạiPhương pháp, cỡ mẫuNguồn
b3-096Bản PSQI tiếng Việt (2014) mới qua thẩm định ngôn ngữ: dịch xuôi, dịch ngược (đăng ký với MAPI-TRUST) và thử trên 10 bệnh nhân; 100% có điểm hai lần đo chênh không quá 1 điểm. Không có alpha, độ nhạy hay điểm cắt cho bản Việt.n = 10; 100% chênh ≤ 1 điểmNgườiThẩm định ngôn ngữ (giai đoạn I): dịch xuôi 2 người + 4 chuyên gia, dịch ngược, thử trên bệnh nhân · 10 bệnh nhân phòng khám giấc ngủ, TP.HCMTô Minh Ngọc và cs., 2014
b3-097Bài 2014 ghi các bản dịch khác chọn điểm cắt khác nhau: bản Ý chọn 5, bản Hàn 8,5 (độ nhạy 0,94, độ đặc hiệu 0,84), bản Trung 6.Ý 5; Hàn 8,5; Trung 6Tổng quanTổng quan trong phần bàn luận của bài thẩm định ngôn ngữ · —Tô Minh Ngọc và cs., 2014
b3-098Ở 906 sinh viên khối sức khoẻ (Y, Dược, Răng–Hàm–Mặt, ĐHQG TP.HCM), PSQI tiếng Việt có alpha 0,68; tương quan câu–phần còn lại 0,21–0,60.alpha 0,68NgườiNghiên cứu cắt ngang tâm trắc, bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) thời COVID-19 · n = 906 sinh viên (tỉ lệ trả lời 90%; 56,29% nữ), TP.HCM, 9/2021Nguyen và cs., 2024
b3-099Nghiên cứu trên đề xuất điểm cắt ≥ 5 (AUC 0,8498; độ nhạy 78,08%; độ đặc hiệu 75,60%), nhưng bài không nêu rõ chuẩn tham chiếu của ROC. Định nghĩa rối loạn giấc ngủ duy nhất trong bài (vào giấc > 30 phút, ngủ ≤ 6,5 giờ hoặc hiệu quả ≤ 85%) dựa trên chính các câu của PSQI; nếu đó là chuẩn thì phép thẩm định mang tính vòng tròn. Không có PSG, actigraphy hay phỏng vấn lâm sàng.≥ 5; AUC 0,85; độ nhạy 78,1%; độ đặc hiệu 75,6%NgườiROC/Youden với chuẩn tự báo cáo (không có PSG, actigraphy hay phỏng vấn lâm sàng) · n = 906Nguyen và cs., 2024
b3-100Nghiên cứu thử nghiệm ở 80 người đang dùng methadone tại 4 cơ sở ở TP.HCM: PSQI tiếng Việt có alpha 0,83 và ICC đo lặp lại 0,77 cho toàn bộ thang; 37,5% có chất lượng giấc ngủ kém.alpha 0,83; ICC 0,77; CVI 1,00; ngủ kém 37,5%NgườiNghiên cứu dẫn đường đánh giá đặc tính đo lường (CVI, alpha, ICC), 3/2025 · n = 80, TP.HCMHuỳnh Ngọc Vân Anh và cs., 2026 (tóm tắt)
b3-101Ở 1.000 nhân viên y tế tuyến đầu thời COVID-19, 73,8% có chất lượng giấc ngủ kém với định nghĩa PSQI ≥ 5 (không phải > 5); ngủ kém đi kèm bệnh mạn tính (OR 2,34), giờ làm tăng (OR 1,84).73,8% (PSQI ≥ 5)NgườiNghiên cứu cắt ngang, phân tích hồi quy đa biến · n = 1.000 nhân viên y tế, nhiều cơ sở ở Việt NamPhan và cs., 2023 (tóm tắt)
b3-102Ở 374 bệnh nhân sau phẫu thuật (Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên), 78,1% có chất lượng giấc ngủ kém theo PSQI tiếng Việt; điểm PSQI trung bình 10,3 ± 3,27 (thang 0–21).78,1%; TB 10,3 ± 3,27NgườiNghiên cứu cắt ngang mô tả, phỏng vấn · n = 374, Đắk Lắk, 3–7/2021Chu, 2023 (tóm tắt)
b3-103Ở 1.502 sinh viên Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (khảo sát trực tuyến, tỉ lệ trả lời 32,18%), điểm PSQI trung bình 5,8 ± 2,84; khoảng 49,73% ngủ tốt, tức hơn một nửa ngủ kém.TB 5,8 ± 2,84; ngủ tốt 49,73% (bài viết "hơn một nửa" ngủ kém)NgườiNghiên cứu cắt ngang, chọn mẫu thuận tiện, trực tuyến 4–5/2021 · n = 1.502 (tuổi TB 19,5), TP.HCMTran và cs., 2023
b3-104Ở 361 sinh viên Đại học Y Hà Nội (2021), 33,8% có chất lượng giấc ngủ kém theo PSQI; dùng điện thoại > 2 giờ trước ngủ đi kèm OR 2,69.33,8%; OR điện thoại 2,69 (1,3–5,56)NgườiNghiên cứu cắt ngang · n = 361, Hà NộiNguyen và cs., 2022 (tóm tắt)
b3-105Ở 422 sinh viên năm nhất Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội (2022–2023), 36,5% có PSQI > 5.36,5% (PSQI > 5)NgườiNghiên cứu cắt ngang · n = 422, Hoà Lạc, Hà NộiTran và cs., 2024 (tóm tắt)
b3-106Ở 124 sinh viên đa ngành một đại học tư thục Hà Nội (khảo sát trực tuyến ẩn danh), 81,5% báo chất lượng giấc ngủ kém theo PSQI.81,5%NgườiNghiên cứu cắt ngang trực tuyến · n = 124, Hà NộiNguyen và cs., 2025 (tóm tắt)
b3-107Ở 380 người cao tuổi khám ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang (2021), 91,6% có chất lượng giấc ngủ kém theo PSQI; lo âu đi kèm PR 1,21.91,6%; lo âu PR 1,21 (1,11–1,31)NgườiNghiên cứu cắt ngang mô tả, phỏng vấn trực tiếp · n = 380 người ≥ 60 tuổi, Tiền GiangHuỳnh Thị Xuân Linh và cs., 2022 (tóm tắt)
b3-108Ở 190 sinh viên y người Ấn Độ học tại Việt Nam, 61,05% được xếp "mất ngủ" với ngưỡng ISI ≥ 8 (gồm cả nhóm dưới ngưỡng 8–14 theo Morin); ISI trung bình 9,96 ± 6,31; 38,95% không mất ngủ, 39,47% nhẹ.61,05% (ISI ≥ 8); TB 9,96 ± 6,31NgườiNghiên cứu cắt ngang, 4/2026 · n = 190 (tỉ lệ trả lời 99%), Đại học Đại Nam, Hà NộiNguyen và cs., 2026 (tóm tắt)
b3-109Bảng hỏi giấc ngủ nhi khoa (Pediatric Sleep Questionnaire, PSQ) bản Việt ở trẻ 3–17 tuổi có alpha 0,866 nhưng không tương quan với chỉ số ngưng thở–giảm thở (AHI) trên đa ký hô hấp loại III.alpha 0,866; không tương quan với AHINgườiNghiên cứu cắt ngang tiến cứu, so với đa ký loại III · Trẻ 3–17 tuổi tại phòng khám hô hấp, TP.HCM, 11/2020–6/2021 (cỡ mẫu không ghi trong tóm tắt)Le và cs., 2023 (tóm tắt)
b3-110Thang rối loạn hô hấp khi ngủ của PSQ bản Việt (60 trẻ 6–14 tuổi) có alpha 0,781; kappa đo lặp lại từng câu 0,498–0,832.alpha 0,781; kappa 0,498–0,832NgườiDịch và thích ứng văn hoá (bản quyền Đại học Michigan), đo lặp lại · n = 60 phụ huynh trả lời cho trẻ 6–14 tuổiNguyen và cs., 2023 (tóm tắt)

Viết tắt trong trang

AHI
chỉ số ngưng thở–giảm thở (apnea–hypopnea index)
AUC
diện tích dưới đường cong (area under the curve)
BMI
chỉ số khối cơ thể (body mass index)
DLMO
thời điểm bắt đầu tiết melatonin trong ánh sáng mờ (dim light melatonin onset)
DSM-5
Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần, ấn bản 5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th edition)
EEG
điện não đồ (electroencephalography)
ESS
thang buồn ngủ Epworth (Epworth Sleepiness Scale)
ICC
hệ số tương quan nội lớp (intraclass correlation coefficient)
IQR
khoảng tứ phân vị (interquartile range)
ISI
chỉ số mức độ mất ngủ (Insomnia Severity Index)
KSS
thang buồn ngủ Karolinska (Karolinska Sleepiness Scale)
KTC
khoảng tin cậy (confidence interval, CI)
MCID
mức thay đổi tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (minimal clinically important difference)
MCTQ
bảng hỏi kiểu thời gian Munich (Munich ChronoType Questionnaire)
MEQ
bảng hỏi kiểu sáng–tối (Morningness–Eveningness Questionnaire)
MSLT
nghiệm pháp đo độ trễ vào giấc nhiều lần (multiple sleep latency test)
NREM
giấc ngủ không cử động mắt nhanh (non-rapid eye movement)
OR
tỉ số chênh (odds ratio)
PSG
đa ký giấc ngủ (polysomnography)
PSQI
chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index)
PVT
bài kiểm tra cảnh giác tâm thần vận động (psychomotor vigilance task)
RCT
thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial)
REM
giấc ngủ cử động mắt nhanh (rapid eye movement)
SOL
thời gian đi vào giấc ngủ (sleep onset latency)
TST
tổng thời gian ngủ (total sleep time)

Cách trích dẫn trang này

Ban biên tập giacngungon.vn (2026). Phụ lục C. Dữ kiện: tự báo cáo, nhịp sinh học, buồn ngủ. Trong: Tập 9 — Đo giấc ngủ: đa ký, thiết bị đeo, thang tự báo cáo và độ lệch của từng phép đo. giacngungon.vn. https://giacngungon.vn/nghien-cuu/do-giac-ngu/phu-luc-c-du-kien-b3/