Phụ lục này liệt kê toàn bộ 110 dữ kiện của nhánh Đo bằng lời người ngủ, đo nhịp sinh học và đo buồn ngủ đã qua kiểm chứng độc lập: một lượt thu thập, rồi một lượt kiểm chứng riêng đối chiếu lại từng dữ kiện với nguồn gốc (siêu dữ liệu, con số, cỡ mẫu, loài, mức khẳng định). Cột Loại cho biết dữ kiện đo trên người, trên động vật, là kết luận của tổng quan, là hướng dẫn hay mô hình. Mã dữ kiện (vd b3-001) dùng để đối chiếu khi cần sửa.
PSQI — cấu trúc và điểm cắt gốc#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-001 | Chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index, PSQI) gồm 19 câu tự trả lời, gộp thành 7 thành phần: chất lượng giấc ngủ chủ quan, thời gian vào giấc, thời lượng ngủ, hiệu quả giấc ngủ thường lệ, rối loạn giấc ngủ, dùng thuốc ngủ và rối loạn chức năng ban ngày. | 19 câu → 7 thành phần | Hướng dẫn | Nghiên cứu xây dựng và thẩm định thang đo, so sánh nhóm đã biết (người ngủ tốt khoẻ mạnh với người trầm cảm và người có rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán lâm sàng), có đo lặp lại · n = 168: 52 người khoẻ, 54 bệnh nhân trầm cảm, 62 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ (Mỹ) | Buysse và cs., 1989 (tóm tắt) |
| b3-002 | PSQI hỏi về giấc ngủ trong 1 tháng vừa qua, không phải một đêm; vì vậy nó đo cảm nhận tổng quát chứ không đo một đêm cụ thể như PSG hay nhật ký. | khoảng hồi tưởng 1 tháng | Hướng dẫn | Nghiên cứu xây dựng và thẩm định thang đo, so sánh nhóm đã biết (người ngủ tốt khoẻ mạnh với người trầm cảm và người có rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán lâm sàng), có đo lặp lại · n = 168: 52 người khoẻ, 54 bệnh nhân trầm cảm, 62 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ (Mỹ) | Buysse và cs., 1989 (tóm tắt) |
| b3-003 | Điểm tổng (global score) là tổng điểm 7 thành phần; mỗi thành phần chấm 0–3 nên điểm tổng chạy từ 0 đến 21, điểm cao là ngủ kém. | tổng 7 thành phần, mỗi thành phần 0–3 → 0–21 | Hướng dẫn | Nghiên cứu xây dựng và thẩm định thang đo, so sánh nhóm đã biết (người ngủ tốt khoẻ mạnh với người trầm cảm và người có rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán lâm sàng), có đo lặp lại · n = 168: 52 người khoẻ, 54 bệnh nhân trầm cảm, 62 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ (Mỹ) | Buysse và cs., 1989 (tóm tắt) |
| b3-004 | Điểm cắt gốc: điểm tổng > 5 phân biệt người ngủ kém với người ngủ tốt với độ nhạy 89,6% và độ đặc hiệu 86,5% (kappa = 0,75). Lưu ý: con số này đến từ so sánh hai nhóm cực đoan (người khoẻ với bệnh nhân đã chẩn đoán), không phải từ sàng lọc cộng đồng. | > 5; độ nhạy 89,6%; độ đặc hiệu 86,5%; kappa 0,75 (p < 0,001) | Người | Nghiên cứu xây dựng và thẩm định thang đo, so sánh nhóm đã biết (người ngủ tốt khoẻ mạnh với người trầm cảm và người có rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán lâm sàng), có đo lặp lại · n = 168: 52 người khoẻ, 54 bệnh nhân trầm cảm, 62 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ (Mỹ) | Buysse và cs., 1989 (tóm tắt) |
PSQI — độ tin cậy#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-005 | Theo bảng tóm tắt của Hội Lồng ngực Mỹ (ATS), PSQI có alpha của Cronbach 0,83 và hệ số tương quan đo lặp lại (test-retest) 0,85 (từ nghiên cứu gốc); trang này không ghi khoảng cách giữa hai lần đo. | alpha 0,83; test-retest r = 0,85 | Tổng quan | Trang tham khảo thang đo của ATS, tóm tắt từ bài gốc Buysse 1989 · Không áp dụng (tổng hợp) | American Thoracic Society, 2026 |
| b3-013 | Ở 80 bệnh nhân mất ngủ nguyên phát (DSM-IV), tương quan đo lặp lại của điểm tổng PSQI là 0,87, với khoảng cách hai lần đo là 2 ngày hoặc vài tuần. | r = 0,87 | Người | Nghiên cứu tâm trắc, đo lặp lại; so sánh với nhật ký giấc ngủ và PSG; nhóm chứng khoẻ · n = 80 mất ngủ nguyên phát + 45 người khoẻ (Đức) | Backhaus và cs., 2002 (tóm tắt) |
PSQI — so với số đo khách quan#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-006 | ATS ghi PSQI có "giá trị đáng ngờ" khi so với số đo khách quan như PSG và actigraphy, và điểm cắt có thể khác ở quần thể khác (bệnh nhân rối loạn giấc ngủ, sinh viên). | không có hệ số; nhận định định tính | Tổng quan | Trang tham khảo thang đo của ATS · Không áp dụng | American Thoracic Society, 2026 |
| b3-015 | PSQI tương quan cao với nhật ký giấc ngủ nhưng tương quan thấp hơn với PSG: thang đo bằng lời người ngủ khớp với lời người ngủ hơn là với điện não. | tương quan với nhật ký 'cao', với PSG "thấp hơn" (tóm tắt không cho số) | Người | Nghiên cứu tâm trắc, so với nhật ký và PSG · 80 mất ngủ | Backhaus và cs., 2002 (tóm tắt) |
| b3-016 | Ở 112 người tình nguyện không có bệnh (53 trẻ, 59 lớn tuổi), PSQI tương quan rõ với nhật ký giấc ngủ và thang trầm cảm nhưng không tương quan với bất kỳ biến actigraphy nào. | không có tương quan với biến actigraphy (tóm tắt không cho hệ số) | Người | Nghiên cứu cắt ngang, so PSQI với actigraphy cổ tay và nhật ký · n = 112 (53 trẻ, 59 lớn tuổi), Mỹ | Grandner và cs., 2006 (tóm tắt) |
| b3-017 | Ở 71 phụ nữ khoẻ 40–50 tuổi, thành phần 2 (thời gian vào giấc) và 4 (hiệu quả giấc ngủ) của PSQI không khớp với chỉ số tương ứng của actigraphy, trong khi thành phần 3 (thời lượng) thì khớp. | khớp: thời lượng; không khớp: vào giấc, hiệu quả | Người | Nghiên cứu cắt ngang, so từng thành phần PSQI với actigraphy · n = 71 phụ nữ tiền mãn kinh 40–50 tuổi, Mỹ | Zak và cs., 2022 (tóm tắt) |
PSQI — tổng quan hệ thống#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-007 | Tổng quan hệ thống Mollayeva 2016 gộp 37 nghiên cứu: 22 xét giá trị cấu trúc, 19 xét giá trị nhóm đã biết, 15 xét tính nhất quán nội tại, và chỉ 3 xét độ tin cậy đo lặp lại. | 37 nghiên cứu; chỉ 3 đánh giá test-retest | Tổng quan | Tổng quan hệ thống và phân tích gộp, chấm chất lượng theo tiêu chí tâm trắc (best evidence synthesis) · 37 nghiên cứu, mẫu lâm sàng và không lâm sàng | Mollayeva và cs., 2016 (tóm tắt) |
| b3-008 | Tính nhất quán nội tại (alpha của Cronbach) của PSQI được đánh giá là tốt trong các nghiên cứu được tổng quan; kết luận chung: độ tin cậy và giá trị "mạnh", nhưng giá trị cấu trúc yếu tố (structural validity, tức cấu trúc nhân tố) chỉ "vừa phải". | alpha "tốt"; giá trị cấu trúc yếu tố "vừa phải" | Tổng quan | Tổng quan hệ thống, best evidence synthesis · 37 nghiên cứu | Mollayeva và cs., 2016 (tóm tắt) |
| b3-010 | Ở so sánh nhóm đã biết, điểm tổng và mọi thành phần của PSQI khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm, trừ thành phần "rối loạn giấc ngủ". | 6/7 thành phần phân biệt được nhóm | Tổng quan | Tổng quan hệ thống · 19 nghiên cứu nhóm đã biết | Mollayeva và cs., 2016 (tóm tắt) |
PSQI — cấu trúc yếu tố#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-009 | Các nghiên cứu phân tích yếu tố của PSQI cho kết quả không thống nhất, nghĩa là việc cộng 7 thành phần thành một điểm duy nhất chưa được ủng hộ chắc chắn. | không thống nhất | Tổng quan | Tổng quan hệ thống · 37 nghiên cứu | Mollayeva và cs., 2016 (tóm tắt) |
| b3-011 | Tổng quan hệ thống 45 bài về chiều (dimensionality) của PSQI: trong phân tích yếu tố khám phá, 5 nghiên cứu ra cấu trúc 1 chiều, 17 ra 2 chiều, 8 ra 3 chiều. | EFA: 1 chiều 5; 2 chiều 17; 3 chiều 8 | Tổng quan | Tổng quan hệ thống các nghiên cứu phân tích yếu tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) · 45 bài | Manzar và cs., 2018 |
| b3-012 | Trong 34 nghiên cứu dùng phân tích yếu tố khẳng định, 8 ủng hộ mô hình 3 yếu tố, 13 ủng hộ 2 yếu tố, 9 ủng hộ 1 yếu tố; tác giả kết luận các cấu trúc "cần thẩm định thêm". | CFA (34 nghiên cứu): 3 yếu tố 8; 2 yếu tố 13; 1 yếu tố 9 | Tổng quan | Tổng quan hệ thống · 34 nghiên cứu CFA | Manzar và cs., 2018 |
PSQI — điểm cắt#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-014 | Với mất ngủ nguyên phát so với người khoẻ, điểm cắt > 5 cho độ nhạy 98,7% và độ đặc hiệu 84,4%. | > 5; độ nhạy 98,7%; độ đặc hiệu 84,4% | Người | Nghiên cứu tâm trắc, so sánh nhóm đã biết · 80 mất ngủ + 45 khoẻ | Backhaus và cs., 2002 (tóm tắt) |
PSQI và ESS — đo hai thứ khác nhau#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-018 | Ở 236 người được chuyển đi đo PSG, tương quan giữa PSQI và thang buồn ngủ Epworth chỉ r = 0,13: chất lượng giấc ngủ đêm và buồn ngủ ban ngày là hai cấu trúc gần như tách biệt. | r = 0,13 (p = 0,05); PSQI trung bình 8,6; ESS trung bình 9,0 | Người | Hồi cứu hồ sơ, cắt ngang tại phòng thí nghiệm giấc ngủ · n = 236 (72,5% nam, tuổi TB 52,9, BMI TB 34,4), Canada | Mondal và cs., 2013 |
ISI — điểm cắt và thay đổi có ý nghĩa#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-019 | Chỉ số mức độ mất ngủ (Insomnia Severity Index, ISI) được thẩm định lại trên 959 người cộng đồng và 183 người đến khám mất ngủ cùng 62 người chứng không mất ngủ. | n = 959 cộng đồng; 183 lâm sàng + 62 chứng | Người | Nghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · 959 người cộng đồng; 183 bệnh nhân + 62 chứng (Canada) | Morin và cs., 2011 |
| b3-020 | Tính nhất quán nội tại của ISI rất tốt ở cả hai mẫu. | alpha 0,90 và 0,91 | Người | Nghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · 959 cộng đồng; 245 lâm sàng | Morin và cs., 2011 |
| b3-021 | Trong cộng đồng, điểm cắt 10 là tối ưu để phát hiện mất ngủ. | ≥ 10; độ nhạy 86,1%; độ đặc hiệu 87,7% | Người | Nghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · 959 người cộng đồng | Morin và cs., 2011 |
| b3-022 | Trong mẫu lâm sàng, điểm cắt 11 cho tỉ lệ phân loại đúng cao nhất. | ≥ 11; độ nhạy 97,2%; độ đặc hiệu 100% | Người | Nghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · 183 bệnh nhân + 62 chứng | Morin và cs., 2011 |
| b3-023 | Bốn khoảng diễn giải điểm ISI (0–28): không mất ngủ 0–7, dưới ngưỡng 8–14, mất ngủ vừa 15–21, mất ngủ nặng 22–28. | 0–7 / 8–14 / 15–21 / 22–28 | Hướng dẫn | Nghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · Không áp dụng | Morin và cs., 2011 |
| b3-024 | Trong mẫu lâm sàng được điều trị (liệu pháp nhận thức–hành vi đơn thuần hoặc kết hợp thuốc), người được đánh giá "khá hơn vừa phải" có mức giảm ISI trung bình 8,4 điểm (n = 63); "khá hơn rõ rệt" giảm 9,9 điểm (n = 63); "khá hơn ít" giảm 4,65 điểm (n = 20). | −8,36 (vừa, n = 63); −9,89 (rõ rệt, n = 63); −4,65 (ít, n = 20) | Người | Phân tích thay đổi trước–sau điều trị trong mẫu lâm sàng; mỏ neo là đánh giá cải thiện toàn cục của người đánh giá độc lập, mù với nhóm điều trị · 146 người trong mẫu lâm sàng có ISI trước và sau điều trị (Canada) | Morin và cs., 2011 |
| b3-025 | Theo ROC, giảm hơn 7 điểm ISI (tức ≥ 8) là ngưỡng tối ưu nhận diện cải thiện mức vừa; giảm hơn 8 điểm (tức ≥ 9, phần Bàn luận viết "từ 9 trở lên") nhận diện cải thiện rõ rệt. Vì điểm ISI là số nguyên, hai cách viết là một ngưỡng. | > 7 (vừa); > 8 = ≥ 9 (rõ rệt) | Người | Nghiên cứu tâm trắc, phân tích đường cong ROC; mẫu cộng đồng và mẫu lâm sàng có phỏng vấn chẩn đoán làm chuẩn · Mẫu lâm sàng | Morin và cs., 2011 |
| b3-026 | Nghiên cứu thẩm định ISI 2011 không do ngành công nghiệp tài trợ, nhưng tác giả chính (cũng là người tạo ra thang) có nhận hỗ trợ nghiên cứu từ Sanofi-Aventis và Merck và làm tư vấn cho Actelion, Lundbeck, Merck, Eli Lilly, Sanofi-Aventis, Sepracor; ba tác giả còn lại không khai xung đột lợi ích. | — | Người | Khai báo xung đột lợi ích · — | Morin và cs., 2011 |
| b3-027 | Nghiên cứu tâm trắc đầu tiên (Bastien và cộng sự 2001) báo alpha của ISI chỉ 0,74, với tương quan câu–tổng dao động 0,36–0,54; sổ tay thang đo năm 2012 cũng ghi các điểm cắt do nhóm phát triển đề xuất "chưa được thẩm định". | alpha 0,74; tương quan câu–tổng 0,36–0,54 | Tổng quan | Mục từ sổ tay thang đo, tóm tắt Bastien 2001 · Không áp dụng | Insomnia Severity Index (ISI). Trong: Shahid và cs., 2012 |
| b3-028 | Mức thay đổi tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (minimal clinically important difference, MCID) của ISI do Yang và cộng sự 2009 đề xuất là giảm 6 điểm. | MCID = −6 điểm | Tổng quan | Thuật lại trong Lenderking 2024 (bài gốc Yang 2009, Curr Med Res Opin 25(10):2487-94, chưa đọc được tóm tắt) · — | Lenderking và cs., 2024 |
| b3-030 | Cùng phân tích đó đề xuất thay đổi có ý nghĩa trong cá nhân (MWIC) là giảm 5 điểm trên bản 6 câu; các phương pháp mỏ neo cho khoảng −4 đến −8, phương pháp phân phối cho 0 đến −1,5. | MWIC −5 (bản 6 câu); mỏ neo −4 đến −8 | Người | Phân tích thứ cấp dữ liệu 2 RCT pha III, phương pháp mỏ neo + phân phối + ROC · n = 1.956 | Lenderking và cs., 2024 |
| b3-031 | Ở 158 người trẻ Hồng Kông (16% có rối loạn mất ngủ DSM-5), điểm cắt tối ưu của ISI là ≥ 8, với diện tích dưới đường cong > 0,85. | ≥ 8; AUC > 0,85 | Người | Nghiên cứu tâm trắc, chuẩn là chẩn đoán DSM-5 · n = 158 người trẻ, Hồng Kông | Wong và cs., 2017 (tóm tắt) |
| b3-032 | ATS ghi hạn chế của ISI: khả năng hạn chế trong phân biệt mất ngủ nguyên phát với mất ngủ đi kèm bệnh tâm thần hay bệnh nội khoa. | — | Tổng quan | Trang tham khảo thang đo của ATS · — | American Thoracic Society, 2026 |
ISI — cấu trúc yếu tố#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-029 | Trong dữ liệu gộp 2 thử nghiệm pha III thuốc lemborexant (n = 1.956), mô hình 7 câu của ISI khớp kém (CFI 0,862; RMSEA 0,126); bản 6 câu, 2 yếu tố khớp tốt hơn (CFI 0,956; RMSEA 0,075). | 7 câu: CFI 0,862, RMSEA 0,126; 6 câu: CFI 0,956, RMSEA 0,075 | Người | Phân tích thứ cấp dữ liệu 2 RCT pha III (SUNRISE-1: 1 tháng, chứng giả dược và zolpidem; SUNRISE-2: 12 tháng) · n = 1.956 người rối loạn mất ngủ | Lenderking và cs., 2024 |
ESS — buồn ngủ ban ngày#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-033 | Thang buồn ngủ Epworth (Epworth Sleepiness Scale, ESS) được Johns giới thiệu năm 1991 trên 180 người lớn: 30 người bình thường làm chứng và 150 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ. | n = 180 (30 chứng, 150 bệnh nhân) | Người | Nghiên cứu xây dựng thang, so sánh nhóm; một phần mẫu đo MSLT và PSG · 180 người lớn, Úc | Johns, 1991 (tóm tắt) |
| b3-034 | Trong bài gốc, điểm ESS tương quan có ý nghĩa với thời gian vào giấc đo bằng nghiệm pháp nhiều lần vào giấc (multiple sleep latency test, MSLT) và trong PSG ban đêm. | có ý nghĩa thống kê (tóm tắt không cho hệ số) | Người | Như trên · Phân nhóm có MSLT | Johns, 1991 (tóm tắt) |
| b3-035 | Ở nghiên cứu gốc, người chứng có ESS từ 2 đến 10 — cơ sở của quy ước 0–10 là bình thường. | chứng: 2–10 | Tổng quan | Thuật lại trong tổng quan Scharf 2022 · 30 người chứng | Scharf, 2022 |
| b3-036 | ESS có 8 câu, mỗi câu 0–3 (tổng 0–24); > 10 là buồn ngủ ban ngày quá mức, chia 11–12 nhẹ, 13–15 vừa, 16–24 nặng. | > 10 (≥ 11); 0–10 bình thường | Tổng quan | Trang tham khảo thang đo của ATS · — | American Thoracic Society, 2026 |
| b3-037 | ATS tổng hợp: alpha của ESS 0,73–0,90 (trung bình 0,82, 10 nghiên cứu); tương quan đo lặp lại 0,81–0,93 qua vài tuần đến vài tháng — đây là số ở cấp nhóm. | alpha 0,73–0,90 (TB 0,82); test-retest 0,81–0,93 | Tổng quan | Trang tham khảo thang đo của ATS · 10 nghiên cứu | American Thoracic Society, 2026 |
| b3-038 | ATS ghi ESS có "tương quan thấp" với thời gian vào giấc trung bình trên MSLT (r = 0,51), nhưng phần hạn chế cùng trang lại viết không có liên quan có ý nghĩa với MSLT — hai câu mâu thuẫn trong cùng nguồn. | r = 0,51 | Tổng quan | Trang tham khảo thang đo của ATS · — | American Thoracic Society, 2026 |
| b3-039 | Tổng quan hệ thống Kendzerska 2014: 35 nghiên cứu tâm trắc ESS ở người lớn; alpha từ 0,73 đến 0,86 được đánh giá là tốt. | 35 nghiên cứu; alpha 0,73–0,86 | Tổng quan | Tổng quan hệ thống theo tiêu chí COSMIN, có gộp tương quan · 35 nghiên cứu (27 giá trị cấu trúc, 14 nhóm đã biết, 8 nhất quán nội tại, 4 đo lặp lại) | Kendzerska và cs., 2014 (tóm tắt) |
| b3-040 | Tương quan gộp của ESS với thời gian vào giấc trung bình trên MSLT chỉ yếu (ρ = −0,27: điểm ESS cao đi kèm vào giấc nhanh hơn trên MSLT); với các biến ngưng thở khi ngủ ρ = 0,11–0,23. | MSLT ρ = −0,27; biến ngưng thở ρ = 0,11–0,23 | Tổng quan | Tổng quan hệ thống, gộp tương quan · 35 nghiên cứu | Kendzerska và cs., 2014 (tóm tắt) |
| b3-041 | Bằng chứng về độ tin cậy đo lặp lại của ESS còn rất ít (chỉ 4 nghiên cứu). | 4 nghiên cứu | Tổng quan | Tổng quan hệ thống · 35 nghiên cứu | Kendzerska và cs., 2014 (tóm tắt) |
| b3-042 | Kết luận: ESS có thể dùng để so sánh nhóm nhưng không nên dùng để so sánh ở cấp cá nhân. | — | Tổng quan | Tổng quan hệ thống · 35 nghiên cứu | Kendzerska và cs., 2014 (tóm tắt) |
| b3-043 | Ở sinh viên y khoẻ, ESS đo hai lần cách 5 tháng rất giống nhau: chỉ 3% chênh ≥ 5 điểm, 18% chênh ≥ 3 điểm. | chênh ≥ 5: 3%; chênh ≥ 3: 18% | Tổng quan | Tổng quan tường thuật, thuật lại nghiên cứu đo lặp lại của Johns · Sinh viên y khoẻ | Scharf, 2022 |
| b3-044 | Ở bệnh nhân phòng khám giấc ngủ (Taylor và cộng sự — nghiên cứu ít dao động nhất trong số được tổng quan), 14% chênh ≥ 5 điểm và 37% chênh ≥ 3 điểm giữa hai lần đo — đủ để một người đổi từ "bình thường" sang "buồn ngủ quá mức". | chênh ≥ 5: 14%; chênh ≥ 3: 37% | Tổng quan | Tổng quan tường thuật, thuật lại nghiên cứu đo lặp lại ở mẫu lâm sàng · Bệnh nhân phòng khám giấc ngủ | Scharf, 2022 |
| b3-045 | Khi xếp loại theo ngưỡng ≥ 11, hệ số kappa giữa hai lần đo ở các quần thể lâm sàng thường chỉ 0,5–0,7 (đồng thuận vừa đến khá). | kappa 0,5–0,7 | Tổng quan | Tổng quan tường thuật · Nhiều nghiên cứu lâm sàng | Scharf, 2022 |
| b3-046 | Bản thân MSLT — chuẩn so sánh thường dùng cho ESS — cũng không ổn định: ở nghiên cứu đo lặp lại (Trotti), 42% bệnh nhân đổi phía qua ngưỡng 8 phút, kappa 0,11. | 42% đổi phía ngưỡng 8 phút; kappa 0,11 | Tổng quan | Tổng quan tường thuật, thuật lại nghiên cứu MSLT lặp lại · Bệnh nhân làm MSLT hai lần | Scharf, 2022 |
| b3-047 | Ở Benin, nơi đọc sách, xem TV hay lái ô tô không phổ biến, chỉ 15,6% người tham gia trả lời đủ ESS chuẩn so với 52,4% với bản sửa (mESS, thiết kế lại 4/8 câu); mESS có alpha 0,86. | hoàn thành: ESS 15,6% so với mESS 52,4%; alpha mESS 0,86 | Người | Nghiên cứu cắt ngang quần thể (BeSAS) · n = 2.909 người lớn (38,9% nam, tuổi TB 44,7), Benin | Wachinou và cs., 2023 (tóm tắt) |
Nhật ký giấc ngủ#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-048 | Nhật ký giấc ngủ đồng thuận (Consensus Sleep Diary, CSD) được xây dựng từ hội nghị chuyên gia Pittsburgh và 6 nhóm thảo luận (người ngủ tốt, người mất ngủ, người ngưng thở khi ngủ); phần hướng dẫn bản lõi ở mức đọc lớp 6, bản nhật ký ở mức lớp 3. | 6 nhóm thảo luận; mức đọc lớp 6 (hướng dẫn) và lớp 3 (nhật ký) | Hướng dẫn | Tuyên bố đồng thuận chuyên gia + nhóm thảo luận người dùng + phân tích độ dễ đọc (Lexile) · Chuyên gia hội nghị Pittsburgh; 6 nhóm thảo luận | Carney và cs., 2012 (tóm tắt) |
| b3-049 | Chính nhóm tác giả CSD nói đây là "tài liệu sống" còn cần được thử nghiệm, chỉnh sửa và thẩm định — tức bài 2012 không phải nghiên cứu thẩm định so với PSG hay actigraphy. | chưa thẩm định trong bài gốc | Hướng dẫn | Tuyên bố đồng thuận · — | Carney và cs., 2012 (tóm tắt) |
| b3-050 | Ở 80 người lớn cộng đồng đo 7 ngày tại nhà, tổng thời gian ngủ (total sleep time, TST) theo CSD (đã hiệu chỉnh) dài hơn 40 phút so với EEG một kênh và 31 phút so với actigraphy. | CSD − EEG = +40 phút; CSD − actigraphy = +31 phút | Người | Nghiên cứu thẩm định tại nhà 7 ngày: CSD so với EEG một kênh và actigraphy; không có PSG phòng thí nghiệm · n = 80 người lớn cộng đồng (tuổi TB 32,65; 63% nữ), Mỹ | Dietch và Taylor, 2021 (tóm tắt) |
| b3-051 | Tương quan TST giữa CSD và các phương pháp khác lớn (rs = 0,63–0,75), nhưng tương quan về hiệu quả giấc ngủ (sleep efficiency, SE) giữa CSD, actigraphy và EEG chỉ 0,18, và CSD cho SE cao hơn EEG khoảng 7 điểm phần trăm, hơn actigraphy khoảng 6 điểm phần trăm — tương quan cao không có nghĩa là cùng con số. | TST rs = 0,63–0,75; SE rs = 0,18; SE lệch +7 điểm % (EEG), +6 điểm % (actigraphy) | Người | Như trên · n = 80 | Dietch và Taylor, 2021 (tóm tắt) |
| b3-052 | Phỏng vấn nhận thức 13 bệnh nhân mất ngủ dùng CSD bản mở rộng (tiếng Thuỵ Điển): người bệnh không rõ "thời gian vào giấc" tính từ lúc tắt đèn hay lúc nhắm mắt, khó đếm số lần thức vì trạng thái "nửa ngủ", và người điền trễ phải đoán. | 13 người; nhiều câu bị hiểu khác nhau | Người | Nghiên cứu định tính, phỏng vấn nhận thức 2 vòng (8 + 5 người) · n = 13 bệnh nhân rối loạn mất ngủ ở chăm sóc ban đầu, Stockholm (tuổi TB 49) | Bini và cs., 2024 |
| b3-053 | Ở 24 bệnh nhân buồn ngủ ban ngày quá mức, 5 người (20,8%) có nhật ký ghi ngủ > 6 giờ trong khi actigraphy ghi < 6 giờ, lệch > 1 giờ; nhật ký có xu hướng dài hơn, càng lệch ở người có ESS cao. | 20,8% lệch > 1 giờ | Người | Nghiên cứu so sánh đồng thời nhật ký và actigraphy tại nhà · n = 24 (28 tuyển), bệnh nhân lần đầu khám vì buồn ngủ, Nhật Bản | Tomita và cs., 2013 (tóm tắt) |
Hỏi "thường ngủ mấy tiếng" so với đo khách quan#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-054 | Trong nghiên cứu CARDIA, giấc ngủ đo bằng actigraphy trung bình 6,0 giờ, còn câu hỏi tự báo cáo trung bình 6,8 giờ — tự báo cáo cao hơn khoảng 48 phút. | đo: 6,0 giờ; tự báo cáo: 6,8 giờ | Người | Nghiên cứu phụ trong thuần tập CARDIA: actigraphy cổ tay 2 đợt × 3 ngày so với câu hỏi giấc ngủ thường lệ · n = 669 người trung niên (82% số được mời), Mỹ | Lauderdale và cs., 2008 (tóm tắt) |
| b3-055 | Tương quan giữa giờ ngủ tự báo cáo và đo được chỉ 0,47; mỗi giờ ngủ đo được tăng thêm thì tự báo cáo chỉ tăng trung bình 34 phút. | r = 0,47; độ dốc 34 phút/giờ | Người | Như trên · n = 669 | Lauderdale và cs., 2008 (tóm tắt) |
| b3-056 | Sai lệch lớn nhất ở người ngủ ít: người ngủ thực 5 giờ khai dư 1,2 giờ, người ngủ thực 7 giờ khai dư 0,4 giờ — tức tự báo cáo làm 'co' khoảng cách giữa người ngủ ít và người ngủ đủ. | ngủ 5 giờ: dư 1,2 giờ; ngủ 7 giờ: dư 0,4 giờ | Người | Như trên, mô hình hồi quy · n = 669 | Lauderdale và cs., 2008 (tóm tắt) |
| b3-057 | Trong MESA (1.910 người), tự báo cáo TST cao hơn actigraphy 66 phút ở người da trắng, 58 phút ở người da đen, 66 phút ở người gốc Tây Ban Nha và 60 phút (KTC 95%: 49–70) ở người gốc Hoa. | +58 đến +66 phút; người gốc Hoa +60 phút | Người | Nghiên cứu cắt ngang trong thuần tập MESA: tự báo cáo so với actigraphy cổ tay và PSG tại nhà 1 đêm · n = 1.910 người lớn 4 nhóm sắc tộc, Mỹ | Jackson và cs., 2018 (tóm tắt) |
| b3-058 | So với PSG tại nhà một đêm, độ lệch tự báo cáo là 73 phút (KTC 95%: 67–79) ở người da trắng và 49 phút (37–61) ở người gốc Hoa. | +73 phút (trắng); +49 phút (gốc Hoa) | Người | Như trên · n = 1.910 | Jackson và cs., 2018 (tóm tắt) |
Lệch giữa cảm nhận và số đo (mất ngủ nghịch lý)#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-059 | Tổng quan Harvey & Tang 2012: người mất ngủ ước lượng quá cao thời gian vào giấc (sleep onset latency, SOL) và ước lượng thấp tổng thời gian ngủ so với PSG. | hướng lệch: SOL ↑, TST ↓ | Tổng quan | Tổng quan tường thuật hệ thống · Nhiều nghiên cứu | Harvey và Tang, 2012 (tóm tắt) |
| b3-060 | Các giải thích được ủng hộ tốt nhất là: cảm nhận giấc ngủ như thức, lo lắng, và những lần thức ngắn; giả thuyết người mất ngủ kém ước lượng thời gian nói chung không được ủng hộ. | — | Tổng quan | Tổng quan tường thuật · — | Harvey và Tang, 2012 (tóm tắt) |
| b3-061 | Ở 173 người mất ngủ đo PSG lưu động một đêm tại nhà, TST theo PSG trung bình 355,0 phút còn theo nhật ký 305,4 phút — ước lượng thấp khoảng 50 phút; tương quan nhật ký–PSG r = 0,58. | PSG 355,0 ± 85,5 phút; nhật ký 305,4 phút; r = 0,58 | Người | Phân tích cắt ngang hồ sơ lâm sàng, nhật ký sáng hôm sau so với PSG lưu động 1 đêm · n = 173 người mất ngủ ngoại trú (tuổi TB 49,6), Duke, 1985–1993 | Edinger và Fins, 1995 |
| b3-062 | Tỉ lệ ước lượng/thực đo (nhật ký ÷ PSG) rất phân tán: trung vị khoảng 91,9%, tứ phân vị 68,9%–102,3%, dao động từ 0% đến 377,8%. | trung vị ~91,9%; IQR 68,9–102,3%; khoảng 0–377,8% | Người | Như trên · n = 173 | Edinger và Fins, 1995 |
| b3-063 | Không phải người mất ngủ nào cũng ước lượng thấp: hơn 20% ước lượng cao hơn thời gian ngủ thực. | > 20% ước lượng cao | Người | Như trên · n = 173 | Edinger và Fins, 1995 |
| b3-064 | Ở 305 người có rối loạn liên quan lo âu kèm than phiền mất ngủ, TST chủ quan 5,5 ± 1,9 giờ so với PSG 6,4 ± 1,7 giờ. | chủ quan 5,5 giờ so với PSG 6,4 giờ | Người | Hồi cứu đơn trung tâm, PSG phòng thí nghiệm 2 đêm (phân tích đêm 2) so với bảng hỏi sáng hôm sau · n = 305, Vũ Hán, Trung Quốc | Liang và cs., 2022 |
| b3-065 | Với ngưỡng lệch 60 phút, 51,1% ước lượng thấp TST, 26,2% cảm nhận đúng, 22,6% ước lượng cao. | thấp 51,1%; đúng 26,2%; cao 22,6% | Người | Như trên · n = 305 | Liang và cs., 2022 |
| b3-066 | Ở 707 người ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (Hàn Quốc), 22,5% ước lượng thấp và 10,6% ước lượng cao TST (ngưỡng tỉ lệ chủ quan/khách quan < 80% / > 120%); trung vị mức lệch là 116 phút ở nhóm ước lượng thấp và 87 phút ở nhóm ước lượng cao. | thấp 22,5%; cao 10,6%; trung vị lệch 116 phút (nhóm thấp), 87 phút (nhóm cao) | Người | Hồi cứu hồ sơ, PSG phòng thí nghiệm so với ước lượng sáng hôm sau · n = 707 người lớn có AHI ≥ 5, Seoul | Lee và cs., 2022 |
| b3-067 | Nhóm ước lượng thấp đi kèm triệu chứng mất ngủ (ISI > 14, OR 1,812); nhóm ước lượng cao đi kèm tuổi cao hơn và ngưng thở nặng. | ISI > 14: OR 1,812 (p = 0,006); ngưng thở nặng: OR 1,729 | Người | Hồi quy logistic đa danh · n = 707 | Lee và cs., 2022 |
| b3-068 | Thí nghiệm đánh thức Mercer 2002 so 14 người mất ngủ với 8 người ngủ tốt (tuổi TB 58): khi bị hỏi lúc bị gián đoạn từ giai đoạn 2 và REM, người mất ngủ kém phân biệt ngủ với thức hơn và thiên về báo "đang thức" nhiều hơn người ngủ tốt (phân tích theo lý thuyết phát hiện tín hiệu). | tóm tắt không có tỉ lệ; khác biệt về độ phân biệt và thiên lệch báo "thức" | Người | Thực nghiệm phòng thí nghiệm 5 đêm, đánh thức có ghi âm câu hỏi + 2 đêm PSG tại nhà so với nhật ký · 14 mất ngủ + 8 ngủ tốt (tuổi TB 58) | Mercer và cs., 2002 (tóm tắt) |
| b3-069 | Borkovec 1981 đánh thức người tham gia sau epoch thứ 10 liên tiếp của giai đoạn 2 đầu tiên: người mất ngủ báo ít cảm giác đã ngủ hơn người ngủ tốt, cả ban đêm lẫn giấc ngủ ngày. | đánh thức sau 10 epoch giai đoạn 2 | Người | Thực nghiệm phòng thí nghiệm 2 đêm liên tiếp + phiên ngủ ngày · 25 mất ngủ + 10 ngủ tốt (sinh viên), Mỹ | Borkovec và cs., 1981 (tóm tắt) |
| b3-070 | Nghiên cứu 2025 đánh thức 30 người khoẻ và 30 người rối loạn mất ngủ tới 12 lần trong giấc ngủ NREM: khoảng một nửa số lần bị đánh thức, người tham gia nói mình đang thức — ở cả hai nhóm. | ≈ 50% lần đánh thức báo "đang thức", cả hai nhóm | Người | Thực nghiệm phòng thí nghiệm, đánh thức lặp lại trong NREM, EEG mật độ cao · 30 khoẻ + 30 mất ngủ, Thuỵ Sĩ/Đức | Schneider và cs., 2025 (tóm tắt) |
| b3-071 | Trong nghiên cứu đó, thông số giấc ngủ khách quan và cảm nhận trực tiếp khi bị đánh thức không khác nhau có ý nghĩa giữa hai nhóm; hoạt động điện não tần số cao lúc ngủ đi kèm cảm nhận "đã thức" ở cả hai nhóm. | không khác biệt giữa nhóm | Người | Như trên · 30 + 30 | Schneider và cs., 2025 (tóm tắt) |
Đo nhịp sinh học — DLMO#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-072 | Thời điểm bắt đầu tiết melatonin dưới ánh sáng mờ (dim light melatonin onset, DLMO) đo bằng nước bọt lấy mỗi 30–60 phút, bắt đầu ít nhất 1 giờ trước và kéo dài qua giai đoạn melatonin dự kiến tăng. | mỗi 30–60 phút | Tổng quan | Tổng quan hệ thống các phương pháp đo melatonin · — | Rzepka-Migut và Paprocka, 2020 |
| b3-073 | Ngưỡng xác định DLMO trong nước bọt thường dùng là ngưỡng tuyệt đối 4 pg/ml, sau đó 3 pg/ml, hoặc ngưỡng tương đối 2 độ lệch chuẩn trên nền. | 4 pg/ml; 3 pg/ml; 2 SD | Tổng quan | Tổng quan hệ thống · — | Rzepka-Migut và Paprocka, 2020 |
| b3-074 | Người được đo phải ở phòng ánh sáng yếu < 50 lux theo phần chữ, nhưng bảng 3 của cùng bài ghi < 30 lux. | < 50 lux (chữ) so với < 30 lux (bảng) | Tổng quan | Tổng quan hệ thống · — | Rzepka-Migut và Paprocka, 2020 |
| b3-075 | Nồng độ melatonin bắt đầu tăng khoảng 2–3 giờ trước giờ đi ngủ. | 2–3 giờ trước giờ ngủ | Tổng quan | Tổng quan hệ thống · — | Rzepka-Migut và Paprocka, 2020 |
| b3-076 | Hướng dẫn đồng thuận (quy trình RAND sửa đổi) về đo melatonin ở người khuyến nghị dùng một trong các chỉ số DLMO ngưỡng thấp đã được thiết lập. | — | Hướng dẫn | Đồng thuận chuyên gia theo quy trình RAND sửa đổi · Hội đồng chuyên gia | Benloucif và cs., 2008 (tóm tắt) |
| b3-077 | Ở 24 người than phiền khó vào giấc/khó duy trì giấc, DLMO lấy nước bọt tại nhà (8 mẫu, mỗi giờ một mẫu) lệch trung bình 37 ± 19 phút với ngưỡng tuyệt đối (3 pg/ml) và 54 ± 36 phút với ngưỡng tương đối (2 độ lệch chuẩn trên nền) so với DLMO trong phòng thí nghiệm. | 37 ± 19 phút (tuyệt đối); 54 ± 36 phút (tương đối) | Người | Nghiên cứu thẩm định: DLMO tại nhà so với DLMO phòng thí nghiệm ánh sáng mờ < 20 lux, 2 buổi tối · n = 24, Mỹ | Pullman và cs., 2012 (tóm tắt) |
| b3-078 | DLMO tại nhà chính xác ở 62,5% người tham gia khi dùng ngưỡng tuyệt đối; lỗi gồm lấy mẫu sai thứ tự và người tiết melatonin thấp. | 62,5% chính xác | Người | Như trên · n = 24 | Pullman và cs., 2012 (tóm tắt) |
| b3-079 | Các phương pháp tính pha khác nhau không làm khác biệt có ý nghĩa thời điểm bắt đầu tiết melatonin (p = 0,57) nhưng làm khác thời điểm kết thúc (p < 0,0001); hồ sơ của người cao tuổi và người có biên độ melatonin thấp khó khớp mô hình hơn. | onset p = 0,57; offset p < 0,0001 | Người | Phân tích dữ liệu melatonin trong 3 điều kiện thực nghiệm · Không ghi trong tóm tắt | Klerman và cs., 2012 (tóm tắt) |
Bảng hỏi kiểu thời gian (chronotype) và jet lag xã hội#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-080 | Ở 60 người (36 khoẻ, 24 rối loạn giai đoạn ngủ muộn, 18–62 tuổi), DLMO tương quan với điểm MEQ r = −0,70 và với điểm giữa giấc ngủ ngày nghỉ đã hiệu chỉnh của MCTQ (MSFsc) r = 0,68. | MEQ r = −0,70; MSFsc r = 0,68 | Người | Nghiên cứu cắt ngang so bảng hỏi với DLMO · n = 60 (36 khoẻ + 24 DSPD), Mỹ | Kantermann và cs., 2015 (tóm tắt) |
| b3-081 | Bảng hỏi buổi sáng–buổi tối (Morningness-Eveningness Questionnaire, MEQ) của Horne–Östberg có 19 câu, điểm 16–86; ≤ 41 kiểu tối, 42–58 trung gian, ≥ 59 kiểu sáng. | 19 câu; 16–86 điểm | Tổng quan | Trang tham khảo thang đo của ATS · — | American Thoracic Society, 2026 |
| b3-082 | Qua 14 nghiên cứu, người có pha sinh học muộn hơn (theo DLMO, nhiệt độ…) đều có điểm MEQ thấp hơn; hệ số tương quan từ −0,353 đến −0,760. | r = −0,353 đến −0,760 | Tổng quan | Trang tham khảo ATS, tổng hợp 14 nghiên cứu · 14 nghiên cứu | American Thoracic Society, 2026 |
| b3-083 | MEQ có alpha 0,83 ở bản New Zealand và 0,86 ở bản Slovenia; độ tin cậy đo lặp lại không được đánh giá ở bản gốc. | alpha 0,83 (NZ); 0,86 (Slovenia) | Tổng quan | Trang tham khảo ATS · — | American Thoracic Society, 2026 |
| b3-084 | Trong nghiên cứu gốc 1976, người kiểu sáng có đỉnh nhiệt độ cơ thể theo nhịp ngày sớm hơn có ý nghĩa so với người kiểu tối — nhiệt độ là chuẩn so sánh sinh lý đầu tiên của MEQ. | đỉnh nhiệt độ sớm hơn (không có số trong nguồn) | Tổng quan | Thuật lại bài gốc Horne & Östberg 1976 (Int J Chronobiol 4(2):97–110) qua trang ATS · — | American Thoracic Society, 2026 |
| b3-085 | Jet lag xã hội (social jetlag, SJL) được định nghĩa là chênh lệch tuyệt đối giữa điểm giữa giấc ngủ ngày nghỉ (MSF) và ngày làm việc (MSW), tính từ Bảng hỏi kiểu thời gian Munich (MCTQ). | SJL = /MSF − MSW/ | Tổng quan | Tổng quan phê bình của nhóm phát triển MCTQ · — | Roenneberg và cs., 2019 |
| b3-086 | Kiểu thời gian (chronotype) theo MCTQ là MSF hiệu chỉnh nợ ngủ (MSFsc); hiệu chỉnh chỉ áp dụng khi người đó ngủ ngày nghỉ dài hơn ngày làm việc. | chỉ hiệu chỉnh khi SDf > SDw | Tổng quan | Tổng quan phê bình · — | Roenneberg và cs., 2019 |
| b3-087 | Cơ sở dữ liệu MCTQ dùng trong tổng quan có 221.480 giá trị MSF và 185.333 giá trị MSFsc (gần 300.000 bản ghi toàn cầu). | 221.480 MSF; 185.333 MSFsc | Tổng quan | Tổng quan phê bình, dữ liệu trực tuyến tự nguyện · ~300.000 bản ghi | Roenneberg và cs., 2019 |
| b3-088 | Hạn chế chính của MCTQ: mọi phép tính dựa trên lịch làm việc có cấu trúc (phân biệt ngày làm/ngày nghỉ) — khó áp dụng cho người làm ca, lao động tự do, người nghỉ hưu. | — | Tổng quan | Tổng quan phê bình của chính nhóm tác giả · — | Roenneberg và cs., 2019 |
| b3-089 | Nghiên cứu năm 2006 giới thiệu khái niệm "jet lag xã hội" dùng MCTQ ở 501 người tình nguyện; tương quan nổi bật nhất là giữa kiểu thời gian (muộn) và hút thuốc. | n = 501 | Người | Nghiên cứu cắt ngang bằng bảng hỏi · n = 501 người tình nguyện (tóm tắt không nêu quốc gia) | Wittmann và cs., 2006 (tóm tắt) |
| b3-090 | Khảo sát trực tuyến toàn quốc Nhật Bản: SJL tuyệt đối trung bình 0,91 giờ (54,6 phút); 40,1% có SJL ≥ 1 giờ và 11,6% có SJL ≥ 2 giờ. | TB 0,91 ± 0,89 giờ; ≥ 1 giờ 40,1%; ≥ 2 giờ 11,6% | Người | Khảo sát cắt ngang trực tuyến, MCTQ bản tiếng Nhật, mẫu ghép theo tuổi–giới–vùng · n = 3.708 (60,1% nam, tuổi TB 45,1), Nhật Bản | Komada và cs., 2019 |
| b3-091 | Trong một nghiên cứu dịch tễ quy mô lớn dùng MCTQ, ngoài thời lượng ngủ, jet lag xã hội đi kèm chỉ số khối cơ thể (BMI) cao hơn. | tóm tắt không cho cỡ hiệu ứng | Người | Nghiên cứu dịch tễ cắt ngang lớn, MCTQ · Không ghi trong tóm tắt | Roenneberg và cs., 2012 (tóm tắt) |
Thang buồn ngủ Karolinska (KSS) và PROMIS#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-092 | Thang buồn ngủ Karolinska (Karolinska Sleepiness Scale, KSS) đo buồn ngủ tức thời trong 10 phút vừa qua, 9 mức; mức 7 là "buồn ngủ nhưng không khó giữ tỉnh". | 9 mức; khung 10 phút | Hướng dẫn | Mục từ sổ tay thang đo (Shahid và cộng sự biên soạn) · — | Shahid và cs., 2011 |
| b3-093 | Vì KSS thay đổi theo giấc ngủ trước đó và giờ trong ngày, khó tính độ tin cậy đo lặp lại theo nghĩa thông thường. | — | Hướng dẫn | Mục từ sổ tay thang đo · — | Shahid và cs., 2011 |
| b3-094 | Thẩm định KSS ở 16 phụ nữ khoẻ (33–43 tuổi), 8 phiên/ngày trong 3 ngày: KSS tương quan với số lần sao nhãng (lapse) trên nhiệm vụ cảnh giác tâm thần vận động (PVT) r = 0,56 và với chỉ số suy giảm sóng alpha trên EEG. | lapse r = 0,56 | Người | Thực nghiệm phòng thí nghiệm, đo lặp 24 lần/người: KSS so với PVT và EEG (Karolinska drowsiness test) · n = 16 phụ nữ khoẻ, Nhật Bản | Kaida và cs., 2006 (tóm tắt) |
| b3-095 | Ngân hàng câu hỏi PROMIS Rối loạn giấc ngủ (Sleep Disturbance) v1.0 có 27 câu, hồi tưởng 7 ngày, chấm theo điểm T (trung bình 50, độ lệch chuẩn 10); tương quan với PSQI r = 0,70; có các bản ngắn 8a, 8b, 6a, 4a. | 27 câu; điểm T 50 ± 10; r với PSQI = 0,70 | Tổng quan | Trang tóm tắt thang đo của Critical Path Institute, dựa trên Buysse 2010 · Bản gốc: người lớn 23–80 tuổi | Critical Path Institute và cs., 2010 |
Bản tiếng Việt và số liệu Việt Nam#
| Mã | Dữ kiện | Giá trị | Loại | Phương pháp, cỡ mẫu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| b3-096 | Bản PSQI tiếng Việt (2014) mới qua thẩm định ngôn ngữ: dịch xuôi, dịch ngược (đăng ký với MAPI-TRUST) và thử trên 10 bệnh nhân; 100% có điểm hai lần đo chênh không quá 1 điểm. Không có alpha, độ nhạy hay điểm cắt cho bản Việt. | n = 10; 100% chênh ≤ 1 điểm | Người | Thẩm định ngôn ngữ (giai đoạn I): dịch xuôi 2 người + 4 chuyên gia, dịch ngược, thử trên bệnh nhân · 10 bệnh nhân phòng khám giấc ngủ, TP.HCM | Tô Minh Ngọc và cs., 2014 |
| b3-097 | Bài 2014 ghi các bản dịch khác chọn điểm cắt khác nhau: bản Ý chọn 5, bản Hàn 8,5 (độ nhạy 0,94, độ đặc hiệu 0,84), bản Trung 6. | Ý 5; Hàn 8,5; Trung 6 | Tổng quan | Tổng quan trong phần bàn luận của bài thẩm định ngôn ngữ · — | Tô Minh Ngọc và cs., 2014 |
| b3-098 | Ở 906 sinh viên khối sức khoẻ (Y, Dược, Răng–Hàm–Mặt, ĐHQG TP.HCM), PSQI tiếng Việt có alpha 0,68; tương quan câu–phần còn lại 0,21–0,60. | alpha 0,68 | Người | Nghiên cứu cắt ngang tâm trắc, bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) thời COVID-19 · n = 906 sinh viên (tỉ lệ trả lời 90%; 56,29% nữ), TP.HCM, 9/2021 | Nguyen và cs., 2024 |
| b3-099 | Nghiên cứu trên đề xuất điểm cắt ≥ 5 (AUC 0,8498; độ nhạy 78,08%; độ đặc hiệu 75,60%), nhưng bài không nêu rõ chuẩn tham chiếu của ROC. Định nghĩa rối loạn giấc ngủ duy nhất trong bài (vào giấc > 30 phút, ngủ ≤ 6,5 giờ hoặc hiệu quả ≤ 85%) dựa trên chính các câu của PSQI; nếu đó là chuẩn thì phép thẩm định mang tính vòng tròn. Không có PSG, actigraphy hay phỏng vấn lâm sàng. | ≥ 5; AUC 0,85; độ nhạy 78,1%; độ đặc hiệu 75,6% | Người | ROC/Youden với chuẩn tự báo cáo (không có PSG, actigraphy hay phỏng vấn lâm sàng) · n = 906 | Nguyen và cs., 2024 |
| b3-100 | Nghiên cứu thử nghiệm ở 80 người đang dùng methadone tại 4 cơ sở ở TP.HCM: PSQI tiếng Việt có alpha 0,83 và ICC đo lặp lại 0,77 cho toàn bộ thang; 37,5% có chất lượng giấc ngủ kém. | alpha 0,83; ICC 0,77; CVI 1,00; ngủ kém 37,5% | Người | Nghiên cứu dẫn đường đánh giá đặc tính đo lường (CVI, alpha, ICC), 3/2025 · n = 80, TP.HCM | Huỳnh Ngọc Vân Anh và cs., 2026 (tóm tắt) |
| b3-101 | Ở 1.000 nhân viên y tế tuyến đầu thời COVID-19, 73,8% có chất lượng giấc ngủ kém với định nghĩa PSQI ≥ 5 (không phải > 5); ngủ kém đi kèm bệnh mạn tính (OR 2,34), giờ làm tăng (OR 1,84). | 73,8% (PSQI ≥ 5) | Người | Nghiên cứu cắt ngang, phân tích hồi quy đa biến · n = 1.000 nhân viên y tế, nhiều cơ sở ở Việt Nam | Phan và cs., 2023 (tóm tắt) |
| b3-102 | Ở 374 bệnh nhân sau phẫu thuật (Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên), 78,1% có chất lượng giấc ngủ kém theo PSQI tiếng Việt; điểm PSQI trung bình 10,3 ± 3,27 (thang 0–21). | 78,1%; TB 10,3 ± 3,27 | Người | Nghiên cứu cắt ngang mô tả, phỏng vấn · n = 374, Đắk Lắk, 3–7/2021 | Chu, 2023 (tóm tắt) |
| b3-103 | Ở 1.502 sinh viên Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (khảo sát trực tuyến, tỉ lệ trả lời 32,18%), điểm PSQI trung bình 5,8 ± 2,84; khoảng 49,73% ngủ tốt, tức hơn một nửa ngủ kém. | TB 5,8 ± 2,84; ngủ tốt 49,73% (bài viết "hơn một nửa" ngủ kém) | Người | Nghiên cứu cắt ngang, chọn mẫu thuận tiện, trực tuyến 4–5/2021 · n = 1.502 (tuổi TB 19,5), TP.HCM | Tran và cs., 2023 |
| b3-104 | Ở 361 sinh viên Đại học Y Hà Nội (2021), 33,8% có chất lượng giấc ngủ kém theo PSQI; dùng điện thoại > 2 giờ trước ngủ đi kèm OR 2,69. | 33,8%; OR điện thoại 2,69 (1,3–5,56) | Người | Nghiên cứu cắt ngang · n = 361, Hà Nội | Nguyen và cs., 2022 (tóm tắt) |
| b3-105 | Ở 422 sinh viên năm nhất Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội (2022–2023), 36,5% có PSQI > 5. | 36,5% (PSQI > 5) | Người | Nghiên cứu cắt ngang · n = 422, Hoà Lạc, Hà Nội | Tran và cs., 2024 (tóm tắt) |
| b3-106 | Ở 124 sinh viên đa ngành một đại học tư thục Hà Nội (khảo sát trực tuyến ẩn danh), 81,5% báo chất lượng giấc ngủ kém theo PSQI. | 81,5% | Người | Nghiên cứu cắt ngang trực tuyến · n = 124, Hà Nội | Nguyen và cs., 2025 (tóm tắt) |
| b3-107 | Ở 380 người cao tuổi khám ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang (2021), 91,6% có chất lượng giấc ngủ kém theo PSQI; lo âu đi kèm PR 1,21. | 91,6%; lo âu PR 1,21 (1,11–1,31) | Người | Nghiên cứu cắt ngang mô tả, phỏng vấn trực tiếp · n = 380 người ≥ 60 tuổi, Tiền Giang | Huỳnh Thị Xuân Linh và cs., 2022 (tóm tắt) |
| b3-108 | Ở 190 sinh viên y người Ấn Độ học tại Việt Nam, 61,05% được xếp "mất ngủ" với ngưỡng ISI ≥ 8 (gồm cả nhóm dưới ngưỡng 8–14 theo Morin); ISI trung bình 9,96 ± 6,31; 38,95% không mất ngủ, 39,47% nhẹ. | 61,05% (ISI ≥ 8); TB 9,96 ± 6,31 | Người | Nghiên cứu cắt ngang, 4/2026 · n = 190 (tỉ lệ trả lời 99%), Đại học Đại Nam, Hà Nội | Nguyen và cs., 2026 (tóm tắt) |
| b3-109 | Bảng hỏi giấc ngủ nhi khoa (Pediatric Sleep Questionnaire, PSQ) bản Việt ở trẻ 3–17 tuổi có alpha 0,866 nhưng không tương quan với chỉ số ngưng thở–giảm thở (AHI) trên đa ký hô hấp loại III. | alpha 0,866; không tương quan với AHI | Người | Nghiên cứu cắt ngang tiến cứu, so với đa ký loại III · Trẻ 3–17 tuổi tại phòng khám hô hấp, TP.HCM, 11/2020–6/2021 (cỡ mẫu không ghi trong tóm tắt) | Le và cs., 2023 (tóm tắt) |
| b3-110 | Thang rối loạn hô hấp khi ngủ của PSQ bản Việt (60 trẻ 6–14 tuổi) có alpha 0,781; kappa đo lặp lại từng câu 0,498–0,832. | alpha 0,781; kappa 0,498–0,832 | Người | Dịch và thích ứng văn hoá (bản quyền Đại học Michigan), đo lặp lại · n = 60 phụ huynh trả lời cho trẻ 6–14 tuổi | Nguyen và cs., 2023 (tóm tắt) |
Viết tắt trong trang
- AHI
- chỉ số ngưng thở–giảm thở (apnea–hypopnea index)
- AUC
- diện tích dưới đường cong (area under the curve)
- BMI
- chỉ số khối cơ thể (body mass index)
- DLMO
- thời điểm bắt đầu tiết melatonin trong ánh sáng mờ (dim light melatonin onset)
- DSM-5
- Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần, ấn bản 5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th edition)
- EEG
- điện não đồ (electroencephalography)
- ESS
- thang buồn ngủ Epworth (Epworth Sleepiness Scale)
- ICC
- hệ số tương quan nội lớp (intraclass correlation coefficient)
- IQR
- khoảng tứ phân vị (interquartile range)
- ISI
- chỉ số mức độ mất ngủ (Insomnia Severity Index)
- KSS
- thang buồn ngủ Karolinska (Karolinska Sleepiness Scale)
- KTC
- khoảng tin cậy (confidence interval, CI)
- MCID
- mức thay đổi tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (minimal clinically important difference)
- MCTQ
- bảng hỏi kiểu thời gian Munich (Munich ChronoType Questionnaire)
- MEQ
- bảng hỏi kiểu sáng–tối (Morningness–Eveningness Questionnaire)
- MSLT
- nghiệm pháp đo độ trễ vào giấc nhiều lần (multiple sleep latency test)
- NREM
- giấc ngủ không cử động mắt nhanh (non-rapid eye movement)
- OR
- tỉ số chênh (odds ratio)
- PSG
- đa ký giấc ngủ (polysomnography)
- PSQI
- chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index)
- PVT
- bài kiểm tra cảnh giác tâm thần vận động (psychomotor vigilance task)
- RCT
- thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial)
- REM
- giấc ngủ cử động mắt nhanh (rapid eye movement)
- SOL
- thời gian đi vào giấc ngủ (sleep onset latency)
- TST
- tổng thời gian ngủ (total sleep time)
Cách trích dẫn trang này
Ban biên tập giacngungon.vn (2026). Phụ lục C. Dữ kiện: tự báo cáo, nhịp sinh học, buồn ngủ. Trong: Tập 9 — Đo giấc ngủ: đa ký, thiết bị đeo, thang tự báo cáo và độ lệch của từng phép đo. giacngungon.vn. https://giacngungon.vn/nghien-cuu/do-giac-ngu/phu-luc-c-du-kien-b3/