Hai phần dưới đây ghi lại những chỗ tập này chưa chắc chắn. Mâu thuẫn là chỗ các nguồn cho giá trị khác nhau về cùng một đại lượng; chúng tôi ghi đủ các giá trị và nguyên nhân khả dĩ thay vì chọn một. Khoảng trống là chỗ chúng tôi chưa tìm được số đo ở người, hoặc chưa đọc được nguồn gốc.
Sơ sinh và nhũ nhi (0–24 tháng)#
Mâu thuẫn giữa các nguồn#
- Khuyến nghị thời lượng ngủ cho trẻ 0–3 tháng và cận trên cho 4–11/12 tháng. AASM 2016 không đưa khuyến nghị cho trẻ dưới 4 tháng vì thiếu bằng chứng và biến thiên quá rộng, trong khi WHO 2019 và NSF đưa ra 14–17 giờ; cận trên cho 4–11/12 tháng là 16 giờ (AASM, WHO) nhưng 15 giờ (NSF). Cả ba đều là đồng thuận chuyên gia (RAND/UCLA hoặc GRADE) trên bằng chứng quan sát chất lượng thấp; tổng quan nền (Chaput 2017) thừa nhận không xác định được lượng ngủ tối ưu. Khác biệt phản ánh cách hội đồng xử lý thiếu dữ liệu, không phải dữ liệu mâu thuẫn. (dữ kiện b1-001, b1-002, b1-004, b1-006, b1-009, b1-010, b1-086, b1-087)
- Thời lượng ngủ "bình thường" theo tháng tuổi khác nhau giữa quần thể và công cụ đo. Lúc 3 tháng: 14,4 giờ ở Phần Lan (BISQ) so với 12,08 giờ ở Singapore (BISQ), trẻ Mã Lai chỉ 10,96 giờ; trung bình tham chiếu Galland 12,8 giờ. Trẻ chập chững Hạ Môn 10,9 giờ — dưới khoảng 11–14 giờ; trẻ Nhật 18 tháng 11,56 giờ, sát cận dưới của khoảng này. Ngủ đêm đo bằng actigraphy ở Brazil chỉ khoảng 8 giờ lúc 12–24 tháng. Nguyên nhân khả dĩ: khác biệt văn hoá (châu Á ngủ ngắn hơn khoảng 1 giờ theo Galland), giờ đi ngủ muộn, công cụ (BISQ hồi tưởng, nhật ký, actigraphy), định nghĩa "đêm", và tuổi hiệu chỉnh hay không. (dữ kiện b1-011, b1-012, b1-015, b1-056, b1-071, b1-074, b1-075)
- Bú mẹ và giấc ngủ của trẻ: thức nhiều hơn nhưng có ngủ ít hơn không? Về số lần thức, GUSTO (Singapore) và tổng quan Fu 2021 cùng chiều: trẻ bú mẹ thức nhiều hơn; mẫu Anh 6–12 tháng (Brown 2015) không thấy khác. Về thời lượng: Fu 2021 ghi sau 6 tháng "đa số" nghiên cứu thấy trẻ bú mẹ ngủ ít hơn, nhưng "đa số" chỉ là 2/3 nghiên cứu (24 giờ) và 2/2 (ban đêm); GUSTO lại thấy trẻ bú sữa công thức ngủ đêm ngắn hơn 0,5–0,8 giờ. Nguyên nhân khả dĩ: khung tuổi khác, định nghĩa nhóm bú (lúc 3 tháng hay hiện tại), cha mẹ báo cáo (mẹ cho bú dễ biết con thức hơn), nhiễu kinh tế–xã hội, khác biệt văn hoá ngủ chung, cơ sở rất ít nghiên cứu sau 6 tháng; GUSTO nhận một phần tài trợ từ Nestec (Nestlé). (dữ kiện b1-034, b1-037, b1-039, b1-040, b1-069, b1-070)
- Cortisol của trẻ khi áp dụng kỹ thuật dập tắt (extinction). Middlemiss 2012 (một nhóm 25 trẻ, không nhóm chứng, chương trình nội trú) ghi cortisol trẻ vẫn cao ngày 3 khi trẻ đã ngừng khóc; Gradisar 2016 (RCT 43 trẻ) ghi cortisol giảm nhẹ–vừa ở nhóm dập tắt từng bước; Price 2012 không thấy khác biệt stress mạn tính sau 5 năm. Nguyên nhân khả dĩ: thiết kế (không nhóm chứng so với RCT), dập tắt hoàn toàn trong môi trường lạ so với từng bước tại nhà, thời điểm lấy mẫu (cortisol có nhịp ngày–đêm hình thành dần trong năm đầu, b1-082), cỡ mẫu nhỏ ở cả hai. (dữ kiện b1-024, b1-025, b1-022, b1-064)
- Hiệu quả can thiệp hành vi: báo cáo của cha mẹ so với đo khách quan. Trong RCT Vancouver, nhật ký cha mẹ cho thấy tỉ lệ thức ≥ 2 lần/đêm giảm từ 60,4% xuống 31,1% nhưng actigraphy không thấy khác biệt số lần thức; RCT Pelotas không thấy khác biệt nào khi đo bằng actigraphy; nghiên cứu đối chiếu cho thấy actigraphy và nhật ký đều đánh giá thấp số lần thức so với video. Nguyên nhân khả dĩ: can thiệp dạy trẻ tự ngủ lại không "gọi" cha mẹ (thức lặng lẽ), kết cục cha mẹ báo cáo không làm mù được, actigraphy kém nhạy với thức ở nhũ nhi. (dữ kiện b1-018, b1-059, b1-060, b1-073, b1-074, b1-085)
- Can thiệp giấc ngủ dự phòng từ sơ sinh: có tác dụng hay không. POI (New Zealand) thấy hiệu ứng nhỏ trên actigraphy lúc 1 tuổi (WASO −8 phút); phân tích chính lúc 2 tuổi không thấy khác biệt BMI z có ý nghĩa thống kê, còn giảm béo phì lúc 2 tuổi là phân tích thăm dò, và lúc 5 tuổi BMI z thấp hơn 0,23. RCT Pelotas (Brazil) với tư vấn tại nhà không thấy khác biệt giấc ngủ nào đến 24 tháng; tổng quan Douglas và Hill kết luận can thiệp trước 6 tháng chưa chứng minh được lợi ích. Nguyên nhân khả dĩ: cường độ và nội dung can thiệp, nhóm chứng (Pelotas dùng tư vấn bú mẹ làm chứng tích cực), bối cảnh thu nhập, kết cục chính khác nhau (cân nặng so với giấc ngủ). (dữ kiện b1-052, b1-053, b1-067, b1-073)
- Lợi ích về trầm cảm của mẹ sau can thiệp giấc ngủ cho trẻ theo thời gian. Thử nghiệm cụm Melbourne ghi EPDS thấp hơn lúc 10–12 tháng và tỉ lệ triệu chứng trầm cảm thấp hơn lúc 2 tuổi (15,4% so với 26,4%), nhưng theo dõi 5 năm (Price 2012) không còn khác biệt nào; Douglas và Hill cho rằng can thiệp trước 6 tháng không bảo vệ khỏi trầm cảm sau sinh. Nguyên nhân khả dĩ: hiệu ứng giảm dần theo thời gian, mất mẫu 31% ở lần 5 năm, tuổi can thiệp (8–10 tháng so với < 6 tháng). (dữ kiện b1-020, b1-021, b1-084, b1-022, b1-023, b1-067)
- Thời lượng ngủ nhũ nhi với cân nặng và phát triển nhận thức. Project Viva: ngủ < 12 giờ đi kèm OR thừa cân 2,04 (1,07–3,91) lúc 3 tuổi; POI (RCT) có BMI z thấp hơn lúc 5 tuổi và giảm béo phì lúc 2 tuổi trong phân tích thăm dò (phân tích chính 2 tuổi không có ý nghĩa); nhưng bảng GRADE của WHO xếp mức thấp cho bằng chứng về mỡ cơ thể và GUSTO không thấy liên quan trên toàn mẫu. Về nhận thức: tổng quan Butler 2024 (22 nghiên cứu) và Chaput 2017 phần lớn không thấy liên quan, trong khi nghiên cứu Nhật thấy liên quan nhỏ với năng lực xã hội. Nguyên nhân khả dĩ: nhiễu kinh tế–xã hội, ngưỡng cắt tuỳ ý, thiếu công suất, đo bằng báo cáo cha mẹ, khác biệt quần thể. (dữ kiện b1-081, b1-053, b1-007, b1-072, b1-079, b1-086, b1-076)
- Tỉ lệ "vấn đề giấc ngủ" ở nhũ nhi. Cincinnati: 10% ở mọi thời điểm; Phần Lan: cha mẹ lo lắng về khoảng 25% trẻ, 39,4% lúc 8 tháng; khảo sát 13 nước: 23,3–42,7% tuỳ nếp sinh hoạt. Nguyên nhân khả dĩ: câu hỏi khác nhau (vấn đề do cha mẹ nhận định, mức độ nặng, hay "lo lắng"), mẫu trực tuyến tự chọn so với thuần tập dân số, văn hoá. (dữ kiện b1-068, b1-017, b1-066)
- Ánh sáng ban đêm ở đơn vị sơ sinh và trẻ sinh non. Tổng quan Cochrane thấy chiếu sáng theo chu kỳ rút ngắn thời gian nằm viện và giảm khóc so với tối hoặc sáng liên tục (bằng chứng thấp), còn thử nghiệm Hokkaido không thấy khác biệt khi đổi đèn chăm sóc đêm trắng sang đỏ. Không hẳn mâu thuẫn: so sánh khác nhau (chu kỳ sáng–tối nền so với ánh sáng ngắn < 15 phút khi chăm sóc trên nền đã có chu kỳ 15:9), đo actigraphy chứ không đo giấc ngủ trực tiếp. (dữ kiện b1-043, b1-047, b1-048)
Khoảng trống#
- Không mở được toàn văn các nguồn chuẩn tham chiếu gốc: Iglowstein 2003 (Zurich), Henderson 2010 (Pediatrics, định nghĩa ngủ xuyên đêm), Sadeh 2009 (J Sleep Res), Harrison 2004 (ánh sáng buổi chiều); Europe PMC báo RATE_LIMIT gần như suốt lượt, PMC/NCBI Bookshelf bị captcha, Wiley/ScienceDirect/JAMA chặn.
- Toàn văn hướng dẫn WHO 2019 trên NCBI Bookshelf và PDF IRIS không mở được; khuyến nghị đọc từ thông cáo chính thức và phụ lục bằng chứng. Phương pháp chi tiết của NSF 2015 (Sleep Health) chỉ đọc tóm tắt.
- Paavonen 2020: chưa đọc được bảng số lần thức đêm và tỉ lệ ngủ xuyên đêm theo từng tháng tuổi; Pennestri 2018: chưa tách được tỉ lệ theo định nghĩa 6 giờ và 8 giờ ở từng tuổi.
- Tên tạp chí/tập/trang/DOI trong danh mục tài liệu tham khảo được bổ sung sau, chưa đối chiếu trên bản gốc mở được, cho: Douglas & Hill 2013 (PMID 24042081), Byars 2012 (PMID 22218837), Taveras 2008 (PMID 18391138), Hiscock 2008 (PMID 18762495); danh sách đầy đủ tác giả Mindell 2006 (AASM review); số tập/trang bản in của Zhou 2015 (GUSTO).
- Không đọc được bài gốc POI (Taylor và cộng sự, JAMA Pediatrics 2017) — số 2 và 5 tuổi lấy từ hai bài thứ cấp cùng nhóm.
- Mục tài trợ/xung đột lợi ích không đọc được ở: Santos 2019, Butler 2024, Chaput 2017, Gradisar 2016, Price 2012, Brown & Harries 2015.
- Chưa tìm được nguồn đo về "khủng hoảng giấc ngủ 4 tháng" (sleep regression) — khái niệm phổ biến trên mạng; chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu gốc trong lượt này.
- Chưa có dữ liệu PSG chuẩn tham chiếu theo tháng tuổi (tỉ lệ REM/NREM, thoi ngủ) ngoài tổng quan tường thuật Kaditis & Gozal 2022.
- Trẻ sinh non: chưa đọc được tổng quan Visser 2021 về giấc ngủ trẻ sinh non (chỉ thấy dẫn lại trong Trickett 2022, không ghi); thiếu số liệu thời lượng ngủ sau xuất viện đo khách quan.
- Thiếu RCT luyện ngủ ở châu Á (chỉ có nghiên cứu không ngẫu nhiên Adachi 2009 ở Nhật) và thiếu dữ liệu Hàn Quốc, Đài Loan; dữ liệu Việt Nam thuộc nhánh b4 (và Tập 12).
- Không thu dữ liệu melatonin bổ sung cho nhũ nhi, thiết bị theo dõi, ứng dụng luyện ngủ (ngoài phạm vi/không nêu liều).
Trẻ mẫu giáo và tuổi tiểu học (2–12 tuổi)#
Mâu thuẫn giữa các nguồn#
- Tuổi bỏ ngủ trưa: số liệu gộp quốc tế so với trẻ châu Á. Staton 2020 gộp nghiên cứu nhiều nước và cho ≈ 94% trẻ bỏ ngủ trưa sau 5 tuổi, trong khi Mindell 2013 thấy 60,7% trẻ 5 tuổi ở nhóm nước châu Á vẫn ngủ trưa (6,8% ở nhóm nước chủ yếu là người da trắng). Nguyên nhân khả dĩ: văn hoá và lịch ngủ trưa bắt buộc ở trường/nhà trẻ châu Á, giờ đi ngủ tối muộn hơn (bù bằng ngủ trưa), định nghĩa "ngủ trưa" và "bỏ ngủ trưa" khác nhau, cùng là cha mẹ báo cáo. Không có "tuổi chuẩn" bỏ ngủ trưa áp dụng cho trẻ Việt Nam. (dữ kiện b2-001, b2-002, b2-008)
- Màn hình và giấc ngủ: nghiên cứu quan sát so với thử nghiệm ngẫu nhiên. Phân tích gộp và tổng quan quan sát (Carter 2016; Hale & Guan 2015: 90% nghiên cứu có liên quan bất lợi) thấy màn hình đi kèm ngủ ít/ngủ muộn, nhưng RCT giới hạn màn hình 2 tuần ở gia đình Đan Mạch (Pedersen 2022; 97% trẻ tuân thủ; giấc ngủ đo bằng EEG) không thấy khác biệt; RCT đổi nội dung xem ở trẻ mẫu giáo (Garrison 2012, cha mẹ báo cáo, không mù) lại thấy giảm vấn đề giấc ngủ. Nguyên nhân khả dĩ: nhân quả ngược và nhiễu trong nghiên cứu quan sát; can thiệp quá ngắn; khác kết cục (EEG khách quan so với cha mẹ báo cáo không mù); can thiệp nhắm thời lượng cả ngày so với nội dung xem. (dữ kiện b2-018, b2-019, b2-024, b2-023, b2-025)
- Giấc ngủ của trẻ ADHD: báo cáo chủ quan so với PSG. Cortese 2009 (gộp cả chủ quan và khách quan) thấy trẻ ADHD có AHI cao hơn, hiệu quả giấc ngủ PSG thấp hơn, độ trễ vào giấc actigraphy dài hơn; Sadeh 2006 (chỉ PSG) không thấy khác biệt về thời lượng, hiệu quả hay AHI, chỉ PLMS. Nguyên nhân khả dĩ: tập nghiên cứu khác nhau (Cortese loại trẻ đang dùng thuốc và có lo âu/trầm cảm), cỡ mẫu PSG nhỏ, hiệu ứng đêm đầu trong phòng thí nghiệm, chẩn đoán ADHD không thống nhất, và khác biệt giữa cha mẹ báo cáo với đo khách quan. (dữ kiện b2-056, b2-060)
- Phẫu thuật cắt amiđan và VA: hướng dẫn so với thử nghiệm. AAP 2012 xếp phẫu thuật cắt amidan và VA là lựa chọn hàng đầu cho OSAS có amidan to, nhưng CHAT (2013, OSA nhẹ–vừa) và PATS (2023, ngáy/OSA nhẹ) đều không thấy cải thiện kết cục chính về chú ý/chức năng điều hành; 46% trẻ chỉ theo dõi chờ đợi tự bình thường hoá PSG trong 7 tháng (CHAT) và 86,8% không tiến triển lên AHI ≥ 3 sau 12 tháng (PATS). Lợi ích thấy ở PSG, triệu chứng, hành vi và chất lượng cuộc sống — phần lớn do cha mẹ (không mù) chấm. Nguyên nhân khả dĩ: hướng dẫn ra trước thử nghiệm; khác kết cục được chọn; thử nghiệm loại trẻ OSA nặng; một số thành viên tiểu ban hướng dẫn có quan hệ với hãng thiết bị thở. (dữ kiện b2-041, b2-038, b2-039, b2-042, b2-043)
- Amidan to có phải yếu tố nguy cơ độc lập của ngưng thở khi ngủ ở trẻ. Ở Hồng Kông (Li 2010), amidan–VA to đi kèm OSAS độc lập; ở Pennsylvania (Bixler 2009), kích thước amidan (nhìn bằng mắt) không phải yếu tố độc lập trong khi vòng eo/BMI có liên quan mọi mức. Nguyên nhân khả dĩ: khác quần thể (tỉ lệ béo phì, dân tộc), cách đánh giá amidan, ngưỡng chẩn đoán (ICSD-II so với AHI ≥ 5) và bộ biến hiệu chỉnh. (dữ kiện b2-044, b2-047)
- Tỉ lệ ngưng thở khi ngủ ở trẻ. AAP 2012: 1,2–5,7%; Hồng Kông: 4,8% theo ICSD-II nhưng tới 40,3% với ngưỡng thấp nhất; Pennsylvania: 1,2% với AHI ≥ 5. Khác biệt chủ yếu do ngưỡng AHI và việc có đòi hỏi triệu chứng hay không, không nhất thiết do khác biệt thật giữa quần thể. (dữ kiện b2-040, b2-044, b2-045, b2-047)
- Độ lớn liên quan giữa ngủ ngắn và béo phì ở trẻ. Miller 2018: RR 1,58 (42 nghiên cứu, I² = 92%, có dấu hiệu thiên lệch công bố) nhưng mỗi giờ ngủ thêm chỉ đi kèm BMI z-score thấp hơn 0,03; Fatima 2015: OR 2,15 (11 nghiên cứu). Nguyên nhân khả dĩ: so sánh ngủ ngắn với ngủ dài (Fatima) hay với ngủ đủ, OR phóng đại hơn RR khi kết cục phổ biến, khác tập nghiên cứu và định nghĩa ngủ ngắn; nguy cơ tương đối "lớn" đi cùng thay đổi BMI trung bình rất nhỏ. (dữ kiện b2-030, b2-031, b2-032)
- Cha mẹ báo cáo so với đo khách quan. Ở trẻ ADHD (Hiscock 2015), can thiệp giảm rõ vấn đề giấc ngủ do cha mẹ báo cáo (30% so với 56%) nhưng actigraphy chỉ tăng ≈ 10 phút, không có ý nghĩa; ở trẻ tự kỷ, độ lớn khác biệt độ trễ vào giấc theo báo cáo chủ quan (g = 1,15) gần gấp đôi khi đo khách quan (g = 0,59); Goodlin-Jones 2008 thấy vấn đề giấc ngủ cha mẹ nêu không khớp tiêu chí mất ngủ trên actigraphy. Nguyên nhân khả dĩ: cha mẹ không bị làm mù, actigraphy kém nhạy với thức yên lặng trên giường, mẫu actigraphy nhỏ, và cha mẹ đánh giá cả hành vi quanh giờ ngủ chứ không chỉ giấc ngủ. (dữ kiện b2-057, b2-058, b2-062, b2-063, b2-061)
- Hiệu quả melatonin ở trẻ tự kỷ: so sánh trong nhóm và so sánh với giả dược. Pha mở rộng nhãn mở (Maras 2018) báo trẻ ngủ thêm ≈ 62 phút so với lúc đầu, Cơ quan Dược phẩm châu Âu (European Medicines Agency, EMA) báo +51 phút trong nhóm thuốc, nhưng nhóm giả dược cũng +19 phút nên chênh so với giả dược chỉ ≈ 32 phút. Nguyên nhân khả dĩ: so sánh trong nhóm gồm cả hiệu ứng giả dược, kỳ vọng và hồi quy về trung bình; nhật ký do người chăm sóc ghi; nhà tài trợ là hãng sản xuất. (dữ kiện b2-064, b2-068)
- Tỉ lệ trẻ ngủ thiếu trong cùng một bài (Sleep in America 2014). Tóm tắt của Buxton 2015 nêu 90% trẻ ngủ ít hơn khuyến nghị, phần kết quả nêu 60,0% trẻ đạt ngưỡng ngủ đủ của nghiên cứu. Khả năng do dùng hai ngưỡng khác nhau (khuyến nghị chính thức so với ngưỡng tự định); chúng tôi chưa đối chiếu được bản gốc nên chưa chọn con số nào. (dữ kiện b2-013)
Khoảng trống#
- Phân tích gộp Kidwell 2015 (Pediatrics, DOI 10.1542/peds.2015-1708) về thuốc kích thích và giấc ngủ trẻ ADHD: không mở được bản gốc hay tóm tắt (Europe PMC báo RATE_LIMIT, trang AAP lỗi); chỉ có bản tin thứ cấp với số liệu không nhất quán (p = 0,054 nhưng KTC không chứa 0) — đã bỏ.
- Bài gốc Higuchi 2014 (J Clin Endocrinol Metab 99(9):3298–3303) về ức chế melatonin ở trẻ so với người lớn: chỉ đọc được trang giới thiệu của phòng thí nghiệm (88% so với 46%) và lời dẫn trong Lee 2018 — chưa ghi thành dữ kiện riêng.
- Bài gốc Gringras 2017 (RCT mù đôi 13 tuần melatonin giải phóng kéo dài ở trẻ tự kỷ) chưa mở được; số liệu so với giả dược lấy từ trang EMA.
- Phân tích gộp Souabni 2025 (Sleep Medicine, 10.1016/j.sleep.2025.106649) về ngủ trưa và củng cố trí nhớ ở trẻ nhỏ: không mở được tóm tắt.
- Berger 2012 (J Sleep Res) — thực nghiệm bỏ ngủ trưa và cảm xúc ở trẻ 30–36 tháng; van der Heijden 2007 (RCT melatonin ở trẻ ADHD); Lumeng & Chervin 2008 (dịch tễ ngáy/OSA ở trẻ); Krakowiak 2008 (tỉ lệ vấn đề giấc ngủ ở trẻ tự kỷ theo dân số): không mở được (PMC captcha, Europe PMC giới hạn).
- Không có dữ liệu Việt Nam trong nhánh b2 (dành cho b4). Dữ liệu PSG cộng đồng ở trẻ châu Á chỉ có Hồng Kông; chưa có số liệu ngủ trưa, ngưng thở khi ngủ hay parasomnia đo khách quan ở trẻ Đông Nam Á.
- Hướng dẫn của AAP về dùng truyền thông/màn hình (2016) và phần màn hình trong hướng dẫn WHO 2019 cho trẻ dưới 5 tuổi chưa thu (trang AAP không mở được; WHO 2019 thuộc phạm vi b1).
- Chưa thu: ác mộng, nghiến răng khi ngủ, chứng ngủ rũ ở trẻ; thử nghiệm can thiệp hành vi cho mất ngủ ở trẻ tiểu học phát triển điển hình; liên quan giữa giấc ngủ và kết quả học tập ở học sinh tiểu học châu Á (ngoài thuần tập Kim Đàn đã có ở Tập 12).
- Thuốc kích thích ADHD và giấc ngủ, tác động của melatonin dài hạn lên dậy thì: bằng chứng hiện có rất yếu (Zwart 2018: mẫu 32 người, không nhóm chứng thật).
- Tình trạng pháp lý/quản lý của melatonin cho trẻ tại Việt Nam chưa kiểm (chuyển nhánh b4).
- Nhóm chứng trong RCT Garrison 2012 không được mô tả trong tóm tắt; số phút giấc ngủ trong RCT Pedersen 2022 nằm ở phụ lục chưa đọc; số phút chênh giấc ngủ đêm trong Staton 2015 (ngủ trưa bắt buộc) không có trong tóm tắt.
Vị thành niên (10–19 tuổi)#
Mâu thuẫn giữa các nguồn#
- Mạng xã hội/công nghệ và giấc ngủ: hiệu ứng lớn hay rất nhỏ? (cùng một thuần tập Anh). Scott 2019 và Orben 2020 cùng dùng Millennium Cohort Study 13–15 tuổi nhưng thông điệp trái nhau: Scott báo OR 2,14 cho giờ ngủ muộn ở người dùng mạng xã hội ≥ 5 giờ/ngày, Orben kết luận mỗi giờ công nghệ chỉ đi kèm ~9 phút ngủ ít hơn ngày thường và gọi hiệu ứng là "rất nhỏ". Nguyên nhân khả dĩ: khác phơi nhiễm (mạng xã hội so với mọi công nghệ; bảng hỏi so với nhật ký thời gian), khác kết cục (giờ ngủ phân đôi tại 23:00 so với số phút ngủ liên tục), khác cách trình bày (OR nhóm cực đoan so với đường hồi quy trung bình, phân tích đặc tả đa chiều). Phân tích gộp Carter 2016 (OR 2,17) gần với cách trình bày của Scott nhưng có I² = 90% và chủ yếu cắt ngang. (dữ kiện b3-013, b3-017, b3-015)
- Lùi giờ vào học và va chạm xe của lái xe vị thành niên ở hạt Fayette (Kentucky). Danner và Phillips 2008 báo va chạm giảm 16,5% (so với phần còn lại của bang tăng 7,8%), nhưng phân tích lại của NHTSA 2015 bằng chuỗi thời gian và hạt so sánh Jefferson không thấy thay đổi tổng thể. Nguyên nhân khả dĩ: khác nhóm so sánh, khác phương pháp thống kê, khác nhóm tuổi (17–18 so với 16–17), không hiệu chỉnh quãng đường lái; tỉ lệ va chạm của hạt trước thay đổi đã cao hơn phần còn lại của bang (SL có thể có hồi quy về trung bình). Số liệu Jackson Hole (−70%) dựa trên 23 và 7 vụ — quá nhỏ để kết luận; Forsyth (−14%, không nêu mức ý nghĩa) đi kèm tăng va chạm buổi chiều–tối. (dữ kiện b3-027, b3-030, b3-029, b3-032)
- Khác biệt giới về thời lượng ngủ. YRBS 2015 cho thấy nữ sinh Hoa Kỳ ngủ ngắn (< 8 giờ) nhiều hơn nam (75,6% so với 69,9% ở THPT), trong khi phân tích gộp Olds 2010 thấy nữ ngủ nhiều hơn nam 11 phút ngày học và 29 phút ngày nghỉ; thuần tập Crowley 2014 không thấy khác biệt giới về DLMO. Nguyên nhân khả dĩ: khác chỉ số (tỉ lệ dưới ngưỡng so với trung bình phút; thời gian ngủ tự báo cáo so với thời gian trên giường), khác thời kỳ (dữ liệu Olds trải 30 năm trước 2010), khác quần thể (nhiều nước so với Hoa Kỳ), và cỡ mẫu nhỏ của Crowley. (dữ kiện b3-003, b3-047, b3-026)
- Lùi giờ vào học bao nhiêu thì ngủ thêm bao nhiêu. Lùi 30 phút ở trường nội trú (Owens 2010) đi kèm ngủ thêm 45 phút tự báo cáo; lùi 60 phút ở Kentucky (Danner 2008) chỉ thêm 12–30 phút tự báo cáo; lùi 55 phút ở Seattle (Dunster 2018) thêm 34 phút đo bằng actigraphy. Nguyên nhân khả dĩ: cách đo (tự báo cáo hồi cứu có xu hướng phóng đại so với actigraphy), bối cảnh (trường nội trú có giờ tắt đèn), thời gian theo dõi (2 tháng so với 1 năm — hiệu ứng mới lạ), và mức độ học sinh đi ngủ muộn hơn để "ăn" bớt phần lùi giờ. Phân tích gộp 2024 (đọc bản thảo trước bình duyệt) cùng hướng (SMD 0,963) nhưng dị biệt cao. (dữ kiện b3-006, b3-022, b3-028, b3-058)
- Ngủ ngắn có dẫn tới trầm cảm về sau không. Gộp 73 nghiên cứu cho OR 1,55 (và 1,71 ở nghiên cứu dọc), nhưng từng nghiên cứu dọc mâu thuẫn (Nowakowski 2016 có dự báo; Lovato 2017, Doane 2015, Fan 2017 không), và RCT bắt chéo Baum 2014 thấy 5 đêm 6,5 giờ làm xấu cảm xúc thường ngày nhưng không đổi điểm trầm cảm. Nguyên nhân khả dĩ: trầm cảm là kết cục tích luỹ cần thời gian dài hơn thời gian thực nghiệm; nhân quả ngược (trầm cảm → ngủ kém); khác thang đo khí sắc; số liệu cắt ngang (như Wahlstrom 2014, d = 0,44) không phân biệt được chiều. (dữ kiện b3-039, b3-041, b3-067, b3-033)
- Rối loạn giấc ngủ và cố gắng tự sát: cắt ngang so với tiến cứu. Dữ liệu cắt ngang cho liên quan mạnh (YRBS: aOR 3,39 cho ngủ < 6 giờ; gộp cắt ngang OR 1,92), nhưng gộp 4 thuần tập tiến cứu không thấy rối loạn giấc ngủ dự báo có ý nghĩa cố gắng tự sát về sau (OR 1,98; KTC 0,62–6,29) dù vẫn dự báo ý nghĩ tự sát. Nguyên nhân khả dĩ: ít nghiên cứu tiến cứu nên thiếu lực thống kê; YRBS chỉ hiệu chỉnh tuổi, giới, chủng tộc, năm (không hiệu chỉnh trầm cảm, dùng chất); định nghĩa phơi nhiễm khác (thời lượng ngủ so với "rối loạn giấc ngủ"). Người đang có ý nghĩ tự hại, hoặc cha mẹ lo con có ý nghĩ đó, cần tìm hỗ trợ ngay từ nhân viên y tế hoặc người lớn tin cậy. (dữ kiện b3-019, b3-037, b3-038)
- Nội bộ báo cáo Minnesota: mốc 8:30 có đủ để hơn 60% học sinh ngủ ≥ 8 giờ không. Phần "phát hiện chính" của Wahlstrom 2014 viết giờ vào học từ 8:30 cho phép hơn 60% học sinh ngủ ≥ 8 giờ, nhưng Bảng 4 cùng báo cáo cho thấy trường vào lúc 8:35 chỉ đạt 57,0–60,0%, mốc > 60% chỉ rõ ở 8:55 (66,2%). Nguyên nhân khả dĩ: làm tròn/diễn đạt trong tóm tắt; so sánh giữa các trường khác nhau. (dữ kiện b3-031)
- Vai trò quy tắc của cha mẹ. Add Health (Gangwisch 2010) cho thấy giờ đi ngủ do cha mẹ đặt muộn (≥ nửa đêm) đi kèm trầm cảm và ý nghĩ tự sát cao hơn, phần lớn qua trung gian thời lượng ngủ — SL gợi ý quy tắc giờ ngủ có thể có ý nghĩa; nhưng thuần tập Úc (Richardson 2021) không thấy kiểm soát công nghệ của cha mẹ dự báo giấc ngủ tốt hơn. Nguyên nhân khả dĩ: khác loại quy tắc (giờ ngủ so với giới hạn công nghệ), khác thời kỳ (1994–96 so với thập niên 2010 có điện thoại thông minh), khác thiết kế (cắt ngang so với trễ chéo 3 đợt), và nhiễu gia đình trong nghiên cứu cắt ngang. (dữ kiện b3-072, b3-076)
Khoảng trống#
- Chưa đọc được toàn văn tuyên bố chính sách AAP 2014 "School Start Times for Adolescents" (Pediatrics 134(3):642, PMC8194457) do Europe PMC báo RATE_LIMIT liên tục và trang AAP chặn; mốc 8:30 hiện chỉ có qua CDC thuật lại (b3-011) và tuyên bố AASM 2017 (b3-071). Con số 8,5–9,5 giờ và các lập luận gốc vì vậy chưa được đối chiếu.
- Chưa đọc được phân tích gộp Bowers và Moyer 2017 (Sleep Health, giờ vào học, thời lượng, buồn ngủ, chuyên cần), Minges và Redeker 2016 và tổng quan Cochrane Marx 2017 về giờ vào học — đều không mở được (trả phí hoặc trang chặn). Đã thay bằng phân tích gộp 2024 (bản thảo).
- Chưa tìm được nguồn mở cho các nghiên cứu nền của Carskadon về dậy thì và lệch pha (1993), Jenni 2005 về áp lực ngủ, Campbell và Feinberg 2009 về giảm sóng chậm tuổi dậy thì; cơ chế hiện chỉ có qua Crowley 2014/2015 và báo cáo kỹ thuật AAP 2014.
- Chưa có số liệu Hàn Quốc, Đài Loan, Đông Nam Á (ngoài Singapore) về giấc ngủ vị thành niên và tự sát/trầm cảm từ nguồn đọc được trong lượt này; nguồn KYRBS tìm được (asthma, Authorea) không rõ đã bình duyệt nên đã bỏ.
- Chưa đọc được Twenge 2017 (Sleep Med) về giảm thời lượng ngủ 2009–2015 gắn với màn hình — cần để đối chiếu với Keyes 2015 (giảm từ trước thời smartphone).
- Thiếu số liệu nước tăng lực/caffeine và giấc ngủ ở vị thành niên châu Á; dữ liệu hiện có từ Phần Lan (2011), Hoa Kỳ (NHANES đến 2010) đã cũ.
- Thiếu nghiên cứu buồn ngủ khi lái xe máy ở vị thành niên — phương tiện chính ở Việt Nam; mọi số liệu thu được là ô tô ở Hoa Kỳ/Ý.
- Thiếu RCT về hạn chế màn hình buổi tối có nhóm chứng ở vị thành niên (Perrault 2019 không có nhóm chứng); thiếu dữ liệu kính chặn ánh sáng xanh ở vị thành niên.
- Các con số theo bang trong MMWR 2015 về giờ vào học chưa được đối chiếu với bản đính chính (erratum).
- Một số dữ kiện chỉ đọc tóm tắt qua chỉ mục OpenAlex (Milewski, Munezawa, Keyes, Baum, Branum, Gangwisch, Chung, von Rosen): cần mở toàn văn để lấy KTC, biến hiệu chỉnh và tuyên bố xung đột lợi ích.
Việt Nam: trẻ em, học sinh và văn bản chính thức#
Mâu thuẫn giữa các nguồn#
- Tỉ lệ cha mẹ coi con nhỏ có vấn đề giấc ngủ ở Việt Nam. Khảo sát Mindell 2010 (Tập 12) ghi chỉ 10,1% cha mẹ Việt Nam coi con 0–36 tháng có vấn đề giấc ngủ; mẫu 198 trẻ dưới 2 tuổi ở Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2023 ghi 39,8% (35,3% vừa, 4,5% nặng). Nguyên nhân khả dĩ: câu hỏi và thang trả lời khác (có/không so với nhiều mức), mẫu trực tuyến/qua hãng so với mẫu bệnh viện thuận tiện ở Hà Nội, khác nhau 13 năm (cha mẹ tiếp xúc nhiều hơn với thông tin về giấc ngủ), nhóm tuổi khác (0–36 so với 0–24 tháng). (dữ kiện b4-035)
- Giá trị của Bảng hỏi giấc ngủ nhi khoa (PSQ) bản tiếng Việt để sàng lọc ngưng thở khi ngủ. Nghiên cứu kiểm định ở TP.HCM thấy điểm V-PSQ không tương quan với AHI (rho = −0,012; n = 20), trong khi các nghiên cứu ADHD ở Bệnh viện Nhi Trung ương dùng PSQ làm bước sàng lọc trước khi đo đa ký hô hấp. Nhận xét của nhóm biên tập: trong thuần tập Frontiers in Surgery 2026, 147/293 trẻ PSQ dương tính (khoảng 50%) được xác định OSA theo tiêu chí lâm sàng kèm REI ≥ 1/giờ; bài không đánh giá độ chính xác của PSQ. Nguyên nhân khả dĩ của khác biệt: mẫu kiểm định quá nhỏ; hai bản dịch PSQ độc lập (Hà Nội, TP.HCM); ngưỡng OSA rất thấp (AHI/REI ≥ 1) trên đa ký hô hấp không EEG; quần thể khác (trẻ khám hô hấp so với trẻ ADHD). Chưa có nghiên cứu Việt Nam nào đối chiếu PSQ với PSG đầy đủ. (dữ kiện b4-024, b4-025, b4-041, b4-009)
- Tỉ lệ học sinh THPT ngủ kém theo PSQI khác nhau rất xa giữa các nghiên cứu Việt Nam. Tỉ lệ ngủ kém theo PSQI dao động từ 33,5% (3 trường ở Đông Hoà, Phú Yên, 4/2021) đến 47,5% (Đà Nẵng), 57,4% (Huế), 58,8% (một trường miền Bắc, 7–9/2019), 61,4% (THPT chuyên Tây Ninh, số liệu tập trước, chưa có dữ kiện trong tập này) và 70,1% (THPT chuyên An Giang). Nguyên nhân khả dĩ: trường chuyên so với trường thường (áp lực học tập), thời điểm thu thập (giai đoạn COVID-19, mùa hè, mùa thi), ngưỡng khác nhau (hai bài Đà Nẵng cùng mẫu dùng PSQI ≥ 5, các bài còn lại dùng > 5 — nên 47,5% nếu tính theo > 5 sẽ thấp hơn), thành thị so với thị xã. Hầu hết là nghiên cứu một trường, không đại diện tỉnh; chưa có khảo sát đại diện quốc gia dùng PSQI ở học sinh. (dữ kiện b4-017, b4-031, b4-023, b4-001, b4-022)
- Mâu thuẫn nội tại trong cùng nguồn. Một số bài ghi số liệu không khớp: bài Hoà Vang ghi dấu tương quan thời lượng ngủ–lo âu khi là 0,276, khi là −0,276; bài Tiền Giang ghi "72,7% so với 27,3%" (tỉ trọng trong nhóm ngủ ngắn) dễ bị đọc nhầm là tỉ lệ trong nhóm béo phì/chứng (thực 33,8% so với 12,6%); bài COVID-19 Nghệ An ghi hai khoảng thời gian thu thập khác năm; bài trẻ 4 tuổi TP.HCM ghi tổng thời gian ngủ 8 giờ 35 phút ở tóm tắt nhưng 505 phút ở kết quả. Trong tập này chúng tôi dùng số trong bảng của từng bài và ghi rõ chỗ đã tính lại. (dữ kiện b4-022, b4-019, b4-028, b4-032)
- Con số "thiếu ngủ" về trẻ em Việt Nam lưu hành trên báo chí không có nguồn đo. Báo chí từng đăng "40% trẻ em Việt Nam thiếu ngủ do học quá nhiều" (SGGP 12/09/2017, thân bài dẫn một bác sĩ phòng khám nói chung "một nửa trẻ mầm non và 40% trẻ vị thành niên", không nêu nghiên cứu hay nước) và "22–45% trẻ em Việt Nam gặp phải chứng rối loạn giấc ngủ" (Báo Văn hoá 21/08/2019, chỉ ghi "theo nghiên cứu"). Số đo thực ở Việt Nam cho bức tranh khác và phụ thuộc định nghĩa: chỉ 42,8% học sinh THCS TP.HCM đạt khuyến nghị theo gia tốc kế (Tập 12), 78,7% học sinh THPT TP.HCM tự báo cáo ngủ ≤ 7 giờ (Tập 13), trẻ 4 tuổi TP.HCM ngủ đêm khoảng 8,4 giờ đo bằng gia tốc kế. Nguồn báo: https://www.sggp.org.vn/40-tre-em-viet-nam-thieu-ngu-do-hoc-qua-nhieu-post447996.html; https://baovanhoa.vn/y-te/22-45-tre-em-viet-nam-gap-phai-chung-roi-loan-giac-ngu-4213.html. (dữ kiện b4-032)
- Giấc ngủ trưa theo quy định và giấc ngủ đêm đo được của trẻ mẫu giáo. Chương trình giáo dục mầm non dành 140–150 phút ngủ trưa mỗi ngày cho trẻ mẫu giáo; ở trẻ 4 tuổi TP.HCM, 74% ngủ ngày từ 2 giờ trở lên, 61% đi ngủ sau 22 giờ và giấc đêm đo bằng gia tốc kế khoảng 8,4 giờ. Đây không phải mâu thuẫn số liệu mà là câu hỏi chưa được kiểm định ở Việt Nam: giấc trưa dài ở trường có đi kèm giờ ngủ tối muộn hay không (bài TP.HCM không phân tích; mẫu 46 trẻ). Không suy ra nhân quả. (dữ kiện b4-003, b4-032, b4-033)
Khoảng trống#
- Điều tra sức khoẻ học sinh toàn cầu (Global School-based Student Health Survey, GSHS) Việt Nam: bộ dữ liệu công khai GSHS 2013 trên NCD Microdata Repository (catalog 482) không liệt kê biến "lo lắng đến mức không ngủ được" (chỉ có cô đơn, ý định tự sát); báo cáo GSHS 2019 (ISBN 9789290619376) không mở được trên IRIS; phân tích GSHS 2019 trên Lancet Regional Health – Western Pacific (PMC8342779) không có biến giấc ngủ. Chúng tôi chưa tìm được số liệu giấc ngủ nào từ GSHS Việt Nam.
- MICS Việt Nam 2020–2021 (SDGCW): chúng tôi chưa tìm được biến nào về thời lượng hay thói quen ngủ của trẻ; các chỉ số liên quan đã dùng ở Tập 12 là da kề da, trông nom trẻ.
- Young Lives Việt Nam: bảng sử dụng thời gian (Round 3) không có dòng giấc ngủ; bài PLoS One 2014 (Carrillo-Larco) có số giờ ngủ của trẻ Việt Nam ở Bảng 1 dạng ảnh nên không đọc được.
- Điều tra quốc gia sức khoẻ tâm thần vị thành niên (V-NAMHS 2021–2022): chưa tìm được báo cáo có số liệu giấc ngủ.
- Chưa có nghiên cứu Việt Nam nào đo tác động của giờ vào học (07:00 so với muộn hơn) lên thời lượng ngủ; các văn bản đặt giờ học (Hà Nội 2012, TP.HCM 2025) nêu lý do giao thông, không nhắc giấc ngủ.
- Văn bản Bộ Y tế: không đọc được nội dung Quyết định 3312/QĐ-BYT (2015) về bệnh thường gặp ở trẻ em (cần đăng nhập); chưa tìm được văn bản Bộ Y tế nào khuyến nghị thời lượng ngủ theo tuổi cho trẻ Việt Nam hay chấp nhận hướng dẫn 24 giờ của WHO 2019.
- Không đọc được bản gốc Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT (chỉ đọc văn bản hợp nhất 04/VBHN-BGDĐT) và Công văn 2258/SGDĐT-VP (chỉ bản tóm lược trên cổng chính quyền địa phương và luatvietnam.vn); hiệu lực Chương trình giáo dục mầm non (VBHN 01/2021) chưa xác minh trên cổng chính thức.
- Trẻ sơ sinh và nhũ nhi: chỉ có một nghiên cứu mô tả ở trung tâm tiêm chủng Bệnh viện Nhi Trung ương (BISQ); chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam đo giấc ngủ trẻ dưới 2 tuổi bằng actigraphy, ở trẻ sinh non, hay thử nghiệm can thiệp hành vi về giấc ngủ trẻ.
- Học sinh tiểu học: chưa tìm được nghiên cứu cộng đồng Việt Nam đo thời lượng ngủ bằng actigraphy hay dùng CSHQ ở trẻ khoẻ mạnh; số liệu chủ yếu là biến phụ trong nghiên cứu béo phì (ngưỡng < 8 giờ) và mẫu bệnh viện (ADHD, động kinh, tự kỷ, OSA).
- Đái dầm, hoảng sợ ban đêm, mộng du ở trẻ Việt Nam: chưa tìm được số liệu cộng đồng; chỉ có tỉ lệ trong mẫu ADHD bệnh viện.
- Không mở được: bài Pulmonary Therapy 2025 (10.1007/s41030-025-00299-x) về OSA và rối loạn giấc ngủ ở trẻ ADHD; toàn văn nghiên cứu gia tốc kế 948 học sinh THCS TP.HCM (Physical Activity Review 2026); bài Behavioral Sleep Medicine 2017 về giấc ngủ trẻ nhỏ Đông Nam Á (trả phí); bài Journal of Pediatric Nursing 2021 chỉ đọc tóm tắt.
- Thuần tập Hue Healthy Adolescent Cohort (Sci Rep 2025) có đo số giờ ngủ tự báo cáo nhưng không công bố số liệu giấc ngủ.
- Nhiều nghiên cứu Việt Nam về "giấc ngủ người trẻ" thực ra là sinh viên đại học (ngoài phạm vi 0–18 tuổi) nên không thu.
- Phần lớn nguồn trong nhánh này là nghiên cứu một trường hoặc một bệnh viện (đặc biệt nhiều bài cùng một nhóm tác giả tại Bệnh viện Nhi Trung ương với mẫu có thể chồng lấn); nguồn đa cơ sở có chọn mẫu xác suất còn ít.
Viết tắt trong trang
- AAP
- Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (American Academy of Pediatrics)
- AASM
- Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine)
- AHI
- chỉ số ngưng thở–giảm thở (apnea–hypopnea index)
- aOR
- tỉ số chênh hiệu chỉnh (adjusted odds ratio)
- BMI
- chỉ số khối cơ thể (body mass index)
- CDC
- Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (Centers for Disease Control and Prevention)
- DLMO
- thời điểm bắt đầu tiết melatonin trong ánh sáng mờ (dim light melatonin onset)
- EEG
- điện não đồ (electroencephalography)
- EPDS
- thang trầm cảm sau sinh Edinburgh (Edinburgh Postnatal Depression Scale)
- GRADE
- khung chấm độ chắc chắn của bằng chứng (Grading of Recommendations Assessment, Development and Evaluation)
- KTC
- khoảng tin cậy (confidence interval, CI)
- KYRBS
- Khảo sát Hành vi Nguy cơ Thanh thiếu niên Hàn Quốc (Korea Youth Risk Behavior Survey)
- MICS
- Điều tra cụm đa chỉ tiêu (Multiple Indicator Cluster Surveys)
- NREM
- giấc ngủ không cử động mắt nhanh (non-rapid eye movement)
- OR
- tỉ số chênh (odds ratio)
- OSA
- ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (obstructive sleep apnea)
- PSG
- đa ký giấc ngủ (polysomnography)
- PSQI
- chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index)
- RCT
- thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial)
- REM
- giấc ngủ cử động mắt nhanh (rapid eye movement)
- RR
- tỉ số nguy cơ, còn gọi là nguy cơ tương đối (risk ratio, relative risk)
- SMD
- hiệu số trung bình chuẩn hoá (standardized mean difference)
- WASO
- thời gian thức sau khi đã ngủ (wake after sleep onset)
Cách trích dẫn trang này
Ban biên tập giacngungon.vn (2026). Phụ lục E. Mâu thuẫn giữa các nguồn và khoảng trống. Trong: Tập 14 — Giấc ngủ trẻ em và vị thành niên: từ sơ sinh đến 18 tuổi. giacngungon.vn. https://giacngungon.vn/nghien-cuu/giac-ngu-tre-em-va-vi-thanh-nien/phu-luc-e-mau-thuan-va-khoang-trong/