giacngungon.vnChuyên trang khoa học giấc ngủ

Tập 14 — Giấc ngủ trẻ em và vị thành niên: từ sơ sinh đến 18 tuổi

12 chương · 278 dữ kiện đã kiểm chứng · 162 nguồn · 2 sơ đồ Ban biên tập giacngungon.vn

Mục lục ↓

Giấc ngủ của trẻ thay đổi liên tục: từ nhịp ngày–đêm hình thành trong vài tháng đầu, qua giấc trưa ở trường mầm non, đến đồng hồ sinh học lùi muộn ở tuổi dậy thì. Tập này hỏi ở mỗi giai đoạn bằng chứng nói gì, đo bằng gì, ai báo cáo, mạnh tới đâu, và Việt Nam đã tự đo được những gì. Mạch chung của cả tập là khoảng cách giữa điều cha mẹ kể và điều máy đo được. Tập thuật lại thử nghiệm và hướng dẫn chính thức, nhưng không tư vấn nuôi con, không khuyên luyện ngủ, phẫu thuật hay dùng melatonin, và không nêu liều thuốc nào.

Phương pháp. Dữ kiện được thu qua bốn nhánh độc lập: sơ sinh và nhũ nhi 0–24 tháng; trẻ 2–12 tuổi; vị thành niên 10–19 tuổi; và nguồn Việt Nam. Mỗi nhánh có một lượt kiểm chứng độc lập, đối chiếu từng con số với nguồn gốc. Bốn lượt kiểm chứng xem xét lần lượt 87, 71, 76 và 41 dữ kiện; số dữ kiện phải sửa là 30, 24, 27 và 29, và không dữ kiện nào bị loại. Sau kiểm chứng, nhóm biên tập bổ sung 3 dữ kiện về khuyến nghị thời lượng ngủ theo tuổi, chép từ văn bản của ba tổ chức đã có trong bộ nguồn. Kết quả là 278 dữ kiện từ 162 nguồn: 210 đọc từ toàn văn, 68 chỉ đọc được tóm tắt. Mỗi lượt là một phiên làm việc riêng của Claude (một mô hình trí tuệ nhân tạo), không phải chuyên gia thẩm định. Mức chắc chắn do nhóm biên tập chấm theo khung GRADE (Grading of Recommendations Assessment, Development and Evaluation) rút gọn. Cách làm và lý do từng mức nằm ở trang phương pháp và độ chắc chắn.

Cách đọc. Tỉ số chênh (odds ratio, OR) không phải tỉ số nguy cơ: khi kết cục phổ biến, như ngủ không đủ hay ngủ kém ở học sinh, OR xa 1 hơn nhiều so với tỉ số nguy cơ tương ứng. Vì vậy tập không đọc OR thành "nguy cơ cao hơn N lần". Báo cáo của cha mẹ và đo khách quan thường cho hai câu trả lời khác nhau. Đo khách quan ở đây là actigraphy (thiết bị đeo ghi cử động để ước tính thức và ngủ), đa ký giấc ngủ (polysomnography, PSG) hay quay video. Trong thử nghiệm không làm mù được, kết cục do cha mẹ báo cáo là một nguồn sai lệch. Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial, RCT) khởi điểm ở mức cao; nghiên cứu quan sát khởi điểm ở mức thấp. Một nghiên cứu ở một bệnh viện hay một trường không đại diện cho trẻ Việt Nam nói chung.

Tập này kết luận được gì#

Mỗi câu hỏi được chấm cho một kết cục; hai kết cục khác mức của cùng một vấn đề được tách thành hai câu hỏi. Trong 39 câu hỏi, 2 ở mức cao, 3 ở mức vừa, 15 ở mức thấp và 19 ở mức rất thấp. Có 11 câu là ca sát ranh giới, ghi kèm mức. Khuyến nghị đồng thuận chuyên gia, như khoảng giờ ngủ theo tuổi, không được tính là bằng chứng mức cao.

Câu hỏiĐiều nguồn thật sự nóiĐộ chắc chắnChương
Ở trẻ dưới 5 tuổi, ngủ ngắn có đi kèm tăng mỡ cơ thể?Bảng chứng cứ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) 2019: 15 nghiên cứu dọc (31.482 trẻ), chất lượng thấp; đa số cùng chiều, một nghiên cứu ngược chiềuThấp (sát ranh giới)Trẻ cần ngủ bao nhiêu
Trẻ ở các nước chủ yếu châu Á có ngủ ít hơn trẻ phương Tây?Tổng quan Galland 2012: ít hơn khoảng 1 giờ ở 0–12 tuổi. Nhưng ở 3–6 tuổi, theo khảo sát Mindell 2013 (mẹ báo cáo), giấc trưa bù giấc đêm, tổng 24 giờ là 11,03 so với 11,06 giờRất thấpTrẻ cần ngủ bao nhiêu
Vị thành niên cần ngủ bao nhiêu để giữ chú ý tốt nhất?Thực nghiệm 34 em ở Úc ước khoảng 9 giờ (9,35 giờ cho chú ý tối ưu); khoảng 8–10 giờ của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) là đồng thuậnRất thấpTrẻ cần ngủ bao nhiêu
Trẻ bú mẹ có thức đêm nhiều lần hơn?Tổng quan 21 nghiên cứu và thuần tập GUSTO cùng chiều (ở GUSTO, chênh 0,48–0,75 lần mỗi đêm); mẫu Anh không có ý nghĩa thống kê (p = 0,238)Thấp (sát ranh giới)Năm đầu đời
Trẻ bú mẹ có ngủ tổng thời gian ít hơn?Hai nguồn ngược chiều: tổng quan Fu 2021 thấy trẻ bú mẹ ngủ ít hơn sau 6 tháng, nhưng chỉ dựa trên 2/3 nghiên cứu về giấc 24 giờ và 2/2 nghiên cứu về giấc đêm; GUSTO (tài trợ một phần từ Nestec) thấy trẻ bú sữa công thức ngủ đêm ngắn hơn 0,51–0,80 giờRất thấpNăm đầu đời
Ở trẻ sinh non, chiếu sáng theo chu kỳ có đi kèm nằm viện ngắn hơn?Tổng quan Cochrane 9 thử nghiệm (544 trẻ): ngắn hơn 13 ngày so với gần tối và 16,5 ngày so với sáng liên tụcThấpNăm đầu đời
Trẻ 6–12 tháng khó ngủ: can thiệp hành vi có giảm vấn đề giấc ngủ do cha mẹ báo cáo?Ba thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) cùng chiều, ví dụ 39% so với 55% còn vấn đề lúc 12 thángVừa (sát ranh giới)Luyện ngủ cho trẻ nhỏ
Can thiệp hành vi có giảm thức đêm đo bằng actigraphy?Vancouver: chênh −0,2 lần (KTC 95% −1,32 đến 0,91), không có ý nghĩa thống kê, trong khi nhật ký cha mẹ cải thiện rõRất thấpLuyện ngủ cho trẻ nhỏ
Sau khoảng 5 năm, luyện ngủ để lại lợi ích hay tác hại?Theo dõi 225 trong 326 gia đình: khác biệt không có ý nghĩa thống kê ở mọi kết cục, kể cả căng thẳng mạn tính đo bằng cortisol (29% so với 22%)ThấpLuyện ngủ cho trẻ nhỏ
Can thiệp giấc ngủ cho trẻ có đi kèm giảm trầm cảm của mẹ?Thấp hơn đến khi trẻ 2 tuổi (15,4% so với 26,4%, mẹ tự báo cáo), khác biệt không có ý nghĩa thống kê khi trẻ khoảng 6 tuổiThấpLuyện ngủ cho trẻ nhỏ
Ngủ trưa có đi kèm vào giấc đêm muộn hơn, ngủ đêm ngắn hơn?Phát hiện nhất quán nhất của tổng quan 26 bài quan sát (GRADE thấp), rõ nhất sau 2 tuổiRất thấpNgủ trưa ở trẻ mẫu giáo
Ngủ trưa có giúp trẻ mẫu giáo nhớ tốt hơn?Một thực nghiệm chéo 40 trẻ: nhớ thêm khoảng 10% vị trí, chỉ ở 17 trẻ quen ngủ trưaRất thấpNgủ trưa ở trẻ mẫu giáo
Trẻ ở các nước chủ yếu châu Á có bỏ ngủ trưa muộn hơn?Lúc 5 tuổi, 60,7% so với 6,8% còn ngủ trưa (mẹ báo cáo); số gộp quốc tế: khoảng 94% đã bỏ sau 60 thángRất thấpNgủ trưa ở trẻ mẫu giáo
Trẻ dưới 5 tuổi xem màn hình nhiều hơn có ngủ ngắn hơn?Phân tích gộp 60.445 trẻ: độ lớn tương quan 0,09 (I² = 90%), phần lớn cắt ngangRất thấpMàn hình và ánh sáng buổi tối
Dùng thiết bị di động lúc đi ngủ có đi kèm ngủ không đủ?Phân tích gộp cắt ngang 125.198 trẻ: OR 2,17 (I² = 90%); ở 768 học sinh 3 trường trung học phổ thông (THPT) của một thị xã ở Phú Yên, nghiện internet đi kèm OR hiệu chỉnh ngủ kém 2,98Rất thấp (sát ranh giới)Màn hình và ánh sáng buổi tối
Giảm màn hình trong thử nghiệm có thay đổi giấc ngủ đo khách quan?RCT Đan Mạch (89 gia đình, 2 tuần): khác biệt về giấc ngủ đo bằng điện não đồ không có ý nghĩa thống kêThấpMàn hình và ánh sáng buổi tối
Ánh sáng buổi tối có ức chế melatonin ở trẻ mạnh hơn ở người lớn?Cùng một đèn trần khoảng 300 lux, 6200 K: 81,2% ở trẻ so với 30,4% ở cha mẹ (58,1% so với 30,4% với đèn 3000 K); ba thực nghiệm nhỏ cùng chiều, không đo giấc ngủRất thấpMàn hình và ánh sáng buổi tối
Cắt amiđan và nạo VA sớm có cải thiện chú ý, chức năng điều hành?Không thấy lợi ích so với theo dõi chờ đợi trong hai RCT (CHAT 464 trẻ, PATS 458 trẻ): kết cục chính không có ý nghĩa thống kê (p = 0,16; p = 0,27 và 0,68), cả hai nhóm đều tăng điểm. Kết quả CHAT không áp cho ngưng thở nặng, trẻ có điểm z chỉ số khối cơ thể ≥ 3 hay trẻ đang dùng thuốc cho rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)Cao (sát ranh giới)Ngáy, ngưng thở và cắt amiđan
Phẫu thuật sớm có làm đa ký giấc ngủ bình thường hoá nhiều hơn?CHAT: 79% so với 46% ở nhóm chờ; PATS: ở 306 trẻ có đa ký theo dõi, tiến triển lên chỉ số ngưng thở–giảm thở (AHI) ≥ 3 ở 1,3% so với 13,2% (trẻ vào nghiên cứu với AHI tắc nghẽn < 3)CaoNgáy, ngưng thở và cắt amiđan
Phẫu thuật sớm có cải thiện hành vi, chất lượng cuộc sống do người chăm sóc chấm?Có ở cả hai thử nghiệm, chủ yếu do người chăm sóc không mù chấm; giáo viên ở CHAT cũng thấy cải thiệnVừaNgáy, ngưng thở và cắt amiđan
Ngáy có đi kèm vấn đề hành vi?Thuần tập ALSPAC: OR tăng động 1,85 lúc 7 tuổi ở nhóm nặng nhất; cha mẹ báo cáo cả hai biếnRất thấpNgáy, ngưng thở và cắt amiđan
Melatonin có kéo dài giấc ngủ ở trẻ tự kỷ so với giả dược?Một RCT 125 trẻ do hãng Neurim tài trợ: thêm 51 so với 19 phút, chênh khoảng 32 phút SL; đọc qua báo cáo của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA)Thấp (sát ranh giới)Mất ngủ, tự kỷ và melatonin
Melatonin dùng nhiều năm có an toàn, kể cả với dậy thì?Một khảo sát 33 người trả lời, không có nhóm chứng thật: 31,3% tự nhận dậy thì muộn so với 17,0%Rất thấpMất ngủ, tự kỷ và melatonin
Trẻ ADHD: can thiệp hành vi có giảm vấn đề giấc ngủ do cha mẹ báo cáo?RCT 244 trẻ: 30% so với 56% còn vấn đề sau 3 tháng (aOR 0,30); sau 6 tháng không có ý nghĩa thống kêVừaMất ngủ, tự kỷ và melatonin
Trẻ ADHD: can thiệp có tăng thời lượng ngủ đo bằng actigraphy?Mẫu phụ 54 trẻ: thêm 10,9 phút (KTC 95% −19,0 đến 40,8), không có ý nghĩa thống kêThấp (sát ranh giới)Mất ngủ, tự kỷ và melatonin
Ngủ ngắn có đi kèm thừa cân, béo phì về sau?Tỉ số nguy cơ 1,58 (I² = 92%), có dấu hiệu thiên lệch công bố; mỗi giờ ngủ thêm chỉ đi kèm điểm z chỉ số khối cơ thể thấp hơn 0,03Rất thấp (sát ranh giới)Ngủ ít, cân nặng và học tập
Rút ngắn giấc ngủ có làm trẻ tiểu học ăn nhiều hơn?Thực nghiệm chéo 37 trẻ: thêm khoảng 134 kcal mỗi ngày, tập trung sau 20 giờ; mỗi điều kiện một tuầnThấpNgủ ít, cân nặng và học tập
Ngủ dài hơn có đi kèm nhận thức, học tập tốt hơn ở trẻ 5–12 tuổi?Phân tích gộp 86 nghiên cứu: r = 0,08 với nhận thức, 0,09 với kết quả học tậpRất thấpNgủ ít, cân nặng và học tập
Rút ngắn giấc ngủ vài đêm có làm giáo viên chấm hành vi xấu đi?RCT 34 trẻ: ngủ ít hơn khoảng 54 phút trong 5 đêm, giáo viên không biết nhóm chấm điểm xấu điThấp (sát ranh giới)Ngủ ít, cân nặng và học tập
Đồng hồ sinh học có lùi muộn ở tuổi dậy thì?Thuần tập 94 em (38 em nhóm nhỏ tuổi): thời điểm khởi phát tiết melatonin dưới ánh sáng mờ dịch từ 20:42 lúc 9 tuổi sang 21:27 lúc 13 tuổiThấp (sát ranh giới)Vị thành niên ngủ muộn
Một tuần chỉ 5 giờ trên giường mỗi đêm có làm giảm chú ý, trí nhớ làm việc?Thực nghiệm 56 em ở Singapore: suy giảm tích luỹ qua 7 đêm; nhóm được phân ngẫu nhiênThấpVị thành niên ngủ muộn
Nữ sinh có ngủ ít hơn nam sinh?Ngược chiều: Hoa Kỳ 75,6% nữ so với 69,9% nam ngủ ngắn; phân tích gộp Olds 2010: nữ ngủ nhiều hơn 11 phútRất thấpVị thành niên ngủ muộn
Lùi giờ vào học có đi kèm ngủ ngày đi học dài hơn?Mọi nghiên cứu cùng chiều, không có RCT: Seattle thêm 34 phút (actigraphy); Kentucky thêm 12–30 phút (tự báo cáo)Rất thấpGiờ vào học sớm
Lùi giờ vào học có đi kèm ít va chạm xe hơn?Cùng một hạt ở Kentucky: phân tích gốc thấy giảm 16,5%, phân tích lại năm 2015 không thấy thay đổiRất thấpGiờ vào học sớm
Giáo dục giấc ngủ tại trường có kéo dài thời gian ngủ?Phân tích gộp 7 RCT: dài hơn ngay sau chương trình, không còn ở lần theo dõi sauThấpGiờ vào học sớm
Ngủ ngắn có đi kèm khí sắc kém ở vị thành niên?Phân tích gộp 73 nghiên cứu: OR 1,55 (I² = 97,9%), còn khi đo bằng đa ký giấc ngủ; gộp 19 nghiên cứu dọc cho OR 1,71, nhưng từng nghiên cứu dọc cho kết quả trái ngượcRất thấp (sát ranh giới)Giấc ngủ và sức khoẻ tâm thần
Hạn chế ngủ ngắn hạn có làm xấu cảm xúc hằng ngày?RCT bắt chéo 50 em: 5 đêm ngủ ít đi kèm căng thẳng, giận dữ, mệt mỏi cao hơn; tự đánh giá, không mùThấpGiấc ngủ và sức khoẻ tâm thần
Hạn chế ngủ ngắn hạn có làm tăng điểm trầm cảm?Cùng thử nghiệm: chênh lệch không có ý nghĩa thống kê; 5 đêm quá ngắn để trả lờiThấpGiấc ngủ và sức khoẻ tâm thần
Rối loạn giấc ngủ có dự báo ý nghĩ tự sát về sau?Gộp 4 thuần tập tiến cứu: OR 1,79 (KTC 95% 1,36–2,36); liên quan cấp quần thể, chủ yếu tự báo cáoRất thấpGiấc ngủ và sức khoẻ tâm thần

Không con số nào trong bảng cho biết một trẻ cụ thể có nguy cơ hay không. Người đang có ý nghĩ tự hại, hoặc cha mẹ lo con có ý nghĩ đó, cần tìm hỗ trợ ngay từ nhân viên y tế hoặc người lớn tin cậy.

Những mâu thuẫn lớn nhất#

  • Cha mẹ kể và máy đo. Trong RCT Vancouver, nhật ký của cha mẹ cho thấy luyện ngủ giảm rõ thức đêm, còn actigraphy thì không thấy khác biệt có ý nghĩa (Hall và cs., 2015). Ở trẻ tự kỷ, độ lớn khác biệt về độ trễ vào giấc là g = 1,15 theo báo cáo chủ quan nhưng 0,59 khi đo khách quan (Kim và cs., 2023).
  • Hướng dẫn và thử nghiệm về cắt amiđan. Hướng dẫn của Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) năm 2012 xếp phẫu thuật cắt amiđan và nạo VA là lựa chọn hàng đầu khi trẻ có hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn kèm amiđan to (Marcus và cs., 2012). Hai thử nghiệm sau đó không thấy chênh lệch có ý nghĩa thống kê ở kết cục chính về chú ý. Đa ký giấc ngủ, hành vi và chất lượng cuộc sống tốt hơn ở nhóm phẫu thuật, và gần một nửa trẻ nhóm chờ trong CHAT tự bình thường hoá đa ký giấc ngủ (Marcus và cs., 2013).
  • Màn hình: quan sát và thử nghiệm. Tổng quan quan sát thấy 90% nghiên cứu có liên quan bất lợi (Hale và Guan, 2015). Thử nghiệm Đan Mạch đo bằng điện não đồ không thấy khác biệt có ý nghĩa (Pedersen và cs., 2022).
  • Bú mẹ và thời lượng ngủ. Theo cha mẹ báo cáo, trẻ bú mẹ thức nhiều lần hơn, nhưng hai nguồn ngược nhau về việc trẻ có ngủ ít hơn hay không, và thuần tập GUSTO nhận tài trợ từ Nestec (Abdul Jafar và cs., 2021).
  • Giờ vào học và tai nạn xe. Cùng một hạt ở Kentucky, phân tích gốc thấy va chạm giảm (Danner và Phillips, 2008), phân tích lại của Cục An toàn Giao thông Đường cao tốc Quốc gia Hoa Kỳ thì không (NHTSA, 2015).
  • Tự sát: cắt ngang và tiến cứu. Số liệu cắt ngang cho OR gộp 2,35 với ý nghĩ tự sát và 1,92 với cố gắng tự sát. Trong 4 thuần tập tiến cứu, liên quan với cố gắng tự sát về sau có OR 1,98 (KTC 95% 0,62–6,29), không có ý nghĩa thống kê (Liu và cs., 2019). Với chỉ 4 thuần tập, kết quả này là "chưa đủ chắc", không phải "không có liên quan" SL. Người đang có ý nghĩ tự hại, hoặc cha mẹ lo con có ý nghĩ đó, cần tìm hỗ trợ ngay từ nhân viên y tế hoặc người lớn tin cậy.

Việt Nam đã đo gì và chưa đo gì#

Chương Giấc ngủ trẻ em Việt Nam: đã đo gì, chưa đo gì gom toàn bộ nguồn trong nước. Phần lớn số liệu là cắt ngang, do cha mẹ hay học sinh tự báo cáo, ở một trường hay một bệnh viện.

  • Đo khách quan rất ít. Số đo khách quan duy nhất ở trẻ khoẻ mạnh là 46 trẻ 4 tuổi ở TP.HCM đeo gia tốc kế, với giờ vào giấc trung bình 22:06 (Nguyễn Thị Đan Thanh và cs., 2024). Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu nào dùng PSG đầy đủ ở trẻ Việt Nam.
  • Học sinh trung học phổ thông. Năm mẫu dùng Chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index, PSQI) cho tỉ lệ ngủ kém từ 33,5% đến 70,1%, tuỳ trường, thời điểm và ngưỡng. Chúng tôi không gộp các con số này thành một tỉ lệ chung SL.
  • Khảo sát lớn có xung đột lợi ích. Khảo sát 43.505 trẻ 6–17 tuổi có biến "đi ngủ sớm" không được định nghĩa, và hai tác giả là nhân viên một công ty có sản phẩm vitamin K2 (Nguyen và cs., 2025).
  • Công cụ đo chưa được kiểm định đủ. Một bản tiếng Việt của bảng hỏi giấc ngủ nhi khoa (V-PSQ, kiểm định ở TP.HCM) cho tương quan gần bằng 0 với chỉ số ngưng thở–giảm thở ở 20 trẻ (rho = −0,012). Mẫu quá nhỏ để loại trừ một tương quan vừa phải (Le Thi Minh Thu và cs., 2023). Bảng hỏi thói quen ngủ của trẻ bản tiếng Việt mới được kiểm định ở trẻ ADHD.
  • Văn bản chính thức. Chương trình giáo dục mầm non dành 140–150 phút cho giấc ngủ trưa của trẻ mẫu giáo (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021). Ở phổ thông, các văn bản về giờ học mà chúng tôi đọc được đặt giờ theo lý do giao thông và không nhắc tới giấc ngủ.
  • Chưa có. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo tác động của giờ vào học lên giấc ngủ, hay thử nghiệm can thiệp hành vi về giấc ngủ trẻ. Chưa có số đo bằng thiết bị ở trẻ dưới 2 tuổi và học sinh tiểu học, chưa có số liệu cộng đồng về đái dầm hay mộng du, và chưa có văn bản Bộ Y tế về thời lượng ngủ theo tuổi.

Nhiều bài về trẻ có bệnh đến từ cùng một khoa của Bệnh viện Nhi Trung ương, mẫu có thể chồng lấn, vì vậy không được cộng như mẫu độc lập. Các con số về "trẻ em Việt Nam thiếu ngủ" lưu hành trên báo không có nguồn đo, và tập chỉ nhắc chúng như một hiện tượng ở chương về Việt Nam.

Giới hạn của tập#

  • 68 dữ kiện chỉ đọc được tóm tắt, gồm phân tích gộp về tự sát và theo dõi 5 năm của Price 2012. Bài gốc của thử nghiệm melatonin ở trẻ tự kỷ chưa mở được; số liệu lấy từ trang của EMA.
  • Bằng chứng chủ yếu từ nước giàu. Gần như mọi thử nghiệm luyện ngủ, phẫu thuật và mọi nghiên cứu lùi giờ vào học đến từ Úc, Bắc Mỹ, châu Âu và Brazil. Áp kết quả sang bối cảnh ngủ chung giường và giấc trưa ở trường Việt Nam là suy luận chưa được kiểm chứng SL.
  • Mức chắc chắn là đánh giá của nhóm biên tập, không phải kết luận của tác giả nghiên cứu. Ở các ca sát ranh giới, một lý do hạ hay nâng khác đi có thể đổi mức một bậc.
  • Phân tích gộp về lùi giờ vào học là bản thảo trước bình duyệt, có khoảng tin cậy chưa khớp với ước lượng điểm. Một số văn bản pháp luật Việt Nam được đọc qua trang thứ cấp, chưa kiểm hiệu lực trên cổng chính thức.

Tập được biên soạn với sự hỗ trợ của Claude (Anthropic) trong thu thập, kiểm chứng và viết. Tập chưa được một bác sĩ nhi khoa, chuyên gia giấc ngủ trẻ em hay chuyên gia sức khoẻ tâm thần vị thành niên độc lập đọc duyệt. Xem cách chúng tôi biên soạn.

SL là suy luận của chúng tôi, không phải số đo. Toàn bộ dữ kiện kèm nguồn nằm ở các phụ lục A–D theo nhánh; mâu thuẫn và khoảng trống ở phụ lục E. Ngủ chung với trẻ và đột tử trẻ sơ sinh nằm ở Tập 12 "Giấc ngủ kiểu Việt"; giấc ngủ của mẹ sau sinh nằm ở chương Giấc ngủ sau sinh, cho con bú và trầm cảm của Tập 13.

Tập này tổng hợp tài liệu khoa học để tham khảo. Nó không hướng dẫn cha mẹ nuôi con, không đánh giá hay khuyên dùng thuốc, melatonin, phẫu thuật hay phương pháp luyện ngủ nào, không chẩn đoán và không thay cho khám bệnh.

Các chương

  1. Chương 1Trẻ cần ngủ bao nhiêu: khuyến nghị và nền bằng chứngKhuyến nghị thời lượng ngủ theo tuổi của ba tổ chức, mức bằng chứng phía sau, và số giờ ngủ đo được ở các quần thể, kể cả Việt Nam.
  2. Chương 2Năm đầu đời: nhịp ngày–đêm, thức đêm và "ngủ xuyên đêm"Nhịp ngày–đêm hình thành ra sao, trẻ thức đêm bao nhiêu lần, cách bú và ngủ ngày liên quan thế nào, trẻ sinh non và số liệu Việt Nam.
  3. Chương 3Luyện ngủ cho trẻ nhỏ: thử nghiệm nói gìCác thử nghiệm can thiệp hành vi cho giấc ngủ trẻ nhỏ: thiết kế, nhóm chứng, kết cục, theo dõi năm năm, cortisol và trầm cảm của mẹ.
  4. Chương 4Ngủ trưa ở trẻ mẫu giáo và ở trường mầm non Việt NamTuổi bỏ ngủ trưa theo số gộp quốc tế và ở trẻ châu Á, giấc trưa với giấc đêm và trí nhớ, quy định 140–150 phút ngủ trưa ở trường mầm non Việt Nam.
  5. Chương 5Màn hình, ánh sáng buổi tối và giấc ngủ của trẻNghiên cứu quan sát và thử nghiệm ngẫu nhiên về màn hình, mạng xã hội, ánh sáng buổi tối với giấc ngủ của trẻ, kèm số liệu học sinh Việt Nam.
  6. Chương 6Ngáy, ngưng thở khi ngủ và cắt amiđan ở trẻTỉ lệ ngưng thở khi ngủ ở trẻ theo ngưỡng chẩn đoán, hai thử nghiệm cắt amiđan, ngáy và hành vi, và các mẫu bệnh viện Việt Nam.
  7. Chương 7Mất ngủ, hoảng sợ ban đêm, ADHD, tự kỷ và melatonin ở trẻMất ngủ, hoảng sợ ban đêm, mộng du, đái dầm ở trẻ; giấc ngủ của trẻ tăng động giảm chú ý, tự kỷ; thử nghiệm, cấp phép và cảnh báo về melatonin.
  8. Chương 8Ngủ ít với cân nặng, học tập và hành vi: hiệu ứng lớn đến đâuNgủ ngắn đi kèm thừa cân, học tập và hành vi ở trẻ lớn đến đâu: phân tích gộp, thực nghiệm rút ngắn giấc ngủ và các nghiên cứu ở Việt Nam.
  9. Chương 9Vị thành niên: đồng hồ sinh học lùi muộn, thiếu ngủ và ngủ bùLệch pha nhịp sinh học tuổi dậy thì, thời lượng ngủ thực tế, thực nghiệm thiếu ngủ, ngủ bù cuối tuần, hội chứng ngủ muộn pha, caffeine và học sinh Việt Nam.
  10. Chương 10Giờ vào học sớm, học thêm và buồn ngủ khi lái xeLùi giờ vào học bao nhiêu thì vị thành niên ngủ thêm bao nhiêu, tai nạn xe, giáo dục giấc ngủ ở trường, và văn bản về giờ học, dạy thêm ở Việt Nam.
  11. Chương 11Giấc ngủ, trầm cảm, lo âu và hành vi nguy cơ ở vị thành niênNgủ ngắn và khí sắc, lo âu, hành vi nguy cơ, ý nghĩ tự sát ở vị thành niên: số liệu cắt ngang, tiến cứu, thực nghiệm và nghiên cứu ở học sinh Việt Nam.
  12. Chương 12Giấc ngủ trẻ em Việt Nam: đã đo gì, chưa đo gìSố liệu Việt Nam về giấc ngủ trẻ theo lứa tuổi, văn bản về ngủ trưa, giờ học và học thêm, công cụ đo bản tiếng Việt và những gì chưa được đo.

Phụ lục và tài liệu tham khảo

  1. Phương pháp và độ chắc chắn của bằng chứngTập 14 được làm thế nào: giao thức, nguồn tìm, kiểm chứng độc lập, hội đồng phản biện, và mức chắc chắn của từng kết luận chính.
  2. Phụ lục A. Dữ kiện: sơ sinh và nhũ nhi (0–24 tháng)Toàn bộ dữ kiện đã kiểm chứng của nhánh sơ sinh và nhũ nhi (0–24 tháng), kèm loại bằng chứng, phương pháp, cỡ mẫu và nguồn.
  3. Phụ lục B. Dữ kiện: trẻ mẫu giáo và tuổi tiểu học (2–12 tuổi)Toàn bộ dữ kiện đã kiểm chứng của nhánh trẻ mẫu giáo và tuổi tiểu học (2–12 tuổi), kèm loại bằng chứng, phương pháp, cỡ mẫu và nguồn.
  4. Phụ lục C. Dữ kiện: vị thành niên (10–19 tuổi)Toàn bộ dữ kiện đã kiểm chứng của nhánh vị thành niên (10–19 tuổi), kèm loại bằng chứng, phương pháp, cỡ mẫu và nguồn.
  5. Phụ lục D. Dữ kiện: Việt Nam: trẻ em, học sinh và văn bản chính thứcToàn bộ dữ kiện đã kiểm chứng của nhánh Việt Nam: trẻ em, học sinh và văn bản chính thức, kèm loại bằng chứng, phương pháp, cỡ mẫu và nguồn.
  6. Phụ lục E. Mâu thuẫn giữa các nguồn và khoảng trốngTập 14: những chỗ các nguồn cho kết quả khác nhau, nguyên nhân khả dĩ, và những gì chưa được đo, nhất là ở Việt Nam.
  7. Tài liệu tham khảo162 nguồn dùng trong Tập 14 (giấc ngủ trẻ em và vị thành niên), xếp theo tên tác giả đầu.

Cách trích dẫn tập này

Ban biên tập giacngungon.vn (2026). Tập 14 — Giấc ngủ trẻ em và vị thành niên: từ sơ sinh đến 18 tuổi. giacngungon.vn. https://giacngungon.vn/nghien-cuu/giac-ngu-tre-em-va-vi-thanh-nien/