giacngungon.vnChuyên trang khoa học giấc ngủ

Phương pháp và độ chắc chắn của bằng chứng

Phương pháp Ban biên tập giacngungon.vn · cách biên soạn Khoảng 58 phút đọc

Trong trang này

Trang này mô tả Tập 14 được làm thế nào, để người đọc biết có thể tin mỗi kết luận tới đâu và có thể tự kiểm lại từng dữ kiện. Tập có 278 dữ kiện từ 162 nguồn; 275 dữ kiện đã qua kiểm chứng độc lập, 3 dữ kiện do nhóm biên tập bổ sung sau kiểm chứng. Chúng tôi không phải nhóm lâm sàng và tập không qua bình duyệt của tạp chí; vì vậy các bước được ghi lại dưới đây, kể cả những gì chúng tôi chưa làm được.

Câu hỏi và phạm vi#

Tập hỏi: trẻ em và vị thành niên ngủ bao nhiêu, giấc ngủ thay đổi thế nào từ sơ sinh đến 18 tuổi, những gì đi kèm ngủ ít hay ngủ kém, và các can thiệp đã được thử (luyện ngủ, cắt amiđan, melatonin, giới hạn màn hình, lùi giờ vào học) cho kết quả gì. Với mỗi kết quả, tập hỏi đo bằng gì, ai báo cáo, ở nước nào, mạnh tới đâu, và Việt Nam đã tự đo được những gì. Tập không hướng dẫn cha mẹ, không khuyên dùng hay không dùng thuốc, melatonin hay thực phẩm chức năng, không nêu liều và không thay cho khám bệnh. Ngủ an toàn và đột tử trẻ sơ sinh nằm ở Tập 12.

Ai làm và làm thế nào#

Tập là một tổng quan tường thuật có cấu trúc, không phải tổng quan hệ thống theo chuẩn PRISMA (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses). Toàn bộ các bước thu thập, kiểm chứng, viết, phản biện và rà soát do các phiên làm việc riêng của Claude (một mô hình AI của Anthropic) thực hiện theo giao thức viết sẵn. Nhóm biên tập của giacngungon.vn đặt câu hỏi, duyệt giao thức và chịu trách nhiệm về nội dung. "Độc lập" ở đây nghĩa là mỗi lượt kiểm chứng, phản biện hay rà soát là một phiên riêng, không thấy quá trình làm của phiên trước và chỉ đối chiếu với nguồn gốc; đó không phải người thẩm định là chuyên gia con người. Tập chưa được một bác sĩ nhi khoa, bác sĩ tai mũi họng, bác sĩ tâm thần hay chuyên gia giấc ngủ là người thật đọc duyệt.

Các bước#

BướcLàm gìKết quả
1. Thu thậpBốn phiên thu thập độc lập theo một giao thức chung: sơ sinh và nhũ nhi (0–24 tháng); trẻ mẫu giáo và tuổi tiểu học (2–12 tuổi); vị thành niên (10–19 tuổi theo cách nhóm của nguồn; phạm vi tập đến 18 tuổi); Việt Nam (chỉ nguồn Việt Nam và văn bản chính thức Việt Nam). Mỗi dữ kiện kèm câu trích nguyên văn, thiết kế, cỡ mẫu, độ tuổi, ai báo cáo giấc ngủ, tài trợ; ưu tiên đọc toàn văn275 dữ kiện
2. Kiểm chứngBốn phiên kiểm chứng mở lại nguồn, đối chiếu từng con số, nhóm chứng, mức khẳng định, trích dẫn; chuyển về trang tạp chí gốc khi dữ kiện đọc qua trang đăng lạiSửa 110, loại 0
3. Bổ sungNhóm biên tập mở và đọc trực tiếp nguồn để lấp các nhóm tuổi còn thiếu trong bảng khuyến nghị thời lượng ngủ (AASM 2016, NSF 2015, WHO 2019)3 dữ kiện
4. ViếtViết chương chỉ từ dữ kiện đã kiểm; một chương trình kiểm mọi con số trong chương phải có trong dữ kiện chương khai báo; một chương trình kiểm câu dài, từ cấm và văn phong12 chương, 0 số lệch
5. Độ chắc chắn, hội đồng và rà soátMột phiên chấm mức chắc chắn cho 39 câu hỏi chính. Ba phiên phản biện theo chuyên môn (nhi khoa và giấc ngủ trẻ nhỏ; tai mũi họng, tâm thần nhi và dược lý; dịch tễ, giáo dục và phương pháp) đọc toàn tập; một lượt rà soát từng dòngHội đồng nêu 125 ý (31, 35 và 59 theo từng phiên); 115 ý được áp, 5 ý trùng giữa các phiên, 5 ý sửa tay. Rà soát từng dòng: 8 phiên đọc toàn bộ văn bản hiển thị và mở lại hơn 100 nguồn gốc; 483 phát hiện (13 mức cao, 133 mức vừa), trong đó 51 chỗ dữ kiện lệch so với bài gốc đã được sửa theo bài gốc. So với lần chấm đầu, 7 câu hỏi hạ từ thấp xuống rất thấp

Tìm và chọn nguồn#

Nguồn quốc tế được tìm trên Europe PMC, PubMed, OpenAlex, Crossref và trang nhà xuất bản. Nguồn Việt Nam được tìm trên các tạp chí y học trong nước, cổng văn bản pháp luật và cổng thông tin của Bộ Y tế. Việc tìm kiếm diễn ra trong 11/2026. Ưu tiên theo thứ tự: hướng dẫn và văn bản chính thức, tổng quan hệ thống và phân tích gộp, thử nghiệm ngẫu nhiên, thuần tập lớn, cắt ngang; nghiên cứu Việt Nam được ưu tiên trước nghiên cứu nước ngoài. Chúng tôi không lưu chuỗi tìm kiếm và số bản ghi qua từng bước sàng lọc, vì vậy không có sơ đồ kiểu PRISMA và người khác không thể lặp lại đúng tập kết quả tìm kiếm. Điều lặp lại được là từng dữ kiện, vì mỗi dữ kiện có nguồn, câu trích và cách đọc. Chúng tôi không dùng một công cụ chuẩn để chấm nguy cơ sai lệch cho từng nghiên cứu; nguy cơ sai lệch được ghi bằng lời trong từng dữ kiện (thiết kế, làm mù, nhóm chứng, hiệu chỉnh, tài trợ).

Tập này dựa trên gì#

Trong 278 dữ kiện, 210 đọc từ toàn văn và 68 chỉ đọc được tóm tắt (ghi "(tóm tắt)" ở cột Nguồn của phụ lục). Nhánh sơ sinh và nhũ nhi có 90 dữ kiện; trẻ mẫu giáo và tuổi tiểu học 71; vị thành niên 76; nhánh chỉ dùng nguồn Việt Nam 41.

Độ chắc chắn của các kết luận chính#

Mức chắc chắn dưới đây do nhóm biên tập chấm, không phải do tác giả các nghiên cứu. Chúng tôi dùng khung GRADE rút gọn (Grading of Recommendations Assessment, Development and Evaluation): bằng chứng từ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng bắt đầu ở mức cao, từ nghiên cứu quan sát bắt đầu ở mức thấp. Thực nghiệm có nhóm chứng mà dữ kiện không ghi phân ngẫu nhiên, và so sánh giữa các nhóm tuổi, bắt đầu ở mức thấp. Mức bị hạ vì năm lý do: nguy cơ sai lệch, không nhất quán, bằng chứng gián tiếp (quần thể, can thiệp, so sánh hay kết cục khác với câu hỏi), không chính xác, và sai lệch xuất bản. Với câu hỏi chung, nghiên cứu ở nước khác không tự nó là gián tiếp; mức áp cho trẻ em Việt Nam được ghi riêng ở cột "Dữ liệu Việt Nam". Với câu hỏi riêng về Việt Nam, nghiên cứu ở nước khác là gián tiếp. Với nghiên cứu quan sát, mức có thể được nâng khi hiệu ứng rất lớn, có quan hệ liều–đáp ứng, hoặc nhiễu dư chỉ có thể làm nhỏ hiệu ứng, với điều kiện không có nguy cơ sai lệch nghiêm trọng; trong tập này không câu hỏi nào được nâng. Câu hỏi về liên quan (như thời lượng ngủ và béo phì) và câu hỏi về tỉ lệ ghép từ nhiều mẫu (như tỉ lệ trẻ còn ngủ trưa theo tuổi) bắt đầu ở mức thấp. Khuyến nghị đồng thuận chuyên gia không được coi là bằng chứng cao. Kết cục do cha mẹ báo cáo mà cha mẹ biết trẻ ở nhóm nào là một nguy cơ sai lệch. Với câu hỏi tỉ lệ, mẫu không đại diện là một lý do hạ bậc. Mỗi câu hỏi được chấm cho một kết cục chính ghi trong câu hỏi. Khi hai kết cục của cùng một vấn đề có mức khác nhau (ví dụ thang tự báo cáo và số đo bằng đa ký giấc ngủ), chúng tôi tách thành hai câu hỏi, mỗi câu một kết cục và một mức. Cách làm thường của GRADE gộp hai kết cục vào một mức chung theo kết cục quan trọng có mức thấp nhất; tách câu hỏi giữ được cả hai mức mà không để mức cao hơn đứng thay cho mức thấp hơn. Các kết cục cùng mức từ cùng một nghiên cứu (ví dụ căng thẳng, giận dữ và mệt mỏi sau 5 đêm ngủ ít) có thể nằm chung một câu hỏi. Các lý do hạ bậc được áp theo cùng quy ước cho mọi câu hỏi; chỗ quy ước để ngỏ một lựa chọn được ghi là ca sát ranh giới trong từng câu hỏi. Không nhất quán: dị biệt rất cao luôn là lý do hạ, kể cả khi các ước lượng cùng chiều; quy ước này chặt hơn hướng dẫn GRADE gốc. Một kết quả không có ý nghĩa thống kê ở nghiên cứu nhỏ được xếp là không chính xác, không phải không nhất quán. Không chính xác: hạ khi bằng chứng chỉ gồm một hay vài mẫu nhỏ (dưới khoảng 200 người mỗi mẫu) không có ước lượng gộp, hoặc khi khoảng tin cậy trải từ hiệu ứng gần không đến hiệu ứng lớn. Hạ 2 bậc khi khoảng tin cậy chứa cả lợi lẫn hại. Nguy cơ sai lệch: chỉ đọc được tóm tắt là lý do hạ khi bằng chứng chính của câu hỏi chỉ có ở dạng tóm tắt, không có nguồn toàn văn nào cùng kết luận. Khi tổng quan gốc đã tự chấm GRADE, chúng tôi ghi lại và dùng làm căn cứ. Mức chắc chắn do một phiên chấm, được ba phiên hội đồng soát lại; sau đó nhóm biên tập áp lại cùng quy ước cho mọi câu hỏi. So với lần chấm đầu, 7 câu hạ từ thấp xuống rất thấp. Không có hai người chấm độc lập rồi đối chiếu như một tổng quan hệ thống đầy đủ. "Cao" nghĩa là nghiên cứu mới khó làm thay đổi kết luận; "rất thấp" nghĩa là kết luận rất có thể thay đổi.

Viết tắt dùng trong bảng và phần lý do bên dưới:

  • đa ký giấc ngủ (polysomnography, PSG); chỉ số ngưng thở–giảm thở (apnea–hypopnea index, AHI); ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (obstructive sleep apnea, OSA);
  • chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index, PSQI); chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI);
  • rối loạn tăng động giảm chú ý (attention-deficit/hyperactivity disorder, ADHD); Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine, AASM); Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (American Academy of Pediatrics, AAP); Tổ chức Y tế Thế giới (WHO);
  • thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial, RCT); Cơ quan Dược phẩm châu Âu (European Medicines Agency, EMA); Khảo sát hành vi nguy cơ ở thanh thiếu niên Hoa Kỳ (Youth Risk Behavior Survey, YRBS); Cơ quan Quản lý An toàn Giao thông Đường cao tốc Quốc gia Hoa Kỳ (National Highway Traffic Safety Administration, NHTSA);
  • Bảng hỏi thói quen ngủ của trẻ (Children's Sleep Habits Questionnaire, CSHQ); Bảng hỏi giấc ngủ nhi khoa (Pediatric Sleep Questionnaire, PSQ); Bảng hỏi ngắn về giấc ngủ nhũ nhi (Brief Infant Sleep Questionnaire, BISQ); trung học phổ thông (THPT); VA (tổ chức lympho vòm họng); tỉ số chênh hiệu chỉnh (adjusted odds ratio, aOR);
  • tỉ số chênh (odds ratio, OR), tỉ số nguy cơ (risk ratio, RR), tỉ số nguy cơ theo thời gian (hazard ratio, HR), hiệu số trung bình chuẩn hoá (standardized mean difference, SMD) và khoảng tin cậy (KTC).
Câu hỏiMức chắc chắnDữ liệu Việt NamChương
Ở trẻ dưới 5 tuổi, ngủ ngắn có đi kèm tăng mỡ cơ thể?ThấpKhôngTrẻ cần ngủ bao nhiêu: khuyến nghị và nền bằng chứng
Trẻ ở các nước chủ yếu châu Á có ngủ ít hơn trẻ ở các nước phương Tây?Rất thấpCó, gián tiếpTrẻ cần ngủ bao nhiêu: khuyến nghị và nền bằng chứng
Vị thành niên cần ngủ bao nhiêu để giữ chú ý duy trì tốt nhất?Rất thấpKhôngTrẻ cần ngủ bao nhiêu: khuyến nghị và nền bằng chứng
Trẻ bú mẹ có thức đêm nhiều lần hơn trẻ bú sữa công thức?ThấpKhôngNăm đầu đời: nhịp ngày–đêm, thức đêm và "ngủ xuyên đêm"
Trẻ bú mẹ có ngủ tổng thời gian ít hơn trẻ bú sữa công thức?Rất thấpKhôngNăm đầu đời: nhịp ngày–đêm, thức đêm và "ngủ xuyên đêm"
Ở trẻ sinh non, chiếu sáng theo chu kỳ ngày–đêm có đi kèm thời gian nằm viện ngắn hơn?ThấpKhôngNăm đầu đời: nhịp ngày–đêm, thức đêm và "ngủ xuyên đêm"
Ở trẻ 6–12 tháng mà cha mẹ đánh giá là khó ngủ, can thiệp hành vi có giảm vấn đề giấc ngủ do cha mẹ báo cáo trong ngắn hạn?VừaKhôngLuyện ngủ cho trẻ nhỏ: thử nghiệm nói gì
Can thiệp hành vi có giảm số lần thức đêm của trẻ khi đo bằng actigraphy?Rất thấpKhôngLuyện ngủ cho trẻ nhỏ: thử nghiệm nói gì
Sau khoảng 5 năm, can thiệp hành vi lúc nhũ nhi có để lại lợi ích hay tác hại nào?ThấpKhôngLuyện ngủ cho trẻ nhỏ: thử nghiệm nói gì
Can thiệp giấc ngủ cho trẻ có đi kèm giảm triệu chứng trầm cảm của mẹ?ThấpKhôngLuyện ngủ cho trẻ nhỏ: thử nghiệm nói gì
Ở trẻ mẫu giáo, ngủ trưa có đi kèm vào giấc đêm muộn hơn và ngủ đêm ngắn hơn?Rất thấpCó, gián tiếpNgủ trưa ở trẻ mẫu giáo và ở trường mầm non Việt Nam
Ngủ trưa có giúp trẻ mẫu giáo nhớ tốt hơn?Rất thấpKhôngNgủ trưa ở trẻ mẫu giáo và ở trường mầm non Việt Nam
Trẻ ở các nước chủ yếu châu Á có còn ngủ trưa lâu hơn, tính theo tuổi bỏ ngủ trưa?Rất thấpCó, gián tiếpNgủ trưa ở trẻ mẫu giáo và ở trường mầm non Việt Nam
Ở trẻ dưới 5 tuổi, thời gian xem màn hình nhiều hơn có đi kèm ngủ ngắn hơn?Rất thấpCó, gián tiếpMàn hình, ánh sáng buổi tối và giấc ngủ của trẻ
Ở trẻ đi học và vị thành niên, dùng thiết bị di động lúc đi ngủ có đi kèm ngủ không đủ?Rất thấpCó, gián tiếpMàn hình, ánh sáng buổi tối và giấc ngủ của trẻ
Giảm màn hình giải trí trong thử nghiệm có thay đổi giấc ngủ đo khách quan của trẻ?ThấpKhôngMàn hình, ánh sáng buổi tối và giấc ngủ của trẻ
Ánh sáng buổi tối có ức chế melatonin ở trẻ mạnh hơn ở người lớn?Rất thấpKhôngMàn hình, ánh sáng buổi tối và giấc ngủ của trẻ
Ở trẻ ngưng thở khi ngủ nhẹ–vừa hoặc ngáy, phẫu thuật cắt amiđan và nạo VA sớm có cải thiện chú ý và chức năng điều hành so với theo dõi chờ đợi (hai thử nghiệm: chênh lệch không có ý nghĩa thống kê)?CaoKhôngNgáy, ngưng thở khi ngủ và cắt amiđan ở trẻ
Phẫu thuật cắt amiđan và nạo VA sớm có làm đa ký giấc ngủ trở về bình thường nhiều hơn theo dõi chờ đợi?CaoCó, gián tiếpNgáy, ngưng thở khi ngủ và cắt amiđan ở trẻ
Phẫu thuật cắt amiđan và nạo VA sớm có cải thiện hành vi và chất lượng cuộc sống do người chăm sóc chấm?VừaCó, gián tiếpNgáy, ngưng thở khi ngủ và cắt amiđan ở trẻ
Ngáy và rối loạn thở khi ngủ có đi kèm vấn đề hành vi ở trẻ?Rất thấpCó, gián tiếpNgáy, ngưng thở khi ngủ và cắt amiđan ở trẻ
Ở trẻ tự kỷ mất ngủ, melatonin giải phóng kéo dài có làm trẻ ngủ lâu hơn so với giả dược?ThấpKhôngMất ngủ, hoảng sợ ban đêm, ADHD, tự kỷ và melatonin ở trẻ
Melatonin dùng kéo dài nhiều năm ở trẻ có an toàn, kể cả với dậy thì?Rất thấpKhôngMất ngủ, hoảng sợ ban đêm, ADHD, tự kỷ và melatonin ở trẻ
Ở trẻ ADHD có vấn đề giấc ngủ, can thiệp hành vi ngắn có giảm vấn đề giấc ngủ do cha mẹ báo cáo?VừaCó, gián tiếpMất ngủ, hoảng sợ ban đêm, ADHD, tự kỷ và melatonin ở trẻ
Ở trẻ ADHD, can thiệp hành vi có tăng thời lượng ngủ đo bằng actigraphy?ThấpKhôngMất ngủ, hoảng sợ ban đêm, ADHD, tự kỷ và melatonin ở trẻ
Trẻ ngủ ngắn có đi kèm thừa cân, béo phì về sau?Rất thấpCó, gián tiếpNgủ ít với cân nặng, học tập và hành vi: hiệu ứng lớn đến đâu
Ở trẻ tiểu học, rút ngắn giấc ngủ trong thực nghiệm có làm trẻ ăn nhiều hơn?ThấpKhôngNgủ ít với cân nặng, học tập và hành vi: hiệu ứng lớn đến đâu
Ở trẻ 5–12 tuổi khoẻ mạnh, ngủ dài hơn có đi kèm nhận thức và kết quả học tập tốt hơn?Rất thấpCó, gián tiếpNgủ ít với cân nặng, học tập và hành vi: hiệu ứng lớn đến đâu
Ở trẻ 7–11 tuổi, rút ngắn giấc ngủ vài đêm có làm giáo viên chấm hành vi xấu đi?ThấpKhôngNgủ ít với cân nặng, học tập và hành vi: hiệu ứng lớn đến đâu
Đồng hồ sinh học của vị thành niên có lùi muộn trong tuổi dậy thì?ThấpKhôngVị thành niên: đồng hồ sinh học lùi muộn, thiếu ngủ và ngủ bù
Một tuần chỉ 5 giờ trên giường mỗi đêm có làm giảm chú ý và trí nhớ làm việc của vị thành niên?ThấpKhôngVị thành niên: đồng hồ sinh học lùi muộn, thiếu ngủ và ngủ bù
Nữ sinh có ngủ ít hơn nam sinh?Rất thấpCó, trực tiếpVị thành niên: đồng hồ sinh học lùi muộn, thiếu ngủ và ngủ bù
Lùi giờ vào học có đi kèm thời lượng ngủ ngày đi học dài hơn?Rất thấpKhôngGiờ vào học sớm, học thêm và buồn ngủ khi lái xe
Lùi giờ vào học có đi kèm ít va chạm xe hơn ở lái xe vị thành niên?Rất thấpKhôngGiờ vào học sớm, học thêm và buồn ngủ khi lái xe
Chương trình giáo dục giấc ngủ tại trường có kéo dài tổng thời gian ngủ của học sinh?ThấpKhôngGiờ vào học sớm, học thêm và buồn ngủ khi lái xe
Ở vị thành niên, ngủ ngắn hơn có đi kèm khí sắc kém hơn?Rất thấpCó, gián tiếpGiấc ngủ, trầm cảm, lo âu và hành vi nguy cơ ở vị thành niên
Hạn chế ngủ ngắn hạn có làm xấu cảm xúc hằng ngày của vị thành niên?ThấpKhôngGiấc ngủ, trầm cảm, lo âu và hành vi nguy cơ ở vị thành niên
Hạn chế ngủ ngắn hạn có làm tăng điểm trầm cảm của vị thành niên?ThấpKhôngGiấc ngủ, trầm cảm, lo âu và hành vi nguy cơ ở vị thành niên
Rối loạn giấc ngủ có dự báo ý nghĩ tự sát về sau ở vị thành niên?Rất thấpKhôngGiấc ngủ, trầm cảm, lo âu và hành vi nguy cơ ở vị thành niên

Trong 39 câu hỏi, 2 đạt mức cao; 3 ở mức vừa, 15 ở mức thấp và 19 ở mức rất thấp. Mỗi câu hỏi chỉ có một mức; các vấn đề có hai kết cục khác mức đã được tách thành hai câu hỏi liền nhau. Điều này không có nghĩa các kết quả là sai; nó có nghĩa phần lớn câu hỏi về giấc ngủ trẻ em chỉ có nghiên cứu quan sát, hoặc có thử nghiệm nhưng nhỏ và có nguy cơ sai lệch.

Lý do chấm từng mức#

Ở trẻ dưới 5 tuổi, ngủ ngắn có đi kèm tăng mỡ cơ thể? Mức thấp. Bảng chứng cứ của hướng dẫn WHO 2019 có 15 nghiên cứu dọc (31.482 trẻ 0–4,9 tuổi) và 18 nghiên cứu cắt ngang (30.829 trẻ), đều xếp chất lượng bằng chứng thấp. Đa số báo cáo ngủ ngắn đi kèm tăng mỡ, nhưng một nghiên cứu thấy ngủ dài đi kèm tăng mỡ. Tổng quan nền Chaput 2017 thấy liên quan cùng chiều ở 20/31 nghiên cứu. Ở thuần tập GUSTO (Singapore), liên quan với chỉ số khối cơ thể không có ý nghĩa thống kê trên toàn mẫu (β = −0,014; KTC 95% −0,030 đến 0,001). Thiết kế gốc: nghiên cứu quan sát (dọc và cắt ngang), khởi điểm thấp. Thời lượng ngủ phần lớn do cha mẹ báo cáo, một phần đo bằng actigraphy. Báo cáo của cha mẹ là điểm yếu; WHO cũng xếp mức thấp, nhưng dữ kiện không cho biết WHO có hạ bậc vì lý do này hay không, và chúng tôi không hạ thêm SL. Không hạ vì không nhất quán: chiều chung là ngủ ngắn đi kèm tăng mỡ, và 20/31 nghiên cứu trong Chaput 2017 cùng chiều. Đây là ca sát ranh giới: 11/31 nghiên cứu không thấy liên quan, một nghiên cứu ngược chiều, và GUSTO chỉ thấy liên quan ở nhóm ngủ ≤ 12 giờ lúc 3 tháng (β = −0,036). Nếu coi đó là không nhất quán thì mức là rất thấp SL. Không nâng: không có quan hệ liều–đáp ứng rõ, và hiệu ứng ở GUSTO rất nhỏ. Mức này nói về liên quan trong quần thể, không nói về ngưỡng giờ ngủ cho từng trẻ. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo thời lượng ngủ cùng mỡ cơ thể ở trẻ dưới 5 tuổi. Các số liệu Việt Nam về ngủ và cân nặng đều ở trẻ đi học (xem câu hỏi của chương 8).

Trẻ ở các nước chủ yếu châu Á có ngủ ít hơn trẻ ở các nước phương Tây? Mức rất thấp. Tổng quan Galland 2012 (34 nghiên cứu, cha mẹ báo cáo) ước tính các nước chủ yếu châu Á có thời lượng ngủ ngắn hơn khoảng 1 giờ trên toàn dải 0–12 tuổi. Lúc 3 tháng, trẻ trong thuần tập GUSTO (Singapore) ngủ trung bình 12,08 giờ, so với 14,4 giờ ở hai thuần tập Phần Lan. Ở trẻ 3–6 tuổi (khảo sát 13 nước và vùng), trẻ ở nhóm nước châu Á ngủ đêm 9,44 giờ so với 10,54 giờ, nhưng ngủ ngày nhiều hơn, vì vậy tổng 24 giờ gần như bằng nhau (11,03 so với 11,06 giờ). Thiết kế gốc: nghiên cứu quan sát và khảo sát, khởi điểm thấp. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: mọi số liệu do cha mẹ báo cáo, với công cụ khác nhau (BISQ hồi tưởng, nhật ký), và khảo sát 13 nước là mẫu trực tuyến nghiêng về gia đình thành thị, do Johnson & Johnson đồng tài trợ. Không nhất quán: chênh khoảng 1 giờ thấy ở tổng giấc ngủ của nhũ nhi, nhưng ở tuổi mẫu giáo phần thiếu ở đêm được bù bằng giấc trưa. Câu trả lời vì vậy phụ thuộc vào việc đo giấc đêm hay tổng 24 giờ SL. Galland 2012 chỉ đọc được tóm tắt. Mức này không nói được phần chênh là do văn hoá, giờ đi ngủ hay công cụ đo. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Việt Nam có tên trong nhóm châu Á của khảo sát 13 nước nhưng không có số riêng. Ở 198 trẻ dưới 2 tuổi đến tiêm chủng tại Bệnh viện Nhi Trung ương, tổng thời gian ngủ theo người chăm sóc là 13,34 giờ mỗi 24 giờ; đây là một cơ sở, mẫu thuận tiện.

Vị thành niên cần ngủ bao nhiêu để giữ chú ý duy trì tốt nhất? Mức rất thấp. Trong thực nghiệm ở Úc, 34 vị thành niên 15–17 tuổi được phân vào 5 đêm 5 giờ, 7,5 giờ hoặc 10 giờ trên giường. Mô hình liều–đáp ứng ước tính nhu cầu khoảng 9 giờ, và khoảng 9,35 giờ ngủ để giữ chú ý duy trì tối ưu trên nhiệm vụ cảnh giác tâm vận. Con số nằm ở nửa trên khoảng 8–10 giờ mà AASM khuyến nghị cho tuổi 13–18; khuyến nghị đó là đồng thuận chuyên gia sau khi rà soát 864 bài. Thiết kế gốc: thực nghiệm phân nhóm theo liều trong phòng thí nghiệm; tóm tắt không ghi phân ngẫu nhiên, vì vậy theo quy ước chung chúng tôi khởi điểm thấp, và sau hai lần hạ mức là rất thấp. Hạ 1 bậc vì không chính xác: chỉ 34 em, một nghiên cứu, và chúng tôi chỉ đọc tóm tắt, vì vậy không có khoảng tin cậy của ước lượng nhu cầu. Hạ 1 bậc vì gián tiếp: kết cục là nhiệm vụ cảnh giác 10 phút sau 5 đêm trong phòng thí nghiệm, không phải học tập hay sức khoẻ thường ngày. Con số là ước lượng từ mô hình, không phải ngưỡng đo trực tiếp ở từng em. Khuyến nghị 8–10 giờ của AASM là đồng thuận chuyên gia, vì vậy không được tính như bằng chứng mức cao. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thực nghiệm nào ở vị thành niên Việt Nam. Số liệu gần nhất là thời lượng tự báo cáo trung bình 6,40 giờ mỗi ngày ở 737 học sinh một trường THPT tại Đà Nẵng, không phải số đo nhu cầu.

Trẻ bú mẹ có thức đêm nhiều lần hơn trẻ bú sữa công thức? Mức thấp. Tổng quan hệ thống 21 nghiên cứu (6.225 trẻ dưới 12 tháng) ghi trẻ bú mẹ hoàn toàn đến 6 tháng thức đêm nhiều lần hơn. Ở GUSTO (654 trẻ), trẻ bú sữa công thức thức đêm ít hơn 0,48–0,75 lần (lúc 9 tháng: −0,75; KTC 95% −1,03 đến −0,46). Ở MAVAN (Canada), ngủ xuyên đêm đi kèm tỉ lệ bú mẹ thấp hơn (p < 0,0001). Ở 756 bà mẹ Anh có con 6–12 tháng, số lần thức đêm khác biệt không có ý nghĩa thống kê giữa trẻ đang bú mẹ và không bú mẹ (p = 0,238). Thiết kế gốc: thuần tập và khảo sát quan sát, khởi điểm thấp. Không hạ vì không nhất quán: ba trong bốn nguồn cùng chiều, và mẫu Anh không hiệu chỉnh nhiễu. Nguy cơ sai lệch là điểm đáng lưu ý: số lần thức do mẹ báo cáo, và mẹ đang cho bú dễ biết con thức hơn. Tổng quan Fu 2021 có 6 nghiên cứu đo bằng actigraphy hoặc điện não, vì vậy chúng tôi không hạ, nhưng đây là ca sát ranh giới với mức rất thấp SL. Tài trợ: GUSTO nhận tài trợ từ Nestec (Nestlé), và hai tác giả thuộc một consortium nhận tài trợ từ Abbott, Nestec và Danone. Dữ liệu Việt Nam: Không. Mẫu 198 trẻ dưới 2 tuổi ở Bệnh viện Nhi Trung ương chỉ có thống kê mô tả (75,3% được ăn nhẹ hoặc bú trước khi ngủ) và không so sánh theo kiểu bú.

Trẻ bú mẹ có ngủ tổng thời gian ít hơn trẻ bú sữa công thức? Mức rất thấp. Tổng quan Fu 2021 ghi 67% số nghiên cứu không thấy khác biệt thời lượng ngủ đêm hay 24 giờ đến 6 tháng. Sau 6 tháng, hơn 65% số nghiên cứu thấy trẻ bú mẹ ngủ ít hơn, nhưng đó chỉ là 2 trên 3 và 2 trên 2 nghiên cứu. Ngược lại, ở GUSTO, trẻ bú sữa công thức lại ngủ đêm ngắn hơn (−0,80 giờ lúc 6 tháng; −0,51 giờ lúc 24 tháng), và ít thuộc quỹ đạo ngủ đêm dài ổn định hơn (OR 0,18; KTC 95% 0,07–0,50). Thiết kế gốc: quan sát, khởi điểm thấp. Hạ vì không nhất quán: hai nguồn chính ngược chiều về thời lượng. Hạ vì không chính xác: nhận định "trẻ bú mẹ ngủ ít hơn sau 6 tháng" dựa trên rất ít nghiên cứu, và nhóm bú trong Fu 2021 được định nghĩa sau khi chọn bài, lệch với đề cương đã đăng ký. Nguy cơ sai lệch thêm: giấc ngủ do cha mẹ báo cáo; GUSTO có tài trợ từ hãng sữa. Thức nhiều lần hơn không đồng nghĩa ngủ ít hơn SL. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào so sánh giấc ngủ của trẻ theo kiểu bú.

Ở trẻ sinh non, chiếu sáng theo chu kỳ ngày–đêm có đi kèm thời gian nằm viện ngắn hơn? Mức thấp. Tổng quan Cochrane gồm 9 thử nghiệm ngẫu nhiên hoặc bán ngẫu nhiên với 544 trẻ sinh non. So với gần như tối hoàn toàn, chiếu sáng theo chu kỳ đi kèm nằm viện ngắn hơn 13 ngày (KTC 95% −23 đến −2; 2 nghiên cứu, 77 trẻ). So với sáng liên tục, ngắn hơn 16,5 ngày (−26,2 đến −6,8). Thiết kế gốc: thử nghiệm ngẫu nhiên và bán ngẫu nhiên, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: không làm mù được người chăm sóc, và có thử nghiệm bán ngẫu nhiên. Hạ 1 bậc vì không chính xác: mỗi phép so sánh chỉ có vài thử nghiệm nhỏ (77 trẻ cho so sánh với gần tối), khoảng tin cậy rộng. Mức của chúng tôi trùng với mức thấp mà chính tổng quan Cochrane chấm. Kết cục giấc ngủ (thức ít hơn, khóc ít hơn 0,57 giờ mỗi 24 giờ) chỉ đến từ thử nghiệm đơn lẻ 41 và 37 trẻ. Chúng tôi không chấm riêng kết cục đó, nhưng nó không thể cao hơn rất thấp SL. Chúng tôi chỉ đọc tóm tắt; lý do này đã nằm trong bậc hạ vì nguy cơ sai lệch ở trên. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu nào về ánh sáng ở đơn vị sơ sinh trong nước, hay về giấc ngủ trẻ sinh non Việt Nam.

Ở trẻ 6–12 tháng mà cha mẹ đánh giá là khó ngủ, can thiệp hành vi có giảm vấn đề giấc ngủ do cha mẹ báo cáo trong ngắn hạn? Mức vừa. Ở Melbourne 2002 (156 bà mẹ), vấn đề giấc ngủ được giải quyết sau 2 tháng ở 70% trẻ nhóm can thiệp so với 47% nhóm chứng (p = 0,005), nhưng sau 4 tháng khác biệt không còn ý nghĩa thống kê. Trong thử nghiệm cụm 2007 (328 bà mẹ), tỉ lệ vấn đề giấc ngủ lúc 12 tháng là 39% so với 55% (OR hiệu chỉnh 0,50; KTC 95% 0,31–0,80). Ở Vancouver (235 gia đình), theo nhật ký sau 6 tuần, 31,1% so với 60,4% trẻ còn thức từ 2 lần mỗi đêm. Thiết kế gốc: thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: kết cục do cha mẹ báo cáo, không làm mù, và cha mẹ vừa được dạy chính điều họ báo cáo. Không hạ vì không nhất quán: ba thử nghiệm ở Úc và Canada cùng chiều. Không hạ vì không chính xác: khoảng tin cậy loại trừ không có hiệu ứng. Trong cùng thử nghiệm Vancouver, chênh lệch số lần thức đo bằng actigraphy không có ý nghĩa thống kê (p = 0,72), một dấu hiệu cho thấy sai lệch do người báo cáo có thể không nhỏ SL. Ca sát ranh giới: ở Melbourne 2002, lợi ích là giải quyết sớm hơn, không còn sau 4 tháng. Nếu coi đó là không nhất quán thì mức là thấp. Vấn đề giấc ngủ là kết cục phổ biến, vì vậy OR 0,50 xa 1 hơn tỉ số nguy cơ tương ứng; hai tỉ lệ 39% và 55% cho hình ảnh sát hơn SL. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thử nghiệm Việt Nam nào. Ở mẫu 198 trẻ dưới 2 tuổi ở Bệnh viện Nhi Trung ương, 89,4% ngủ giường cha mẹ, một bối cảnh khác các thử nghiệm ở Úc và Canada.

Can thiệp hành vi có giảm số lần thức đêm của trẻ khi đo bằng actigraphy? Mức rất thấp. Trong RCT Vancouver, số đợt thức đêm đo bằng actigraphy chênh −0,2 (KTC 95% −1,32 đến 0,91; p = 0,72), không có ý nghĩa thống kê; chỉ đoạn ngủ dài nhất tăng khoảng 20 phút (p = 0,05). Ở thử nghiệm dự phòng POI (New Zealand), lúc 1 tuổi, số lần thức giảm 0,14 lần (−0,28 đến −0,01) và thời gian thức sau khi đã ngủ giảm 8,0 phút. Thử nghiệm Pelotas (586 trẻ) không thấy khác biệt nào đến 24 tháng. Thiết kế gốc: RCT, khởi điểm cao. Hạ 2 bậc vì không chính xác: chỉ một thử nghiệm ở trẻ đã khó ngủ đo bằng actigraphy, và khoảng tin cậy (−1,32 đến 0,91) chứa cả giảm lẫn tăng số lần thức. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch trong đo lường: so với quay video ở 90 trẻ 3 tháng, actigraphy kém nhạy với trạng thái thức, vì vậy có thể bỏ sót thay đổi thật. Sau ba bậc hạ, mức là rất thấp, mức thấp nhất của thang. POI và Pelotas là can thiệp dự phòng ở trẻ chưa có vấn đề, vì vậy chỉ là bằng chứng gián tiếp cho câu hỏi này; hiệu ứng ở POI tính bằng vài phút. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo giấc ngủ trẻ dưới 2 tuổi bằng actigraphy.

Sau khoảng 5 năm, can thiệp hành vi lúc nhũ nhi có để lại lợi ích hay tác hại nào? Mức thấp. Theo dõi thử nghiệm cụm Melbourne (Price 2012) đến khi trẻ khoảng 6 tuổi, với 225 trong 326 gia đình (69%). Khác biệt không có ý nghĩa thống kê ở mọi kết cục: vấn đề giấc ngủ 9% so với 7% (p = 0,2), stress mạn tính đo bằng cortisol nước bọt 29% so với 22% (p = 0,4). Sự gần gũi (p = 0,1), xung đột cha mẹ–con (p = 0,4) và tỉ lệ nuôi dạy "có thẩm quyền" (63% so với 59%) cũng khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Thiết kế gốc: theo dõi dài hạn một RCT, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: mất 31% mẫu ở lần theo dõi này. Hạ 1 bậc vì không chính xác: chỉ một thử nghiệm, và "không có khác biệt" không đồng nghĩa đã chứng minh hai nhóm tương đương; chúng tôi chỉ đọc tóm tắt, không có khoảng tin cậy. Kết luận vì vậy là "không thấy cả lợi lẫn hại", không phải "chứng minh vô hại". Về tác hại hiếm hay stress tức thời lúc trẻ khóc ban đêm, thử nghiệm này không đủ để trả lời SL. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào theo dõi dài hạn sau can thiệp giấc ngủ ở trẻ nhỏ.

Can thiệp giấc ngủ cho trẻ có đi kèm giảm triệu chứng trầm cảm của mẹ? Mức thấp. Ở Melbourne 2002, trong nhóm mẹ có điểm EPDS từ 10 trở lên, điểm giảm 6,5 ở nhóm can thiệp so với 4,2 ở nhóm chứng sau 4 tháng (p = 0,04). Thử nghiệm cụm 2007 ghi chênh hiệu chỉnh −1,4 lúc 10 tháng và −1,7 lúc 12 tháng. Lúc trẻ 2 tuổi, 15,4% so với 26,4% mẹ có triệu chứng theo ngưỡng cộng đồng. Ở Vancouver, điểm CES-D giảm 2 điểm sau 6 tuần. Đến khoảng 6 tuổi (Price 2012), không còn khác biệt nào. Thiết kế gốc: RCT, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: trầm cảm do mẹ tự báo cáo, và mẹ biết mình thuộc nhóm nào. Hạ 1 bậc vì không nhất quán theo thời gian: lợi ích thấy đến 2 tuổi nhưng mất ở lần theo dõi 5 năm, và tổng quan Douglas và Hill 2013 kết luận can thiệp trước 6 tháng chưa được chứng minh bảo vệ mẹ khỏi trầm cảm sau sinh. Tuổi can thiệp khác nhau (8–10 tháng ở Melbourne, dưới 6 tháng trong tổng quan) có thể giải thích một phần độ vênh SL. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo trầm cảm của mẹ cùng với can thiệp giấc ngủ cho trẻ.

Ở trẻ mẫu giáo, ngủ trưa có đi kèm vào giấc đêm muộn hơn và ngủ đêm ngắn hơn? Mức rất thấp. Tổng quan hệ thống 26 bài (trẻ 0–5 tuổi, toàn bộ quan sát, GRADE thấp) thấy đây là phát hiện nhất quán nhất, rõ nhất sau 2 tuổi. Ở 168 trẻ 50–72 tháng tại các trung tâm giữ trẻ ở Úc, giờ ngủ trưa bắt buộc dài hơn 60 phút đi kèm ngủ đêm ít hơn có ý nghĩa so với 0–60 phút, kéo dài đến lớp 1. Tóm tắt không cho số phút chênh. Thiết kế gốc: quan sát, khởi điểm thấp. Không hạ vì không nhất quán: đây là kết quả lặp lại nhất trong tổng quan. Tổng quan Thorpe 2015 chấm mức thấp; mức của chúng tôi thấp hơn một bậc vì lý do nêu dưới đây. Nguy cơ sai lệch là điểm đáng lưu ý: ngủ trưa phần lớn do cha mẹ báo cáo, và trung tâm có giờ ngủ trưa dài có thể khác về nhiều mặt. Chiều có thể ngược: trẻ ngủ đêm kém bù bằng ngủ trưa. Hai nguồn đều chỉ đọc được tóm tắt; theo quy ước chung, đây là lý do hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch, vì vậy mức là rất thấp. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Chương trình giáo dục mầm non dành 140–150 phút cho ngủ trưa. Ở trẻ 4 tuổi của 4 trường mầm non TP.HCM, cha mẹ báo cáo 63% ngủ ngày 2–3 giờ và 61% đi ngủ sau 22 giờ; gia tốc kế ở 46 trẻ cho giờ vào giấc 22:06. Bài không phân tích liên quan giữa ngủ trưa và giờ ngủ tối, vì vậy câu hỏi chưa được kiểm định ở Việt Nam.

Ngủ trưa có giúp trẻ mẫu giáo nhớ tốt hơn? Mức rất thấp. Trong một thực nghiệm chéo ở Mỹ, 40 trẻ được phân tích (77 trẻ được tuyển). Sau buổi được ngủ trưa, trẻ nhớ được khoảng 10% vị trí thẻ hình nhiều hơn buổi bị giữ thức (p = 0,007), và khoảng chênh còn đến sáng hôm sau (p = 0,01). Lợi ích chỉ thấy ở 17 trẻ quen ngủ trưa (p = 0,021), không thấy ở 10 trẻ hiếm khi ngủ trưa (p = 0,736). Thiết kế gốc: thực nghiệm chéo trong cùng trẻ, thứ tự đối trọng; dữ kiện không ghi phân ngẫu nhiên, vì vậy theo quy ước chung chúng tôi khởi điểm thấp. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: chỉ 40 trong 77 trẻ được phân tích, và mẫu lệch giới (31 trẻ nữ). Hạ 1 bậc vì không chính xác: một nghiên cứu, các phân nhóm 10–17 trẻ. Hạ 1 bậc vì gián tiếp: kết cục là nhiệm vụ nhớ vị trí trong phòng, không phải học tập. Mức là rất thấp, mức thấp nhất của thang. Kết quả không cho biết giấc trưa dài bao nhiêu là đủ, hay trẻ không quen ngủ trưa có lợi gì khi nằm nghỉ ở lớp SL. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào về ngủ trưa và trí nhớ hay học tập ở trẻ mầm non.

Trẻ ở các nước chủ yếu châu Á có còn ngủ trưa lâu hơn, tính theo tuổi bỏ ngủ trưa? Mức rất thấp. Phân tích gộp Staton 2020 (44 bài) ước tính khoảng 94% trẻ đã bỏ ngủ trưa sau 60 tháng, nhưng tỉ lệ ở 60 tháng dao động 36,9–96% giữa các nghiên cứu. Trong khảo sát 13 nước và vùng, 60,7% trẻ 5 tuổi ở nhóm nước chủ yếu châu Á vẫn ngủ trưa, so với 6,8% ở nhóm nước chủ yếu người da trắng. Tính chung 3–6 tuổi là 76,8% so với 29,1%. Thiết kế gốc: khảo sát và tổng hợp nghiên cứu mô tả, khởi điểm thấp. Nguy cơ sai lệch: mẹ báo cáo, mẫu trực tuyến nghiêng về gia đình thành thị, khảo sát do Johnson & Johnson đồng tài trợ; trong phân tích gộp, 47,7% nghiên cứu có nguy cơ sai lệch cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch, vì vậy mức là rất thấp. Không nâng vì độ chênh lớn (60,7% so với 6,8%), vì theo quy ước chung chỉ nâng khi không có nguy cơ sai lệch nghiêm trọng. Quy ước không để ngỏ lựa chọn ở đây, dù độ chênh này khó do sai lệch báo cáo tạo ra SL. Định nghĩa "ngủ trưa" và "bỏ ngủ trưa" khác nhau giữa các nghiên cứu, và ở trường, nhà trẻ châu Á có thể có lịch ngủ trưa bắt buộc. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Chương trình giáo dục mầm non quy định trẻ mẫu giáo 3–6 tuổi được tổ chức ngủ một giấc trưa khoảng 150 phút. Ở 46 trẻ 4 tuổi TP.HCM, cha mẹ báo cáo 63% ngủ ngày 2–3 giờ. Chưa có tỉ lệ ngủ trưa theo tuổi ở trẻ Việt Nam.

Ở trẻ dưới 5 tuổi, thời gian xem màn hình nhiều hơn có đi kèm ngủ ngắn hơn? Mức rất thấp. Phân tích gộp Janssen 2020 (31 bài, 60.445 trẻ; chỉ 7 nghiên cứu vào ước lượng gộp) cho độ lớn tương quan 0,09 (KTC 95% 0,01–0,17; I² = 90%). Giá trị là 0,07 ở nhũ nhi, 0,13 ở trẻ 1–3 tuổi (p = 0,004), và 0,10 ở trẻ 3–5 tuổi nhưng không có ý nghĩa thống kê (p = 0,203). Một tương quan cỡ 0,09 giải thích dưới 1% biến thiên thời lượng ngủ SL. Thiết kế gốc: phần lớn cắt ngang (23 trong 31 bài), khởi điểm thấp. Hạ vì không nhất quán: dị biệt rất cao (I² = 90%). Nguy cơ sai lệch: chỉ 10 nghiên cứu dùng thước đo khách quan hoặc đã thẩm định, và nhân quả ngược khả dĩ (trẻ khó ngủ được cho xem màn hình nhiều hơn). Mức của chúng tôi trùng với mức rất thấp mà tác giả chấm cho gần như mọi liên quan. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Ở 46 trẻ 4 tuổi TP.HCM, cha mẹ báo cáo 87% (40/46) dùng thiết bị điện tử trong 2 giờ trước khi ngủ hoặc có thiết bị trong phòng ngủ. Bài không phân tích liên quan với giấc ngủ.

Ở trẻ đi học và vị thành niên, dùng thiết bị di động lúc đi ngủ có đi kèm ngủ không đủ? Mức rất thấp. Phân tích gộp Carter 2016 (125.198 trẻ 6–19 tuổi, toàn bộ cắt ngang) cho tỉ số chênh ngủ không đủ 2,17 (KTC 95% 1,42–3,32; I² = 90%) khi dùng thiết bị lúc đi ngủ. Chỉ có thiết bị trong phòng mà không dùng cũng đi kèm OR 1,79 (1,39–2,31). Tổng quan Hale và Guan 2015 thấy 90% trong 67 nghiên cứu có liên quan bất lợi giữa màn hình và giấc ngủ. Thiết kế gốc: cắt ngang, khởi điểm thấp. Hạ vì không nhất quán: dị biệt rất cao (I² = 90%), và số nghiên cứu vào phân tích gộp được ghi không thống nhất trong bài. Nguy cơ sai lệch: phơi nhiễm và giấc ngủ đều tự báo cáo hoặc do cha mẹ báo cáo, nhiễu từ nếp sinh hoạt gia đình chưa được loại trừ. Tác giả chấm mức thấp vì nâng 1 bậc cho cỡ hiệu ứng lớn. Chúng tôi không nâng: ngủ không đủ là kết cục phổ biến, vì vậy OR 2,17 xa 1 hơn tỉ số nguy cơ tương ứng SL. Đây là ca sát ranh giới với mức thấp. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Ba nghiên cứu cắt ngang ở học sinh THPT đo nghiện internet hay mạng xã hội và chất lượng ngủ, không đo dùng thiết bị lúc đi ngủ hay ngủ không đủ. Ở 768 học sinh 3 trường tại Phú Yên, nghiện internet đi kèm OR ngủ kém 2,98 (KTC 95% 2,05–4,34) sau hiệu chỉnh; ở một trường miền Bắc, dùng internet quá mức đi kèm OR 1,58 (1,06–2,35). Ở một trường tại Huế, điểm nghiện mạng xã hội tương quan yếu với điểm PSQI (r = 0,312). Không nghiên cứu nào đo giấc ngủ khách quan hay theo dõi dọc.

Giảm màn hình giải trí trong thử nghiệm có thay đổi giấc ngủ đo khách quan của trẻ? Mức thấp. Trong thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm ở Đan Mạch (89 gia đình, 181 trẻ, mời gia đình có trẻ 6–10 tuổi), giới hạn màn hình giải trí ≤ 3 giờ mỗi tuần trong 2 tuần, với 97% tuân thủ. Tổng thời gian ngủ, độ trễ vào giấc và thời gian thức sau khi đã ngủ đo bằng điện não đồ (electroencephalography, EEG) tại nhà khác biệt không có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng. Vận động lúc rảnh tăng 45,8 phút mỗi ngày (KTC 95% 27,9–63,6). Thiết kế gốc: RCT theo cụm, kết cục đo khách quan, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì không chính xác: một thử nghiệm, 89 gia đình, và số phút giấc ngủ nằm ở phụ lục chúng tôi chưa đọc, vì vậy không biết khoảng tin cậy có loại trừ một hiệu ứng nhỏ hay không. Hạ 1 bậc vì gián tiếp: can thiệp chỉ 2 tuần, giảm màn hình cả ngày chứ không riêng buổi tối, và trẻ có thể đã ngủ đủ ở mức nền SL. Thử nghiệm Garrison 2012 (đổi nội dung xem, cha mẹ báo cáo không mù) thấy giảm vấn đề giấc ngủ, nhưng đo một kết cục khác. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thử nghiệm can thiệp nào về màn hình và giấc ngủ ở trẻ hay học sinh Việt Nam.

Ánh sáng buổi tối có ức chế melatonin ở trẻ mạnh hơn ở người lớn? Mức rất thấp. Dưới cùng một đèn LED trần khoảng 300 lux, melatonin của 22 trẻ khoảng 9 tuổi bị ức chế 81,2% (6200 K) và 58,1% (3000 K), so với 30,4% ở cha mẹ (p = 0,004 và p = 0,047). Ở trẻ 3–4 tuổi, 1 giờ ánh sáng ức chế trung bình 85,4%, kể cả ở 5–40 lux. Ở 150 lux, mức ức chế là 26,0% ở trẻ đầu đến giữa dậy thì so với 12,5% ở vị thành niên cuối dậy thì. Thiết kế gốc: thực nghiệm kiểm soát ánh sáng, nhưng so sánh theo tuổi là so sánh giữa các nhóm không thể phân ngẫu nhiên, vì vậy khởi điểm thấp. Không hạ vì không nhất quán: ba thực nghiệm cùng chiều. Không hạ vì gián tiếp với câu hỏi này, vì kết cục chính là melatonin; nhưng với câu hỏi về thời lượng ngủ thì đây chỉ là cơ chế giả định. Hạ 1 bậc vì không chính xác: mẫu nhỏ (22 trẻ; 27 trẻ; 38 và 29 em), không có ước lượng gộp, và số người lớn vào phân tích trong thực nghiệm Nhật Bản ghi không thống nhất. Chỉ thực nghiệm Nhật Bản so trực tiếp trẻ với người lớn. Thực nghiệm ở trẻ mẫu giáo so gián tiếp với nghiên cứu khác, thực nghiệm ở Mỹ so các giai đoạn dậy thì, và một nghiên cứu chỉ đọc tóm tắt. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo melatonin hay ánh sáng buổi tối ở trẻ.

Ở trẻ ngưng thở khi ngủ nhẹ–vừa hoặc ngáy, phẫu thuật cắt amiđan và nạo VA sớm có cải thiện chú ý và chức năng điều hành so với theo dõi chờ đợi (hai thử nghiệm: chênh lệch không có ý nghĩa thống kê)? Mức cao. Trong CHAT (464 trẻ 5–9 tuổi), điểm chú ý–chức năng điều hành NEPSY sau 7 tháng tăng 7,1 ở nhóm phẫu thuật và 5,1 ở nhóm chờ, chênh lệch không có ý nghĩa thống kê (p = 0,16). Trong PATS (458 trẻ 3–12,9 tuổi), sau 12 tháng, chênh lệch ở BRIEF là −0,96 (KTC 95% −2,66 đến 0,74) và ở nhiệm vụ Go/No-go là 0,05 (−0,18 đến 0,27). Thiết kế gốc: hai RCT đa trung tâm, mù đơn, khởi điểm cao. Không hạ vì nguy cơ sai lệch: NEPSY và Go/No-go là phép đo chuẩn hoá. BRIEF do người chăm sóc không mù chấm, nhưng sai lệch đó sẽ nghiêng về phẫu thuật, mà chênh lệch vẫn không có ý nghĩa thống kê. Không hạ vì không nhất quán (hai thử nghiệm cùng kết quả). Không hạ vì không chính xác với PATS (khoảng tin cậy hẹp quanh 0). Với CHAT, chúng tôi không có khoảng tin cậy của chênh lệch, và ước lượng điểm nghiêng về phẫu thuật (7,1 so với 5,1). Ca sát ranh giới: với riêng trẻ ngưng thở nhẹ–vừa như trong CHAT, nếu hạ vì không chính xác thì mức là vừa. Gián tiếp: CHAT loại trẻ OSA nặng (AHI > 30), trẻ có BMI z-score ≥ 3 và trẻ đang dùng thuốc ADHD; PATS chỉ nhận trẻ AHI tắc nghẽn < 3. Mức cao chỉ áp cho nhóm trẻ được thử nghiệm, không cho các nhóm này. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thử nghiệm ngẫu nhiên nào ở Việt Nam. Ở Huế, 49 trẻ ngáy được phẫu thuật có 93,9% không còn ngáy sau 3 tháng theo lâm sàng và gia đình, nhưng nghiên cứu không có nhóm chứng và không đo AHI.

Phẫu thuật cắt amiđan và nạo VA sớm có làm đa ký giấc ngủ trở về bình thường nhiều hơn theo dõi chờ đợi? Mức cao. Trong CHAT, đa ký giấc ngủ trở về bình thường ở 79% trẻ được phẫu thuật, nhưng cũng ở 46% trẻ chỉ theo dõi (p < 0,001). Trong PATS, ở 306 trẻ có đa ký theo dõi, AHI ≥ 3 sau 12 tháng gặp ở 1,3% nhóm phẫu thuật và 13,2% nhóm chờ (chênh nguy cơ −11,2%; KTC 97% −17,5 đến −4,9%). Thiết kế gốc: hai RCT, khởi điểm cao. Không hạ vì nguy cơ sai lệch: đa ký giấc ngủ chuẩn hoá, chấm tập trung, là kết cục khách quan. Với PATS, chỉ 306 trong 458 trẻ có đa ký theo dõi, và kết cục là tiến triển lên AHI ≥ 3 ở trẻ vào nghiên cứu với AHI tắc nghẽn < 3, không phải bình thường hoá. Vì vậy mức cao dựa chủ yếu vào CHAT. Không hạ vì không nhất quán hay không chính xác: hai thử nghiệm cùng chiều, khoảng tin cậy loại trừ không có hiệu ứng. Điểm cần đọc kèm: nhóm chờ cũng cải thiện nhiều (46% bình thường hoá trong CHAT; khoảng 87% không tiến triển lên AHI ≥ 3 trong PATS SL). Mức cao nói về chênh lệch giữa hai nhóm, không nói rằng mọi trẻ cần phẫu thuật. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Ở 141 trẻ ADHD có ngưng thở khi ngủ tại Bệnh viện Nhi Trung ương, sau 6 tháng quản lý đa chuyên khoa (68 trẻ được phẫu thuật), 33,3% hết tiêu chuẩn OSA. Nghiên cứu không có nhóm chứng và đo bằng đa ký hô hấp, không phải đa ký giấc ngủ.

Phẫu thuật cắt amiđan và nạo VA sớm có cải thiện hành vi và chất lượng cuộc sống do người chăm sóc chấm? Mức vừa. Trong CHAT, điểm hành vi Conners do người chăm sóc chấm giảm 2,9 so với 0,2 (p = 0,01), do giáo viên chấm giảm 4,9 so với 1,5 (p = 0,04). Điểm chất lượng cuộc sống PedsQL tăng 5,9 so với 0,9 (p < 0,001). Trong PATS, điểm hành vi CBCL giảm 3,09 và PedsQL tăng 4,76 ở nhóm phẫu thuật so với nhóm chờ. Thiết kế gốc: RCT, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: phần lớn kết cục do người chăm sóc biết con được mổ chấm, không làm mù. Không hạ thêm: giáo viên ở CHAT cũng thấy lợi ích, và hai thử nghiệm cùng chiều. Mức vừa ở đây cao hơn mức của kết cục "liên quan giữa ngáy và hành vi" trong thuần tập quan sát, vì đây là so sánh ngẫu nhiên. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Ở 141 trẻ ADHD có ngưng thở khi ngủ, điểm giảm chú ý trên thang Vanderbilt do cha mẹ chấm giảm từ 18,7 xuống 14,4 sau 6 tháng. Không có nhóm chứng và mọi trẻ dùng methylphenidate, vì vậy không tách được tác động của phẫu thuật.

Ngáy và rối loạn thở khi ngủ có đi kèm vấn đề hành vi ở trẻ? Mức rất thấp. Trong thuần tập ALSPAC (9.140 trẻ lúc 4 tuổi, 8.098 trẻ lúc 7 tuổi; hiệu chỉnh 15 yếu tố), các nhóm có triệu chứng đi kèm tỉ số chênh có vấn đề hành vi lớn hơn 1, tăng khoảng 20–100%. Ở nhóm triệu chứng nặng nhất lúc 7 tuổi, OR là 1,85 (KTC 95% 1,30–2,63) với tăng động và 1,60 (1,18–2,16) với hành vi chống đối. Thiết kế gốc: thuần tập quan sát, khởi điểm thấp. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: cùng một người, cha mẹ, báo cáo cả triệu chứng thở lẫn hành vi, không đo đa ký giấc ngủ. Chúng tôi chỉ đọc tóm tắt. Kết cục "có vấn đề" là 10% điểm cao nhất, vì vậy OR xa 1 hơn tỉ số nguy cơ tương ứng SL. Không nâng dù mẫu lớn: hiệu ứng vừa phải và chưa loại trừ được nhiễu. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Ở 524 trẻ ADHD tại Bệnh viện Nhi Trung ương, 23,3% có OSA theo đa ký hô hấp tại nhà sau bước sàng lọc bằng PSQ. Không có nhóm trẻ không ADHD để so, và ở 20 trẻ TP.HCM, điểm PSQ bản tiếng Việt không tương quan với chỉ số ngưng thở–giảm thở (rho = −0,012), mẫu quá nhỏ để kết luận.

Ở trẻ tự kỷ mất ngủ, melatonin giải phóng kéo dài có làm trẻ ngủ lâu hơn so với giả dược? Mức thấp. Trong RCT mù đôi 13 tuần ở 125 trẻ 2–17 tuổi (121 trẻ tự kỷ), theo báo cáo đánh giá của EMA, nhóm dùng thuốc ngủ thêm trung bình 51 phút mỗi đêm, nhóm giả dược 19 phút. Nhóm biên tập tính chênh lệch khoảng 32 phút SL. Pha mở rộng nhãn mở báo mức tăng 62,08 phút so với lúc đầu sau 52 tuần, nhưng không có nhóm chứng. Thiết kế gốc: RCT mù đôi có giả dược, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì không chính xác: một thử nghiệm, và chúng tôi không có khoảng tin cậy của mức chênh so với giả dược. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch và thiên lệch xuất bản: thử nghiệm do Neurim, nhà sản xuất, tài trợ; chúng tôi chưa mở được bài gốc, số liệu lấy từ trang EMA. Ca sát ranh giới: nếu bài gốc cho khoảng tin cậy hẹp thì mức là vừa. Mức tăng trong nhóm (51 hay 62 phút) gồm cả hiệu ứng giả dược và hồi quy về trung bình, vì vậy con số đáng dùng là mức chênh so với giả dược. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thử nghiệm melatonin nào ở trẻ Việt Nam, và chưa kiểm được tình trạng pháp lý của melatonin dùng cho trẻ.

Melatonin dùng kéo dài nhiều năm ở trẻ có an toàn, kể cả với dậy thì? Mức rất thấp. Bằng chứng duy nhất là khảo sát người từng tham gia một RCT melatonin khi 6–12 tuổi ở Hà Lan: 33 trong 69 người được mời trả lời (47,8%). Khoảng 10 năm sau, 9/33 (27,3%) vẫn còn dùng; 31,3% tự nhận dậy thì muộn so với 17,0% ở một mẫu tham chiếu. Ở Đan Mạch, một năm sau khi bắt đầu, 63% trẻ 5–9 tuổi vẫn còn lấy đơn nếu không tính quãng nghỉ, nhưng chỉ 17% dùng liên tục; phơi nhiễm kéo dài có ở một phần trẻ. Thiết kế gốc: khảo sát theo dõi không có nhóm chứng thật, khởi điểm thấp. Hạ vì nguy cơ sai lệch: tỉ lệ trả lời dưới một nửa, dậy thì chỉ đo bằng một câu tự cảm nhận, và nhóm tham chiếu lấy từ nghiên cứu khác. Hạ vì không chính xác: 33 người. Tác giả kết luận "có vẻ an toàn", nhưng dữ liệu không cho phép kết luận theo chiều nào. Số liệu Đan Mạch là dữ liệu cấp phát đơn, không đo kết cục an toàn. Dữ liệu Việt Nam: Không. Trong các nguồn Việt Nam, melatonin chỉ xuất hiện như một thành phần trong thuần tập trẻ ADHD ở Bệnh viện Nhi Trung ương, không có dữ liệu an toàn.

Ở trẻ ADHD có vấn đề giấc ngủ, can thiệp hành vi ngắn có giảm vấn đề giấc ngủ do cha mẹ báo cáo? Mức vừa. Trong RCT ở 244 trẻ ADHD 5–12 tuổi tại Victoria (Úc), sau 3 tháng, 30% trẻ nhóm can thiệp còn vấn đề giấc ngủ vừa–nặng theo cha mẹ, so với 56% ở nhóm chăm sóc thường quy (aOR 0,30; giảm nguy cơ tuyệt đối 25,7%, KTC 95% 14,1–37,3%). Sau 6 tháng, tỉ lệ là 34% so với 46% (aOR 0,58; p = 0,07). Thiết kế gốc: RCT, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: cha mẹ biết con thuộc nhóm nào và chính họ báo cáo vấn đề giấc ngủ. Không hạ vì không chính xác ở mốc 3 tháng: khoảng tin cậy của mức giảm tuyệt đối loại trừ không có hiệu ứng. Mức vừa áp cho mốc 3 tháng; ở mốc 6 tháng, khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Thử nghiệm do một nguồn công của Úc tài trợ. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Trong thuần tập 629 trẻ ADHD ở Bệnh viện Nhi Trung ương, tỉ lệ có rối loạn giấc ngủ theo CSHQ giảm từ 70,0% xuống 27,7% sau 2 tháng xử trí đồng thời. Không có nhóm chứng, không làm mù, và can thiệp gồm cả thuốc, vì vậy không so được với thử nghiệm Úc.

Ở trẻ ADHD, can thiệp hành vi có tăng thời lượng ngủ đo bằng actigraphy? Mức thấp. Trong cùng RCT Úc, actigraphy chỉ có ở một mẫu phụ (54 trẻ lúc 3 tháng, 37 trẻ lúc 6 tháng). Thời lượng ngủ tăng 10,9 phút (KTC 95% −19,0 đến 40,8) lúc 3 tháng và 9,9 phút (−16,3 đến 36,1) lúc 6 tháng, đều không có ý nghĩa thống kê. Thiết kế gốc: RCT, kết cục khách quan, khởi điểm cao. Hạ 2 bậc vì không chính xác: mẫu phụ nhỏ so với 244 trẻ của thử nghiệm, khoảng tin cậy rất rộng, trải từ −19,0 đến 40,8 phút, tức chứa cả lợi lẫn hại. Ca sát ranh giới: mẫu phụ có thể không đại diện cho toàn mẫu (nguy cơ sai lệch do thiếu dữ liệu); nếu tính lý do này thì mức là rất thấp. Kết quả "không có ý nghĩa thống kê" ở đây không có nghĩa can thiệp không thay đổi thời lượng ngủ. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo giấc ngủ trẻ ADHD bằng actigraphy; các nguồn dùng CSHQ và nhật ký do cha mẹ ghi.

Trẻ ngủ ngắn có đi kèm thừa cân, béo phì về sau? Mức rất thấp. Phân tích gộp Miller 2018 (thuần tập tiến cứu, 75.499 người) cho tỉ số nguy cơ thừa cân, béo phì 1,58 (KTC 95% 1,35–1,85; I² = 92%). Nhưng mỗi giờ ngủ thêm chỉ đi kèm BMI z thấp hơn 0,03 (−0,04 đến −0,01). Phân tích gộp Fatima 2015 (11 nghiên cứu dọc) so ngủ ngắn với ngủ dài cho OR 2,15 (1,64–2,81). Thiết kế gốc: thuần tập tiến cứu, khởi điểm thấp. Hạ vì không nhất quán: dị biệt rất cao (I² = 92%). Hạ vì thiên lệch xuất bản: kiểm định Egger p = 0,005. Nguy cơ sai lệch thêm: giấc ngủ chủ yếu tự báo cáo hoặc do cha mẹ báo cáo, biến hiệu chỉnh khác nhau giữa các nghiên cứu. Chiều liên quan nhất quán ở mọi nhóm tuổi, nhưng chỉ khi bỏ cả lý do dị biệt lẫn lý do thiên lệch xuất bản thì mức mới là thấp; vì vậy đây không phải ca sát ranh giới SL. RR 1,58 đi cùng mức chênh BMI z rất nhỏ, vì vậy độ lớn trung bình ở mức cá nhân rất nhỏ. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Ba nghiên cứu cắt ngang hoặc bệnh–chứng, không theo dõi về sau, cùng chiều với ngưỡng dưới 8 giờ, thấp hơn khuyến nghị cho trẻ tiểu học. Ở 31 trường tiểu học Hà Nội, OR hiệu chỉnh tuổi và giới là 2,7 (bài không nêu KTC); ở Tiền Giang, OR hiệu chỉnh 2,17 (KTC 95% 1,62–2,93). Ở học sinh lớp 6 Hà Nội, ngủ 8–11 giờ đi kèm OR 0,57 (0,40–0,81) so với từ 8 giờ trở xuống. Các nghiên cứu là cắt ngang hoặc bệnh–chứng, hiệu chỉnh nhiễu hạn chế.

Ở trẻ tiểu học, rút ngắn giấc ngủ trong thực nghiệm có làm trẻ ăn nhiều hơn? Mức thấp. Trong thực nghiệm chéo ngẫu nhiên ở 37 trẻ 8–11 tuổi, tuần ngủ ít (chênh 141 phút mỗi đêm theo actigraphy) đi kèm ăn nhiều hơn khoảng 134 kcal mỗi ngày (p = 0,038) và nặng hơn khoảng 0,22 kg. Phần ăn thêm tập trung sau 20 giờ, khoảng 132 kcal (p < 0,001); tỉ lệ trẻ có ăn sau 20 giờ tăng từ 11,1% lên 75,0%. Thiết kế gốc: thực nghiệm chéo ngẫu nhiên, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: ăn uống do trẻ, cha mẹ tự báo cáo qua hỏi khẩu phần, không làm mù được điều kiện ngủ. Hạ 1 bậc vì không chính xác: 37 trẻ, một nghiên cứu; kết quả chính lấy từ bài 2022 thuật lại bài gốc 2013 mà chúng tôi chưa mở. Mỗi điều kiện chỉ một tuần, vì vậy không nói được hiệu ứng kéo dài qua nhiều tháng. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thực nghiệm nào thay đổi giấc ngủ của trẻ Việt Nam rồi đo ăn uống hay cân nặng.

Ở trẻ 5–12 tuổi khoẻ mạnh, ngủ dài hơn có đi kèm nhận thức và kết quả học tập tốt hơn? Mức rất thấp. Phân tích gộp Astill 2012 (86 nghiên cứu, 35.936 trẻ) cho tương quan r = 0,08 (KTC 95% 0,06–0,10) với nhận thức chung và r = 0,09 (0,06–0,12) với kết quả học tập. Không thấy liên quan có ý nghĩa với trí thông minh, chú ý duy trì và trí nhớ. Theo nhận xét của nhóm biên tập, r khoảng 0,08 tương ứng chưa đến 1% phương sai được giải thích SL. Thiết kế gốc: phần lớn quan sát, khởi điểm thấp. Không hạ vì không nhất quán hay không chính xác: khoảng tin cậy hẹp và cùng chiều ở các lĩnh vực có liên quan. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: thời lượng ngủ đo theo nhiều cách, và chúng tôi chỉ đọc tóm tắt; theo quy ước chung, vì vậy mức là rất thấp. Mức rất thấp nói rằng liên quan quan sát được rất nhỏ và ước lượng thật có thể khác đáng kể; nó không ủng hộ quan niệm thời lượng ngủ quyết định thành tích học tập. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Ở vị thành niên và về chất lượng ngủ, không phải trẻ 5–12 tuổi và thời lượng ngủ. Ở 541 học sinh lớp 10–11 của 4 trường THPT Hà Nội và Hưng Yên, chất lượng giấc ngủ kém đi kèm điểm học tập tự báo cáo thấp hơn với tương quan chính tắc 0,20, mất ý nghĩa khi hiệu chỉnh động lực học tập và mệt mỏi.

Ở trẻ 7–11 tuổi, rút ngắn giấc ngủ vài đêm có làm giáo viên chấm hành vi xấu đi? Mức thấp. Trong thử nghiệm ngẫu nhiên ở Montréal (34 trẻ, 33 được phân tích), nhóm rút ngắn ngủ ít hơn khoảng 54 phút mỗi đêm trong 5 đêm theo actigraphy. Giáo viên không biết nhóm chấm điểm T dễ xúc động tăng từ 47,93 lên 51,5 và bồn chồn–bốc đồng từ 51,94 lên 55,06; ở nhóm kéo dài (thêm khoảng 27 phút), hai điểm giảm. Thiết kế gốc: RCT, kết cục do giáo viên được làm mù chấm, khởi điểm cao. Không hạ vì nguy cơ sai lệch. Hạ 2 bậc vì không chính xác: 16–17 trẻ mỗi nhóm, một thử nghiệm, và bài không cho khoảng tin cậy của mức chênh trong phần chúng tôi có. Đây là ca sát ranh giới: quy ước chỉ hạ 2 bậc khi khoảng tin cậy chứa cả lợi lẫn hại; nếu hạ 1 bậc thì mức là vừa. Can thiệp chỉ 5 đêm; thử nghiệm không gồm trẻ ADHD. Kết quả cho thấy thay đổi trong vài ngày, không nói về tác động lâu dài. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thực nghiệm nào thay đổi giấc ngủ của trẻ Việt Nam rồi đo hành vi.

Đồng hồ sinh học của vị thành niên có lùi muộn trong tuổi dậy thì? Mức thấp. Trong thuần tập 94 em ở Hoa Kỳ theo dõi 2,5 năm, thời điểm bắt đầu tiết melatonin trong ánh sáng mờ (dim light melatonin onset, DLMO) dịch từ 20:42 lúc 9 tuổi sang 21:27 lúc 13 tuổi. Giờ vào giấc ngày thường dịch từ 21:28 sang 22:30. Khảo sát dân số Đức–Thuỵ Sĩ thấy xu hướng ngủ muộn tăng suốt tuổi vị thành niên rồi đổi chiều quanh 20 tuổi. Báo cáo kỹ thuật AAP 2014 ghi điểm giữa giấc ngủ cuối tuần dịch muộn 2 giờ ở nữ và 3 giờ ở nam từ 10 đến 20 tuổi. Thiết kế gốc: thuần tập và khảo sát quan sát, khởi điểm thấp. Không hạ: DLMO là số đo sinh học khách quan, và ba loại nguồn (thuần tập dọc, khảo sát cắt ngang, tổng kết của AAP) cùng chiều. Không nâng: thuần tập chỉ 94 em ở một vùng, và nguồn Đức–Thuỵ Sĩ chỉ đọc tóm tắt, so các nhóm tuổi khác nhau. Ca sát ranh giới: tính nhất quán giữa số đo sinh học và hành vi ngủ có thể đủ để nâng lên mức vừa SL. Mức thấp là mức khởi điểm của dữ liệu quan sát; cỡ mẫu nhỏ của dữ liệu đo DLMO (94 em) là lý do không nâng. Chúng tôi không hạ vì không chính xác vì khảo sát Đức–Thuỵ Sĩ và báo cáo AAP dựa trên dữ liệu dân số cùng chiều. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo DLMO. Ở 737 học sinh một trường THPT tại Đà Nẵng, 31,2% tự báo cáo đi ngủ sau nửa đêm.

Một tuần chỉ 5 giờ trên giường mỗi đêm có làm giảm chú ý và trí nhớ làm việc của vị thành niên? Mức thấp. Trong thực nghiệm Need for Sleep ở Singapore (56 vị thành niên 15–19 tuổi), 7 đêm 5 giờ trên giường làm chú ý duy trì, trí nhớ làm việc và chức năng điều hành giảm dần, trong khi nhóm chứng 9 giờ giữ nguyên mức nền. Sau 2 đêm hồi phục 9 giờ, buồn ngủ chủ quan và chú ý duy trì của nhóm hạn chế ngủ chưa về mức nền. Con số cụ thể nằm trong hình, chúng tôi chưa trích. Thiết kế gốc: thực nghiệm có nhóm chứng song song, không mù; hai nhóm được phân ngẫu nhiên, vì vậy chúng tôi khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì không chính xác: 56 em, một nghiên cứu, và chúng tôi chưa trích được số đo nào vì kết quả nằm trong hình. Hạ 1 bậc vì gián tiếp: 5 giờ mỗi đêm khắc nghiệt hơn thực tế của nhiều học sinh, và mẫu là học sinh một trường hàng đầu. Sau hai bậc hạ, mức là thấp. Kết cục nhận thức đo bằng bộ bài kiểm tra, suy giảm tích luỹ theo số đêm. Phần ngủ bù (2 đêm chưa đủ) khác với ngủ bù cuối tuần ở nhà SL. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thực nghiệm hạn chế ngủ nào ở học sinh Việt Nam. Thời lượng tự báo cáo trung bình 6,40 giờ mỗi ngày ở một trường THPT Đà Nẵng.

Nữ sinh có ngủ ít hơn nam sinh? Mức rất thấp. Trong YRBS 2015 (Hoa Kỳ, tự báo cáo), tỉ lệ ngủ ngắn ở nữ cao hơn nam: 59,6% so với 56,0% ở lớp 6–8, 75,6% so với 69,9% ở lớp 9–12. Phân tích gộp Olds 2010 thấy chiều ngược: nữ ngủ nhiều hơn nam khoảng 11 phút ngày đi học và 29 phút ngày nghỉ (p = 0,003). Thiết kế gốc: khảo sát quan sát, khởi điểm thấp. Hạ vì không nhất quán: hai nguồn lớn ngược chiều. Hạ vì nguy cơ sai lệch: mọi số liệu tự báo cáo. Olds gộp thời gian trên giường từ dữ liệu mô phỏng bằng phương pháp Monte Carlo, trải 30 năm và nhiều nước, và chúng tôi chỉ đọc tóm tắt. Cách đo khác nhau (tỉ lệ dưới ngưỡng so với số phút trung bình) có thể giải thích một phần độ vênh SL. Dữ liệu Việt Nam: Có, trực tiếp. Ở 737 học sinh 15–17 tuổi trường THPT Hoà Vang (Đà Nẵng), thời lượng tự báo cáo là 6,48 giờ ở nam và 6,35 giờ ở nữ, chênh lệch không có ý nghĩa thống kê (p = 0,106). Đây là một trường.

Lùi giờ vào học có đi kèm thời lượng ngủ ngày đi học dài hơn? Mức rất thấp. Ở Seattle, lùi từ 07:50 sang 08:45 đi kèm trung vị thêm 34 phút ngủ đo bằng actigraphy. Ở Kentucky, lùi 1 giờ đi kèm thêm 12–30 phút tự báo cáo; ở một trường nội trú, lùi 30 phút đi kèm thêm 45 phút tự báo cáo. Phân tích gộp 2024 (bản thảo) cho SMD 0,963 (k = 37) với thời lượng ngủ ngày học, nhưng chỉ 0,368 (k = 21) khi so hai giờ vào học đều buổi sáng. Thời lượng ngày nghỉ thay đổi không có ý nghĩa thống kê. Thiết kế gốc: nghiên cứu trước–sau và so sánh giữa trường, phần lớn cắt ngang, khởi điểm thấp. Hạ 1 bậc vì không nhất quán: độ lớn lệch nhau theo cách đo và bối cảnh, dị biệt cao trong phân tích gộp. Không nâng: SMD 0,963 gộp cả so sánh ca sáng với ca chiều. Khi so hai giờ vào học đều buổi sáng, SMD là 0,368 (k = 21), không phải hiệu ứng lớn, và khoảng tin cậy in ra không chứa ước lượng điểm, vì vậy chúng tôi không dựa vào khoảng này. Sau một lần hạ, mức là rất thấp. Phân tích gộp là bản thảo. Không nghiên cứu nào là thử nghiệm ngẫu nhiên. Số phút ngủ thêm thường ít hơn số phút lùi. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào đo tác động của giờ vào học lên giấc ngủ. Ở TP.HCM, Công văn 2258/SGDĐT-VP đặt tiết đầu buổi sáng trong khoảng 07:00–08:00, với lý do giao thông.

Lùi giờ vào học có đi kèm ít va chạm xe hơn ở lái xe vị thành niên? Mức rất thấp. Ở một hạt tại Kentucky, sau khi lùi giờ vào học 1 giờ, tỉ lệ va chạm của lái xe 17–18 tuổi giảm 16,5% trong khi phần còn lại của bang tăng 7,8% (p < 0,01). Báo cáo NHTSA 2015 phân tích lại số liệu cùng hạt và không thấy thay đổi tổng thể. Ở Forsyth, va chạm cả ngày giảm 14% nhưng va chạm buổi chiều và tối nhiều hơn; ở Jackson Hole, số vụ giảm từ 23 xuống 7 trong một năm. Thiết kế gốc: phân tích quan sát trước–sau và chuỗi thời gian, khởi điểm thấp. Hạ vì không nhất quán: hai phân tích trên cùng một sự kiện cho hai kết luận. Hạ vì nguy cơ sai lệch: không hiệu chỉnh số dặm lái, không đo giấc ngủ của lái xe, và hạt Kentucky có tỉ lệ va chạm cao hơn từ trước, gợi ý hồi quy về trung bình SL. Không chính xác: số vụ tuyệt đối nhỏ ở Jackson Hole. Dữ liệu Việt Nam: Không. Mọi số liệu là ô tô ở Hoa Kỳ. Ở Việt Nam, theo nhận định của chúng tôi, phương tiện chính của học sinh THPT là xe máy và xe đạp SL, và chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu nào về buồn ngủ khi lái xe máy ở tuổi vị thành niên.

Chương trình giáo dục giấc ngủ tại trường có kéo dài tổng thời gian ngủ của học sinh? Mức thấp. Phân tích gộp 7 RCT ở học sinh 10–19 tuổi (1.876 học sinh can thiệp, 2.483 học sinh chứng) thấy tổng thời gian ngủ dài hơn ngay sau can thiệp, nhưng khác biệt không còn ở lần theo dõi sau. Thiết kế gốc: RCT, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: thời gian ngủ chủ yếu tự báo cáo hoặc ghi nhật ký, học sinh biết mình được dạy về giấc ngủ. Hạ 1 bậc vì không chính xác: chúng tôi chỉ đọc tóm tắt, không có độ lớn hiệu ứng hay khoảng tin cậy. Kết cục ngay sau can thiệp và ở lần theo dõi cùng mức thấp; lợi ích ngắn hạn không duy trì. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thử nghiệm giáo dục giấc ngủ nào ở trường học Việt Nam.

Ở vị thành niên, ngủ ngắn hơn có đi kèm khí sắc kém hơn? Mức rất thấp. Phân tích gộp Short 2020 (73 nghiên cứu, 361.505 vị thành niên 10–19 tuổi) cho OR 1,55 (KTC 95% 1,44–1,67; I² = 97,9%) cho rối loạn khí sắc. Liên quan còn khi đo bằng đa ký giấc ngủ (OR 1,70) và actigraphy (1,45). Gộp 19 nghiên cứu dọc cho OR 1,71 (1,31–2,10), nhưng từng nghiên cứu dọc cho kết quả trái ngược. Thiết kế gốc: phần lớn quan sát (42 cắt ngang, 19 dọc), khởi điểm thấp. Hạ vì không nhất quán: dị biệt rất cao (I² = 97,9%), và các nghiên cứu dọc riêng lẻ không cùng chiều. Ca sát ranh giới: liên quan lặp lại với mọi cách đo, kể cả đo khách quan, vì vậy không chỉ do sai số tự báo cáo. Theo quy ước của tập, dị biệt rất cao luôn là lý do hạ; theo hướng dẫn GRADE gốc, nếu không hạ thì mức là thấp. Chiều nhân quả chưa rõ: trầm cảm có thể làm ngủ kém. Kết cục khí sắc phổ biến, vì vậy OR không đọc được như tỉ số nguy cơ. Dữ liệu Việt Nam: Có, gián tiếp. Về chất lượng ngủ, không phải thời lượng. Ở 737 học sinh trường THPT Hoà Vang (Đà Nẵng), điểm PSQI tương quan thuận với điểm lo âu GAD-7 (r = 0,543). Đây là một trường, tương quan cắt ngang, không hiệu chỉnh.

Hạn chế ngủ ngắn hạn có làm xấu cảm xúc hằng ngày của vị thành niên? Mức thấp. Trong thử nghiệm ngẫu nhiên bắt chéo ở 50 vị thành niên 14–17 tuổi, 5 đêm 6,5 giờ trên giường đi kèm tự đánh giá căng thẳng, giận dữ, mệt mỏi cao hơn và cha mẹ ghi nhận cáu kỉnh hơn (p = 0,001–0,01). Ở Singapore, 7 đêm 5 giờ trên giường đi kèm khí sắc tích cực giảm, trong khi nhóm chứng 9 giờ giữ nguyên mức nền. Thiết kế gốc: RCT bắt chéo, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: khí sắc tự đánh giá, không làm mù được điều kiện ngủ; nhóm nghiên cứu có kiểm hiệu ứng kỳ vọng bằng một thang tăng động. Hạ 1 bậc vì không chính xác: 50 em, chúng tôi chỉ đọc tóm tắt. Thực nghiệm Singapore (nhóm song song, phân ngẫu nhiên) cùng chiều. Mức thấp áp cho cảm xúc hằng ngày trong vài đêm; nó không nói về trầm cảm lâm sàng. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thực nghiệm hạn chế ngủ nào ở vị thành niên Việt Nam.

Hạn chế ngủ ngắn hạn có làm tăng điểm trầm cảm của vị thành niên? Mức thấp. Trong cùng thử nghiệm bắt chéo 50 vị thành niên, điểm trầm cảm sau 5 đêm hạn chế ngủ chênh lệch không có ý nghĩa thống kê so với giai đoạn ngủ dài (p > 0,05). Thiết kế gốc: RCT, khởi điểm cao. Hạ 1 bậc vì không chính xác: 50 em, không có khoảng tin cậy trong phần chúng tôi đọc. Hạ 1 bậc vì gián tiếp: 5 đêm có thể quá ngắn với một kết cục tích luỹ như trầm cảm. "Không có ý nghĩa thống kê" ở đây không có nghĩa thiếu ngủ không ảnh hưởng tới trầm cảm; chưa có thực nghiệm đủ dài để trả lời. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được thực nghiệm nào ở vị thành niên Việt Nam.

Rối loạn giấc ngủ có dự báo ý nghĩ tự sát về sau ở vị thành niên? Mức rất thấp. Trong 4 thuần tập tiến cứu (9.295 vị thành niên) của phân tích gộp Liu 2019, rối loạn giấc ngủ dự báo ý nghĩ tự sát về sau với OR 1,79 (KTC 95% 1,36–2,36). Số liệu cắt ngang cho liên quan mạnh hơn: OR 2,35 trong 9 nghiên cứu, và aOR 3,12 (2,85–3,41) khi so học sinh ngủ dưới 6 giờ với từ 8 giờ trong YRBS. Đây là liên quan cấp quần thể, không phải dự báo cho một người. Người đang có ý nghĩ tự sát, hoặc cha mẹ lo con có ý nghĩ đó, cần tìm hỗ trợ ngay từ nhân viên y tế hoặc người lớn tin cậy. Thiết kế gốc: thuần tập tiến cứu, khởi điểm thấp. Hạ 1 bậc vì nguy cơ sai lệch: rối loạn giấc ngủ chủ yếu tự báo cáo với định nghĩa khác nhau, chỉ 4 thuần tập, và chúng tôi chỉ đọc tóm tắt. Không hạ vì không chính xác với ý nghĩ tự sát. Với cố gắng tự sát về sau, OR 1,98 (0,62–6,29) không có ý nghĩa thống kê, vì vậy kết cục đó cũng ở mức rất thấp. Số liệu cắt ngang không hiệu chỉnh trầm cảm hay dùng chất ở YRBS; chúng tôi không dùng chúng để nâng mức. Dữ liệu Việt Nam: Không. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu Việt Nam nào phân tích liên quan giữa giấc ngủ và ý nghĩ hay hành vi tự sát ở vị thành niên.

Giới hạn#

  • Nhiều bài nằm sau tường trả phí; với những bài đó chúng tôi chỉ đọc tóm tắt và ghi rõ. Một số văn bản Việt Nam chỉ đọc được qua cổng tra cứu chép lại hoặc bản PDF đăng lại, chưa kiểm được trên cổng chính thức; các chương ghi rõ mỗi chỗ như vậy.
  • Phần lớn nghiên cứu về giấc ngủ trẻ em dựa vào báo cáo của cha mẹ; số đo khách quan (actigraphy, PSG) thường cho kết quả khác, và các chương nói rõ mỗi lần.
  • Các phiên kiểm chứng và phản biện cùng là một mô hình AI; lỗi mang tính hệ thống của mô hình có thể lặp lại ở nhiều phiên. Hội đồng chuyên môn trong tập là các phiên AI được giao vai chuyên môn, không phải chuyên gia con người.
  • Mức chắc chắn là đánh giá của nhóm biên tập; người khác có thể chấm khác ở các ca sát ranh giới, và chúng tôi ghi lý do để có thể đối chiếu.
  • Văn bản pháp luật và quy định giờ học thay đổi; tình trạng được ghi theo ngày chúng tôi đọc (11/2026).

Xem thêm cách chúng tôi biên soạn và cách dùng nghiên cứu.

Viết tắt trong trang

AAP
Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (American Academy of Pediatrics)
AASM
Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine)
AHI
chỉ số ngưng thở–giảm thở (apnea–hypopnea index)
aOR
tỉ số chênh hiệu chỉnh (adjusted odds ratio)
BMI
chỉ số khối cơ thể (body mass index)
DLMO
thời điểm bắt đầu tiết melatonin trong ánh sáng mờ (dim light melatonin onset)
EEG
điện não đồ (electroencephalography)
EPDS
thang trầm cảm sau sinh Edinburgh (Edinburgh Postnatal Depression Scale)
GRADE
khung chấm độ chắc chắn của bằng chứng (Grading of Recommendations Assessment, Development and Evaluation)
HR
tỉ số nguy cơ theo thời gian (hazard ratio)
KTC
khoảng tin cậy (confidence interval, CI)
OR
tỉ số chênh (odds ratio)
OSA
ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (obstructive sleep apnea)
PRISMA
chuẩn báo cáo tổng quan hệ thống và phân tích gộp (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses)
PSG
đa ký giấc ngủ (polysomnography)
PSQI
chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index)
RCT
thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial)
RR
tỉ số nguy cơ, còn gọi là nguy cơ tương đối (risk ratio, relative risk)
SMD
hiệu số trung bình chuẩn hoá (standardized mean difference)

Cách trích dẫn trang này

Ban biên tập giacngungon.vn (2026). Phương pháp và độ chắc chắn của bằng chứng. Trong: Tập 14 — Giấc ngủ trẻ em và vị thành niên: từ sơ sinh đến 18 tuổi. giacngungon.vn. https://giacngungon.vn/nghien-cuu/giac-ngu-tre-em-va-vi-thanh-nien/phuong-phap-va-do-chac-chan/