giacngungon.vnChuyên trang khoa học giấc ngủ

Phụ lục D. Mâu thuẫn giữa các nguồn và khoảng trống

Phụ lục Ban biên tập giacngungon.vn · cách biên soạn Khoảng 21 phút đọc

Trong trang này

Hai phần dưới đây ghi lại những chỗ tập này chưa chắc chắn. Mâu thuẫn là chỗ các nguồn cho giá trị khác nhau về cùng một đại lượng; chúng tôi ghi đủ các giá trị và nguyên nhân khả dĩ thay vì chọn một. Khoảng trống là chỗ chúng tôi chưa tìm được số đo ở người, hoặc chưa đọc được nguồn gốc.

Phản ứng sinh lý và đường liều–đáp ứng#

Mâu thuẫn giữa các nguồn#

  • Cách đặt câu hỏi quyết định độ lớn của liên quan ồn – rối loạn giấc ngủ tự báo cáo. Câu hỏi có nhắc tiếng ồn cho OR 1,9–3,1 mỗi 10 dB; câu không nhắc tiếng ồn cho OR 1,1–1,5, phần lớn không có ý nghĩa (2018). Bản cập nhật 2022 lại thấy OR máy bay câu không nhắc ồn có ý nghĩa (1,52) trong khi 2018 thì không (1,17). Nguyên nhân khả dĩ: câu hỏi nhắc ồn đo lẫn sự khó chịu và quy kết nguyên nhân; số nghiên cứu khác nhau giữa hai lần tổng quan. (dữ kiện b1-002, b1-003, b1-011, b1-012)
  • Nguồn nào gây rối loạn giấc ngủ nhiều nhất: máy bay, đường bộ hay đường sắt. Tự báo cáo: SiRENE xếp máy bay > đường sắt > đường bộ; WHO 2018 có OR mỗi 10 dB cao nhất cho đường sắt nhưng %HSD tuyệt đối cao nhất cho máy bay. PSG thực địa: OR thức giấc gần như bằng nhau (~1,35). PSG phòng lab: máy bay gây thức giấc ít nhất (máy bay < đường bộ ≈ đường sắt), nhưng người tham gia đánh giá chủ quan xấu nhất sau đêm máy bay. Nguyên nhân khả dĩ: tốc độ tăng mức âm (máy bay dậy sườn chậm), thành phần tần số cao, thái độ/khó chịu với nguồn, số sự kiện và giờ bay, và đo chủ quan hay khách quan. (dữ kiện b1-002, b1-004, b1-014, b1-016, b1-039, b1-085, b1-028)
  • Đường sắt: WHO so với Nhật Bản và Leipzig. WHO 2018 có OR đường sắt cao nhất (3,06/10 dB). Theo Morinaga 2025, đường WHO cho khoảng 17% HSD ở Lnight 60 dB với đường sắt thường, trong khi dữ liệu Nhật chỉ khoảng 8%. Ở Leipzig, mốc 3% HSD đạt ở 53,1 dB thay vì 44 dB. Cả hai đều thấp hơn WHO. Nguyên nhân khả dĩ: loại nhà (Nhật chỉ nhà riêng), cách quy đổi Lnight, loại tàu, cách chuẩn hoá điểm cắt HSD, thói quen mở cửa sổ, ít dữ liệu ở mức cao. (dữ kiện b1-002, b1-006, b1-028, b1-050)
  • Máy bay: Leipzig cao hơn nhiều so với đường WHO. Leipzig LIFE-Adult: 32% HSD ở 45 dB và 36% ở 55 dB so với WHO 15% và 26%; OR 19,66/10 dB. Bản cập nhật WHO 2022 cũng thấy máy bay ở mức cao gây rối loạn nhiều hơn, nhưng tác giả cho rằng không cần sửa khuyến nghị. Nguyên nhân khả dĩ: ít người ở mức phơi nhiễm máy bay cao (KTC rộng), phơi nhiễm 2012 ghép kết cục 2018–2021, bay đêm đặc thù (Leipzig là trung tâm hàng hoá), tỉ lệ phản hồi thấp. (dữ kiện b1-006, b1-013, b1-049)
  • Ngưỡng phản ứng khi ngủ: 32, 33, 35 hay 39 dB(A)? WHO 2009: thức giấc EEG từ LAmax trong phòng 35 dB, cử động 32 dB. STRAIN thực địa/Lancet 2014: 33 dB(A). Tổng quan WHO 2018: 33–38 dBA. Lechat 2021: K-complex từ 33 dBA nhưng arousal/thức giấc chỉ trên 39 dBA; co mạch ngón tay từ 33 dB(A). Nguyên nhân khả dĩ: định nghĩa phản ứng khác nhau (K-complex, co mạch, arousal ≥3 giây, thức ≥15 giây), mức nền phòng ngủ (ngưỡng STRAIN chỉ cao hơn nền 6 dB), phòng lab hay tại nhà, loại hàm số dùng để ước ngưỡng. (dữ kiện b1-005, b1-022, b1-030, b1-052, b1-053, b1-055, b1-068)
  • Quen dần: có hay không. Thức giấc vỏ não giảm rõ khi ở nhà quen tiếng ồn (đường liều–đáp ứng thực địa thoải hơn nhiều so với phòng lab; STRAIN thực địa hầu như không đổi cấu trúc ngủ), nhưng không hoàn toàn. Phản ứng tim không quen dần trong đêm và qua các đêm; arousal thực vật tăng mà cấu trúc ngủ không đổi. Không phải mâu thuẫn số liệu mà là hai hệ đo khác nhau: câu "rồi sẽ quen" đúng với EEG một phần, chưa thấy đúng với tim mạch. (dữ kiện b1-009, b1-037, b1-038, b1-039, b1-067, b1-071, b1-036)
  • Điện gió có làm xấu giấc ngủ đo được không. Tổng quan WHO 2018 (OR 1,60 không ý nghĩa), Health Canada (actigraphy, PSQI không liên quan), phân tích gộp Liebich (không ý nghĩa), RCT hạ âm (không tác động) đều không thấy tác động; WiTNES thấy REM giảm và đến muộn sau 1 đêm 32 dB LAeq; Lechat 2026 thấy ồn gió gây arousal ít hơn đường bộ ở cùng mức. Nguyên nhân khả dĩ: mức ồn tuabin ở nhà dân thấp (≤46 dB(A) ngoài nhà), đo trung bình năm thay vì trong lúc ngủ, điều biến biên độ, phòng lab 1 đêm so với thực địa, thiếu lực thống kê (RCT dừng sớm), khó chịu và kỳ vọng. (dữ kiện b1-008, b1-024, b1-027, b1-043, b1-046, b1-062, b1-076, b1-082)
  • Trẻ em: đo khách quan và lời kể của cha mẹ cho kết quả khác nhau. Actigraphy thấy giảm 3,6 phút ngủ và tăng 6,9 phút thức mỗi 10 dB, nhưng bảng hỏi do mẹ trả lời không thấy liên quan; ở Oslo chỉ bé gái có liên quan (do cha mẹ báo cáo). WHO 2009 nói trẻ có ngưỡng thức giấc cao hơn người lớn nhưng vẫn là nhóm nguy cơ. Nguyên nhân khả dĩ: cha mẹ không nhận ra thức giấc ngắn, cỡ mẫu nhỏ ở nhóm có vấn đề giấc ngủ, phơi nhiễm là mức ngoài nhà. (dữ kiện b1-056, b1-060, b1-061)
  • Tính gián đoạn (intermittency) có lợi hay có hại. Với khó chịu, ồn đường bộ gián đoạn cao bị cảm nhận ít khó chịu hơn (dịch tới ~6 dB), có thể nhờ khoảng lặng; với rối loạn giấc ngủ tự báo cáo, tác động của IR rõ nhất ở đường bộ trên ~60 dB(A); trong phòng lab, ồn đường bộ gián đoạn cao ở cùng LAeq 45 dB lại làm tăng arousal thực vật. Nguyên nhân khả dĩ: kết cục khác nhau (khó chịu, tự báo cáo, đo sinh lý), thức hay ngủ. (dữ kiện b1-017, b1-036, b1-054)
  • Mức đêm khuyến nghị: 40 hay 55 dB. WHO 2009 đặt 40 dB Lnight ngoài nhà và coi 55 dB chỉ là mục tiêu tạm thời, không bảo vệ được nhóm dễ tổn thương. WHO 2018 khuyến nghị mạnh dưới 45 dB (đường bộ), 44 dB (đường sắt), 40 dB (máy bay). enHealth (Úc, 2018) đề xuất giới hạn dựa trên bằng chứng 55 dB(A) Leq,night 8 giờ tại mặt tiền, một chỉ số không hoàn toàn trùng với Lnight. Nguyên nhân khả dĩ: mục tiêu bảo vệ khác nhau (ngưỡng tác động thấp nhất so với mức khả thi), cách định nghĩa "tác động có hại", khác chỉ số và thời đoạn. (dữ kiện b1-048, b1-055, b1-056, b1-075)
  • Hạ mức đỉnh có làm thay đổi giấc ngủ đo được không. Phân tích gộp PSG thực địa cho OR thức giấc 1,35 mỗi 10 dB LAmax trong phòng. Nhưng thực nghiệm âm thanh ICU hạ LAFmax từ 64 xuống 56 dBA (giữ LAeq 47 dB) hầu như không thay đổi các thông số giấc ngủ đo được; chỉ có REM giảm ở một điều kiện, ngoài dự kiến. Nguyên nhân khả dĩ: LAeq giữ nguyên, nhiều sự kiện dày đặc, mẫu nhỏ (n = 15), loại âm khác giao thông, đơn vị phân tích khác (xác suất mỗi sự kiện so với cả đêm). (dữ kiện b1-004, b1-081)
  • Cỡ mẫu actigraphy Health Canada. Tổng quan WHO 2018 ghi 654 người, bài gốc Michaud 2016 ghi 707 người (4.371 đêm). Có thể do số người đủ điều kiện cho từng phân tích khác nhau; cần đối chiếu bản gốc. (dữ kiện b1-008, b1-082)
  • Số sự kiện so với mức của từng sự kiện. Tổng quan và mô hình nhấn mạnh số sự kiện quan trọng hơn Leq; thực nghiệm rung tàu hàng thấy số chuyến (20 so với 36) không đổi xác suất phản ứng EEG mỗi sự kiện, còn biên độ thì có. Không hẳn mâu thuẫn: xác suất mỗi sự kiện không đổi nhưng tổng số phản ứng trong đêm vẫn tăng theo số sự kiện. (dữ kiện b1-021, b1-071, b1-080)

Khoảng trống#

  • Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu PSG, actigraphy hay đo nhịp tim nào về phản ứng sinh lý khi ngủ với tiếng ồn ở Việt Nam (xe máy, còi, karaoke, công trình đêm, Tân Sơn Nhất, Nội Bài); bài về còi xe máy TP.HCM (Nguyen và cộng sự 2025, Acoustics 7(2):36) không đo giấc ngủ.
  • Chưa đọc được đường liều–đáp ứng %HSD theo Lnight cho Việt Nam hoặc Trung Quốc đại lục; có Nhật Bản, Hồng Kông, Hàn Quốc (Gwangju, ước tính mô hình).
  • Người mất ngủ: chúng tôi chưa tìm được thực nghiệm PSG so sánh ngưỡng/xác suất thức giấc do ồn giữa người mất ngủ và người ngủ tốt; bài Messineo 2017 (âm băng rộng, do hãng thiết bị tài trợ) chỉ mô phỏng mất ngủ tạm thời ở người khoẻ — thuộc nhánh b3.
  • Kết quả Nghiên cứu Giấc ngủ Quốc gia của FAA (400 người, 77 sân bay) chưa tìm thấy bản công bố; chỉ có giao thức (b1-074).
  • Không đọc được do Europe PMC báo RATE_LIMIT liên tục: toàn văn tổng quan ICBEN 2011–2014 (PMC4918662), phân tích gộp Li Z 2026 trên Noise & Health (PMC13387461), bài Benz 2026 về máy bơm nhiệt trên Noise & Health (PMC13095081), toàn văn Basner 2011 (PMC3001788), Griefahn 2008 (PMC2279756).
  • Văn bản gốc Hướng dẫn tiếng ồn môi trường WHO 2018 (iris.who.int) không tải được; các mức khuyến nghị (b1-047, b1-048) lấy qua nguồn thứ cấp.
  • Phương trình gốc của đường thức giấc STRAIN (Basner, Samel, Isermann 2006, JASA) và đường ANSI S12.9-2008/Part 6 chưa đọc trực tiếp; chỉ biết qua Tagusari 2016.
  • Chưa có số ngưỡng dB cụ thể cho phản ứng nhịp tim; WHO 2009 xếp "thay đổi hoạt động tim mạch" là có bằng chứng nhưng không xác định được ngưỡng.
  • Hạ âm: không có số đo dB(G) trong trang tóm tắt Health Canada; RCT Marshall 2023 dùng dB pk.
  • Phản ứng sinh lý của trẻ em với từng sự kiện ồn đo bằng PSG ngoài bệnh viện: chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu mở được.
  • Thời điểm trong đêm (chuyến bay sáng sớm so với nửa đêm): chỉ có kết quả định tính rằng xác suất thức giấc tăng theo thời gian đã ngủ (b1-015); chưa có số.

Nguồn ồn, quần thể và hậu quả sức khoẻ#

Mâu thuẫn giữa các nguồn#

  • Gánh nặng bệnh tật châu Âu: EEA 2020 so với EEA 2025. EEA 2020: 6,5 triệu người rối loạn giấc ngủ nặng, 12.000 tử vong sớm; EEA 2025 (bản đính chính 27/3/2026): 4,6 triệu và 73.000 tử vong sớm (bản gốc 24/6/2025 ghi 66.000). Số giấc ngủ giảm nhưng tử vong tăng khoảng sáu lần — khó giải thích bằng thay đổi phơi nhiễm (số người khó chịu nhiều chỉ giảm khoảng 3% từ 2017 đến 2022). Nguyên nhân khả dĩ: đổi hàm phơi nhiễm–đáp ứng và tập kết cục (thêm đái tháo đường, tử vong tim mạch theo nghiên cứu mới), đổi phương pháp tính, và chính bản 2025 đã phải đính chính nhiều ước tính sức khoẻ (vấn đề hành vi ở trẻ từ 63.000 lên 115.000). Không ghép số hai bản; khi trích EEA 2025 phải ghi rõ là bản đính chính. (dữ kiện b2-013, b2-010, b2-011)
  • Tăng huyết áp: HYENA (ồn máy bay ban đêm) so với tổng quan WHO 2018. HYENA: OR 1,14 mỗi 10 dB Lnight máy bay (cắt ngang); tổng quan WHO: máy bay RR 1,05 (0,95–1,17) mỗi 10 dB Lden, bằng chứng rất thấp; Fu và cộng sự 2017: phân nhóm hai nghiên cứu chỉ dùng ồn ban đêm cho OR 1,34 (không rõ theo thang nào). Nguyên nhân khả dĩ (giả thuyết, chưa được kiểm định): quy đổi mọi chỉ số về Lden có thể làm loãng tín hiệu ban đêm; gộp nhiều nghiên cứu cắt ngang dị biệt; HYENA cho thấy khác biệt lớn giữa các nước. Câu hỏi "ồn ban đêm có đặc biệt hại không" chưa được trả lời bằng phân tích gộp có Lnight riêng. (dữ kiện b2-001, b2-018, b2-076)
  • Giấc ngủ có phải trung gian giữa ồn và bệnh tim mạch–chuyển hoá? Mô hình phổ biến cho rằng ồn đêm → rối loạn giấc ngủ → bệnh. Bằng chứng đọc được: Hahad 2023 thấy suy chức năng nội mô và chất lượng ngủ tự báo cáo giảm nhưng không phân tích trung gian; Thiesse 2020 thấy cấu trúc giấc ngủ trên PSG và huyết áp KHÔNG đổi ở 45 dB nhưng cortisol tối hôm sau tăng sau đêm ồn ngắt quãng, tương quan với tổng thời gian thức tỉnh thực vật; SAPALDIA chỉ thấy giấc ngủ kém/cửa sổ mở làm mạnh liên quan (biến đổi hiệu ứng), còn với trầm cảm thì con đường chính lại là khó chịu. Chưa tìm được nghiên cứu nào định lượng tỉ lệ được trung gian qua giấc ngủ đo khách quan. Khả năng: con đường đi qua thức tỉnh thực vật (dưới ngưỡng PSG cổ điển) hơn là qua mất ngủ thấy được. (dữ kiện b2-020, b2-021, b2-057, b2-059)
  • Tự báo cáo so với đo khách quan / sổ đăng ký. Cùng quần thể Oslo: ồn Lnight liên quan với triệu chứng mất ngủ tự báo cáo (khó vào giấc OR 1,05; thức dậy quá sớm OR 1,06 mỗi 5 dB) nhưng không với thuốc ngủ thực lĩnh theo sổ kê đơn (OR 1,00). Ở Basel, chất lượng ngủ tự báo cáo đi theo khó chịu, còn hiệu quả ngủ actigraphy đi theo mức ồn mô hình và độc lập khó chịu. Nguyên nhân: tự báo cáo nhiễm yếu tố tâm lý (khó chịu, quy kết nguyên nhân); thuốc ngủ phụ thuộc hành vi khám bệnh; actigraphy nhạy với cử động nhưng không thấy thức tỉnh ngắn. (dữ kiện b2-023, b2-047, b2-046)
  • Người Việt Nam "dung nạp" ồn hơn người châu Âu? Với ồn đường bộ, khảo sát năm thành phố và Huế cho đường khó chịu thấp hơn châu Âu 5–18 dB; với ồn máy bay, Gjestland 2015 thấy gần trùng châu Âu, Hà Nội còn kém dung nạp hơn, và Nội Bài 2018 cao hơn có ý nghĩa đường EU. Nguyên nhân khả dĩ: phơi nhiễm đường bộ đo ở lề đường (cao hơn mặt tiền nhà trong hẻm/nhà ống), thói quen sống với xe máy, tình huống "thay đổi đột ngột" ở Nội Bài (chuyến bay đêm tăng khoảng 6 lần, tổng chuyến bay khoảng 1,8 lần). Không có dữ liệu cho thấy giấc ngủ đo khách quan của người Việt ít bị ảnh hưởng hơn — khảo sát chỉ đo khó chịu hoặc mất ngủ tự báo cáo. (dữ kiện b2-004, b2-005, b2-043, b2-053)
  • Đường %HSD châu Á so với WHO 2018. Nhật Bản: %HSD do ồn đường bộ cao hơn đường WHO (5% so với 2% ở 40 dB; 8% so với 4% ở 50 dB) nhưng đường sắt ở mức cao lại thấp hơn nhiều (8% so với 17% ở 60 dB); Hồng Kông thấp hơn chút đường Miedema & Vos. Nguyên nhân khả dĩ: cách chuẩn hoá HSD khác (ngưỡng ≈ 72%; bài Nhật mô tả không nhất quán việc lấy trung bình hay giá trị cao nhất khi có nhiều câu hỏi), nhà gỗ riêng lẻ ở Nhật so với nhà cao tầng ở Hồng Kông (điều hoà, cửa đóng), mặt tiền tính phơi nhiễm khác nhau. (dữ kiện b2-061, b2-039)
  • Ồn và thuốc hướng thần / trầm cảm. HYENA thấy ồn máy bay đi kèm dùng thuốc chống lo âu (OR ≈ 1,27–1,28/10 dB); tổng quan WHO 2018 xếp bằng chứng "rất thấp" và kết luận không có tác động đáng kể của ồn đường bộ lên dùng thuốc; NORAH (theo UBA) thấy rủi ro trầm cảm đơn cực tăng rõ nhất trong các bệnh khảo sát. Khác biệt: nguồn ồn (máy bay so với đường bộ), cách đo thuốc (tự báo cáo so với sổ kê đơn), thời điểm tổng quan (WHO trước khi NORAH công bố). (dữ kiện b2-068, b2-048, b2-027)
  • Trẻ em: ồn đêm và giấc ngủ. MoBa (Oslo) không thấy liên quan chung, chỉ ở bé gái; HERMES (Thuỵ Sĩ) thấy liên quan lúc đầu nhưng mất sau một năm; Hàn Quốc chỉ thấy với ồn máy bay ở một tiểu mục CSHQ (p = 0,047). Tất cả dựa trên báo cáo của cha mẹ/tự báo cáo, phơi nhiễm mô hình ở mặt tiền ồn nhất. Kết quả phân nhóm, p sát 0,05 và nhiều so sánh khiến bằng chứng ở trẻ em còn yếu và không nhất quán. (dữ kiện b2-024, b2-067, b2-066)
  • ICU: ồn là thủ phạm chính của mất ngủ? Mức ồn ICU đo được luôn vượt xa khuyến nghị WHO (khoảng 51–65 dBA so với 30–35 dBA) và nhiều bệnh nhân tự báo cáo ồn là yếu tố gây khó ngủ (57,6% trong Ugras 2007, đứng thứ hai sau bị bất động), nhưng PSG kèm ghi âm đồng thời (Freedman 2001) chỉ quy 17% số lần thức giấc và 11,5% số arousal cho tiếng ồn. Mức ồn cao là thật; vai trò nhân quả của nó trong mất ngủ ICU nhỏ hơn niềm tin phổ biến — hoạt động chăm sóc, đau, thuốc dùng trong ICU và bệnh nền chiếm phần lớn. (dữ kiện b2-074, b2-028, b2-030)
  • Mức phạt và khung giờ karaoke ở Việt Nam theo các nguồn báo chí. Các bài báo cho mức phạt khác nhau cho hành vi gây ồn ở khu dân cư vì văn bản thay nhau và báo trích không chính xác: NĐ 167/2013 (Điều 6): cảnh cáo hoặc 100.000–300.000 đồng, 22–6 giờ; NĐ 144/2021 (Điều 8): cảnh cáo hoặc 500.000–1.000.000 đồng, 22–6 giờ (báo thường nêu 750.000 đồng — mức trung bình của khung); NĐ 282/2025 (hiệu lực 15/12/2025, Điều 9): cảnh cáo hoặc 500.000–1.000.000 đồng, bỏ khung giờ riêng; mức "lên đến 2 triệu" (Tuổi Trẻ/KTSG) chưa xác minh, có thể là mức cho tổ chức. Gây ồn vượt quy chuẩn bị phạt theo Điều 22 NĐ 45/2022 (cá nhân tới 160 triệu, tổ chức tới 320 triệu đồng). Quy chuẩn tiếng ồn hiện hành là QCVN 26:2025/BNNMT (Thông tư 01/2025/TT-BNNMT, hiệu lực 14/11/2025); bài Vietbao gọi nhầm là QCVN 27:2025 — số hiệu của quy chuẩn độ rung. Các số liệu này đều qua nguồn thứ cấp; cần đối chiếu văn bản gốc trước khi đăng. (dữ kiện b2-008, b2-009, b2-082)

Khoảng trống#

  • Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu nào ở Việt Nam đo giấc ngủ khách quan (PSG hoặc actigraphy) liên quan tiếng ồn giao thông, karaoke hay sân bay; mọi dữ liệu Việt Nam đọc được là khó chịu hoặc mất ngủ tự báo cáo.
  • Chưa tìm được số đo mức dB của karaoke hàng xóm, chó sủa hay công trình đêm đo trong phòng ngủ người bị ảnh hưởng ở Việt Nam hoặc châu Á; báo chí chỉ nêu ngưỡng luật.
  • Chưa tìm được phân tích trung gian định lượng (tỉ lệ được trung gian) qua giấc ngủ đo khách quan cho liên quan ồn–tim mạch/chuyển hoá.
  • Không mở được toàn văn NORAH để lấy con số thức giấc trước/sau lệnh cấm bay đêm Frankfurt (chỉ có kết luận định tính trong kỷ yếu ICA 2016).
  • Không mở được bài gốc Yoder 2012 (Arch Intern Med) về ồn và actigraphy ở bệnh nhân nội trú; Busch-Vishniac 2005 (JASA) chỉ đọc bản phổ thông.
  • Không mở được văn bản gốc Nghị định 45/2022, Nghị định 282/2025 và QCVN 26:2025 trong lượt này (các trang luật bị chặn); số liệu pháp lý Việt Nam lấy qua báo chí.
  • Chưa tìm được số liệu quan trắc tiếng ồn ban đêm chính thức (báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia) cho Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng có phương pháp rõ ràng; chưa có bản đồ tiếng ồn đô thị Việt Nam công bố.
  • Chưa tìm được số đo tiếng ồn tuyến đường sắt Cát Linh–Hà Đông hay khảo sát giấc ngủ cư dân dọc tuyến.
  • Chưa tìm được nghiên cứu Trung Quốc đại lục về ồn giao thông và giấc ngủ có đường liều–đáp ứng theo Lnight mở được.
  • Europe PMC và PMC bị giới hạn/captcha suốt lượt làm việc; một số DOI và tập/trang (Héritier 2017, Vienneau 2015, Morihara 2024, Fu 2017) cần kiểm lại trên Crossref.

Can thiệp, thiết bị và cách đo tiếng ồn#

Mâu thuẫn giữa các nguồn#

  • Nút tai/bịt mắt ở ICU có làm sâu giấc ngủ không. Phân tích gộp (Karimi 2021; Cochrane 2015) cho kết quả dương tính, nhưng phần lớn dựa trên thang tự báo cáo (RCSQ, PSQI) ở bệnh nhân không mù, còn phần PSG chỉ đến từ 3 nghiên cứu nhỏ trên người khoẻ trong ICU mô phỏng. RCT có PSG trên bệnh nhân ICU thật (Demoule 2017) không thấy tăng N3 có ý nghĩa (kết cục chính). Ngay trong Karimi 2021, N3 không đổi dù REM và tổng thời gian ngủ tăng. Nguyên nhân khả dĩ: cách đo (tự báo cáo so với PSG), quần thể (người khoẻ so với bệnh nhân nặng), tuân thủ thấp (30% không đeo suốt đêm). (dữ kiện b3-005, b3-033, b3-059, b3-060, b3-006)
  • Nút tai ở ICU và mê sảng: hiệu quả lên mê sảng thật hay chỉ lú lẫn nhẹ. Litton 2016 (RR 0,59) và Cochrane 2015 (RR 0,55) cho thấy giảm mê sảng; nhưng trong RCT Van Rompaey 2012, tỉ lệ mê sảng thực sự gần như bằng nhau (19% so với 20%) và khác biệt chủ yếu ở lú lẫn nhẹ; Demoule 2017 không thấy khác biệt mê sảng. Nguyên nhân khả dĩ: định nghĩa kết cục (gộp mê sảng với lú lẫn nhẹ), thang đánh giá khác nhau (NEECHAM so với CAM-ICU), nghiên cứu trước–sau không ngẫu nhiên trong phân tích gộp, nguy cơ sai lệch cao. (dữ kiện b3-001, b3-002, b3-004, b3-033)
  • Tiếng ồn hồng/trắng liên tục: giúp hay hại giấc ngủ. Các nghiên cứu nhỏ cho thấy âm nền làm giảm vi thức giấc trong ồn ICU (Stanchina, n = 4), rút ngắn thời gian vào giấc (Messineo, n = 18, do hãng thiết bị tài trợ) hay giảm WASO đo bằng actigraphy (Ebben, n = 10, hãng tài trợ một phần); một tổng quan đăng ở Việt Nam (2026) kết luận cải thiện "nhất quán" nhưng không báo cỡ hiệu ứng. Ngược lại, tổng quan hệ thống Riedy 2021 xếp bằng chứng GRADE rất thấp với kết quả hai chiều; RCT chéo PSG Basner 2026 (n = 25, 7 đêm; tài trợ FAA, không có hãng thiết bị) thấy tiếng ồn hồng 40–50 dBA giảm REM theo liều và tăng thời gian thức; Vickrey 2023 (n = 72, EEG khô tại nhà, 55 dB, không tài trợ) thấy tăng N2 và không đổi giấc ngủ sóng chậm. Nguyên nhân khả dĩ: tài trợ của hãng ở các nghiên cứu dương tính, cỡ mẫu rất nhỏ, đo bằng nhật ký/tự báo cáo so với PSG, kết cục khác nhau (thời gian vào giấc so với cấu trúc giấc ngủ cả đêm), mức âm khác nhau, không có nhóm chứng/mù. (dữ kiện b3-010, b3-012, b3-036, b3-038, b3-068, b3-075, b3-076)
  • Kích thích âm theo pha sóng chậm có cải thiện trí nhớ không. Nghiên cứu gốc (Ngo 2013) và Papalambros 2017 (người cao tuổi, n = 13; 3 tác giả có đơn sáng chế) thấy lợi ích trí nhớ; phân tích gộp Stanyer 2022 thấy g = 0,68 ở người trẻ. Nhưng Wunderlin 2021 gộp chỉ g = 0,25 (p = 0,07); Henin 2019 lặp lại mù đôi không thấy lợi ích; Schneider 2020 không thấy lợi ích ở người trung niên và còn ghi giữ cặp từ kém hơn sau kích thích; Harlow 2023 chỉ ra hiệu ứng giảm đều theo năm, dự báo âm vào 2021, 34% người tham gia không thật sự mù và điểm trí nhớ gần như không có độ tin cậy lặp lại (r = 0,01). Nguyên nhân khả dĩ: hiệu ứng suy giảm (nghiên cứu đầu nhỏ phóng đại), khác biệt tuổi, thiết kế kích thích, mù không hoàn toàn, tiêu chí chọn nghiên cứu khác nhau giữa các phân tích gộp. (dữ kiện b3-017, b3-018, b3-019, b3-021, b3-024, b3-054, b3-078)
  • Mức tăng sóng chậm do thiết bị thương mại: số của hãng so với nghiên cứu độc lập. Tài liệu của Philips báo SWA +6,8% (chỉ 14/27 người đáp ứng); Diep 2021 (Philips đồng tài trợ) báo +17,7% đêm 1 và +22,2% (không có ý nghĩa) đêm 2; Dreem (do Rythm tài trợ, 7/9 tác giả là nhân viên) báo công suất delta +43,9% chỉ trong 4 giây sau xung; Papalambros (học thuật) thấy +8% trong khoảng kích thích nhưng không khác trên toàn NREM. Các con số không so sánh trực tiếp được vì khác cửa sổ đo (4 giây sau xung, khoảng ON, cả đêm), khác chỉ số (SWA, năng lượng sóng chậm, công suất delta) và phần lớn đến từ hãng sản xuất. (dữ kiện b3-022, b3-023, b3-052, b3-021)
  • Cửa sổ mở/hé giảm được bao nhiêu dB. Hướng dẫn thiết kế AVO (Anh) giả định cửa sổ mở một phần giảm 13 dB; số đo thực địa ở 102 nhà Thuỵ Sĩ (Locher 2018) cho trung vị 10 dB(A) khi mở và 16 dB(A) khi hé lật. Nguyên nhân khả dĩ: định nghĩa "mở một phần" khác nhau, kiểu cửa (lật nghiêng châu Âu), diện tích lỗ mở, hấp thụ âm của phòng; hướng dẫn tự cảnh báo không áp dụng máy móc con số 13 dB. (dữ kiện b3-030, b3-061)
  • Ứng dụng điện thoại có đo được mức ồn thấp của phòng ngủ không. Serpanos 2021 (NIOSH SLM, SPL Meter) và 2018 (3 ứng dụng iOS khác) thấy ứng dụng ước lượng thừa ở mức dưới 40–50 dB dù đã hiệu chuẩn; Khan 2025 viết "một số ứng dụng chính xác cao ở mức thấp" nhưng dựa trên R² (tương quan) với tín hiệu âm đơn, không phải sai số tuyệt đối; Kardous 2016 (±1 dB) chỉ thử 65–95 dB; Murphy & King 2016 có thử ở mức nền phòng nhưng tóm tắt không báo mức và sai số riêng cho điều kiện này. Nguyên nhân khả dĩ: sàn nhiễu của micro điện thoại, chỉ số đánh giá khác nhau (R² so với sai số dB), tín hiệu và dải mức thử khác nhau, đời điện thoại. (dữ kiện b3-025, b3-027, b3-064, b3-028, b3-065)
  • Phòng ngủ quay về phía yên tĩnh có giảm rối loạn giấc ngủ có ý nghĩa không. Bài gốc Van Renterghem 2012 báo OR 5,5 với KTC 95% 0,7–44,1 và p = 0,07–0,11 (không có ý nghĩa), trong khi tổng quan WHO (Brown & Van Kamp 2017) mô tả khác biệt này là có ý nghĩa thống kê. Nguyên nhân khả dĩ: tổng quan dùng kiểm định khác hoặc diễn giải sai; mẫu ~100 người quá nhỏ cho kết cục này. (dữ kiện b3-048, b3-047)

Khoảng trống#

  • Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu định lượng nguy cơ nút ráy tai hay viêm tai ngoài do đeo nút tai mỗi đêm; hướng dẫn AAO-HNSF 2017 chỉ nêu định tính.
  • Chưa tìm được thử nghiệm cách âm cửa sổ/mặt tiền có đo giấc ngủ bằng PSG hoặc actigraphy; tổng quan WHO chỉ có 2 nghiên cứu với giấc ngủ tự báo cáo.
  • Chưa đọc được văn bản gốc ISO 1996-2:2017 về vị trí micro trong phòng (trả phí); QCVN 26:2025 không quy định cửa đóng hay mở khi đo trong nhà.
  • Chưa tìm được nghiên cứu đo mức giảm âm thực tế của nút tai khi ngủ (nằm nghiêng, đeo cả đêm); số liệu PAR hiện có là của người lao động ban ngày, trừ Basner 2026 (25,5 dB, phạm vi 10,8–41,6 dB).
  • Chưa tìm được nghiên cứu về việc nút tai hoặc tai nghe che ồn làm giảm khả năng nghe chuông báo cháy/báo động khi ngủ.
  • Chưa đọc được mục tài trợ của Basner 2026 (Sleep 49(5):zsag001), Demoule 2017, Hugh 2014, Ngo 2013, Stanchina 2005, Persson Waye 2013.
  • Chưa tìm được nghiên cứu ở Việt Nam về nút tai, máy tạo âm, cách âm cửa sổ hay ứng dụng đo ồn liên quan giấc ngủ; nghiên cứu Đông Nam Á tìm được: RCT tiếng ồn trắng ICU ở Indonesia và RCT nút tai + bịt mắt ở thai phụ Malaysia.
  • Chưa mở được tuyên bố chính sách AAP 2023 về tiếng ồn và thính lực trẻ em (chỉ có nguồn thứ cấp).
  • Chưa tìm được số đo Rw/Ctr thực tế của cửa sổ phổ biến ở nhà phố Việt Nam (cửa nhôm kính, cửa trượt) hay chênh lệch giữa Rw phòng lab và cách âm khi lắp đặt.
  • Chưa mở được bản bình duyệt của Philips (Garcia-Molina 2018, J Neural Eng 15(6):066018) — chỉ có sách trắng của hãng; Europe PMC báo giới hạn truy cập trong lượt này.

Viết tắt trong trang

EEG
điện não đồ (electroencephalography)
KTC
khoảng tin cậy (confidence interval, CI)
NREM
giấc ngủ không cử động mắt nhanh (non-rapid eye movement)
OR
tỉ số chênh (odds ratio)
PSG
đa ký giấc ngủ (polysomnography)
PSQI
chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index)
RCT
thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial)
REM
giấc ngủ cử động mắt nhanh (rapid eye movement)
RR
nguy cơ tương đối (relative risk)
WASO
thời gian thức sau khi đã ngủ (wake after sleep onset)

Cách trích dẫn trang này

Ban biên tập giacngungon.vn (2026). Phụ lục D. Mâu thuẫn giữa các nguồn và khoảng trống. Trong: Tập 11 — Tiếng ồn và giấc ngủ: thức giấc, tim mạch, khảo sát dân số và các biện pháp giảm ồn. giacngungon.vn. https://giacngungon.vn/nghien-cuu/tieng-on-va-giac-ngu/phu-luc-d-mau-thuan-va-khoang-trong/