giacngungon.vnĐo trước khi nói.

Chiếu điều hòa (chiếu cao su non, lụa băng)

Tấm lót nằm nhiều lớp: vải mặt quảng cáo là mát trên lõi foam PU mỏng

Cấu tạo

'Chiếu điều hòa' là tên bán hàng, không phải tên vật liệu, và bên trong không có bộ phận làm lạnh nào. Một bài của nhà bán lẻ mô tả loại phổ biến gồm ba lớp: mặt trên là vải được quảng cáo là mát như Tencel, 'cotton lạnh', lụa; lõi 'cao su non' dày 1–2 cm; mặt dưới là vải chống trượt hoặc chống thấm [1]. Cùng bài gọi lõi này là memory foam, một vật liệu tổng hợp [1] — tức foam PU, không phải cao su thiên nhiên (xem mục Foam PU thường và Memory foam).

Các chữ 'lụa băng', 'băng lụa' (ice silk) trên nhãn không cho biết loại xơ. Một chuyên gia dệt may được báo Trung Quốc dẫn lời khuyên thận trọng với sản phẩm chỉ ghi tên thương mại kiểu 'băng lụa', 'cảm giác băng' mà không kèm số liệu kiểm nghiệm [3]. Muốn biết vải mặt là gì, đọc dòng thành phần xơ trên nhãn.

Trong khí hậu nóng ẩm

Mát khi chạm, không làm lạnh liên tục. Cảm giác mát lúc vừa nằm xuống đến từ tốc độ nhiệt đi từ da vào bề mặt ngay khi chạm, đo bằng chỉ số q-max. Theo một kỹ sư kiểm định được báo Trung Quốc dẫn lời, tiêu chuẩn GB/T 35263-2017 coi vải có cảm giác mát tức thời khi q-max từ 0,15 J/(cm²·s) trở lên; tiêu chuẩn ngành FZ/T 73067-2020 cho quần áo dệt kim chia ba mức 0,18, 0,20 và 0,25 [4]. Cùng nguồn nhấn mạnh cảm giác mát xảy ra 'tại thời điểm tiếp xúc', không phải làm lạnh liên tục [4].

Một nghiên cứu ở Nhật đo q-max của năm tấm lót 'mát lạnh' bán trên thị trường: tấm có q-max cao nhất (0,14; bài không ghi đơn vị, nên không so được với ngưỡng 0,15 ở trên) và tấm đứng thứ hai lại giữ nhiệt nhiều, nên có thể mát lúc đầu rồi ấm dần khi nằm lâu; tấm chỉ mát trở lại khi cơ thể chuyển sang phần chưa bị làm ấm [2].

Lõi foam và mồ hôi: trong thử nghiệm mô hình vật lý ở 37 °C có mô phỏng mồ hôi, dòng nhiệt qua foam đàn hồi chậm là 10,4 W/m², so với 33,6 W/m² qua vải spacer; khi không có luồng khí chủ động, độ ẩm tại mặt tiếp xúc giảm rất ít ở cả hai vật liệu [5]. Bối cảnh của thử nghiệm này là bề mặt nằm trong chăm sóc y tế, không phải chiếu gia dụng.

Có điều hòa: trong phòng ngủ có điều hòa ở Malaysia, 20 người trẻ ngủ hai điều kiện — ga cotton với nhiệt độ cài tự chọn, và một tấm lót 'mát' của hãng Nhật (mặt vải 70% polyethylene) với điều hòa cài cao hơn 3 °C. Tỉ lệ thấy dễ chịu là 81,6% và 94,9%, điện điều hòa giảm 39% [6]. Thiết kế đổi cùng lúc hai yếu tố và không có điều kiện chỉ nâng nhiệt độ mà không dùng tấm lót, nên không tách được tác dụng riêng của tấm lót (nhận xét của chúng tôi khi đọc phần phương pháp).

Làm mát chủ động là chuyện khác: một nghiên cứu ở Anh dùng tấm làm mát bằng nước tuần hoàn trong phòng 30 °C với 17 người; tổng thời gian ngủ trở về mức bình thường và thời gian vào giấc ngắn hơn 10 phút so với nằm ga thường [7]. Kết quả này không áp được cho chiếu không có nguồn làm lạnh.

Thử tại nhà

1) Đọc nhãn thành phần xơ của mặt vải: 'lụa băng', 'cotton lạnh' không phải tên xơ [3]. Nếu người bán công bố q-max, hỏi phiếu thử nghiệm, phương pháp đo và mẫu đo là vải hay thành phẩm [3][4].

2) So cảm giác mát: để chiếu và một tấm ga cotton cùng trong phòng ít nhất một giờ, áp mu bàn tay lên từng bề mặt, ghi cảm nhận ngay khi chạm và sau 5 phút. Cảm giác ban đầu phản ánh q-max; cảm giác sau vài phút cho biết bề mặt đã bị da làm ấm [2].

3) Sáng dậy, sờ mặt chiếu chỗ lưng nằm: nếu ẩm, mồ hôi chưa thoát được qua lõi foam [5]; lật chiếu, phơi chỗ thoáng.

Giới hạn: tay người không đo được q-max; cảm giác phụ thuộc nhiệt độ da lúc thử.

Giới hạn

'Hạ nhiệt độ cơ thể', 'mát lạnh suốt đêm', 'mát như nằm điều hòa': chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu bình duyệt đo nhiệt độ da, vi khí hậu giường hay giấc ngủ trên chiếu điều hòa lõi foam bán ở Việt Nam. Cấu tạo ba lớp [1] lấy từ bài của một nhà bán lẻ, không phải số đo; vật liệu và độ dày đổi theo hãng.

Hai ngưỡng q-max [4] là của vải và quần áo, đọc qua bài báo dẫn lời kỹ sư kiểm định; chúng tôi chưa đọc văn bản tiêu chuẩn, và chỉ so được hai con số q-max khi cùng phương pháp và điều kiện đo. Nghiên cứu năm tấm lót [2] làm ở Nhật với sản phẩm Nhật. Nghiên cứu Malaysia [6] dùng một tấm lót cụ thể và đổi đồng thời hai yếu tố. Nghiên cứu Anh [7] chỉ đọc ở mức tóm tắt. q-max tương quan kém với cảm nhận mát–ấm khi so vật liệu khác loại [8], nên không dùng q-max để xếp hạng chiếu điều hòa với chiếu trúc hay chiếu mây.

Cùng loại

Nguồn

  1. Hoàng Hà Mobile (tin tức). Chiếu điều hòa cao su non là gì — bài của nhà bán lẻ, mô tả cấu tạo ba lớp. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-31 · hoanghamobile.com
  2. Gocho H., Toida A., Takata A., Muta M. 冷感敷きパッドの快適性評価 (Comfortableness of Five Commercially Available Pad Sheets). Bulletin of Jissen Women's University, Faculty of Human Life Sciences 2019;56:31–35. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30 · jissen.repo.nii.ac.jp
  3. Quang Minh võng (gmw.cn), 28/07/2026. 你买的"凉感面料"靠不靠谱 如何科学识别?专家解答 — bài báo dẫn lời chuyên gia dệt may Song Lidan. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-31 · m.gmw.cn
  4. Dương Tử vãn báo (yzwb.net), 03/07/2026 — bài báo dẫn lời kỹ sư Zhu Xiaofang, Viện Giám sát và Kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm Nam Kinh, về GB/T 35263-2017 và FZ/T 73067-2020. qua nguồn thứ cấp · tra cứu 2026-10-31 · yzwb.net
  5. Worsley P, Bader D. A modified evaluation of spacer fabric and airflow technologies for controlling microclimate at the loaded support interface. Textile Research Journal 2018. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30 · doi:10.1177/0040517518786279
  6. Zaki SA, Rosli MF, Rijal HB, Sadzli FNH, Hagishima A, Yakub F (2021). Effectiveness of a Cool Bed Linen for Thermal Comfort and Sleep Quality in Air-Conditioned Bedroom under Hot-Humid Climate. Sustainability 13(16):9099. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30 · doi:10.3390/su13169099
  7. Bhadra J, Beizaee A, Hartescu I, Lomas K (2026). The effects of bed cooling on sleep quality and sleep thermal comfort in overheated bedrooms. Building and Environment 291:114213. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-31 · doi:10.1016/j.buildenv.2026.114213
  8. Weedall P.J., Goldie L. The objective measurement of the 'cool feeling' in fabrics. Journal of The Textile Institute 92(1, Part 4):379–386 (2001). đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30 · researchportal.hw.ac.uk