Chỉ số · Nhóm Nhiệt
Nhiệt độ bề mặt tường, trần
ts · đơn vị °C · Interior surface temperature (walls, ceiling)
Nhiệt độ của mặt trong tường, trần (và sàn) trong phòng. Các bề mặt này trao đổi nhiệt với cơ thể bằng bức xạ, kể cả khi không khí đứng yên. Gộp nhiệt độ của mọi bề mặt bao quanh người cho ra nhiệt độ bức xạ trung bình; ASHRAE định nghĩa đó là nhiệt độ của một vỏ bao đen đồng nhất trao đổi cùng lượng nhiệt bức xạ như môi trường thực [4]. Bất đối xứng bức xạ là chênh lệch nhiệt độ giữa các bề mặt theo phương dọc (trần–sàn) hoặc phương ngang quanh cơ thể [5]. ISO 7726:2025 có mục riêng cho nhiệt độ bề mặt, bất đối xứng bức xạ và phụ lục về cách đo nhiệt độ bề mặt [2].
Thang tham chiếu
| Ngưỡng | Khoảng | Loại bằng chứng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ sàn cho phép trong vùng sử dụng (ASHRAE 55) Mục 5.2.4.4, người ngồi hoặc đi lại; không áp dụng cho người nằm trên sàn |
19–29 °C | Tiêu chuẩn, quy định | [3] |
| Trần ván ép dưới mái tôn không cách nhiệt, cả ngày đo (Sabah, Malaysia) Nhà thử nghiệm, ngày 2/2/2005; trung bình 29,25 °C |
26,2–33,1 °C | Đo trong nghiên cứu | [7] |
Thang vẽ theo nhiệt độ bề mặt (°C). Các mốc bất đối xứng bức xạ của ASHRAE là chênh lệch (K) giữa các bề mặt, nêu trong phần văn bản, không vẽ trên thang.
Cách đo
Hai cách: đầu dò tiếp xúc dán sát bề mặt, hoặc nhiệt kế hồng ngoại, camera nhiệt đo từ xa. ISO 7726:2025 quy định đặc tính tối thiểu của dụng cụ đo các đại lượng nhiệt [1]; Phụ lục F của tiêu chuẩn dành cho đo nhiệt độ bề mặt [2]. Với phòng ngủ, nên đo trần, tường hướng Tây, tường giáp mái vào nhiều thời điểm từ chiều tối tới nửa đêm, cùng lúc đo nhiệt độ không khí, để thấy bề mặt nào còn nóng hơn không khí.
Vì sao con số này quan trọng
Hai phòng cùng nhiệt độ không khí có thể cho cảm giác nóng khác nhau nếu một phòng có trần hoặc tường còn tích nhiệt. ASHRAE 55 giới hạn bất đối xứng bức xạ: trần ấm hơn sàn dưới 5 K, tường mát hơn không khí dưới 10 K, trần mát hơn sàn dưới 14 K, tường ấm hơn không khí dưới 23 K [3]; các mốc này giả định tối đa 5 % người không hài lòng [3]. Mốc chặt nhất là trần ấm. Ở một nhà thử nghiệm mái tôn tại Sabah (Malaysia), trần ván ép dưới mái tôn không cách nhiệt dao động 26,2–33,1 °C trong ngày đo, trung bình 29,25 °C [7]. Cùng nghiên cứu ghi nhận trần có lớp cách nhiệt luôn có nhiệt độ tối thiểu ban đêm cao hơn trần không cách nhiệt [7]: lớp cách nhiệt giảm đỉnh nóng ban ngày nhưng trong số đo này trần nguội chậm hơn về đêm.
Giới hạn
Các mốc khó chịu cục bộ của ASHRAE 55 áp dụng cho người hoạt động gần tĩnh tại (1,0 đến dưới 1,3 met) mặc 0,5 đến dưới 0,7 clo [3]; tiêu chuẩn không xây dựng chúng cho người nằm ngủ. Mốc 19–29 °C là cho mặt sàn với người ngồi, đi lại, không áp dụng cho người nằm trực tiếp trên sàn, chiếu [3]. Harimi 2005 là báo cáo hội nghị, đo một nhà thử nghiệm trong vài ngày ở Sabah [7]; không đại diện cho nhà ống Việt Nam. Chúng tôi chưa tìm được số đo nhiệt độ bề mặt trần, tường phòng ngủ ở nhà Việt Nam trong nguồn đã đọc.
Nguồn
- ISO 7726:2025. Ergonomics of the thermal environment — Instruments for measuring and monitoring physical quantities. Ấn bản 3, 10/2025 (thay ISO 7726:1998). Trang mô tả chính thức. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- ISO 7726:2025 — trang xem trước (mục lục, lời nói đầu, giới thiệu) do ANSI Webstore cung cấp; chỉ đọc được tên các mục và phụ lục. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE. Addendum f to ANSI/ASHRAE Standard 55-2010 — mục 5.2.4 (khó chịu nhiệt cục bộ): Bảng 5.2.4.1 bất đối xứng bức xạ cho phép, Bảng 5.2.4.4 nhiệt độ sàn, Phụ lục tham khảo XX2. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE. Addenda i, k, l, m, n, r to ANSI/ASHRAE Standard 55-2010 (bản cuối 07/2013) — định nghĩa nhiệt độ vận hành, nhiệt độ bức xạ trung bình, độ cao đo; giới hạn tỉ số ẩm 0,012 (mục 5.3.1.1, 5.3.2). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE. Thermal comfort vocabulary (tài liệu thuật ngữ, mục IEQ Resources). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Fluke Calibration. Infrared Temperature Calibration 101 (bài kỹ thuật của nhà sản xuất máy đo). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Harimi M, Harimi D, Kurian VJ, Nurmin B (2005). Evaluation of the thermal performance of metal roofing under tropical climatic conditions. The 2005 World Sustainable Building Conference (SB05Tokyo), tr. 709–716 (báo cáo hội nghị; bản lưu tại CIB/IRB). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30