Tốc độ trung bình của dòng không khí quanh người nằm, do quạt, điều hoà hoặc gió trời tạo ra. ASHRAE định nghĩa tốc độ gió trung bình (Va) là tốc độ trung bình của không khí bao quanh một người đại diện [7]. Trong các nghiên cứu giấc ngủ, tốc độ được đo gần giường hoặc gần người, không đo ở miệng thiết bị [4].
Thang tham chiếu
| Ngưỡng | Khoảng | Loại bằng chứng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Luồng gió ổn định được ưa khi ngủ (một nghiên cứu trong tổng quan) Xu 2025, mục 4.3 |
0,15 m/s | Đo trong nghiên cứu | [4] |
| Trên 0,20 m/s: áp dụng phương pháp tốc độ gió nâng cao (ASHRAE 55-2020) Ranh giới chọn phương pháp đánh giá tiện nghi |
≥ 0,2 m/s | Tiêu chuẩn, quy định | [3] |
| Giới hạn trên khi người không tự điều khiển gió (ASHRAE 55, văn phòng) Nhiệt độ vận hành trên 25,5 °C |
≤ 0,8 m/s | Tiêu chuẩn, quy định | [2] |
| Gió ổn định được ưa chuộng khi ngủ trong môi trường ấm (tổng quan) Tổng quan hệ thống thiết bị tiện nghi cá nhân khi ngủ |
≤ 0,9 m/s | Đo trong nghiên cứu | [4] |
| Đỉnh 1,9 m/s: người ngủ có xu hướng tránh Luồng gió dao động từ điều hoà |
≥ 1,9 m/s | Đo trong nghiên cứu | [4] |
Mốc của ASHRAE là tiêu chuẩn tiện nghi cho người thức; mốc của Xu 2025 là tổng hợp từ nghiên cứu giấc ngủ, phần lớn trong phòng thí nghiệm.
Cách đo
Đặt đầu dò máy đo gió tại vị trí đầu, thân, chân trên giường, ghi trung bình trong một khoảng thời gian vì gió quạt dao động. ASHRAE 55-2020 dùng mốc 0,20 m/s để chọn phương pháp đánh giá: trên mốc này áp dụng phương pháp vùng tiện nghi 'tốc độ gió nâng cao' [3]. ISO 7726:2025 quy định đặc tính tối thiểu của máy đo các đại lượng nhiệt, trong đó có tốc độ gió [1].
Vì sao con số này quan trọng
Tổng quan hệ thống Xu 2025 về thiết bị tiện nghi cá nhân khi ngủ: trong môi trường ấm, gió ổn định dưới 0,9 m/s được ưa chuộng [4]; đa số nghiên cứu thử tốc độ dưới 0,9 m/s [4]. Người ngủ có xu hướng tránh tốc độ cao (đỉnh 1,9 m/s), và một nghiên cứu ghi nhận ưa luồng gió ổn định 0,15 m/s [4]. Các tác giả nêu khả năng gió điều hoà dao động, tốc độ cao làm gián đoạn giấc ngủ, và tiếng ồn quạt ở tốc độ cao cũng vậy [4]. ASHRAE 55 cho văn phòng: khi nhiệt độ vận hành trên 25,5 °C và người không tự điều khiển gió, giới hạn trên là 0,8 m/s [2].
Giới hạn
Mốc 0,8 m/s và bảng tốc độ tới 1,2 m/s của ASHRAE 55 xây dựng cho hoạt động văn phòng tĩnh tại [2], không cho người ngủ. Tổng quan Xu 2025 gộp ít nghiên cứu, thiết bị và điều kiện rất khác nhau [4]; mốc 0,9 m/s là mô tả xu hướng, không phải ngưỡng chuẩn hoá. Chúng tôi chưa tìm được nguồn đã đọc đo tốc độ gió tại giường trong nhà ở Việt Nam.
Nguồn
- ISO 7726:2025. Ergonomics of the thermal environment — Instruments for measuring and monitoring physical quantities. Ấn bản 3, 10/2025 (thay ISO 7726:1998). Trang mô tả chính thức. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE. Addendum a to ANSI/ASHRAE Standard 55-2010, Thermal Environmental Conditions for Human Occupancy (mục 5.2.3.3 và 5.3, elevated air speed). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE (2021). Addendum b to ANSI/ASHRAE Standard 55-2020. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Xu X, Zhang H, Schiavon S, Lian Z, Parkinson T, Lo JC (2025). The effects of personal comfort systems on sleep: A systematic review. Renewable and Sustainable Energy Reviews 213:115474. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Testo. testo 405 — thermal anemometer, bảng thông số kỹ thuật (mã 0981 9754, 02/2020; bản lưu Farnell). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Testo. testo 410-1 — vane anemometer, trang sản phẩm (thông số kỹ thuật). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE (2021). Addendum f to ANSI/ASHRAE Standard 55-2020 — sửa định nghĩa tốc độ gió trung bình (mục 3). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30