Chỉ số · Nhóm Nhiệt
Nhiệt độ vận hành (operative temperature)
to · đơn vị °C · Operative temperature
Một con số gộp nhiệt độ không khí và nhiệt độ bức xạ trung bình của các bề mặt xung quanh. ASHRAE định nghĩa là nhiệt độ đồng nhất của một vỏ bao đen giả định và không khí bên trong nó, quy đổi từ môi trường thực không đồng nhất [3]. Tài liệu thuật ngữ của ASHRAE mô tả đây là trải nghiệm nhiệt tạo bởi nhiệt độ bức xạ trung bình và nhiệt độ nhiệt kế khô, 'thứ con người thực sự cảm nhận' [6]. ISO 7726:2025 xếp nhiệt độ vận hành vào nhóm đại lượng dẫn xuất, đo gián tiếp [1].
Thang tham chiếu
| Ngưỡng | Khoảng | Loại bằng chứng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Trên 25,5 °C: ASHRAE cho phép gió tới 0,8 m/s khi người không tự điều khiển Người văn phòng, hoạt động nhẹ; mục 5.2.3 |
≥ 25,5 °C | Tiêu chuẩn, quy định | [5] |
| Nhiệt độ tiện nghi trong phòng ngủ có điều hoà (Malaysia) Phương pháp Griffiths, hai trường hợp A và B |
24,7–25,2 °C | Đo trong nghiên cứu | [9] |
| Khoảng khuyến nghị của chính phủ Malaysia (dẫn qua Zaki 2021) Nhiệt độ trong nhà; chưa đọc văn bản gốc |
24–26 °C | Tiêu chuẩn, quy định | [9] |
Mốc 22,5 °C và 25,5 °C của ASHRAE là ranh giới để áp giới hạn tốc độ gió cho người văn phòng, không phải nhiệt độ khuyến nghị cho phòng ngủ. Nhiệt độ tiện nghi của Zaki là kết quả khảo sát hai nhóm phòng ngủ có điều hoà.
Cách đo
Đo nhiệt độ không khí và nhiệt độ bức xạ trung bình rồi tính. Nhiệt độ bức xạ trung bình thường suy ra từ nhiệt kế cầu đen (globe thermometer) qua phương trình cân bằng nhiệt của quả cầu [7]. Phụ lục A của ASHRAE 55-2013 từng cho phép tính gần đúng bằng trung bình cộng của hai nhiệt độ khi tốc độ gió trung bình dưới 0,2 m/s và chênh lệch giữa chúng dưới 4 °C, với người 1,0–1,3 met không chịu nắng trực tiếp [4]. Addendum c (2017) bỏ trường hợp này và thay bằng một công thức duy nhất có hệ số trọng số phụ thuộc tốc độ gió [4]. ISO 7726:2025 có phụ lục riêng về đo, tính nhiệt độ bức xạ trung bình (Phụ lục B) và đo nhiệt độ vận hành (Phụ lục G) [1]. ASHRAE lấy trung bình ở các độ cao 0,1, 0,6 và 1,1 m cho người ngồi [3]; chúng tôi chưa tìm được độ cao đo chuẩn hoá cho người nằm trong nguồn đã đọc.
Vì sao con số này quan trọng
Phòng sát mái nóng hoặc có tường hướng Tây còn tích nhiệt có thể có nhiệt độ vận hành cao hơn nhiệt độ không khí hiển thị trên điều hoà. ASHRAE 55 đặt giới hạn gió theo nhiệt độ vận hành: trên 25,5 °C, giới hạn trên 0,8 m/s khi người không tự điều khiển được gió; dưới 22,5 °C, giới hạn 0,15 m/s để tránh khó chịu do gió lùa [5]. Trong phòng ngủ có điều hoà ở Malaysia, Zaki 2021 tính nhiệt độ vận hành theo ASHRAE và ước tính nhiệt độ tiện nghi 24,7 °C và 25,2 °C cho hai trường hợp khảo sát [9].
Giới hạn
Các phương pháp và mốc của ASHRAE 55 dành cho người thức, hoạt động gần tĩnh tại [2][4], không phải người ngủ có chăn, nệm che một phần cơ thể. Zaki 2021 ghi nhiệt độ cầu xấp xỉ nhiệt độ không khí trong các phòng đã đo [9]; ở phòng kín chạy điều hoà, chênh lệch giữa hai số có thể nhỏ, còn phòng sát mái nóng thì chúng tôi chưa tìm được số đo phòng ngủ Việt Nam. Phép tính trung bình cộng chỉ là gần đúng trong điều kiện gió thấp và chênh lệch nhỏ [4]. Mốc 24–26 °C của Malaysia đọc qua Zaki 2021, chưa đọc văn bản gốc [9]. Trong phần đã đọc, chúng tôi chưa xác định được nhiệt độ tiện nghi của Zaki tính theo nhiệt độ không khí hay nhiệt độ vận hành [9].
Nguồn
- ISO 7726:2025 — trang xem trước (mục lục, lời nói đầu, giới thiệu) do ANSI Webstore cung cấp; chỉ đọc được tên các mục và phụ lục. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE. Addendum f to ANSI/ASHRAE Standard 55-2010 — mục 5.2.4 (khó chịu nhiệt cục bộ): Bảng 5.2.4.1 bất đối xứng bức xạ cho phép, Bảng 5.2.4.4 nhiệt độ sàn, Phụ lục tham khảo XX2. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE. Addenda i, k, l, m, n, r to ANSI/ASHRAE Standard 55-2010 (bản cuối 07/2013) — định nghĩa nhiệt độ vận hành, nhiệt độ bức xạ trung bình, độ cao đo; giới hạn tỉ số ẩm 0,012 (mục 5.3.1.1, 5.3.2). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE. Addendum c to ANSI/ASHRAE Standard 55-2013 (05/2017) — sửa Phụ lục chuẩn A 'Methods for Determining Operative Temperature'. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE. Addendum a to ANSI/ASHRAE Standard 55-2010, Thermal Environmental Conditions for Human Occupancy (mục 5.2.3.3 và 5.3, elevated air speed). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- ASHRAE. Thermal comfort vocabulary (tài liệu thuật ngữ, mục IEQ Resources). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Gameiro da Silva M, Marrero Santana M, Alves e Sousa J (2018). Uncertainty Analysis of the Mean Radiant Temperature Measurement based on Globe Temperature Probes. Journal of Physics: Conference Series 1065:072036 (IMEKO 2018). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Khrita NG, Alghoul MA, Sopian K, Lahimer AA, Elayeb OK (2017). Assessing the accuracy of globe thermometer method in predicting outdoor mean radiant temperature under Malaysia tropical microclimate. E3S Web of Conferences 23:01006. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Zaki SA, Rosli MF, Rijal HB, Sadzli FNH, Hagishima A, Yakub F (2021). Effectiveness of a Cool Bed Linen for Thermal Comfort and Sleep Quality in Air-Conditioned Bedroom under Hot-Humid Climate. Sustainability 13(16):9099. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30