Từ điển · Nhóm Nhịp và thói quen · Mục 5 trên 8
Ngủ gật trên ghế trước tivi rồi lên giường lại tỉnh
Mốc quy chiếu
Tám, chín giờ tối ngồi sofa xem phim, thiếp đi lúc nào không hay; nửa tiếng sau giật mình dậy, tắt tivi, đánh răng rồi lên giường — lúc này lại tỉnh như sáo, nằm tới quá nửa đêm.
Nếu bạn nhận ra cảnh này, mục từ dưới đây là về nó.
Giấc ngủ được điều khiển bởi hai quá trình: áp lực ngủ tích dần trong lúc thức (quá trình S) và nhịp sinh học ngày–đêm. Mô hình hai quá trình của Borbély mô tả quá trình S tương tác với một quá trình do đồng hồ sinh học điều khiển [2]. Càng thức lâu, áp lực ngủ càng cao; khi ngủ, áp lực này được xả bớt.
Một giấc chợp mắt buổi tối cũng xả bớt áp lực ngủ, tuỳ độ dài. Tài liệu đào tạo của NIOSH (Hoa Kỳ) giải thích giấc chợp mắt ngắn không làm phiền giấc ngủ đêm vì nó không làm giảm áp lực ngủ tích luỹ, và ghi giấc ngủ sâu dần theo thời gian, tới mức sâu nhất (giấc ngủ sóng chậm) sau khoảng 1 giờ [4]. Suy ra: giấc gật dài hơn, đi vào giấc ngủ sâu, sát giờ đi ngủ, có thể làm áp lực còn lại lúc lên giường không đủ để ngủ lại nhanh. NHS khuyên chỉ lên giường khi buồn ngủ và không ngủ ngày [1]; tổ chức The Sleep Charity (Anh) ghi chợp mắt muộn trong ngày, ví dụ từ 4 giờ chiều, có thể ảnh hưởng tới giấc ngủ đêm [5].
Bằng chứng trực tiếp lại không đơn giản. Dautovich và cộng sự (2008) theo dõi người cao tuổi 12 ngày bằng máy đo vận động (actigraph) và nhật ký [3]. Chợp mắt buổi tối (trong vòng 2 giờ trước giờ ngủ) khá phổ biến và thường bị khai thiếu; nhóm chợp mắt cả ban ngày lẫn buổi tối có thời gian vào giấc đo được 20 phút, so với 26,5 phút ở nhóm chỉ chợp mắt ban ngày, và việc chợp mắt buổi tối không đi kèm giấc ngủ đêm kém hơn [3]. Đây là nghiên cứu quan sát trên người cao tuổi; nhóm tác giả kết luận một lời khuyên chung là bỏ hẳn giấc chợp mắt buổi tối có thể không hợp với mọi người [3]. Vì vậy, ngủ gật trước tivi có làm khó ngủ lại hay không có lẽ khác nhau giữa người này với người khác; nhật ký của chính mình là cách kiểm hợp lý hơn.
Tự kiểm tối nay
(1) Ghi 14 ngày: tối có ngủ gật trước tivi không, từ mấy giờ tới mấy giờ — nhờ người nhà ghi giúp nếu được, vì người ngủ gật hay khai thiếu giấc chợp mắt buổi tối [3]. (2) Ghi giờ lên giường, ước lượng thời gian vào giấc (do-tre-vao-giac), giờ dậy. (3) Cuối kỳ so đêm có ngủ gật với đêm không ngủ gật: thời gian vào giấc, và tổng thời gian ngủ cả đêm tính cả giấc gật (thoi-luong-ngu). (4) Ghi thêm giấc ngủ trưa: trưa ngủ dài thì tối áp lực ngủ đã thấp sẵn. (5) Giới hạn: đêm ngủ gật thường là đêm đã mệt hoặc thiếu ngủ từ trước; ánh sáng và nội dung trên tivi cũng có thể làm tỉnh; nhật ký tự ghi chỉ là ước lượng.
Vì sao mục này khó
Ngủ gật trên ghế không được tính là 'đã ngủ', nên người ta thấy mình buồn ngủ rũ rượi lúc chín giờ mà lên giường lại tỉnh, và nghĩ đó là mất ngủ. Giấc gật thường ngắn, không chủ ý và hay bị khai thiếu [3], nên ít ai nối nó với chuyện khó ngủ lại sau đó. Việc đứng dậy, bật đèn, đánh răng giữa chừng cũng làm tỉnh thêm.
Đừng nhầm với
Mục này
Ngủ gật trên ghế trước tivi rồi lên giường lại tỉnh
Hay bị nhầm
Nếu tối nào cũng gật trước tivi dù đêm trước ngủ đủ giờ, đó có thể là buồn ngủ quá mức — xem mục buồn ngủ ban ngày.
Mục này
Ngủ gật trên ghế trước tivi rồi lên giường lại tỉnh
Hay bị nhầm
Cùng cơ chế xả bớt áp lực ngủ, khác thời điểm. Ghi riêng giấc trưa và giấc gật buổi tối để biết giấc nào ảnh hưởng nhiều hơn.
Mục này
Ngủ gật trên ghế trước tivi rồi lên giường lại tỉnh
Hay bị nhầm
Nếu nằm lâu mới ngủ cả những đêm không ngủ gật, nguyên nhân chính nằm chỗ khác.
Mục này
Ngủ gật trên ghế trước tivi rồi lên giường lại tỉnh
Hay bị nhầm
Xem điện thoại trên giường thì ánh sáng và nội dung lấn vào giờ ngủ. Ngủ gật trước tivi là đã ngủ một phần trước khi lên giường; bỏ màn hình mà vẫn khó ngủ lại sau giấc gật thì áp lực ngủ là ứng viên chính.
Nguồn
- NHS (Anh). Insomnia. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
- Borbély AA, Daan S, Wirz-Justice A, Deboer T (2016). The two-process model of sleep regulation: a reappraisal. Journal of Sleep Research 25(2):131–143. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
- Dautovich ND, McCrae CS, Rowe MA (2008). Subjective and objective napping and sleep in older adults: Are evening naps "bad" for nighttime sleep? Journal of the American Geriatrics Society 56(9):1681–1686. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-31
- NIOSH/CDC (Hoa Kỳ). NIOSH Training for Nurses on Shift Work and Long Work Hours — Module 7: Napping (trang 5). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-31
- The Sleep Charity (Anh). Napping. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-31