giacngungon.vnĐo trước khi nói.

Chỉ số · Nhóm Ẩm

Độ ẩm tương đối

RH · đơn vị % · Relative humidity

Tỷ lệ giữa áp suất hơi nước thực tế và áp suất hơi bão hòa ở cùng nhiệt độ, tính bằng phần trăm. Phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ: cùng lượng hơi nước, không khí lạnh hơn có RH cao hơn.

Thang tham chiếu

020406080100%Ẩm nóng làm tăng thức giấc 75 %[4]Ẩm nóng ảnh hưởng giấc ngủ sóng chậm 80 %[1]Vi khí hậu trong chăn khi ngủ bình thường 40–60 %[1]Khoảng giảm thiểu tác động sức khỏe gián tiếp 40–60 %[6]Khuyến nghị kiểm soát nấm mốc (EPA) 30–60 %[7]Mạt bụi nhà tăng ≥ 50 %[5]Ngưỡng nấm mốc trên bề mặt 75–80 %[5]Nguy cơ mốc khi RH bề mặt ~80% kéo dài ≥ 80 %[10]Đề xuất RH mùa hè (thí nghiệm Trung Quốc) 52 %[2]
NgưỡngKhoảngLoại bằng chứngNguồn
Ẩm nóng làm tăng thức giấc
Phòng thí nghiệm Nhật, người ngủ chỉ mặc quần short, nằm trên ga cotton, không chăn; 4 điều kiện 29/50, 29/75, 35/50, 35/75 (°C/%RH). Bất lợi rõ ở 35 °C/75%. Chỉ đọc tóm tắt.
75 % Đo trong nghiên cứu[4]
Ẩm nóng ảnh hưởng giấc ngủ sóng chậm
Ở 32 °C, RH 80%; tổng quan dẫn lại thí nghiệm phòng lab.
80 % Đo trong nghiên cứu[1]
Vi khí hậu trong chăn khi ngủ bình thường
RH đo trong khoảng giữa chăn và da (bed climate) ở nhiệt độ 32–34 °C, không phải RH không khí phòng.
40–60 % Đo trong nghiên cứu[1]
Khoảng giảm thiểu tác động sức khỏe gián tiếp
Tổng quan 1986 về vi khuẩn, virus, nấm, mạt bụi, phản ứng hóa học trong nhà; không riêng cho giấc ngủ. Chỉ đọc tóm tắt.
40–60 % Đo trong nghiên cứu[6]
Khuyến nghị kiểm soát nấm mốc (EPA)
Hướng dẫn hộ gia đình của US EPA: dưới 60%, lý tưởng 30–50%; không riêng cho phòng ngủ.
30–60 % Tiêu chuẩn, quy định[7]
Mạt bụi nhà tăng
Chương tài liệu WHO 2009 về ẩm và nấm mốc; RH không khí trong nhà.
≥ 50 % Tiêu chuẩn, quy định[5]
Ngưỡng nấm mốc trên bề mặt
RH tại bề mặt vật liệu, không phải RH không khí phòng; vật liệu bẩn có ngưỡng thấp hơn (75–80%) so với vật liệu sạch (75–90%).
75–80 % Tiêu chuẩn, quy định[5]
Nguy cơ mốc khi RH bề mặt ~80% kéo dài
Tài liệu xây dựng (Ba Lan) dẫn sách chuyên ngành; điều kiện ẩm kéo dài ít nhất vài ngày. ISO 13788 dùng khái niệm độ ẩm bề mặt tới hạn φsi,cr = 0,8 (xem [19]); chưa đọc được thân văn bản ISO.
≥ 80 % Đo trong nghiên cứu[10]
Đề xuất RH mùa hè (thí nghiệm Trung Quốc)
Đi kèm 26,1 °C; 18 người trẻ; thử RH 40/60/80% mùa hè. Chỉ đọc tóm tắt.
52 % Đo trong nghiên cứu[2]

Cách đo

Đo cùng vị trí và cùng thiết bị với nhiệt độ không khí (cảm biến kết hợp), tránh gần miệng gió điều hòa, máy tạo ẩm/hút ẩm và nguồn hơi nước (phòng tắm). Ghi liên tục suốt đêm; ghi kèm nhiệt độ vì RH vô nghĩa nếu không biết nhiệt độ. Vị trí là suy luận thực hành.

Vì sao con số này quan trọng

Thí nghiệm giấc ngủ cho thấy 35 °C/75% RH gây thức nhiều hơn và giảm hiệu quả ngủ so với 29 °C/50% và 29 °C/75% [4]. RH trên khoảng 50% làm tăng mạt bụi nhà, và nấm mốc khó phát triển khi RH dưới 75–80% [5]. Một tổng quan đề xuất giữ RH trong nhà 40–60% để giảm thiểu các tác động sức khỏe gián tiếp [6].

Giới hạn

RH không cho biết lượng hơi nước tuyệt đối; ở khí hậu nóng ẩm, chỉ số này dao động theo nhiệt độ điều hòa nên khó so sánh giữa các phòng — nên đọc kèm điểm sương. RH không khí khác RH bề mặt (tường lạnh, gầm giường, sau tủ), là nơi nấm mốc phát triển [5]. Bằng chứng trực tiếp về RH tối ưu cho giấc ngủ còn mỏng; một nghiên cứu ở Kuala Lumpur không kiểm soát được ẩm độ nên không đánh giá riêng tác động của RH [3].

Nguồn

  1. Okamoto-Mizuno K, Mizuno K (2012). Effects of thermal environment on sleep and circadian rhythm. Journal of Physiological Anthropology 31:14. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
  2. Cao T, Lian Z, Zhu J, et al. (2022). Parametric study on the sleep thermal environment. Building Simulation 15:885–898. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
  3. Zaki SA, Rosli MF, Rijal HB, Sadzli FNH, Hagishima A, Yakub F (2021). Effectiveness of a Cool Bed Linen for Thermal Comfort and Sleep Quality in Air-Conditioned Bedroom under Hot-Humid Climate. Sustainability 13(16):9099. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
  4. Okamoto-Mizuno K, Mizuno K, Michie S, Maeda A, Iizuka S (1999). Effects of humid heat exposure on human sleep stages and body temperature. Sleep 22(6):767–773. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
  5. Seppänen O, Kurnitski J (2009). Moisture control and ventilation. Trong: WHO Guidelines for Indoor Air Quality: Dampness and Mould, chương 3. World Health Organization. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
  6. Arundel AV, Sterling EM, Biggin JH, Sterling TD (1986). Indirect health effects of relative humidity in indoor environments. Environmental Health Perspectives 65:351–361. đọc tóm tắt · tra cứu 2026-10-30
  7. US Environmental Protection Agency (cập nhật 2026). A Brief Guide to Mold, Moisture and Your Home. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
  8. Sensirion AG (2020). Datasheet SHT4x, phiên bản D1 Version 1 – October 2020 (bản lưu trên CDN SparkFun). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
  9. Govee (không ghi năm). Govee Bluetooth Hygrometer Thermometer H5075 — trang sản phẩm (thông số nhà sản xuất). đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30
  10. Boroń J, Marszałek K (2015). Distribution of the temperature factor in terms of building envelope protection against mould growth. Technical Transactions, Civil Engineering 1-B/2015. đọc toàn văn · tra cứu 2026-10-30